Danh sách Số báo danh N2 JLPT tháng 7/2018 Tại TP Hồ Chí Minh

0
337

Danh sách Số báo danh N2 JLPT tháng 7/2018 Tại TP Hồ Chí Minh

DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C108
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 20001 VAN HUYNH THUY AI NU 2/11/1991
2 20002 NGUYEN THI HOANG AI NU 6/1/1994
3 20003 TIEN THI XUAN AI NU 26/11/1983
4 20004 LUONG THI MY AI NU 8/2/1991
5 20005 OSCAR LOPEZ ALEGRE NAM 11/2/1983
6 20006 NGUYEN CANH AN NAM 5/7/1993
7 20007 DANG THI TRUONG AN NU 8/5/1992
8 20008 DANG TRUONG AN NAM 10/4/1987
9 20009 DAO THIEN AN NU 28/11/1997
10 20010 DINH THI THUY AN NU 25/3/1996
11 20011 DOAN THI THUY AN NU 4/1/1992
12 20012 HUYNH QUOC AN NAM 14/4/1984
13 20013 HUYNH THUY AN NU 12/10/1988
14 20014 LAM MY AN NU 11/1/1997
15 20015 LE HONG AN NAM 10/6/1987
16 20016 LE THI THU AN NU 27/02/1991
17 20017 LUU CAM AN NU 3/7/1991
18 20018 NGUYEN AN NAM 18/3/1972
19 20019 NGUYEN HOANG AN NU 18/9/1989
20 20020 NGUYEN HOANG KHANH AN NU 1/5/1995
21 20021 NGUYEN HOANG SONG AN NAM 30/4/1996
22 20022 NGUYEN HUU AN NAM 1/4/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 1 of 158

23 20023 NGUYEN KIM CHI AN NU 30/8/1993
24 20024 NGUYEN QUOC BAO AN NAM 20/9/1995
25 20025 NGUYEN THANH AN NAM 1/2/1988
26 20026 NGUYEN THI THU AN NU 22/11/1992
27 20027 NGUYEN VIET AN NAM 16/9/1992
28 20028 PHAM NHU LONG AN NAM 27/7/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 28 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 2 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C109
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 20029 PHAM THI DINH AN NU 17/4/1995
2 20030 TRAN DUY AN NAM 19/3/1987
3 20031 TRAN THI KIM AN NU 30/10/1992
4 20032 VONG GIA AN NAM 22/4/1980
5 20033 LE THI PHUONG ANH NU 9/1/1986
6 20034 BUI CAT DUYEN ANH NU 5/9/2002
7 20035 BUI DIEM QUYNH ANH NU 14/12/1997
8 20036 BUI NGOC QUE ANH NU 22/8/1995
9 20037 BUI NGOC QUYNH ANH NU 24/12/1990
10 20038 BUI THI CAM ANH NU 19/3/1989
11 20039 CAO THI KIM ANH NU 1/4/1995
12 20040 CHAU THI PHUONG ANH NU 10/7/1987
13 20041 CHIEU TU ANH NU 15/12/1995
14 20042 DANG HOANG ANH NAM 3/3/1983
15 20043 DANG PHUONG ANH NU 29/10/2001
16 20044 DANG THI QUYNH ANH NU 2/10/1997
17 20045 DANH THI PHUONG ANH NU 22/10/1994
18 20046 DINH NGOC TRAM ANH NU 20/3/1997
19 20047 DINH VAN TUAN ANH NAM 6/4/1984
20 20048 DO NGOC DUNG ANH NU 12/8/1996
21 20049 DO THI TO ANH NU 9/5/1984
22 20050 DUONG VIET ANH NAM 24/4/1997
23 20051 HO BAO ANH NAM 12/12/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 3 of 158

24 20052 HO DUC ANH NAM 10/8/1993
25 20053 HO NGUYEN NAM ANH NAM 26/3/1994
26 20054 HOANG DUONG QUYNH ANH NU 12/01/1995
27 20055 HOANG THI HONG ANH NU 7/8/1991
28 20056 HOANG THI NGOC ANH NU 5/7/1995
29 20057 HOANG THI QUYNH ANH NU 30/8/1986
30 20058 HOANG THI TAM ANH NU 7/7/1997
31 20059 HOANG THUY ANH NU 17/11/1978
32 20060 HUYNH THUC MINH ANH NU 24/12/2001
33 20061 LAM NGOC ANH NU 8/6/1984
34 20062 LAM TU ANH NU 8/10/1992
35 20063 LE HUYNH VAN ANH NU 21/12/1991
36 20064 LE THI HONG ANH NU 18/7/1984
37 20065 LE THI KIM ANH NU 29/7/1990
38 20066 LE THI NGOC ANH NU 22/2/1997
39 20067 LE THI NGOC ANH NU 2/11/1993
40 20068 LE THI NGOC ANH NU 8/10/1993
41 20069 LE THI PHUONG ANH NU 14/7/1991
42 20070 LE TRUONG ANH NAM 12/3/1994
43 20071 LE TUAN ANH NAM 24/4/1994
44 20072 MAI THI NGOC ANH NU 9/10/1993
45 20073 MAI THI PHUONG ANH NU 17/8/1993
46 20074 NGHIEM LAN ANH NU 5/2/1996
47 20075 NGO QUOC ANH NAM 13/8/1998
48 20076 NGO THI BAO ANH NU 7/9/1995
49 20077 NGO THI HUYNH ANH NU 26/5/1989
50 20078 NGUYEN BAO ANH NAM 3/1/1986
51 20079 NGUYEN DINH QUOC ANH NAM 28/12/1995
52 20080 NGUYEN DINH TAI ANH NAM 25/3/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 52 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 4 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C112
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 20081 NGUYEN DOAN QUOC ANH NAM 21/7/1996
2 20082 NGUYEN HOANG ANH NAM 4/9/1985
3 20083 NGUYEN HOANG QUYNH ANH NU 7/10/1998
4 20084 NGUYEN NGOC HONG ANH NU 5/3/2000
5 20085 NGUYEN THE ANH NAM 3/12/1999
6 20086 NGUYEN THE ANH NAM 19/12/1991
7 20087 NGUYEN THI KIM ANH NU 12/4/1989
8 20088 NGUYEN THI KIM ANH NU 26/1/1995
9 20089 NGUYEN THI LAN ANH NU 28/12/1984
10 20090 NGUYEN THI MINH ANH NU 28/9/2001
11 20091 NGUYEN THI TUAN ANH NU 4/1/1993
12 20092 NGUYEN TRAN NGOC ANH NU 30/7/1994
13 20093 NGUYEN TUAN ANH NAM 15/11/1996
14 20094 NGUYEN VAN ANH NU 26/10/1995
15 20095 NGUYEN VAN TUAN ANH NAM 15/4/1992
16 20096 PHAN LAM ANH NU 7/3/1998
17 20097 PEI KIM ANH NU 14/3/1987
18 20098 PHAM DANG PHUONG ANH NU 15/10/1998
19 20099 PHAM NGUYEN NGOC ANH NU 27/7/1993
20 20100 PHAM THI ANH NU 12/12/1980
21 20101 PHAM THI GIA ANH NU 18/3/98
22 20102 PHAM THI HUYNH ANH NU 19/8/1993
23 20103 PHAM VAN ANH NU 7/12/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 5 of 158

24 20104 QUANG PHUNG ANH NU 5/12/1992
25 20105 TA QUANG TUAN ANH NAM 1/6/1991
26 20106 TRAN DO TU ANH NAM 24/6/1992
27 20107 TRAN DUC ANH NAM 16/9/1989
28 20108 TRAN HIEN ANH NAM 16/8/1988
29 20109 TRAN LE PHUONG ANH NU 30/1/1994
30 20110 TRAN QUAN ANH NU 07/9/1996
31 20111 TRAN QUOC ANH NAM 30/12/1990
32 20112 TRAN THI ANH NU 20/4/1988
33 20113 TRAN THI NGOC ANH NU 6/1/1996
34 20114 TRAN TUAN ANH NAM 2/11/1991
35 20115 TRAN THI TRUNG ANH NU 19/7/1996
36 20116 TRINH HOANG ANH NU 27/10/1997
37 20117 TRUONG TUAN ANH NAM 1/7/1989
38 20118 VO THI KIM ANH NU 8/11/1989
39 20119 VO TRAN NHAT ANH NU 10/12/1998
40 20120 VO XUAN QUYNH ANH NU 9/11/1990
41 20121 VU PHAN HAI ANH NAM 12/3/1989
42 20122 VU THI ANH NU 5/9/1990
43 20123 VU VAN ANH NU 8/11/1996
44 20124 MAI KIM AI AU NU 2/9/1996
45 20125 HOANG VAN BA NAM 13/4/1983
46 20126 LA QUY BACH NAM 29/11/2001
47 20127 NGUYEN THI THANH BACH NU 14/2/1990
48 20128 NGUYEN THI KIM BACH NU 15/10/90
49 20129 NGUYEN DUC CHI BANG NAM 2/11/1998
50 20130 TRAN NHU BANG NU 12/12/1995
51 20131 HUYNH HUE BANG NU 16/5/1983
52 20132 PHU LUONG KIM BAO NAM 9/11/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 52 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 6 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C113/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Năm sinh Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 20133 DANG QUOC BAO NAM 24/11/1996
2 20134 HO THANH BAO NAM 16/12/1995
3 20135 LE NGUYEN THAI BAO NAM 21/8/1992
4 20136 LE QUOC BAO NAM 5/4/2000
5 20137 LY THANH BAO NAM 3/6/1999
6 20138 NGUYEN GIA BAO NAM 10/10/1996
7 20139 NGUYEN Y BAO NAM 23/12/1993
8 20140 PHAN NGUYEN THAI BAO NAM 18/1/1993
9 20141 TRAN KIM BAO NU 20/6/1996
10 20142 TRAN QUOC BAO NAM 2/9/1983
11 20143 TRAN THUC BAO NAM 9/6/1989
12 20144 VU LE BAO NAM 25/4/1996
13 20145 HO THI BE NU 28/10/1989
14 20146 NGUYEN THI BE NU 26/8/1986
15 20147 DUONG VAN BEN NAM 23/9/1999
16 20148 NGUYEN ANH BI NAM 1/4/1990
17 20149 DOAN THI NGOC BICH NU 1/11/1995
18 20150 TRUONG THI NGOC BICH NU 24/11/1985
19 20151 LAM KIM BICH NU 9/12/1989
20 20152 NGUYEN THI NGOC BICH NU 14/12/1978
21 20153 NGUYEN THI HONG BICH NU 17/12/1996
22 20154 VU THI NGOC BICH NU 15/12/87
23 20155 NGUYEN THI NGOC BICH NU 26/7/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 7 of 158

