All for Joomla All for Webmasters
ホーム Cuộc Sống Danh sách Số báo danh N1 JLPT tháng 7/2018 Tại TP Hồ...

Danh sách Số báo danh N1 JLPT tháng 7/2018 Tại TP Hồ Chí Minh

0
867

Danh sách Số báo danh N1 JLPT tháng 7/2018 Tại TP Hồ Chí Minh

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-109

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10001 LE THI KIEM AI NU 19/5/1964
2 10002 BUI THI THUY AN NU 8/3/1993
3 10003 DANG THI DUONG AN NU 28/4/91
4 10004 LE THI THUY AN NU 3/8/1981
5 10005 NGO THI THUY AN NU 17/10/1990
6 10006 NGUYEN THI BAO AN NU 25/11/1995
7 10007 NGUYEN THI HOAI AN NU 15/11/1994
8 10008 NGUYEN THI NHAT AN NU 2/5/1988
9 10009 NGUYEN THI THANH AN N 31/10/91
10 10010 NGUYEN THI THUY AN NU 5/2/1992
11 10011 NGUYEN THI THUY AN NU 25/9/1989
12 10012 NGUYEN THIEN AN NAM 13/11/1992
13 10013 NGUYEN XUAN AN NAM 5/10/1982
14 10014 PHAM HOAI AN NAM 22/1/1983
15 10015 PHAM MINH AN NAM 15/8/1985
16 10016 TRAN TUAN AN NAM 15/8/1994
17 10017 CHU THUY HOANG ANH NU 4/1/1994
18 10018 DANG LE NHAT ANH NAM 30/7/1998
19 10019 DO NGOC THAO ANH NU 3/7/1990
20 10020 DO TUAN ANH NAM 23/1/1994
21 10021 HA DUY ANH NAM 20/4/1996
22 10022 HA THI TRANG ANH NU 26/11/1993
Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 1 of 42

23 10023 HUYNH TAT DUY ANH NAM 2/4/1996
24 10024 HUYNH THI KIM ANH NU 3/3/1983
25 10025 HUYNH THUY ANH NU 5/9/1995
26 10026 LUU HOANG ANH NU 19/4/1996
27 10027 NGUYEN DOAN QUANG ANH NAM 2/9/1994
28 10028 NGUYEN DUY ANH NAM 13/1/1996
29 10029 NGUYEN LE QUYNH ANH NU 11/11/1983
30 10030 NGUYEN MINH ANH NU 15/11/1995
31 10031 NGUYEN NGOC HA ANH NU 7/8/1999
32 10032 NGUYEN NGOC QUE ANH NU 19/7/1986
33 10033 NGUYEN THI ANH NU 18/8/1989
34 10034 NGUYEN THI QUYNH ANH NU 25/8/1992
35 10035 NGUYEN THI VAN ANH NU 18/2/1992
36 10036 PHAM THI NGOC ANH NU 13/6/1991
37 10037 TA THI TRAM ANH NU 30/1/1986
38 10038 TANG NGUYEN PHUONG ANH NU 20/7/1987
39 10039 TON NU QUYNH ANH NU 25/9/1983
40 10040 TRAN LE VAN ANH NU 26/10/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 2 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-110

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10041 TRAN PHAN BICH ANH NU 8/1/1995
2 10042 TRAN THE ANH NAM 24/6/1994
3 10043 TRAN THI NGOC ANH NU 17/8/1990
4 10044 TRAN THUY TUYET ANH NU 27/3/1993
5 10045 VU HOANG ANH NU 21/6/1991
6 10046 VU THI NGOC ANH NU 19/5/90
7 10047 TRAN VIET BAC NU 6/9/1982
8 10048 LE TUNG BACH NAM 15/4/1989
9 10049 NGUYEN THI GIANG BANG NU 10/8/1993
10 10050 BUI QUAN BAO NAM 11/12/1999
11 10051 NGUYEN NGOC BAO NAM 8/9/1990
12 10052 NGO HOAI BAO NAM 2/8/81
13 10053 LE THI BE NU 13/7/1990
14 10054 TRAN CHI NGOC BICH NU 24/2/1982
15 10055 NGUYEN THI DIEU BICH NU 31/8/1977
16 10056 LE THI NGOC BICH NU 5/7/1988
17 10057 VY THI NGOC BICH NU 18/3/1991
18 10058 DUONG QUOC BINH NAM 26/11/1989
19 10059 PHAN UYEN BINH NU 18/8/1995
20 10060 DAO NGUYEN TUYET BINH NU 1/3/1992
21 10061 TRAN THANH BINH NAM 5/6/1978
22 10062 NGUYEN THI MONG CAM NU 28/3/1992
Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 3 of 42

23 10063 HUYNH TRUNG CANG NAM 16/6/1985
24 10064 NGUYEN VAN CAO NAM 13/8/1991
25 10065 PHAN LE THAI CHAN NU 29/4/1978
26 10066 LE THI NGOC CHAU NU 20/6/1991
27 10067 MAI THI KIEU CHAU NU 30/8/1993
28 10068 NGUYEN HA NGOC CHAU NU 1/5/1992
29 10069 NGUYEN HOANG TU CHAU NU 1/9/1994
30 10070 NGUYEN HONG CHAU NAM 20/4/1976
31 10071 PHAM MINH CHAU NAM 15/1/1993
32 10072 TRAN THI CAM CHAU NAM 20/4/1988
33 10073 VO PHAM NGOC CHAU NU 17/7/1994
34 10074 HONG JIAN CHENG NAM 2/5/1992
35 10075 DUONG THI HUYNH CHI NU 10/6/1996
36 10076 HUYNH THI DIEM CHI NU 11/4/1986
37 10077 NGUYEN DANG NGOC LAN CHI NU 5/5/1996
38 10078 NGUYEN NGOC LAN CHI NU 18/11/1999
39 10079 NGUYEN THI KIEU CHI NU 8/1/1987
40 10080 NGUYEN THI KIM CHI NU 2/1/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 4 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-112

Môn 1 Môn 2
1 10081 SAM MINH CHI NU 29/5/1992
2 10082 THAI LAN CHI NU 11/7/1990
3 10083 TRINH THI XUAN CHI NU 13/5/1992
4 10084 NGUYEN MINH CHON NAM 13/6/1986
5 10085 DOAN VAN CHUONG NAM 12/10/1990
6 10086 NGUYEN VAN CON NAM 24/3/1983
7 10087 NGUYEN THANH CONG NAM 14/8/1989
8 10088 NGUYEN THANH CONG NAM 24/10/1993
9 10089 NGUYEN CHI CUONG NAM 1/9/1994
10 10090 TRAN GIA CUONG NAM 18/10/1997
11 10091 TRAN TICH CUONG NAM 30/7/1991
12 10092 MAI ANH DAO NU 25/2/1991
13 10093 NGUYEN THI HONG DAO NU 6/7/1994
14 10094 NGUYEN DAO NAM 20/2/1997
15 10095 HOANG CAO DAT NAM 22/3/1988
16 10096 HUYNH KIEN DAT NAM 27/4/1994
17 10097 THOI NGO NGOC DIEM NU 6/4/1993
18 10098 LE TRINH THI KIEU DIEM NU 25/4/1992
19 10099 LE THI DIEM NU 1/12/1995
20 10100 LE NGOC DIEP NU 28/3/1997
21 10101 LE THI MONG DIEP NU 19/8/1988
22 10102 LY THI NGOC DIEP NU 4/10/1988
Kí tên Ghi chú Họ và Tên STT Số BD Nam/N Năm sinh