24 20156 TRINH DANG BIEN NAM 24/4/1986
25 20157 TRUONG QUANG BIEN NAM 30/12/1993
26 20158 HUYNH TRONG BIEN NAM 19/9/1985
27 20159 PHAN VAN BIEN NAM 24/1/79
28 20160 NGUYEN THANH BINH NAM 22/3/1992
29 20161 CHU PHUONG BINH NU 21/2/1986
30 20162 DUONG THUC BINH NU 8/10/1995
31 20163 HO TIEU BINH NAM 14/5/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 31 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 8 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C113/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 20164 HOANG TRONG BINH NAM 10/8/1985
2 20165 LE BA BINH NAM 10/9/1988
3 20166 LE QUANG BINH NAM 20/1/1997
4 20167 NGO NHU BINH NAM 22/11/1986
5 20168 NGUYEN DUONG BINH NAM 26/11/1990
6 20169 NGUYEN THANH BINH NAM 8/12/1988
7 20170 NGUYEN THI BINH NU 27/6/1986
8 20171 NGUYEN THI BINH NU 28/2/1988
9 20172 PHAN THANH BINH NAM 10/10/1992
10 20173 PHUNG THANH BINH NAM 2/5/1998
11 20174 TRAN LE TRA BINH NU 1/5/1994
12 20175 TRAN THAM NGAN BINH NU 22/8/1995
13 20176 TRAN VAN BINH NAM 3/8/1988
14 20177 VU THANH BINH NAM 26/4/1997
15 20178 HUYNH VAN BON NAM 5/5/1994
16 20179 DUONG THI BUNG NU 31/12/1985
17 20180 NGUYEN NGOC BUU NAM 13/11/1989
18 20181 NGUYEN THI NGOC CAM NU 8/8/1999
19 20182 NGUYEN VAN CAM NAM 26/3/1990
20 20183 PHAN THI CAM NU 8/10/1981
21 20184 BUI VAN CANH NAM 19/5/1990
22 20185 NGUYEN VAN CANH NAM 13/4/1989
23 20186 LE THE CANH NAM 19/5/1978

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 9 of 158

24 20187 NGUYEN VAN CANH NAM 26/12/1988
25 20188 PHAN MINH CANH NAM 12/5/1991
26 20189 NGUYEN DUC CANH NAM 3/7/1984
27 20190 GIANG KIM CHANH NAM 31/8/1977
28 20191 NGUYEN THI MINH CHAO NU 26/7/1988
29 20192 PHAM NGOC CHAU NU 17/3/1985
30 20193 DOAN MINH CHAU NAM 7/7/1983

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 10 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C114/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Năm sinh Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 20194 GIANG THI TAM CHAU NU 14/1/1996
2 20195 HOANG TU KY CHAU NAM 3/1/1980
3 20196 LE NGUYEN BAO CHAU NU 3/2/2000
4 20197 NGUYEN THI BAO CHAU NU 1/7/1981
5 20198 PHAM NGOC CHAU NU 24/10/1991
6 20199 PHAN BAO CHAU NU 28/1/1996
7 20200 TRAN MINH CHAU NU 8/2/1988
8 20201 TU KIEN CHAU NAM 28/12/1989
9 20202 VU BAO CHAU NU 26/4/1992
10 20203 VUONG NGOC MINH CHAU NU 23/1/1995
11 20204 PHAM MAI QUE CHI NU 12/12/1989
12 20205 BUI NGUYEN THI KIM CHI NU 19/5/1993
13 20206 HUYNH HUE CHI NU 29/1/1999
14 20207 LAM BICH CHI NU 4/4/1984
15 20208 NGUYEN NGOC YEN CHI NU 15/3/1988
16 20209 NGUYEN THI KIM CHI NU 12/11/1993
17 20210 NGUYEN THI KIM CHI NU 1/1/1992
18 20211 NGUYEN THI KIM CHI NU 27/4/1980
19 20212 NGUYEN THI LINH CHI N 28/08/1995
20 20213 PHAN HOANG UYEN CHI NU 10/10/1989
21 20214 PHAN THI MAI CHI NU 18/3/1996
22 20215 TRAN THI CAM CHI NU 4/6/1988
23 20216 TRAN THI LE CHI NU 28/4/1990

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 11 of 158

24 20217 PHAM THANH CHIEN NAM 6/4/1982
25 20218 TRAN XUAN CHIEN NAM 10/10/1990
26 20219 NGUYEN VAN CHIEN NAM 15/5/1988
27 20220 PHAM HUU CHIEN NAM 14/3/1993
28 20221 TRINH THI CHIEN NU 23/10/93
29 20222 VU VAN CHIEU NAM 6/4/1995
30 20223 HUANG TSAI CHING NU 20/9/1996
31 20224 NGUYEN CHI CHINH NAM 30/4/1979
32 20225 NGUYEN THANH CHINH NAM 1/8/1970
33 20226 MAN QUOC CHINH NAM 13/12/1986

Tổng số thí sinh theo danh sách: 33 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 12 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C114/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20227 NGUYEN THI KIEU CHINH NU 7/2/94
2 20228 NGUYEN HUU CHU NAM 16/1/1984
3 20229 NGUYEN CONG CHU NAM 18/12/1989
4 20230 BUI THI THANH CHUC NU 19/10/1991
5 20231 NGUYEN THI CHUNG NU 25/8/1985
6 20232 TRAN THI NGOC CHUNG NU 12/3/1987
7 20233 VU DINH CHUONG NAM 21/5/91
8 20234 NGUYEN THI HONG CHUYEN NU 22/6/1993
9 20235 BUI YEN CO NU 15/2/1975
10 20236 NGUYEN VAN CHI CONG NAM 17/5/1991
11 20237 VU TRI CONG NAM 8/1/1992
12 20238 VO THANH CONG NAM 13/3/1983
13 20239 DO CHAU THANH CONG NAM 5/11/1992
14 20240 LE VAN CONG NAM 1/4/1994
15 20241 NGUYEN THANH CONG NAM 14/5/1990
16 20242 NGUYEN HUU CONG NAM 14/10/1994
17 20243 PHAM THI KIM CUC NU 5/6/1980
18 20244 DAO THI KIM CUC NU 10/7/1993
19 20245 DO THI KIM CUC NU 27/5/1997
20 20246 NGO THI CUC NU 3/4/1992
21 20247 NGUYEN THI CUC NU 10/11/1989
22 20248 NGUYEN THI HUONG CUC NU 16/8/1989
23 20249 TRAN THI KIM CUC NU 26/4/1994

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 13 of 158

24 20250 TRAN THI NGOC CUC NU 21/10/1990
25 20251 CAO VAN CUI NAM 25/9/1992
26 20252 PHAN QUOC CUONG NAM 29/9/1984
27 20253 HA VAN CUONG NAM 2/1/1992
28 20254 MAI KIM CUONG NU 9/4/1987
29 20255 NGO QUOC CUONG NAM 2/11/1988
30 20256 NGUYEN KIM CUONG NU 9/1/1985
31 20257 NGUYEN THI KIM CUONG NU 14/1/1997
32 20258 NGUYEN THI KIM CUONG NU 1/1/1987
33 20259 NGUYEN TIEN CUONG NAM 23/1/1983