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 5 of 42

23 10103 NGUYEN BICH DIEP NU 29/5/1986
24 10104 NGUYEN THI HONG DIEP NU 2/5/1991
25 10105 TANG BAO DIEU NU 4/1/1997
26 10106 LE THI KIM DINH NU 24/4/1982
27 10107 NGUYEN THI KIM DINH NU 28/3/1989
28 10108 NGUYEN TRAN TRUNG DINH NAM 9/1/1988
29 10109 LUU SON DINH NAM 12/1/1991
30 10110 LE CONG DOAN NAM 27/8/1992
31 10111 TRAN THI NHA DOAN NU 8/9/1994
32 10112 LE THI TAM DOAN NU 8/8/1995
33 10113 CHE NGOC DOAN NU 23/8/89
34 10114 MACH VAN DONG NAM 1/2/1986
35 10115 NGO DUY DONG NAM 1/9/1978
36 10116 NGUYEN GIA THOAI DU NU 18/9/1996
37 10117 TRAN DINH DU NAM 12/8/93
38 10118 CAO KY DU NAM 10/5/1984
39 10119 LUU QUANG DUC NAM 5/10/1998
40 10120 NGUYEN QUOC DUC NAM 7/9/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 6 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-113/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10121 THAI HONG DUC NAM 19/11/1984
2 10122 TRAN VAN DUC NAM 21/12/1993
3 10123 DINH THI DUNG NU 25/8/1989
4 10124 DINH THI THUY DUNG NU 26/11/1988
5 10125 LE CONG DUNG NAM 10/9/92
6 10126 LE VUONG DUNG NU 2/1/1996
7 10127 TA HANH DUNG NU 22/3/94
8 10128 TANG CAM DUNG NU 14/3/1986
9 10129 TRAN NGOC DUNG NU 23/8/1992
10 10130 TRAN THI MY DUNG NU 7/8/1993
11 10131 TRAN THI PHUONG DUNG NU 6/4/1990
12 10132 TRINH THI PHUONG DUNG NU 14/8/1983
13 10133 VAN THI NGOC DUNG NU 14/9/1991
14 10134 PHAM THI THUY DUONG NU 2/12/1982
15 10135 LE THI HOA HUONG DUONG NU 18/12/1988
16 10136 TRAN QUANG DUY NAM 23/11/1992
17 10137 HUYNH ANH DUY NAM 4/4/1994
18 10138 TRAN THI AN DUY NU 27/4/1991
19 10139 THAN VAN DUY NAM 24/12/1987
20 10140 DUONG BUU DUYEN NU 25/3/1991
21 10141 GIAP THI MY DUYEN NU 14/4/1993
22 10142 LE LAM DUYEN NU 12/1/1994
Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 7 of 42

23 10143 LE THI DUYEN NU 20/4/1991
24 10144 LE THI KY DUYEN NU 11/11/1995
25 10145 NGUYEN LO ANH DUYEN NU 23/7/1992
26 10146 NGUYEN THI DUYEN NU 6/11/1986
27 10147 NGUYEN THI GAI NU 15/10/1991
28 10148 DO THI GIANG N 25/11/90
29 10149 NGUYEN HUONG GIANG NU 22/3/1994
30 10150 NGUYEN HUONG GIANG NU 20/3/1988
31 10151 NGUYEN THI CAM GIANG NU 25/10/1992
32 10152 PHAM THANH GIANG NAM 20/3/1990
33 10153 PHAM TRUONG GIANG NAM 20/7/1979
34 10154 TRAN THI HA GIANG NU 27/9/1995
35 10155 VO THI GIANG NU 3/10/1991
36 10156 NGUYEN THI NGOC GIAO NU 10/8/1987
37 10157 NGUYEN THI NGOC GIAU NU 18/8/1975
38 10158 BUI THUY HA NU 27/7/1976

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 8 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-113/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10159 CAO THI MINH HA NU 2/2/1976
2 10160 HUYNH THI HAI HA NU 1/5/1991
3 10161 LE NGOC HA NU 31/3/1995
4 10162 NGUYEN DOAN NGOC HA NU 3/11/1992
5 10163 NGUYEN NHI HA NU 9/10/1992
6 10164 NGUYEN THI HA NU 25/10/1997
7 10165 NGUYEN THI NGOC HA NU 6/4/1984
8 10166 NGUYEN THI THU HA NU 17/7/1995
9 10167 NGUYEN THU HA NU 20/11/1984
10 10168 PHAN THI NGAN HA NU 14/6/1991
11 10169 TANG THI THU HA NU 18/3/1992
12 10170 VAN MY HA NU 19/4/1990
13 10171 NGUYEN NGHI HAC NAM 1/8/1988
14 10172 LE CONG HAI NAM 2/4/1986
15 10173 NGUYEN THI HAI NU 27/12/1991
16 10174 TRUONG THI ANH HAI NU 28/8/1978
17 10175 NGUYEN DINH HAI NAM 29/12/1982
18 10176 TRIEU NGOC HAI NAM 25/12/1991
19 10177 NGUYEN THUY BICH HAN NU 26/6/1985
20 10178 TON NU KHA HAN NU 2/11/1991
21 10179 DO GIA HAN NU 18/2/2005
22 10180 NGUYEN NGOC HAN NU 13/3/1991
Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 9 of 42

23 10181 LE HONG HAN NAM 18/10/90
24 10182 DANG THI MY HANG NU 18/8/1994
25 10183 KHUU THI LE HANG NU 16/4/1992
26 10184 NGUYEN THI HANG NU 5/8/1995
27 10185 NGUYEN THI LE HANG NU 7/5/1981
28 10186 NGUYEN THI THANH HANG NU 28/4/1994
29 10187 NGUYEN THI THU HANG NU 14/6/1987
30 10188 TRAN PHUONG HANG NU 28/10/1992
31 10189 DANG THI HAI HANH NU 2/3/1985
32 10190 DOAN BICH HANH NU 23/12/1986
33 10191 DUONG THI MY HANH NU 28/1/1986
34 10192 NGO NGOC HANH NU 22/10/1992
35 10193 NGUYEN NGOC HANH NU 13/11/1983
36 10194 NGUYEN THI HONG HANH NU 1/1/1991
37 10195 NGUYEN THI HONG HANH NU 23/12/1974

Tổng số thí sinh theo danh sách: 37 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 10 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-114/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10196 NGUYEN THI MY HANH NU 16/10/1987
2 10197 NGUYEN THI VIET HANH NU 5/8/1993
3 10198 TRAN THI MINH HANH NU 13/12/1981
4 10199 VO SY BICH HANH NU 30/8//1985
5 10200 LE THI HONG HAO NU 25/2/1985
6 10201 TRAN XUAN HAO NAM 1/9/1991
7 10202 DOAN THI HAT NU 22/7/1984
8 10203 PHAN THI NGOC HAU NU 2/10/1991
9 10204 BUI NGUYEN TRUC HIEN NU 20/4/95
10 10205 BUI THI THU HIEN NU 28/8/1987
11 10206 HUYNH THI HIEN NU 13/9/1992
12 10207 HUYNH THI THU HIEN NU 25/4/1991
13 10208 NGUYEN THI DIEU HIEN NU 4/12/1992
14 10209 NGUYEN THI THAO HIEN NU 14/3/1996
15 10210 NGUYEN VAN HIEN NU 22/10/1995
16 10211 PHAN THI HIEN NU 3/3/1971
17 10212 PHAN THI NGOC HIEN NU 2/10/1991
18 10213 TRINH THI NHU HIEN NU 17/11/1988
19 10214 VU THI HIEN NU 11/2/1991
20 10215 DOAN BA HIEP NAM 4/9/1991
21 10216 HOANG HIEP NAM 18/3/1995
22 10217 NGUYEN CHI HIEU NAM 13/9/1985
Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N Kí tên

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 11 of 42

23 10218 NGUYEN NHU HIEU NU 17/10/1995
24 10219 HO NU MINH HIEU NU 11/1/1991
25 10220 PHAM VAN HIEU NAM 12/11/1989
26 10221 NGUYEN THI MINH HIEU NU 12/12/1995
27 10222 HUYNH THI HOA NU 20/2/1947
28 10223 HUYNH THI NGOC HOA NU 1/1/85
29 10224 NGUYEN NHAN HOA NAM 13/7/1997
30 10225 TONG HUYNH HOA NU 31/3/1987
31 10226 TRAN THI THANH HOA NU 4/11/1985
32 10227 TRIEU MINH HOA NU 1/8/1989
33 10228 TRUONG TU HOA NU 29/1/1981
34 10229 NGUYEN THI MY HOAI NU 29/1/1991
35 10230 NGUYEN THI THU HOAI NU 7/10/1991
36 10231 DINH LE HOAN NU 7/10/1989
37 10232 KIEU THI HOAN NU 24/4/1992
38 10233 NGUYEN THE HOANG NAM 6/2/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 12 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-114/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10234 NGUYEN HOANG NAM 15/10/1984
2 10235 NGUYEN QUOC HOANG NAM 17/3/1992
3 10236 NGUYEN KIM HOANG NU 25/11/1996
4 10237 NGUYEN DUY HOANG NAM 1/4/1997
5 10238 TRAN THAI HOC NAM 20/10/1996
6 10239 BUI VU KIM HONG NU 23/12/1993
7 10240 DANG DAT HONG NAM 16/4/1992
8 10241 DINH THI HONG NU 23/11/1993
9 10242 DINH THUY PHUONG HONG NU 9/6/1980
10 10243 HO THI ANH HONG NU 12/6/1989
11 10244 NGO THI HONG NU 20/6/1991
12 10245 NGUYEN THI ANH HONG NU 10/5/1987
13 10246 TRAN THI ANH HONG NU 1/1/1989
14 10247 HUNG YI HUAI NAM 27/9/1990
15 10248 CAO THI HUE NU 1/8/1992
16 10249 NGUYEN THI HONG HUE NU 1/5/1991
17 10250 TANG THI HUE NU 2/10/1990
18 10251 DOAN THU HUE NU 7/8/1987
19 10252 TRAN THI HUONG HUE NU 26/8/1995
20 10253 NGUYEN MANH HUNG NAM 22/8/1988
21 10254 TRAN XUAN HUNG NAM 19/7/1987
22 10255 BUI CONG HUNG NAM 8/11/1989
Nam/N Năm sinh Kí tên STT Số BD Họ và Tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 13 of 42

23 10256 DO THI HUONG NU 3/11/1983
24 10257 NGUYEN NGOC THU HUONG NU 26/6/1989
25 10258 NGUYEN THI DIEM HUONG NU 29/4/1992
26 10259 NGUYEN THI THANH HUONG NU 30/10/1986
27 10260 NGUYEN THI THANH HUONG NU 4/2/1990
28 10261 NGUYEN THI THU HUONG NU 11/11/1997
29 10262 PHAM THI THU HUONG NU 4/4/1986
30 10263 PHAN NGUYEN LE THIEN HUONG NU 8/10/1992
31 10264 TANG THI HUONG NU 7/9/1991
32 10265 TRAN THI THU HUONG NU 13/9/1995
33 10266 NGUYEN QUANG HUY NAM 09/8/1994
34 10267 TRAN THI ANH HUY NU 1/9/1992
35 10268 PHAM NGOC HUY NAM 14/1/1983
36 10269 NGUYEN QUOC HUY NAM 21/12/1982
37 10270 PHAM THANH HUY NAM 12/10/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 37 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 14 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-205/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10271 CAO THI HUYEN NU 23/10/1992
2 10272 LE THI HUYEN NU 26/3/1993
3 10273 NGO THI BICH HUYEN NU 6/10/1981
4 10274 NGUYEN NGOC BICH HUYEN NU 9/2/1994
5 10275 NGUYEN THI HUYEN NU 5/1/1995
6 10276 NGUYEN THI NHU HUYEN NU 12/5/1992
7 10277 NGUYEN THI THANH HUYEN NU 17/3/1991
8 10278 TRAN NGUYEN THANH HUYEN NU 1/12/1991
9 10279 TRAN THI HUYEN NU 16/12/1985
10 10280 TRAN THI THU HUYEN NU 2/10/1989
11 10281 VUONG THI HUYEN NU 23/6/1989
12 10282 DANG HUU HUYNH NAM 8/10/1986
13 10283 DUONG THI MANH HUYNH NU 31/5/1982
14 10284 HONG JONGNAM NAM 7/1/1982
15 10285 PHAM MONG KHA NAM 12/3/1985
16 10286 DOAN DUC KHANG NAM 20/11/1979
17 10287 DAO PHU KHANH NAM 15/9/1986
18 10288 LE NGUYEN TRUNG KHANH NU 2/5/1983
19 10289 NGUYEN LE BAO KHANH NAM 7/11/1990
20 10290 NGUYEN QUANG KIM KHANH NU 16/8/1989
21 10291 NGUYEN VU KHANH NAM 23/6/1988
22 10292 PHAM HOANG KHANH NAM 19/11/1995
Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 15 of 42

23 10293 VU HUY KHANH NAM 2/9/1983
24 10294 DO BACH KHIEM NAM 1/1/1991
25 10295 TRINH MINH KHOA NAM 11/10/1992
26 10296 TRAN MINH KHOI NAM 25/4/1978
27 10297 MAI NGUYEN KHOI NAM 5/12/1984
28 10298 TRAN LAN KHUONG NU 1/10/1990
29 10299 NGUYEN TAN KHUONG NAM 17/1/1993
30 10300 NGUYEN THI KIEM NU 9/2/1992
31 10301 PHUNG VAN KIEN NAM 5/6/1989
32 10302 NGUYEN MINH ANH KIET NAM 26/11/1991
33 10303 BUI KIM KIEU NU 28/10/1983
34 10304 TRAN KIM THIEN KIEU NU 20/8/1986
35 10305 TRAN HOANG KIM NAM 4/12/1987