Tổng số thí sinh theo danh sách: 33 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 14 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C205
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Họ và Tên Số BD Nam/N Năm sinh
1 20260 NGUYEN VAN CUONG NAM 19/11/1989
2 20261 PHAN TAN CUONG NAM 21/11/1996
3 20262 TRAN HUY CUONG NAM 24/12/91
4 20263 TRAN TUAN CUONG NAM 23/12/1992
5 20264 TRINH MINH CUONG NAM 7/3/1991
6 20265 TRUONG QUOC CUONG NAM 10/9/1990
7 20266 VO VAN CUONG NAM 7/6/1989
8 20267 NGUYEN DINH DAC NAM 24/3/1994
9 20268 NGUYEN CHI DAI NAM 24/4/92
10 20269 PHAM XUAN DAI NAM 15/06/1988
11 20270 VU QUANG DAM NAM 19/11/1989
12 20271 NGUYEN HOANG DAM NAM 25/5/1982
13 20272 NGUYEN THI LINH DAN NU 17/3/1997
14 20273 TRAN VAN DAN NAM 8/8/1993
15 20274 TRAN VU KHANH DAN NU 16/10/1997
16 20275 DO KIM LINH DAN NU 16/2/1996
17 20276 VU NGUYEN THUY DAN NU 19/11/1997
18 20277 NGUYEN NGOC DANG NAM 22/10/1990
19 20278 LOAN HOANG DANG NAM 8/7/1986
20 20279 TONG VAN HAI DANG NAM 19/8/1990
21 20280 PHAN TRAN DUY DANG NAM 24/12/1984
22 20281 NGUYEN HAI DANG NAM 18/8/1995
23 20282 NGUYEN HAI DANG NU 25/12/1992

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 15 of 158

24 20283 TRAN THI HAI DANG NU 5/8/1994
25 20284 TRAN CONG DANH NAM 30/8/1984
26 20285 NGUYEN HIEN DANH NAM 8/4/1991
27 20286 HA DUY DANH NAM 24/7/1992
28 20287 NGUYEN THANH DANH NAM 19/9/1994
29 20288 NGUYEN THI DANH NU 6/1/1979
30 20289 TRUONG CONG DANH NAM 11/7/1995
31 20290 ON BAO THANH DANH NAM 4/9/1992
32 20291 MAI XUAN DAO NU 9/11/1993
33 20292 LUONG THI HONG DAO NU 7/8/1996
34 20293 PHAM THI TRUC DAO NU 1999
35 20294 DINH NGUYEN QUYNH DAO NU 12/12/1997
36 20295 NGUYEN ANH DAO NU 24/6/1985
37 20296 HOANG THUY XUAN DAO NU 16/10/1996
38 20297 LE THI BICH DAO NU 25/3/1994
39 20298 NGUYEN THI TRUC DAO NU 12/11/1988
40 20299 PHAN BA DAT NAM 2/10/1993
41 20300 DO THANH DAT NAM 13/5/1988
42 20301 LAM KIM DAT NU 5/6/1992
43 20302 LE PHUC DAT NAM 1/4/94
44 20303 LY THANH DAT NAM 3/7/1993
45 20304 NGUYEN NGOC TUAN DAT NAM 1/9/1993
46 20305 NGUYEN QUOC DAT NAM 4/8/1997

Tổng số thí sinh theo danh sách: 46 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 16 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C206/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20306 NGUYEN XUAN DAT NAM 8/10/2000
2 20307 TRAN NGOC DAT NAM 20/10/1995
3 20308 TRAN NGUYEN HUY DAT NAM 9/5/1996
4 20309 TRAN THANH DAT NAM 17/10/1996
5 20310 TSAN XUONG DAU NAM 2/11/1996
6 20311 TRAN THI NGOC DEP NU 3/2/1991
7 20312 LE THI NGOC DEP NU 11/12/1990
8 20313 HUYNH THANH DI NAM 27/3/1984
9 20314 DAM NGUYEN HONG DIEM NU 5/6/1990
10 20315 HOANG THI THUY DIEM NU 10/2/1983
11 20316 HUYNH CHAU NGOC DIEM NU 18/11/1992
12 20317 HUYNH NGOC DIEM NU 7/3/1992
13 20318 LE THI DIEM NU 21/4/1990
14 20319 LE THI THUY DIEM NU 16/10/1990
15 20320 LE THI THUY DIEM NU 9/11/1986
16 20321 NGUYEN THI DIEM NU 11/3/1990
17 20322 NGUYEN THI DIEM NU 11/11/88
18 20323 NGUYEN THI KIEU DIEM NU 8/7/1993
19 20324 NGUYEN THI THIEN DIEM NU 1/9/1989
20 20325 THACH NGOC DIEM NU 9/3/1989
21 20326 TRAN THI HONG DIEM NU 13/9/1990
22 20327 TRAN THI NGOC DIEM NU 14/8/1984
23 20328 TRUONG THI HONG DIEM NU 22/3/1997

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 17 of 158

24 20329 VO THI BE DIEM NU 20/3/1989
25 20330 NGUYEN QUANG DIEN NAM 8/10/1987
26 20331 LE THI THUY DIEN NU 6/3/1998
27 20332 VU THI DIEN NU 14/8/1994
28 20333 DANG QUOC DIEN NAM 6/6/1990
29 20334 PHAN THUAN DIEN NAM 5/11/1989
30 20335 TRAN THI HOANG DIEP NU 4/2/1992
31 20336 DAO KHAC DIEP NAM 20/4/1986

Tổng số thí sinh theo danh sách: 31 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 18 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C206/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20337 DOAN THI DIEP NU 23/3/1983
2 20338 HUYNH KIM DIEP NU 29/8/1990
3 20339 LUONG THI NGOC DIEP NU 17/2/1989
4 20340 NGUYEN TIEN DIEP NAM 26/8/1986
5 20341 PHAN NGOC DIEP NU 20/9/1988
6 20342 TRAN THANH DIEP NAM 9/11/1989
7 20343 CAO THI HONG DIEU NU 24/2/1975
8 20344 LE THI MY DIEU NU 12/1/1980
9 20345 LE THI DIEU NU 24/2/1996
10 20346 NGUYEN CAO QUY DIEU NAM 20/8/1993
11 20347 NGUYEN THI MINH DIEU NU 11/9/1988
12 20348 HA HONG DIEU NU 12/8/1992
13 20349 HA TRAN MY DIEU NU 25/5/1998
14 20350 NGUYEN THI BICH DIEU NU 16/11/1989
15 20351 LE HONG DIEU NU 10/12/1984
16 20352 LUONG BAO DINH NU 7/4/1997
17 20353 DAO THI THU DINH NU 2/12/1987
18 20354 NGUYEN THI DIU NU 20/10/1993
19 20355 DOAN DUC DO NAM 19/1/1993
20 20356 CHAU HOANG DO NAM 20/9/1984
21 20357 TRAN TIEN DO NAM 1/1/1994
22 20358 NGUYEN MINH DOAN NAM 1/10/1993
23 20359 NGUYEN MINH DOAN NAM 6/5/1989

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 19 of 158

24 20360 TRAN KHANH DOAN NU 12/3/1986
25 20361 NGUYEN VAN DONG NAM 8/12/1991
26 20362 CHU VAN DONG NAM 23/1/1991
27 20363 NGUYEN CONG DONG NAM 18/1/1987
28 20364 NGUYEN VAN DONG NAM 1/1/1988
29 20365 VO THANH DONG NAM 27/4/1981
30 20366 VU DINH DU NAM 18/11/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 20 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C208
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20367 NGUYEN HOANG DU NAM 10/1/1988
2 20368 HOANG CONG DUAN NAM 20/3/1989
3 20369 BUI DINH DUAN NAM 11/5/1991
4 20370 VO THUY HONG DUC NU 6/12/1991
5 20371 BUI TIEN DUC NAM 19/6/1992
6 20372 HO THI NGOC DUC NU 14/9/94
7 20373 HUYNH TAN DUC NAM 17/11/1992
8 20374 LE QUANG DUC NAM 4/3/1988
9 20375 LE THI MINH DUC NU 30/9/1982
10 20376 NGUYEN CHI DUC NAM 21/8/1991
11 20377 NGUYEN DINH DUC NAM 22/6/1990
12 20378 NGUYEN TRI DUC NAM 17/4/1987
13 20379 NGUYEN VO ANH DUC NAM 8/9/1985
14 20380 TRAN THI MY DUC NU 11/11/1992
15 20381 TRAN VU DUC NAM 8/6/1993
16 20382 TU BA DUC NAM 15/7/1990
17 20383 VO PHUC DUC NAM 21/8/1986
18 20384 VU DINH MINH DUC NAM 14/4/1994
19 20385 NGUYEN TRUNG DUNG NAM 22/12/1990
20 20386 BUI THANH DUNG NU 25/9/1984
21 20387 DANG HUE DUNG NU 14/4/1989
22 20388 DO PHAM MINH DUNG NAM 12/12/1988
23 20389 DO THI THUY DUNG NU 24/8/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 21 of 158

24 20390 DO TRI DUNG NAM 26/1/1989
25 20391 DUONG SON DUNG NAM 16/06/1995
26 20392 DUONG THI CHUONG DUNG NU 10/2/1991
27 20393 DUONG THI MINH DUNG NU 22/6/1991
28 20394 HO DUC DUNG NAM 1/1/1986
29 20395 HO HOANG DUNG NU 8/7/1982
30 20396 HUYNH LONG KIM DUNG NU 16/1/1996
31 20397 HUYNH MY DUNG NU 5/6/1990
32 20398 HUYNH THI THUY DUNG NU 20/5/1989

Tổng số thí sinh theo danh sách: 32 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 22 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C210
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 20399 LE MY DUNG N 14/10/1996
2 20400 LE QUOC DUNG NAM 15/12/1990
3 20401 LE THI HOANG DUNG NU 20/7/1995
4 20402 LE THI PHUONG DUNG NU 12/3/1995
5 20403 LE THUY DUNG NU 1/2/1994
6 20404 LOC BAO DUNG NU 27/2/1996
7 20405 MAI THI PHUONG DUNG NU 5/5/1984
8 20406 NGO THI KIM DUNG NU 30/10/1995
9 20407 NGUYEN HOANG PHUONG DUNG NU 9/4/1990
10 20408 NGUYEN NGOC DUNG NU 7/8/1995
11 20409 NGUYEN QUOC DUNG NAM 16/6/1991
12 20410 NGUYEN THI DUNG NU 15/11/1982
13 20411 NGUYEN THI MY DUNG NU 12/8/1981
14 20412 NGUYEN THI MY DUNG NU 6/10/1999
15 20413 NGUYEN THI NGOC DUNG NU 17/5/1991
16 20414 NGUYEN THI PHUONG DUNG NU 30/10/1981
17 20415 NGUYEN THI PHUONG DUNG NU 27/9/1988
18 20416 NGUYEN THI THANH DUNG NU 30/10/1981
19 20417 NGUYEN THI THUY DUNG NU 18/12/1994
20 20418 NGUYEN THUY DUNG NU 4/3/1989
21 20419 NGUYEN THUY DUNG NU 25/2/1987
22 20420 NGUYEN THUY DUNG NU 22/10/1989
23 20421 NGUYEN TRI DUNG NAM 5/1/1997

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 23 of 158

24 20422 NGUYEN TRUNG DUNG NAM 5/3/1979
25 20423 PHAM BA DUNG NAM 14/10/1993
26 20424 PHAM NGUYEN NGOC DUNG NU 6/5/1982
27 20425 PHAM THI THUY DUNG NU 2/2/1990
28 20426 PHAM TIEN DUNG NAM 3/2/1992
29 20427 PHAN THI THUY DUNG NU 15/1/1983
30 20428 TA NGOC THUY DUNG NU 21/4/1995
31 20429 TANG THI MY DUNG NU 26/8/1992
32 20430 TONG VIET MY DUNG NU 3/5/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 32 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 24 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C213
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20431 TRAN ANH DUNG NAM 17/10/1991
2 20432 TRAN QUOC DUNG NAM 21/12/1996
3 20433 TRAN THAO DUNG NU 28/11/1990
4 20434 TRAN VAN DUNG NAM 25/4/1991
5 20435 TRUONG THI THUY DUNG NU 30/10/1995
6 20436 VO THI THUY DUNG NU 5/9/1989
7 20437 VO THI DUNG NU 20/4/1995
8 20438 VO XUAN HUNG DUNG NAM 15/10/1992
9 20439 VONG THI KIM DUNG NU 18/6/1997
10 20440 VONG VINH DUNG NAM 9/1/1996
11 20441 VU NGOC HOANG DUNG NU 14/6/1994
12 20442 VU THI MY DUNG NU 18/9/1996
13 20443 VU THI BAO DUONG NU 7/1/1996
14 20444 DANG THUY DUONG NU 18/10/1995
15 20445 DAO THI THUY DUONG NU 24/3/1991
16 20446 DU VAN DUONG NAM 3/11/1985
17 20447 HO THI THUY DUONG NU 2/3/1988
18 20448 HUYNH THI NGOC DUONG NU 19/3/1996
19 20449 LE THI DUONG NU 3/2/1989
20 20450 NGUYEN DOAN HOAI DUONG NAM 26/2/1990
21 20451 NGUYEN DUC BINH DUONG NAM 13/10/1997
22 20452 NGUYEN DUY THACH DUONG NAM 8/5/1991
23 20453 NGUYEN HOANG DUONG NAM 10/5/1990

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 25 of 158

24 20454 NGUYEN NGOC THUY DUONG NU 17/11/1991
25 20455 NGUYEN THI THUY DUONG NU 1/1/1990
26 20456 NGUYEN THUY DUONG NU 5/12/1995
27 20457 NGUYEN VAN DUONG NAM 4/2/1993
28 20458 PHAM MANH DUONG NAM 9/6/1988

Tổng số thí sinh theo danh sách: 28 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 26 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C214
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20459 PHAM VAN DUONG NAM 15/7/1991
2 20460 TONG THI THUY DUONG NU 10/3/1999
3 20461 TRAN VAN DUONG NAM 7/9/1990
4 20462 VO THI HUYEN DUONG NU 23/1/1995
5 20463 VO THI THUY DUONG NU 3/2/1997
6 20464 VO TAN DUY NAM 22/2/1984
7 20465 DAO KHANG DUY NAM 22/8/1992
8 20466 DINH DO DUY NAM 5/11/1985
9 20467 HO XUAN DUY NAM 4/11/1992
10 20468 NGO SI XUAN DUY NAM 18/6/1997
11 20469 NGUYEN DANG DUY NAM 19/8/1988
12 20470 NGUYEN HOANG DUY NAM 10/4/1986
13 20471 NGUYEN TRUNG DUY NAM 24/1/1990
14 20472 PHAM THI THUY DUY NU 5/2/1999
15 20473 TRAN HOANG VU DUY NAM 22/1/1994
16 20474 TRAN THI THUY DUY NU 6/7/1992
17 20475 VO ANH DUY NAM 30/1/1988
18 20476 VO HOANG DUY NAM 2/1/1991
19 20477 VO PHAM NHUT DUY NAM 23/8/1997
20 20478 VO THI KIM DUY NU 5/3/1992
21 20479 VU BA DUY NAM 15/6/1982
22 20480 VU NGUYEN QUANG DUY NAM 20/3/2002
23 20481 NGUYEN VO MY DUYEN NU 26/4/1997

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 27 of 158

24 20482 CANH PHAM TUY DUYEN NU 28/4/1998
25 20483 HA THI MY DUYEN NU 2/3/1996
26 20484 HUYNH THI TU DUYEN NU 20/6/1995
27 20485 LE THI MY DUYEN NU 13/5/95
28 20486 LUC THI CAM DUYEN NU 15/3/1980
29 20487 LY NGOC MY DUYEN NU 17/6/1996
30 20488 MA THI DUYEN NU 20/8/1991
31 20489 NGUYEN DAC KY DUYEN NU 14/5/1996
32 20490 NGUYEN NGOC HONG DUYEN NU 10/3/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 32 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 28 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C215
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20491 NGUYEN THI BAC DUYEN NU 8/12/1993
2 20492 NGUYEN THI BICH DUYEN NU 12/8/1995
3 20493 NGUYEN THI KIEU DUYEN NU 20/1/1995
4 20494 NGUYEN THI KIEU DUYEN NU 1/10/1997
5 20495 NGUYEN THI KIM DUYEN NU 11/3/1993
6 20496 NGUYEN THI MY DUYEN NU 4/9/1989
7 20497 NGUYEN THI PHUONG DUYEN NU 24/8/1993
8 20498 TO KY DUYEN NU 12/6/1995
9 20499 TO MY DUYEN NU 10/11/1997
10 20500 TRAN THI LAN DUYEN NU 30/9/1993
11 20501 TRINH MINH DUYEN NU 19/5/1995
12 20502 TRINH THI DUYEN NU 2/8/1993
13 20503 TRUONG MY DUYEN NU 6/1/1995
14 20504 PHAM VAN LY EM NAM 12/6/1989
15 20505 DUONG THI HONG GAM NU 1/10/1995
16 20506 NGUYEN THI GAM NU 28/9/1994
17 20507 HUYNH THI TUYET GAM NU 30/12/1994
18 20508 CAO HOANG GIA NAM 14/2/1991
19 20509 TRAN NU SON GIAN NU 2/7/1995
20 20510 VU THI GIANG NU 23/8/1984
21 20511 DINH THUY GIANG NU 12/6/1991
22 20512 DO LE HUONG GIANG NU 12/11/1995
23 20513 HA NGUYEN CAM GIANG NU 20/3/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 29 of 158

24 20514 HOANG TRUONG GIANG NAM 21/7/1987
25 20515 LE NGUYEN LA GIANG NU 6/1/1997
26 20516 LE THI GIANG NU 14/7/1974
27 20517 LE THI CAM GIANG NU 6/10/1991
28 20518 LE TRUONG GIANG NAM 12/1/1997
29 20519 NGUYEN LONG GIANG NAM 5/5/1981
30 20520 NGUYEN NGOC QUYNH GIANG NU 30/11/1996