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 16 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-205/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10306 NGUYEN THI KIM NU 14/9/1991
2 10307 LE THI HONG KINH NU 8/3/1992
3 10308 NGUYEN THI LAC NU 20/2/1989
4 10309 NGUYEN THI HOAI LAI NU 7/7/1992
5 10310 GIANG HUU LAM NAM 21/12/1989
6 10311 HOANG XUAN LAM NAM 10/2/1995
7 10312 NGUYEN THI HOAI LAM NU 1/8/1987
8 10313 PHAM KHANH LAM NU 5/12/1998
9 10314 PHAN THI HONG LAM NU 19/7/1993
10 10315 THACH QUANG LAM NAM 5/7/92
11 10316 VO HUYNH TRUC LAM NU 30/8/1980
12 10317 TRAN NGOC LAN NU 15/11/1986
13 10318 TRUONG THI MINH LAP NU 1/10/1981
14 10319 LE THI LE NU 20/9/1994
15 10320 NGUYEN THI BICH LE NU 8/3/1992
16 10321 HUYNH KHAI LEN NU 24/11/1994
17 10322 TRAN THI MY LI NU 14/11/1987
18 10323 HO THANH NGOC TRUC LIEN NU 13/8/94
19 10324 LE THI BICH LIEN NU 10/3/1985
20 10325 NGUYEN THI LIEN NU 1/10/1989
21 10326 NGUYEN THI LIEN NU 8/12/1991
22 10327 NGUYEN THI LIEN NU 25/12/1972
STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 17 of 42

23 10328 NGUYEN THI THUY LIEN NU 10/10/1988
24 10329 SY CAM LIEN NU 30/4/1994
25 10330 TRAN THI THUY LIEU NU 21/2/1991
26 10331 DO THI LIEU NU 24/9/1993
27 10332 HUANG LI LIN NU 31/3/2001
28 10333 BUI THI THUY LINH NU 21/7/1993
29 10334 CHAU LINH NU 30/12/1992
30 10335 DUONG THI MY LINH NU 23/12/1994
31 10336 HUYNH MONG HOAI LINH NU 20/5/1988
32 10337 LE THI MY LINH NU 26/10/1993
33 10338 NGUYEN DUC LINH NAM 17/6/1996
34 10339 NGUYEN DUY LINH NAM 1/4/1991
35 10340 NGUYEN KHANH LINH NAM 9/5/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 18 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-206

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10341 NGUYEN THAO LINH NU 5/1/1995
2 10342 NGUYEN THI KIEU LINH NU 26/12/1995
3 10343 NGUYEN THUY LINH NU 12/4/1989
4 10344 NGUYEN VU LINH NAM 1/9/1989
5 10345 PHAN THI MY LINH NU 4/5/1987
6 10346 TRAN MANH LINH NAM 16/8/1988
7 10347 TRAN THI MY LINH NU 27/4/1987
8 10348 BUI THANH LOAN NU 3/8/1989
9 10349 NGUYEN THI KIM LOAN NU 21/1/1990
10 10350 DINH THI LOAN NU 8/9/1990
11 10351 PHAM PHUC VINH LOC NAM 16/5/1982
12 10352 LE CHUONG NHAT LOI NU 11/10/1976
13 10353 LE HOANG LONG NAM 14/10/1997
14 10354 NGUYEN THANH LONG NAM 8/1/1970
15 10355 LAI MINH LONG NAM 29/8/1992
16 10356 TRAN MINH LONG NAM 12/3/1995
17 10357 LE THI MY LUAN NU 19/6/1989
18 10358 NGUYEN HUU LUC NAM 15/8/1996
19 10359 DANG VU THI LUU NU 7/1/1976
20 10360 NGUYEN THI LY LY NU 20/7/1994
21 10361 TRAN THI MAI LY NU 29/11/1995
22 10362 LE BE LY NU 10/1/1995
Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 19 of 42

23 10363 VU VAN LY NAM 14/9/1992
24 10364 NGUYEN VAN THIEN LY NU 18/5/1993
25 10365 HO THI TRUC LY NU 3/10/1992
26 10366 NGUYEN HA LY NU 5/5/1990
27 10367 CAO SAO MAI NU 14/4/1994
28 10368 DINH THI XUAN MAI NU 17/1/1983
29 10369 LUU THI TIEU MAI NU 12/3/1992
30 10370 NGUYEN NGOC NHU MAI NU 29/8/1991
31 10371 NGUYEN THI TUYET MAI NU 29/11/1987
32 10372 PHAM NGUYEN PHUONG MAI NU 15/8/1995
33 10373 PHUNG THUC MAI NU 23/11/1990
34 10374 TRAN HOANG MAI NU 22/1/1983
35 10375 NHAM TIEU MAN NU 19/1/1984
36 10376 THACH BINH MINH NAM 20/10/1988
37 10377 LE THI PHUONG MINH NU 18/10/1987
38 10378 NGUYEN NGOC MINH NAM 28/5/1980
39 10379 NGUYEN ANH MINH NAM 15/11/1994
40 10380 HUYNH TRAN NHAT MINH NU 22/8/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 20 of 42
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-208/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10381 NGUYEN ANH MINH NAM 9/12/93
2 10382 LE THI BICH MO NU 10/8/1991
3 10383 HUYNH THI MUNG NU 25/4/1991
4 10384 NGUYEN THI KIEU MY NU 20/8/1991
5 10385 DINH HUYNH KIEU MY NU 16/3/1995
6 10386 DIEP THE MY NAM 20/2/1994
7 10387 NGUY TU MY NU 26/1/1994
8 10388 NGUYEN THI NA N 21/5/91
9 10389 VO NGOC HOANG NAM NAM 25/4/1992
10 10390 TANG BAO NAM NAM 8/2/1988
11 10391 PHAM TRAN HOANG NAM NAM 25/6/1983
12 10392 NGUYEN HOANG NAM NAM 25/7/94
13 10393 NGUYEN THI KIM NEN NU 7/9/1987
14 10394 LE THI LE NGA NU 31/5/1982
15 10395 NGUYEN THI NGA NU 21/6/1991
16 10396 NGUYEN THI HONG NGA NU 19/3/1990
17 10397 NGUYEN THI NGOC NGA NU 30/4/1992
18 10398 NGUYEN THI NGOC NGA NU 26/6/1990
19 10399 NGUYEN THI THIEN NGA NU 10/8/1995
20 10400 NGUYEN TUYET NGA NU 27/12/1989
21 10401 PHAN THI NGA NU 2/12/1991
STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 21 of 42