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 30 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C216
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20521 NGUYEN NGOC GIANG NAM 15/4/1997
2 20522 NGUYEN TAN GIANG NAM 3/6/1993
3 20523 NGUYEN THI GIANG NU 16/1/1990
4 20524 NGUYEN THI CAM GIANG NU 2/7/1992
5 20525 NGUYEN THI THU GIANG NU 21/3/1992
6 20526 NGUYEN VU TRUONG GIANG NAM 23/8/1990
7 20527 PHAM THI TRUONG GIANG NU 15/5/1989
8 20528 PHAM VAN GIANG NAM 22/2/1992
9 20529 TRAN THI CAM GIANG NU 25/5/1992
10 20530 TRUONG THI LE GIANG NU 20/5/1992
11 20531 VO THI QUYNH GIANG NU 28/10/1988
12 20532 VO TRUONG GIANG NAM 30/8/1993
13 20533 VU MANH GIANG NAM 5/12/1989
14 20534 NGUYEN THI HUYNH GIAO NU 17/7/1987
15 20535 TRAN THI HUYNH GIAO NU 22/10/1996
16 20536 TRAN DO QUYNH GIAO NU 21/10/1995
17 20537 DAO THI HUYNH GIAO NU 24/3/1988
18 20538 TRAN CONG GIAP NAM 25/1/1987
19 20539 NGUYEN THI NGOC GIAU NU 2/1/1990
20 20540 PHAM NGOC GIAU NAM 9/10/1982
21 20541 NGUYEN PHUOC GIAU NAM 26/1/91
22 20542 TONG THI GOM NU 15/1/1988
23 20543 NGUYEN DONG HA NU 17/2/1989

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 31 of 158

24 20544 BUI THI THU HA NU 6/8/1987
25 20545 DAO THI THU HA NU 5/9/1997
26 20546 DOAN THI NGOC HA NU 9/4/1995
27 20547 DUONG NHAT HA NU 22/6/1997
28 20548 HO THI THU HA NU 11/4/1985
29 20549 LE NGOC HA NU 27/6/1993
30 20550 LE PHUONG HA NU 2/11/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 32 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C305/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20551 LE THI NGOC HA NU 15/9/1997
2 20552 LE THI THUY HA NU 27/5/1990
3 20553 NGUYEN NGOC CAM HA NU 5/9/1983
4 20554 NGUYEN THANH HA NU 10/2/1995
5 20555 NGUYEN THI HA NU 19/4/1996
6 20556 NGUYEN THI HONG HA NU 20/4/1990
7 20557 NGUYEN THI NGOC HA NU 26/12/1992
8 20558 NGUYEN THI NGOC HA NU 16/5/1996
9 20559 NGUYEN THI NGOC HA NU 18/8/1996
10 20560 NGUYEN THI NGUYET HA NU 10/10/1996
11 20561 NGUYEN THI VY HA NU 22/7/1998
12 20562 NGUYEN THU HA NU 2/11/1995
13 20563 PHAM NGOC HA NAM 16/10/1988
14 20564 PHAM THI THU HA NU 7/8/1991
15 20565 PHAM THU HA NU 25/8/1987
16 20566 PHAN THAI HA NU 27/6/1997
17 20567 THAI THI THANH HA NU 9/8/1989
18 20568 TRAN KHANH KIM HA NU 8/1/1996
19 20569 TRAN NGOC THU HA NU 5/2/1990
20 20570 TRAN THI THU HA N 29/3/90
21 20571 TRAN THIEN HA NU 24/9/1996
22 20572 TRINH LUONG HA NAM 2/1/1991

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 33 of 158

23 20573 VO VAN HA NAM 6/5/1984
24 20574 TA MINH HAI NAM 1/2/1994
25 20575 DANG NGOC HOANG HAI NAM 1/1/1989
26 20576 HO NGUYEN HAI NAM 11/7/1997
27 20577 HO PHI HAI NAM 21/6/1995
28 20578 HOANG THUONG HAI NAM 30/10/1987
29 20579 LE VAN HAI NAM 22/12/1989
30 20580 NGO SY HAI NAM 27/1/1993
31 20581 NGUYEN KHOA HAI NAM 9/1/1989
32 20582 NGUYEN PHAN XUAN HAI NAM 12/3/1999
33 20583 NGUYEN THANH PHUOC HAI NAM 16/2/1996
34 20584 PHAM THANH HAI NAM 19/5/1988
35 20585 PHAM THI HAI NU 6/2/1996

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 34 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C305/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20586 PHAN SON HAI NAM 18/2/1990
2 20587 THAI THANH HAI NAM 23/8/1979
3 20588 TONG THI HAI NU 4/10/1995
4 20589 NGUYEN THI XUAN HAN NU 2/2/1994
5 20590 BUI NGOC HAN NU 23/9/1988
6 20591 CHUNG GIA HAN NU 3/9/1995
7 20592 DANG NGUYEN NGOC HAN NU 27/9/1993
8 20593 DOAN THI HAN NU 25/11/1989
9 20594 HUYNH NGUYEN NGOC HAN NU 26/7/1994
10 20595 HUYNH QUANG HAN NAM 1/5/1982
11 20596 LE MINH HAN NAM 4/5/1988
12 20597 LE NGOC HAN NU 4/9/1990
13 20598 NGUYEN LE NGOC HAN NU 8/12/1990
14 20599 NGUYEN PHAM NGOC HAN NU 24/12/1996
15 20600 NGUYEN THI HAN NU 15/3/1989
16 20601 NGUYEN THI CAM HAN NU 23/12/1988
17 20602 PHAM THI NGOC HAN NU 29/8/1993
18 20603 PHAN NGOC BAO HAN NU 25/8/1996
19 20604 TRAN THI VIET HAN NU 2/10/1990
20 20605 NGUYEN VAN HAN NAM 29/1/1994
21 20606 LE NGOC BAO HAN NU 25/8/96
22 20607 LE THI HANG NU 17/1/1994

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 35 of 158

23 20608 DANG PHUONG HANG NU 5/6/1992
24 20609 DANG THI MINH HANG NU 21/9/95
25 20610 DAO THI HANG NU 18/11/1989
26 20611 DINH DIEM HANG NU 19/5/1992
27 20612 HOANG THI HANG NU 28/10/1991
28 20613 LAM THI MY HANG NU 10/2/1991
29 20614 LE THAI HANG NU 3/10/1991
30 20615 LE THANH HANG NU 23/5/1987

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 36 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C306/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 20616 LE THI HANG NU 12/12/1996
2 20617 LE THI HANG NU 21/3/1990
3 20618 LU THI CAM HANG NU 12/9/1997
4 20619 LUU THI KIM HANG NU 13/1/1986
5 20620 MAI THI THUY HANG NU 28/3/1983
6 20621 NGO THI HANG NU 11/2/1990
7 20622 NGUYEN THI HANG NU 30/3/1993
8 20623 NGUYEN THI HANG NU 22/3/92
9 20624 NGUYEN THI BICH HANG NU 21/4/1997
10 20625 NGUYEN THI MY HANG NU 20/5/1988
11 20626 NGUYEN THI THANH HANG NU 19/3/1992
12 20627 NGUYEN THI THU HANG NU 23/3/1991
13 20628 NGUYEN THI THU HANG N 21/10/98
14 20629 NGUYEN THI THUY HANG NU 28/2/1998
15 20630 NGUYEN THI THUY HANG NU 22/8/1985
16 20631 NGUYEN THI THUY HANG NU 12/9/1996
17 20632 NGUYEN THUY HANG NU 17/12/1992
18 20633 PHAN THI THUY HANG NU 18/8/1988
19 20634 PHAM THI BICH HANG NU 24/9/1991
20 20635 PHAN THI DIEU HANG NU 20/10/1994
21 20636 TRAN NGOC THU HANG NU 7/12/91
22 20637 TRAN THI THU HANG NU 7/10/97

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 37 of 158

23 20638 TRAN THI THUY HANG NU 20/6/1983
24 20639 TRAN THI THUY HANG NU 10/1/1997
25 20640 TRINH THI MY HANG NU 30/7/1983
26 20641 VO THI HANG NU 30/9/97
27 20642 VO THI CAM HANG NU 3/6/1995
28 20643 VU TRAN THUY HANH NU 8/5/1991
29 20644 CAO THI HONG HANH NU 17/7/1992
30 20645 DOAN THI MY HANH NU 22/2/1982
31 20646 DUONG THI HONG HANH NU 10/3/1989
32 20647 HO THI HANH NU 26/4/1988

Tổng số thí sinh theo danh sách: 32 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 38 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C306/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20648 HO TUYET HANH NU 7/4/1991
2 20649 HUYNH HONG HANH NU 12/4/1980
3 20650 LAM HONG HANH NU 27/11/1995
4 20651 LE NGUYEN NHU HANH NU 10/5/1997
5 20652 LE THI HANH NU 6/10/1990
6 20653 LE THI HONG HANH NU 20/1/2001
7 20654 LE THI MY HANH NU 28/2/1982
8 20655 NGO THI MY HANH NU 21/4/1991
9 20656 NGO THI MY HANH NU 7/6/1994
10 20657 NGUYEN HIEU HANH NAM 5/6/1991
11 20658 NGUYEN LE HONG HANH NU 1/4/01
12 20659 NGUYEN THI BE HANH NU 9/9/1995
13 20660 NGUYEN THI HONG HANH NU 13/8/1996
14 20661 NGUYEN THI KIM THUY HANH NU 19/9/1988
15 20662 NGUYEN THI MY HANH NU 31/1/1990
16 20663 NGUYEN THI NGOC HANH NU 25/6/1980
17 20664 NGUYEN THI NGOC HANH NU 6/2/1986
18 20665 NGUYEN THI NGUYET HANH NU 29/11/1988
19 20666 NGUYEN THI TUYET HANH NU 24/10/1988
20 20667 PHAM THI KIEU HANH NU 23/7/1984
21 20668 PHAM THI MY HANH NU 6/4/1990
22 20669 PHAN HONG HANH N 24/3/95

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 39 of 158

23 20670 QUANG THI NGOC HANH NU 5/10/1978
24 20671 TON NGOC HANH NU 25/3/1990
25 20672 TRAN THI MY HANH NU 24/10/1981
26 20673 TRAN THI NGUYEN HANH NU 9/10/1986
27 20674 VAN THUY HONG HANH NU 26/1/1993
28 20675 VO THI HANH NU 26/4/97
29 20676 MAI THI HAO NU 27/5/1986
30 20677 BUI THI TU HAO NU 16/7/1999
31 20678 DOAN VAN HAO NAM 4/6/1984
32 20679 HUYNH NGOC VI HAO NU 27/8/1997

Tổng số thí sinh theo danh sách: 32 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 40 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C308/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20680 LA KY HAO NAM 1/1/1996
2 20681 LIEU GIA HAO NAM 3/12/1990
3 20682 LUONG VAN HAO NAM 8/4/1988
4 20683 NGUYEN HONG HAO NU 8/8/1997
5 20684 PHAM NHU HAO NU 17/9/1996
6 20685 DANG QUOC HAU NAM 17/11/1991
7 20686 LE THI HAU NU 5/1/1985
8 20687 LE TRUNG HAU NAM 28/5/1989
9 20688 NGUYEN HOANG THAI HAU NU 10/4/1988
10 20689 NGUYEN HUE HAU NAM 6/5/1989
11 20690 NGUYEN PHUC HAU NU 5/9/1994
12 20691 NGUYEN THI HONG HAU NU 17/5/1988
13 20692 NGUYEN THI NGOC HAU NU 9/9/1996
14 20693 PHAN THI NHU HAU NU 9/12/1990
15 20694 QUACH HAI HAU NAM 8/12/1992
16 20695 VU THANH HAU NAM 10/12/1988
17 20696 BUI HA MY HIEN NU 24/4/1999
18 20697 DAM THI THU HIEN NU 24/5/1993
19 20698 DANG THI THU HIEN NU 21/9/1993
20 20699 DO THI HIEN NU 7/12/1990
21 20700 DO THI THU HIEN NU 25/6/1985
22 20701 DOAN VAN HIEN NAM 15/2/1991

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 41 of 158

23 20702 DUONG THI DIEU HIEN NU 15/10/1987
24 20703 HO THI MINH HIEN NU 10/7/1985
25 20704 HOANG THI HIEN NU 26/8/1989
26 20705 LE THAI HIEN NU 1/4/1995
27 20706 LE THI HIEN NU 3/7/1991
28 20707 LE THI THU HIEN NU 20/10/1991
29 20708 LUU HUU SONG HIEN NU 31/8/1983
30 20709 NGO VAN HIEN NAM 1/4/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 42 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C308/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20710 NGUYEN HUU HIEN NAM 8/4/2000
2 20711 NGUYEN NGOC THUY HIEN NU 20/12/1991
3 20712 NGUYEN NGOC TO HIEN NU 30/05/1999
4 20713 NGUYEN THE HIEN NAM 25/9/1995
5 20714 NGUYEN THI HIEN NU 08/12/1987
6 20715 NGUYEN THI BICH HIEN NU 5/12/1991
7 20716 NGUYEN THI MY HIEN NU 25/9/1993
8 20717 NGUYEN THI THU HIEN NU 2/2/1989
9 20718 NGUYEN THI THU HIEN NU 26/10/1980
10 20719 NGUYEN THU HIEN NU 1/12/1991
11 20720 NGUYEN THU HIEN NU 25/5/1989
12 20721 PHAM NGOC HIEN NAM 18/10/1990
13 20722 PHAM NHU HIEN NAM 7/7/1987
14 20723 PHAM THI THU HIEN NU 17/7/91
15 20724 PHAN THANH HIEN NU 7/2/1995
16 20725 PHAN THI KIM HIEN NU 25/10/1990
17 20726 PHUONG MINH HIEN NU 3/4/1997
18 20727 TRAN THI HIEN NU 20/3/1994
19 20728 TRAN THI HIEN NU 27/2/1992
20 20729 TRAN THI HIEN NU 10/5/1984
21 20730 TRAN THI HIEN NU 15/2/1993
22 20731 TRAN THI NGOC HIEN NU 29/4/1995

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 43 of 158

23 20732 TRAN THI THU HIEN NU 20/12/1993
24 20733 TRUONG THI HIEN NU 10/5/1990
25 20734 TRUONG THI THU HIEN NU 16/4/1979
26 20735 VU THI HIEN NU 25/1/1990
27 20736 VO VAN HIEP NAM 24/12/1998
28 20737 DANG THANH HIEU NU 30/4/1988
29 20738 CAO MINH HIEU NU 17/7/1994
30 20739 CAO MINH HIEU NU 18/2/1989

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 44 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C311/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên
1 20740 CAO QUANG HIEU NAM 21/3/1991
2 20741 LE THANH HIEU NAM 24/2/1993
3 20742 NGUYEN DUC HIEU NAM 14/3/1986
4 20743 NGUYEN MANH HIEU NAM 10/6/1991
5 20744 NGUYEN TANG HIEU NAM 1/7/1978
6 20745 NGUYEN THI MINH HIEU NU 23/5/1981
7 20746 NGUYEN THI NGOC HIEU NU 3/1/1989
8 20747 NGUYEN TRONG HIEU NAM 6/10/1988
9 20748 NGUYEN TRUNG HIEU NAM 17/11/1987
10 20749 NGUYEN TRUNG HIEU NAM 8/2/1993
11 20750 NGUYEN VAN HIEU NAM 6/8/1993
12 20751 TRAN NGOC HIEU NAM 22/12/1988
13 20752 TRAN THI MINH HIEU NU 10/3/1989
14 20753 TRAN TRUNG HIEU NAM 26/11/1997
15 20754 TRAN TRUNG HIEU NAM 10/6/1994
16 20755 TRUONG THI HIEU NU 29/7/1997
17 20756 HASHIGUCHI HITOMI NU 30/1/1963
18 20757 TRAN THI HOA NU 15/5/1994
19 20758 BUI THI KIM HOA NU 12/2/1994
20 20759 DO THI HOA NU 13/2/1996
21 20760 HO THI MINH HOA NU 6/6/1983
22 20761 HOANG THI THUY HOA NU 1/3/1997

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 45 of 158

23 20762 KIEU LUONG GIA HOA NAM 16/11/1993
24 20763 LE THI MAI HOA NU 28/4/1996
25 20764 LE VIET HOA NAM 30/4/94
26 20765 LUU DUC HOA NAM 8/6/1993
27 20766 NGUYEN DUC HOA NAM 11/7/1991
28 20767 NGUYEN HUYNH HOA NU 22/9/87
29 20768 NGUYEN KHANH HOA NU 1/2/1986
30 20769 NGUYEN THI HOA NU 9/11/1994
31 20770 NGUYEN THI HOA NU 7/2/86
32 20771 NGUYEN THI BICH HOA NU 16/11/1995
33 20772 NGUYEN THI HONG HOA NU 18/2/1993
34 20773 NGUYEN THI HONG HOA NU 12/10/1989
35 20774 NGUYEN THI KIM HOA NU 1/8/1988

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 46 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C311/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 20775 NGUYEN THI QUYNH HOA NU 1/1/2002
2 20776 NGUYEN VO PHUONG HOA NU 10/1/1994
3 20777 TA VAN HOA NAM 12/10/1990
4 20778 TRAN GIANG HOA NAM 9/4/1986
5 20779 TRAN THI MY HOA NU 25/11/1995
6 20780 TRAN THI TUYET HOA NU 27/5/1994
7 20781 TRAN TRUNG HOA NAM 15/8/1994
8 20782 TRINH THI HOA NU 10/11/1997
9 20783 TRINH THI THUY HOA NU 23/2/1994
10 20784 TRUONG MY HOA NU 3/8/1997
11 20785 VO THUY XUAN HOA NU 6/4/1983
12 20786 VU MINH HOA NAM 5/11/97
13 20787 TRAN THI THANH HOAI NU 24/6/1997
14 20788 BUI THI HOAI NU 16/9/1991
15 20789 NGO THI KIM HOANG NU 21/4/1996
16 20790 BUI DUC HOANG NAM 26/9/1987
17 20791 DUONG MAI HOANG NAM 1/5/1985
18 20792 DUONG THI KIM HOANG NU 3/9/1988
19 20793 HO XUAN HOANG NAM 6/1/1996
20 20794 LE KIM HOANG NAM 10/6/1984
21 20795 NGUYEN MINH HOANG NAM 3/12/1985
22 20796 NGUYEN THUY MINH HOANG NU 12/8/1983