22 10402 PHAN THI THANH NGA NU 8/3/1966
23 10403 TRAN THI NGA NU 12/6/1982
24 10404 TRAN THI THANH NGA NU 30/10/1994
25 10405 DAO THI HONG NGAN NU 22/4/1993
26 10406 KIEU NGAN NU 30/10/1984
27 10407 NGUYEN KIM NGAN NU 18/11/1992
28 10408 NGUYEN LE KIM NGAN NU 14/7/1995
29 10409 NGUYEN THI NGOC NGAN NU 25/7/1986
30 10410 NGUYEN THI THANH NGAN NU 30/4/1984
31 10411 NGUYEN TRONG KIM NGAN NAM 25/2/1978
32 10412 THAI HONG THIEN NGAN NU 12/12/1991
33 10413 TRUONG NU QUYNH NGAN NU 29/10/1992
34 10414 TANG THI NHAN NGHIA NU 10/1/1995
35 10415 DINH THI THANH NGOC NU 22/12/1981
36 10416 DOAN NGUYEN ANH NGOC NU 20/6/1986
37 10417 DUONG THI MY NGOC NU 20/1/1988
38 10418 DUONG TUYET NGOC NU 10/4/1987

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 22 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-208/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10419 LE THI ANH NGOC NU 17/3/1988
2 10420 MAI HONG NGOC NU 8/4/1989
3 10421 NGUYEN BAO NGOC NU 2/10/1999
4 10422 NGUYEN PHUONG BAO NGOC NU 10/11/1983
5 10423 NGUYEN THI BAO NGOC NU 14/2/1992
6 10424 NGUYEN THI BICH NGOC NU 1/8/1989
7 10425 NGUYEN THI THUY NGOC NU 8/3/1997
8 10426 PHAM BICH NGOC NU 7/6/1995
9 10427 PHAM THI ANH NGOC NU 6/7/1990
10 10428 PHAN THI THANH NGOC NU 24/3/1991
11 10429 TRAN THI HONG NGOC NU 24/8/1992
12 10430 TRUONG DANG MINH NGOC NU 24/12/1991
13 10431 TRUONG THANH ANH NGOC NU 24/7/1994
14 10432 DO HOANG NGUYEN NAM 18/1/1997
15 10433 PHAM THI KIM NGUYEN NU 23/6/1992
16 10434 NGUYEN THI THAO NGUYEN NU 25/1/1997
17 10435 NGUYEN THI THAO NGUYEN NU 1/8/1987
18 10436 NGUYEN NGOC NGUYEN NU 23/12/1983
19 10437 THACH KHOI NGUYEN NAM 7/5/1984
20 10438 HO THI HUYNH NHAN NU 29/11/1983
21 10439 DOAN THI THANH NHAN NU 13/4/1984
22 10440 DO THI THUY NHAN NU 30/4/1990
Nam/N Năm sinh Kí tên STT Số BD Họ và Tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 23 of 42

23 10441 NGO THI THANH NHAN NU 11/8/1977
24 10442 NGUYEN THI THANH NHAN NU 1/10/1986
25 10443 LE HONG NHAN NAM 1/1/85
26 10444 BUI DINH NHAT NAM 9/7/1994
27 10445 DUONG THANH NHAT NAM 31/3/1987
28 10446 BUI MINH NHAT NAM 1/10/1994
29 10447 TRAN MINH NHAT N 19/11/93
30 10448 BANH MINH NHI NU 9/4/1992
31 10449 HOANG THI THU NHI NU 28/4/1994
32 10450 KIEU LAN NHI NU 13/8/1996
33 10451 LY MAN NHI NU 22/7/1993
34 10452 NGUYEN THAO NHI NU 10/2/1994
35 10453 NGUYEN THI NGOC NHI NU 20/10/1996
36 10454 NGUYEN THI YEN NHI NU 17/3/1987
37 10455 NGUYEN THI YEN NHI NU 1/11/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 37 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 24 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-210

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10456 TRAN GIA NHI NU 20/7/1993
2 10457 VO THI PHUONG NHI NU 12/8/1991
3 10458 BUI NINH NHIEN NAM 5/6/1993
4 10459 DANG NGUYEN QUYNH NHU NU 14/12/1988
5 10460 TRAN THI QUYNH NHU NU 19/10/1997
6 10461 TRAN THI NHU NU 24/6/1992
7 10462 LE HUYNH NHU NAM 2/5/1993
8 10463 BUI THI NHU NU 21/4/1994
9 10464 LE THI HONG NHUNG NU 2/4/1995
10 10465 NGUYEN THI HONG NHUNG NU 2/11/1986
11 10466 PHAM THI NHUNG NU 19/7/1995
12 10467 TON HUYEN AI NU QUYNH NI NU 18/2/1993
13 10468 DINH THI HONG NINH NU 7/3/1990
14 10469 TA GIAO NINH NAM 17/4/1988
15 10470 NGUYEN THI NGOC NU NU 6/7/1988
16 10471 PHAM THI NU NU 10/1/1985
17 10472 NGO THI HOANG OANH NU 28/7/1987
18 10473 LE THI KIEU OANH NU 22/1/1984
19 10474 NGUYEN THI OANH NU 30/1/1989
20 10475 NGUYEN THUY TUYET OANH NU 21/8/84
21 10476 NGO HUU PHA NAM 20/4/1989
22 10477 TAI ANH PHAT NAM 15/1/1995
Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 25 of 42

23 10478 VO TAN PHAT NAM 1/4/1991
24 10479 NGO VAN PHAT NAM 6/10/1974
25 10480 NGUYEN TAN PHI NAM 9/5/1992
26 10481 LE THI HA PHO NU 31/8/1980
27 10482 DANG VAN PHON NAM 17/8/1988
28 10483 NGUYEN THAI PHONG NAM 24/12/1986
29 10484 NGUYEN VAN PHU NAM 29/9/1995
30 10485 NGUYEN DINH PHUC NAM 7/2/1994
31 10486 TRAN NGOC PHUNG NU 14/1/1984
32 10487 VONG CHUNG PHUNG NU 9/9/1995
33 10488 HUYNH KIM PHUNG NU 1/9/1992
34 10489 HUYNH MY PHUNG NU 18/11/1986
35 10490 DAO XUAN PHUONG NU 9/3/1995
36 10491 DINH THI HAU PHUONG NU 12/11/1983
37 10492 DOAN NGUYEN NGOC PHUONG NU 17/12/1995
38 10493 LAI THI MY PHUONG NU 7/3/1981
39 10494 LAM NGOC NHAT PHUONG NAM 20/12/1996
40 10495 LAM THUY PHUONG NU 20/2/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 26 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-211/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10496 LE MAU DUY PHUONG NU 14/11/1987
2 10497 MAI CAT PHUONG NU 11/5/1980
3 10498 NGUYEN DINH PHUONG NAM 20/6/1988
4 10499 NGUYEN DUONG HOAI PHUONG NU 15/4/1988
5 10500 NGUYEN DUONG MINH PHUONG NU 3/2/1996
6 10501 NGUYEN HA PHUONG NU 25/4/1993
7 10502 NGUYEN THANH PHUONG NAM 30/6/89
8 10503 NGUYEN THI MAI PHUONG NU 12/6/1997
9 10504 PHAN NGOC TAN PHUONG NU 3/5/1988
10 10505 TRAN LE HONG PHUONG NAM 4/7/1987
11 10506 TRAN THI NGOC PHUONG NU 5/12/1989
12 10507 TRAN THI NHU PHUONG NU 27/1/1992
13 10508 VO THU MY PHUONG NU 2/8/70
14 10509 TRAN HOANG QUAN NAM 25/5/1997
15 10510 LE VO HUE QUAN NAM 17/8/1987
16 10511 HUYNH TRUC QUAN NU 5/3/1992
17 10512 DANG VINH QUANG NAM 15/10/1991
18 10513 NGUYEN MINH QUANG NAM 22/1/1992
19 10514 KHUC KIM QUANG NAM 31/12/1994
20 10515 HOANG TRONG QUOC NAM 20/7/94
21 10516 NGUYEN THI QUYEN NU 12/2/1993
22 10517 VU MINH QUYEN NU 7/12/1990
Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 27 of 42

23 10518 PHUNG THUY QUYEN NU 21/9/1986
24 10519 NGUYEN THI MY QUYEN NU 18/5/1985
25 10520 NGUYEN XUAN QUYNH NU 05/9/1989
26 10521 VO NHU QUYNH NU 26/6/1995
27 10522 PHAN THI PHUONG QUYNH NU 1/2/1990
28 10523 NGUYEN THI ROI NU 4/5/1990
29 10524 NGUYEN THI HOANG SA NU 6/4/1985
30 10525 TRINH DINH SAM NAM 15/12/1995
31 10526 CHAU KIM SANG NAM 14/9/1987
32 10527 CHAU MINH SANG NAM 17/1/1983
33 10528 VO THANH SANG NAM 27/7/1987
34 10529 LUONG LE SANG NAM 7/5/1988
35 10530 CAO THI SEN NU 1/11/1996
36 10531 NGUYEN HONG SON NAM 1/9/1992
37 10532 NGUYEN TAI SON NAM 25/4/1987

Tổng số thí sinh theo danh sách: 37 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 28 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-211/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10533 PHAM NGOC SON NAM 9/9/1985
2 10534 PHAM THANH SON NAM 3/3/1990
3 10535 DANG VAN SON NAM 23/3/1986
4 10536 DUONG THI THU SUONG NU 24/8/1990
5 10537 PHAM THI NGOC SUONG NU 21/9/1983
6 10538 LE MINH NHAT TAI NAM 09/9/1994
7 10539 DUONG HUYNH THANH TAM NU 31/7/1993
8 10540 HUYNH HAO TAM NAM 8/8/1982
9 10541 HUYNH THI THANH TAM NU 16/11/1995
10 10542 LE THI TAM NU 4/10/1995
11 10543 LE THI THANH TAM NU 17/1/1992
12 10544 NGUYEN NGOC TAM NAM 14/11/1984
13 10545 NGUYEN THI GIOI TAM NU 18/1/1992
14 10546 RUY PHUONG TAM NU 19/6/1991
15 10547 TRAN THI THANH TAM NU 14/12/1990
16 10548 TRANG TRI TAM NAM 21/1/1997
17 10549 DANG DINH THACH NAM 14/11/1990
18 10550 PHAM THI HONG THAM NU 22/10/1987
19 10551 NGUYEN THI MONG THAM NU 2/12/1994
20 10552 NGUYEN VAN THANG NAM 30/12/1995
21 10553 CHUNG VAN THANG NAM 28/9/1984
22 10554 CAI THI THU THANH NU 26/5/1985
Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 29 of 42

23 10555 HOANG UYEN THANH NU 8/12/1989
24 10556 LE THI PHUONG THANH NU 19/4/1988
25 10557 LONG YEN THANH NU 11/6/1980
26 10558 LUU VAN THANH NAM 22/3/1993
27 10559 NGUYEN HUE THANH NU 20/7/1994
28 10560 NGUYEN PHI YEN THANH NU 10/11/1991
29 10561 NGUYEN THI DANG THANH NU 27/12/1989
30 10562 NGUYEN THI NGOC THANH NU 28/11/1993
31 10563 NGUYEN VIET THANH NAM 10/10/1989
32 10564 PHAM HOANG THANH NU 6/11/1992
33 10565 PHAN THI DIEU THANH NU 26/5/1996
34 10566 THAI THI THANH NU 11/3/1991
35 10567 THAN TRONG THANH NAM 29/3/1990
36 10568 TRAN NGOC THIEN THANH NU 29/4/1991
37 10569 BUI THI THU THAO NU 4/3/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 37 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 30 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-212

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10570 HUYNH NHUT THAO NU 23/9/1990
2 10571 LE THI PHUONG THAO NU 25/12/1987
3 10572 LE THY XUAN THAO NU 20/1/1989
4 10573 LUONG BACH THAO NU 7/12/1990
5 10574 NGUYEN HOAI XUAN THAO NU 16/10/1978
6 10575 NGUYEN MAI THAO NU 6/8/1979
7 10576 NGUYEN PHAN DIEP THAO NU 8/3/1993
8 10577 NGUYEN THI THAO NU 28/9/1993
9 10578 NGUYEN THI THAO NU 15/11/92
10 10579 NGUYEN THI THANH THAO NU 13/1/1991
11 10580 NGUYEN THI THU THAO NU 27/10/1982
12 10581 TRAN THI PHUONG THAO NU 17/9/1990
13 10582 TRAN THI PHUONG THAO NU 14/4/1982
14 10583 TRAN THI THANH THAO NU 10/5/1982
15 10584 TRUONG THI THANH THAO NU 10/12/1993
16 10585 TRAN VAN THE NAM 27/11/1993
17 10586 DO HUU THIEN NAM 19/3/1988
18 10587 NGUYEN DAT THINH NAM 28/8/1988
19 10588 TIEU DINH THINH NAM 20/4/1990
20 10589 CAO MINH THINH NAM 20/9/1982
21 10590 VU THI MY THINH NU 31/8/1991
22 10591 HUYNH VAN THINH NAM 28/2/1990
Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 31 of 42

23 10592 NGUYEN HUU THO NAM 23/12/1986
24 10593 TRINH THI HOAI THO NU 7/6/1991
25 10594 PHAN THI NGOC THOA NU 3/2/1981
26 10595 NGUYEN THI KIM THOA NU 29/6/1987
27 10596 TRINH HOA THOM NU 18/1/1995
28 10597 VUONG THI THOM NU 7/1/1992
29 10598 NGUYEN THI NHU THONG NU 11/6/1993
30 10599 BUI THI ANH THU NU 4/5/1995
31 10600 HO THI THIEN THU NU 28/8/77
32 10601 LE THI THU NU 22/4/1993
33 10602 LE THI NGUYET THU NU 13/8/1988
34 10603 LY MAI THU NU 24/9/1993
35 10604 MAI HOAI THU NU 20/12/1994
36 10605 NGUYEN NGOC KIM THU NU 25/9/1986
37 10606 NGUYEN THI THU NU 8/8/1991
38 10607 PHAN ANH THU NU 9/10/1978
39 10608 TRAN LE KHANH THU NU 7/11/1983
40 10609 TRAN NGUYET THU NU 23/9/1987

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 32 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-213