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 47 of 158

23 20797 NGUYEN VAN HOANG NAM 6/8/1989
24 20798 NGUYEN VU HOANG NAM 20/6/1991
25 20799 PHAM NGOC HOANG NAM 2/12/1990
26 20800 PHAM THI NU HOANG NU 3/2/1991
27 20801 PHAN NHU PHUONG HOANG NU 2/8/1996
28 20802 TRAN HUY HOANG NAM 18/10/1990
29 20803 TRAN NGOC HOANG NAM 14/2/1993
30 20804 VO NGOC HOANG NAM 28/6/1981
31 20805 VO QUOC HOANG NAM 25/7/1989
32 20806 TRAN QUANG HOC NAM 28/12/1982
33 20807 NGUYEN THI HOI NU 28/10/1983
34 20808 DUONG QUOC HOI NAM 10/10/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 34 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 48 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C312/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20809 DUONG VAN HON NAM 20/12/1993
2 20810 LE CONG HON NAM 6/10/1989
3 20811 HO VAN TY HON NAM 7/8/1992
4 20812 NGUYEN THANH HONG NAM 18/10/1990
5 20813 DANG THI HONG NU 14/6/1982
6 20814 DANG THI HONG NU 18/7/1987
7 20815 DO THI HONG NU 20/2/1990
8 20816 DUONG MY HONG NU 3/12/91
9 20817 HO THI HONG NU 1/5/1985
10 20818 HOANG PHU HONG NAM 7/12/1995
11 20819 KHA KIM HONG NU 25/12/1981
12 20820 LE THI BICH HONG NU 6/11/1994
13 20821 NGUYEN THANH HONG NU 20/11/1982
14 20822 NGUYEN THI HONG NU 8/6/1994
15 20823 NGUYEN THI NHU HONG NU 5/12/1986
16 20824 NGUYEN THI THU HONG NU 26/12/1991
17 20825 NGUYEN THI THU HONG NU 30/10/1992
18 20826 NGUYEN THI THU HONG NU 21/8/1996
19 20827 NGUYEN THI THUY HONG NU 22/9/1991
20 20828 NGUYEN THUY HONG NU 7/7/95
21 20829 TRAN THI ANH HONG NU 14/1/1997
22 20830 TRAN THI THU HONG NU 15/8/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 49 of 158

23 20831 TRINH THI HONG NU 9/7/1989
24 20832 NGUYEN HO DA HOP NU 28/9/1990
25 20833 TON THAT HUAN NAM 16/7/1987
26 20834 LE THI LINH HUE NU 4/4/1990
27 20835 BUI THI THU HUE NU 8/9/1995
28 20836 HUYNH THI NGOC HUE NU 31/5/1993
29 20837 LE NGOC HUE NU 16/3/1997
30 20838 LUONG THI HUE NU 11/9/1996

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 50 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: P.C312/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Năm sinh Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 20839 NGUYEN HOANG HUE NAM 19/8/1985
2 20840 NGUYEN THI BICH HUE NU 7/1/1991
3 20841 NGUYEN THI HONG HUE NU 24/3/1977
4 20842 TRAN KIM HUE NU 1982
5 20843 TRAN THI HUE NU 10/11/1993
6 20844 TRINH THI HUE NU 11/3/1987
7 20845 BUI NGOC HUNG NAM 20/3/1982
8 20846 BUI VIET HUNG NAM 19/2/1993
9 20847 DINH THAI HUNG NAM 12/11/1996
10 20848 DO VAN HUNG NAM 13/11/1985
11 20849 DONG XUAN HUNG NAM 30/4/1994
12 20850 HOANG PHI HUNG NAM 19/6/1994
13 20851 HUYNH AN NGUYEN HUNG NAM 29/4/1991
14 20852 HUYNH VAN HUNG NAM 28/6/1994
15 20853 LE KIM HUNG NAM 1/9/1995
16 20854 LE VAN HUNG NAM 12/6/1991
17 20855 NGO QUOC HUNG NAM 6/6/1983
18 20856 NGUYEN DUC HUNG NAM 26/9/1994
19 20857 NGUYEN HUU HUNG NAM 8/5/1995
20 20858 NGUYEN HUU HUNG NAM 14/9/1991
21 20859 NGUYEN KHAI HUNG NAM 19/7/1991
22 20860 NGUYEN KHOA HUNG NAM 25/2/89

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 51 of 158

23 20861 NGUYEN NAM HUNG NAM 28/11/1987
24 20862 NGUYEN NGOC HUNG NAM 4/4/1997
25 20863 PHAM VAN HUNG NAM 26/2/1986
26 20864 PHAM VIET HUNG NAM 15/7/1981
27 20865 THAI THANH HUNG NAM 6/6/1988
28 20866 TRAN HUNG NAM 26/9/1995
29 20867 TRAN DUY HUNG NAM 17/4/1993
30 20868 TRAN LE HUNG NAM 18/8/1983

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 52 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 02/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20869 TRAN PHAM QUOC HUNG NAM 5/8/1988
2 20870 TRAN TUAN HUNG NAM 15/8/1990
3 20871 BUI THANH HUONG NU 24/8/1999
4 20872 BUI THI HUONG NU 29/6/1991
5 20873 BUI THI HUONG NU 28/4/1982
6 20874 BUI THI HUONG NU 13/7/1994
7 20875 CHAU THI THANH HUONG NU 12/11/1992
8 20876 DANG HOAI HUONG NU 16/6/1989
9 20877 DANG THI THU HUONG NU 21/8/1994
10 20878 DINH THI THANH HUONG NU 7/5/1997
11 20879 DO THI HUONG NU 26/2/1992
12 20880 DONG KHANH HUONG NU 18/8/1997
13 20881 DUONG THI HUONG NU 18/8/1994
14 20882 DUONG THI THANH HUONG NU 1/2/1997
15 20883 HA QUE HUONG NU 30/1/1991
16 20884 HOANG THI HUONG NU 21/11/1990
17 20885 HOANG THI LE HUONG NU 29/6/1976
18 20886 HUYNH THI CAM HUONG NU 10/7/1989
19 20887 HUYNH THI THANH HUONG NU 26/3/1992
20 20888 HUYNH THI THU HUONG NU 15/12/1991
21 20889 LE THAI THU HUONG NU 30/11/1994
22 20890 LE THI THANH HUONG NU 24/2/1995

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 53 of 158

23 20891 LUONG THI XUAN HUONG NU 22/2/1997
24 20892 NGUYEN NHAT XUAN HUONG NU 20/2/1995
25 20893 NGUYEN THI HUONG NU 4/3/1989
26 20894 NGUYEN THI HUONG NU 28/4/90
27 20895 NGUYEN THI DIEM HUONG NU 26/2/1991
28 20896 NGUYEN THI LAN HUONG NU 19/5/1999
29 20897 NGUYEN THI LE HUONG NU 2/11/1991
30 20898 NGUYEN THI QUE HUONG NU 22/9/1987
31 20899 NGUYEN THI THANH HUONG NU 21/11/1987
32 20900 NGUYEN THI THU HUONG NU 26/11/1997
33 20901 NGUYEN THI THU HUONG NU 7/8/1984
34 20902 NGUYEN THI THU HUONG NU 10/9/1994
35 20903 NGUYEN THI THUY HUONG NU 11/9/1978
36 20904 PHAM GIANG HUONG NU 20/9/1993
37 20905 PHAM THI HUONG NU 17/1/1993
38 20906 PHAM THI HUONG NU 12/10/1989
39 20907 PHAM THI DIEM HUONG NU 12/4/1995
40 20908 PHAM THI THANH HUONG NU 7/3/1996
41 20909 PHUNG THI CAM HUONG NU 24/12/1997
42 20910 TANG THI NGOC HUONG NU 21/10/1996
43 20911 THAI THI THANH HUONG NU 3/10/1981
44 20912 TRAN LIEN HUONG NU 9/4/2001
45 20913 TRAN THI HUONG NU 16/9/1991
46 20914 TRAN THI DIEM HUONG NU 15/7/93
47 20915 TRAN THI THU HUONG NU 18/9/1995
48 20916 VO THI THANH HUONG NU 21/1/95
49 20917 VO THI THU HUONG NU 18/2/1993
50 20918 VU THI MINH HUONG NU 20/8/85

Tổng số thí sinh theo danh sách: 50 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 54 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 02/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20919 BUI DUC HUY NAM 21/2/1997
2 20920 CAO QUOC HUY NAM 13/11/1984
3 20921 DOAN GIA HUY NAM 7/4/2000
4 20922 HA NGUYEN GIA HUY NAM 27/2/2001
5 20923 HA QUOC HUY NAM 1/4/1994
6 20924 HOANG XUAN HUY NAM 8/2/1969
7 20925 NGUYEN DANG HUY NAM 28/03/1990
8 20926 NGUYEN DUC HUY NAM 21/7/1980
9 20927 NGUYEN HOANG HUY NAM 4/1/1992
10 20928 NGUYEN HONG HUY NAM 21/7/93
11 20929 NGUYEN LE DUC HUY NAM 24/10/1990
12 20930 NGUYEN NHAT HUY NAM 2/6/1987
13 20931 NGUYEN QUOC HUY NAM 11/4/1993
14 20932 NGUYEN VIET HUY NAM 23/9/1990
15 20933 PHAM DINH HUY NAM 11/12/1998
16 20934 PHAM PHU HUY NAM 14/11/1995
17 20935 PHAN DINH HUY NAM 9/9/1994
18 20936 TONG PHUOC HUY NAM 22/8/1991
19 20937 TRUONG NGUYEN TUAN HUY NAM 16/6/1990
20 20938 VU QUANG HUY NAM 7/6/1998
21 20939 VU XUAN HUY NAM 7/2/1979
22 20940 LE THI HUYEN NU 1/6/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 55 of 158