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10610 VU THI THU NU 1/3/1989
2 10611 PHAM VAN THUAN NAM 30/6/1991
3 10612 NGUYEN THI THU THUONG NU 15/9/1988
4 10613 DUONG THI HOAI THUONG NU 19/8/1990
5 10614 BUI THI HONG THUY NU 17/8/1992
6 10615 CAO THI THU THUY NU 18/11/1992
7 10616 DUONG THI BICH THUY NU 16/1/1978
8 10617 HOANG THI THUY NU 16/2/1985
9 10618 HUYNH THANH THUY NU 9/7/1995
10 10619 HUYNH THI THU THUY NU 7/3/1992
11 10620 LE THI PHUONG THUY NU 19/2/1971
12 10621 NGO THANH THUY NU 10/4/1985
13 10622 NGUYEN NGOC NHU THUY NU 21/3/1981
14 10623 NGUYEN THI MINH THUY NU 5/8/1992
15 10624 NGUYEN THI THU THUY NU 12/12/1980
16 10625 NGUYEN VO PHUONG THUY NU 28/9/1988
17 10626 PHAM NHU THUY NU 18/4/1978
18 10627 PHAM THI BICH THUY NU 20/7/1990
19 10628 TRAN THI THUY NU 20/10/1992
20 10629 TRAN THI THANH THUY NU 19/5/1988
21 10630 VO THI HONG THUY NU 9/11/1990
22 10631 VU THI THUY NU 7/9/1984
Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 33 of 42

23 10632 TRAN THI LE THUYEN NU 19/5/1992
24 10633 NGUYEN THI HANH THUYEN NU 6/6/1980
25 10634 DANG HA THY NU 21/3/1987
26 10635 CHU MINH THY NU 20/4/1992
27 10636 DAO QUANG TIEN NAM 15/8/1995
28 10637 LAI NGOC THUY TIEN NU 25/5/1996
29 10638 NGUYEN THI KIEU TIEN NU 26/12/1983
30 10639 NGUYEN THI THUY TIEN NU 12/8/1993
31 10640 PHAM THANH TIEN NAM 27/3/1992
32 10641 PHAM THI TIEN NU 21/12/1998
33 10642 TON NU THI THUY TIEN NU 13/8/1996
34 10643 TRUONG NGUYEN THUY TIEN NU 25/5/1991
35 10644 VO NHU THUY TIEN NU 28/12/1994
36 10645 NGUYEN THI TAM TINH NU 16/10/1990
37 10646 TRAN THI THU TO NU 3/9/1996
38 10647 HOANG HUYNH QUOC TOAN NAM 22/5/1996
39 10648 BUI XUAN TOAN NAM 22/7/1983
40 10649 TRAN HUY TOAN NAM 4/11/1989

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 34 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-214

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10650 PHAN NGOC TOAN NAM 11/8/1996
2 10651 NGUYEN VAN TOAN NAM 15/5/1990
3 10652 NGUYEN NGOC NGUYEN TRAM NU 3/5/1986
4 10653 KIEU THI NGOC TRAM NU 18/10/1986
5 10654 NGUYEN THI MAI TRAM NU 12/1/1991
6 10655 HOANG THI NGOC TRAM NU 6/10/1992
7 10656 TRAN NGOC TRAM NU 24/5/97
8 10657 NGUYEN TIEU TRAN NU 22/8/1998
9 10658 TRAN BAO TRAN NU 29/12/1992
10 10659 TRAN NGUYEN NGOC TRAN NU 26/12/1989
11 10660 NGO THI HOAI TRAN NU 3/9/1994
12 10661 DAM QUYNH TRANG NU 1/6/1986
13 10662 DO THI THU TRANG NU 7/12/1992
14 10663 DUONG THI DIEM TRANG NU 26/7/1983
15 10664 LAI THI TRANG NU 29/5/1989
16 10665 LE THI TRANG NU 26/5/1989
17 10666 LE THI HUYEN TRANG NU 7/10/1982
18 10667 LU THI THU TRANG NU 8/5/1982
19 10668 NGUYEN PHAM HUYEN TRANG NU 21/11/1991
20 10669 NGUYEN PHUONG TRANG NU 31/7/1994
21 10670 NGUYEN THI THANH TRANG NU 10/9/1980
22 10671 NGUYEN THI THANH TRANG NU 28/11/1988
Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 35 of 42

23 10672 NGUYEN THI THUY TRANG NU 23/4/1984
24 10673 NGUYEN THUY TRANG NU 27/10/1990
25 10674 NINH THI TRANG NU 28/2/1993
26 10675 TRAN THI KIM TRANG NU 6/10/1984
27 10676 TRAN THI MINH TRANG NU 19/10/1990
28 10677 TRUONG NGUYEN MINH TRANG NU 9/7/1992
29 10678 TRUONG THI DAI TRANG NU 13/8/1992
30 10679 VO HUYNH TRANG NU 7/8/1991
31 10680 LUONG HONG TRI NAM 8/4/1990
32 10681 PHAN QUOC TRI NAM 25/11/1992
33 10682 PHAM THI CAM TRIEU NU 26/8/1995
34 10683 BUI LY VIET TRINH NU 9/9/1993
35 10684 CHE THI MY TRINH NU 8/2/1997
36 10685 LE NU DIEU TRINH NU 28/9/1988
37 10686 LE THI THANH TRINH NU 20/10/1988
38 10687 NGUYEN NGOC PHUONG TRINH NU 8/8/1996
39 10688 NGUYEN PHUONG TRINH NAM 29/3/1993
40 10689 NGUYEN THI NGOC TRINH NU 23/8/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 36 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-305/1

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10690 NGUYEN THI THUY TRINH NU 17/10/1994
2 10691 THAI VIET TRINH NU 12/10/1992
3 10692 DO VIET TRONG NAM 12/12/1989
4 10693 BUI NGOC THANH TRUC NU 13/7/1992
5 10694 DAU THUY TRUC NU 25/11/1994
6 10695 LE TU HOANG TRUC NU 12/10/1995
7 10696 LUU THANH TRUC NU 11/3/1994
8 10697 NGUYEN HANH THUY TRUC NU 21/1/1992
9 10698 NGUYEN HOANG THANH TRUC NU 7/4/1987
10 10699 NGUYEN THI HOANG TRUC NU 6/4/1990
11 10700 PHAM NGOC THANH TRUC NU 26/11/1993
12 10701 TRAN THANH TRUC NU 9/12/1974
13 10702 LE PHUOC TRUNG NAM 9/4/1983
14 10703 QUACH KY TRUNG NAM 10/6/1980
15 10704 NGUYEN DANG TRUNG NAM 2/7/1990
16 10705 DO DANG TRUNG NAM 29/12/1987
17 10706 LE VAN TRUYEN NAM 2/6/1983
18 10707 BUI HUYNH TU NAM 5/11/1995
19 10708 DO THI CAM TU NU 7/3/1995
20 10709 LAM NGOC TU NU 12/3/1994
21 10710 LE THI NGOC TU NU 17/10/1987
22 10711 LE THI NGOC TU NU 20/3/1992
Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 37 of 42

23 10712 LE TRAN CAM TU NU 28/3/1992
24 10713 LE VAN HOANG TU NAM 24/7/1987
25 10714 NGO MINH ANH TU NAM 19/4/1982
26 10715 NGUYEN NHAT HANH TU NU 16/3/1991
27 10716 NGUYEN QUANG TU NAM 24/3/1994
28 10717 NGUYEN SI TU NAM 27/3/1994
29 10718 NGUYEN THI CAM TU NU 9/3/1990
30 10719 TRAN HOANG THANH TU NAM 17/8/1993
31 10720 TRAN THI NGOC TU NU 26/9/1982
32 10721 TRUONG DINH TU NAM 22/12/1990
33 10722 BUI QUOC TUAN NAM 5/3/1998
34 10723 HUYNH MINH TUAN NAM 14/11/1992
35 10724 NGUYEN MINH TUAN NAM 8/1/1988
36 10725 PHAM MINH TUAN NAM 11/4/1993
37 10726 THAI THANH TUAN NAM 19/2/1990
38 10727 TRAN ANH TUAN NAM 5/8/1993
39 10728 TRAN DUY TUAN NAM 10/1/1988
40 10729 TRAN QUOC TUAN NAM 2/10/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 38 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-305/2

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10730 VU ANH TUAN NAM 18/2/1993
2 10731 VU PHAM MINH TUAN NAM 4/9/1990
3 10732 NGUYEN DUY MINH TUE NAM 14/2/1991
4 10733 HOANG ANH TUNG NAM 17/11/1998
5 10734 NGUYEN TUNG NAM 3/8/1976
6 10735 NGO THI THANH TUNG NU 12/7/1990
7 10736 NGUYEN THI HONG TUOI NU 3/6/1987
8 10737 DUONG THI BANG TUYEN NU 10/8/1987
9 10738 HUYNH THI LE TUYEN NU 20/7/1976
10 10739 LE THI TUYEN NU 25/8/1991
11 10740 NGUYEN NGOC TUYEN NU 4/6/1995
12 10741 NGUYEN THI KIM TUYEN NU 18/3/1985
13 10742 NGUYEN THI THANH TUYEN NU 23/02/1985
14 10743 NGUYEN THI THANH TUYEN NU 22/11/1992
15 10744 VO THI MONG TUYEN NU 4/10/1990
16 10745 MAI THI ANH TUYET NU 17/7/1989
17 10746 PHAN NGUYEN ANH TUYET NU 14/4/1994
18 10747 DO THI ANH TUYET NU 8/10/90
19 10748 LAI THI UT NU 25/3/1983
20 10749 LIEU HONG PHUONG UYEN NU 27/9/1993
21 10750 PHAN TRAN KIM UYEN NU 15/1/1993
22 10751 NGUYEN THI THAO UYEN NU 22/12/1985
Kí tên Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 39 of 42

23 10752 TU BAO UYEN NU 19/9/1991
24 10753 NGO THI NGOC UYEN NU 16/10/88
25 10754 BUI NGOC THANH VAN NU 28/12/1993
26 10755 LE LONG VAN NU 10/9/1993
27 10756 NGUYEN KIEU BICH VAN NU 2/9/1975
28 10757 NGUYEN THI VAN NU 24/8/1995
29 10758 NGUYEN THI PHI VAN NU 8/7/1991
30 10759 NGUYEN THI THANH VAN NU 14/10/1992
31 10760 NGUYEN TUONG VAN NU 22/12/1986
32 10761 PHAM HO KIM VAN NU 24/2/1988
33 10762 PHAN THI THUY VAN NU 22/12/1988
34 10763 TRAN NGOC KHANH VAN NU 12/8/1992
35 10764 NGUYEN THI THUY VI NU 23/12/1986
36 10765 NGUYEN THI TUONG VI NU 6/10/1992
37 10766 TRAN THANH VI NU 11/4/1989
38 10767 TRAN THI TUONG VI NU 4/3/1982
39 10768 NGUYEN THI TUONG VI NU 7/5/1990
40 10769 PHAM HUYNH ANH VIET NAM 27/4/1984

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 40 of 42
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N1
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Địa điểm thi : TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PH Ố 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC
Phòng thi: H6-306

Môn 1 Môn 2 Ghi chú
1 10770 NGUYEN HAI VIET NAM 9/1/1991
2 10771 PHAM NGOC VINH NAM 8/10/1993
3 10772 NGUYEN PHAN BAO VINH NAM 1/8/1987
4 10773 NGUYEN MINH VU NAM 23/12/1982
5 10774 NGUYEN TRONG VU NAM 2/4/1990
6 10775 NGUYEN TUAN VU NAM 28/2/1992
7 10776 DAO NGUYEN VUONG NAM 7/9/1984
8 10777 NGUYEN THI THUY VUONG NU 11/10/1991
9 10778 LE MINH VUONG NAM 5/6/1990
10 10779 HUYNH CONG VUONG NAM 13/8/1992
11 10780 TRAN LAN VY NU 21/10/1984
12 10781 BUI DINH VY NAM 1/5/1984
13 10782 HO DAC LE VY NU 1/8/1991
14 10783 TRAN KHANH VY NU 10/9/1996
15 10784 PHAN THI LAN VY NU 3/10/1995
16 10785 TONG THUY XUAN VY NU 16/11/1993
17 10786 NGUYEN LAN VY NU 21/6/1996
18 10787 VO THI HANH VY NU 3/10/1997
19 10788 NGUYEN THAO VY NU 11/12/1992
20 10789 HOANG YEN VY NU 3/6/1990
21 10790 HO THI THANH XUAN NU 21/10/1990
22 10791 TRAN LE ANH XUAN NU 12/2/1997
Kí tên Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 41 of 42

23 10792 NGUYEN THI XUAN NU 25/4/1991
24 10793 NGUYEN THI XUAN NU 8/5/1992
25 10794 NGUYEN VINH XUONG NAM 4/8/1995
26 10795 PHAM THI XUYEN NU 27/5/1988
27 10796 NGUYEN THI NHU Y NU 26/3/1993
28 10797 LE HOANG Y NU 15/8/1983
29 10798 NGUYEN THI NHU Y NU 13/10/1992
30 10799 DANG THI HAI YEN NU 20/10/1991
31 10800 DUONG THI THU YEN NU 16/10/1992
32 10801 HO QUOC YEN NU 26/11/1994
33 10802 LE THI HAI YEN NU 22/9/1992
34 10803 NGUYEN THI HAI YEN NU 20/2/1992
35 10804 NGUYEN THI HONG YEN NU 24/10/1990
36 10805 NGUYEN THI NGOC YEN NU 22/1/1990
37 10806 PHAM THI BAO YEN NU 18/6/1995
38 10807 TAT KIM YEN NU 16/10/1989
39 10808 TRAN LE NGOC YEN NU 27/7/1994
40 10809 VO TRAN PHI YEN NU 5/7/1989

Tổng số thí sinh theo danh sách: 40 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 42 of 42

Đừng bỏ lỡ
Những bài viết mới

Hãy nhập email tại đây để nhận những thông báo mới nhất về bài viết của chúng tôi!

返事を書く

Please enter your comment!
Please enter your name here

Free WordPress Themes, Free Android Games