23 20941 CHUC THANH HUYEN NU 10/4/1991
24 20942 DUONG THI MY HUYEN NU 26/11/1991
25 20943 HOANG THI HUYEN NU 15/3/1990
26 20944 HOANG THI PHUONG HUYEN NU 4/2/1992
27 20945 HUYNH THI KIM HUYEN NU 19/8/1982
28 20946 HUYNH THI NGOC HUYEN NU 11/3/1991
29 20947 LE THI HAO HUYEN NU 18/2/1990
30 20948 LE THI THANH HUYEN NU 5/9/1986
31 20949 LE THI THU HUYEN NU 26/6/1996
32 20950 LUU BICH HUYEN NU 26/7/1983
33 20951 MAI NGOC HUYEN NU 23/5/1992
34 20952 NGUYEN NGOC MY HUYEN NU 13/7/1995
35 20953 NGUYEN NGOC MY HUYEN NU 25/11/1994
36 20954 NGUYEN THANH HUYEN NU 1/5/1995
37 20955 NGUYEN THI BICH HUYEN N 3/4/97
38 20956 NGUYEN THI DIEM HUYEN NU 20/9/1994
39 20957 NGUYEN THI MY HUYEN NU 2/2/1994
40 20958 NGUYEN THI NGOC HUYEN NU 12/10/1992
41 20959 NGUYEN THI NGOC HUYEN NU 7/12/1991
42 20960 NGUYEN THI THU HUYEN NU 10/5/1993
43 20961 PHAM THI MY HUYEN NU 8/10/1991
44 20962 PHAM THU HUYEN NU 3/8/1997
45 20963 THAN THI HUYEN NU 12/10/1990
46 20964 TRAN THI HUYEN NU 18/4/1989
47 20965 TRAN THI HUYEN N 9/7/90
48 20966 TRAN THI NGOC HUYEN NU 15/11/1995
49 20967 TU THI THU HUYEN NU 4/9/1999
50 20968 VI THI THU HUYEN NU 24/3/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 50 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 56 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 03/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 20969 VO LE THANH HUYEN NU 7/7/1994
2 20970 CAO THI NHU HUYNH NU 7/5/1984
3 20971 LE HA GIA HUYNH NU 9/7/1996
4 20972 NGUYEN DUC HY NAM 1/7/1990
5 20973 PHAM THI IN NU 20/10/1989
6 20974 NAI LUU KALA NAM 16/10/1991
7 20975 NGUYEN VAN KET NAM 8/8/90
8 20976 CAO THI ANH KHA NU 15/10/1997
9 20977 TRAN TUAN KHA NAM 13/2/1996
10 20978 PHAN NGOC LAN KHA NU 30/4/1995
11 20979 NGUYEN THI CAM KHAC NU 2/2/91
12 20980 NGUYEN DINH KHAI NAM 23/5/2000
13 20981 LE QUANG KHAI NAM 15/10/1992
14 20982 PHAN CHI KHAI NAM 18/3/1989
15 20983 TIET CHAN KHAI NAM 28/2/1989
16 20984 LE NGUYEN KHAI NAM 21/10/1992
17 20985 NGUYEN QUANG KHAI NAM 19/4/80
18 20986 TRAN MINH KHANG NAM 18/10/2000
19 20987 TRUONG KHANG NAM 28/4/1994
20 20988 LAM HOANG KHANG NAM 9/9/1995
21 20989 HOANG VAN KHANG NAM 7/10/1992
22 20990 LE PHUC KHANG NAM 4/5/2005

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 57 of 158

23 20991 LE HOANG KHANG NAM 30/9/1989
24 20992 CAO MINH KHANH NAM 8/8/1992
25 20993 DINH VAN KHANH NAM 1/11/1990
26 20994 DUONG PHUONG KHANH NU 1/5/1992
27 20995 HOANG HUU MAI KHANH NU 23/10/1991
28 20996 HOANG PHUOC KHANH NAM 14/4/1966
29 20997 KIM NGOC KHANH NAM 27/9/1990
30 20998 LE THI TRUNG KHANH NU 2/9/1996
31 20999 LE THI VI KHANH NU 2/10/93
32 21000 MAI PHUONG DIEM KHANH NU 17/5/1992
33 21001 NGO QUOC KHANH NAM 8/12/1991
34 21002 NGUYEN DUY KHANH NAM 16/7/1990
35 21003 NGUYEN HOANG PHUONG KHANH NU 28/10/1989
36 21004 NGUYEN LE PHUONG KHANH NU 26/4/1995
37 21005 NGUYEN NHU TRUONG KHANH NAM 30/7/1990
38 21006 NGUYEN QUOC KHANH NAM 29/9/1982
39 21007 NGUYEN THUY BAO KHANH NU 21/9/1992
40 21008 NGUYEN VAN KHANH NU 23/1/1987
41 21009 NGUYEN VIET KHANH NAM 5/9/1994
42 21010 NHAN KIEU KHANH NU 30/7/1997
43 21011 PHAM TAN KHANH NAM 22/2/1988
44 21012 TRAN MY KHANH NU 4/4/1993
45 21013 TRAN NGOC NHA KHANH NU 23/5/1996
46 21014 TRUONG THI VIET KHANH NU 10/3/1996
47 21015 VU HA MINH KHANH NU 20/10/1982
48 21016 VO ANH KHIEM NAM 30/10/1994
49 21017 LE QUOC KHIEM NAM 30/5/92
50 21018 DO DANG BACH KHOA NU 9/5/1995

Tổng số thí sinh theo danh sách: 50 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 58 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 03/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21019 HUYNH DANG KHOA NAM 9/11/1994
2 21020 LE DO BACH KHOA NAM 20/8/1996
3 21021 LE TRAN BAO KHOA NAM 1/1/2005
4 21022 NGO DANG KHOA NAM 1/3/1995
5 21023 NGUYEN DO DANG KHOA NAM 2/12/1990
6 21024 NGUYEN HUYNH DA KHOA NAM 4/4/1992
7 21025 NGUYEN XUAN DANG KHOA NAM 10/7/1996
8 21026 PHAM NGOC MINH KHOA NU 19/5/1997
9 21027 TRAN ANH KHOA NAM 2/1/1990
10 21028 TRAN TIEN KHOA NAM 9/6/1983
11 21029 VO DANG KHOA NAM 6/11/1995
12 21030 LE THI KHOE NU 14/3/1994
13 21031 TRUONG THANH KHOI NAM 5/1/1993
14 21032 LE THI KHOI NU 2/5/1991
15 21033 KIM THI SA KHONE NU 9/10/1989
16 21034 TRUONG THI MINH KHUE NU 25/9/1991
17 21035 VU THI MINH KHUE NU 4/5/1996
18 21036 NGUYEN VO AN KHUONG NU 8/6/1996
19 21037 NGUYEN NGOC MINH KHUONG NU 20/2/1991
20 21038 TRAN BAO KHUYEN NU 15/9/1994
21 21039 HO NGOC KIEM NU 20/6/1989
22 21040 TRAN DUC KIEN NAM 1/7/1991

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 59 of 158

23 21041 CHU VAN KIEN NAM 1/10/1989
24 21042 LAU THE KIET NAM 21/4/1978
25 21043 NGUYEN TUAN KIET NAM 15/7/1991
26 21044 NGO QUOC KIET NAM 23/2/1981
27 21045 NGUYEN TRUONG TUAN KIET NAM 8/9/1990
28 21046 HUYNH TUAN KIET NAM 28/4/2002
29 21047 VO TUAN KIET NAM 2/5/1983
30 21048 BUI THUY KIEU NU 6/2/1989
31 21049 CAO LE HOANG KIEU NU 13/3/1996
32 21050 HUYNH THI DIEM KIEU NU 30/8/1992
33 21051 LE BAO KIEU NU 26/2/1995
34 21052 NGUYEN DUC KIEU NAM 10/2/1985
35 21053 NGUYEN NGOC BICH KIEU NU 10/6/1996
36 21054 NGUYEN NGOC THANH KIEU NU 30/1/1990
37 21055 NGUYEN THI MONG KIEU NU 1/1/1985
38 21056 NGUYEN THI PHUONG KIEU N 12/10/88
39 21057 PHAM MY LE KIEU NU 1/1/1984
40 21058 PHAM THI DIEM KIEU NU 11/5/1994
41 21059 PHAN THI KIEU NU 2/7/1993
42 21060 NGUYEN THI HONG KIM NU 27/5/1995
43 21061 DANG LE KIM NU 19/7/1987
44 21062 HUYNH TRONG KIM NAM 1/6/1991
45 21063 VO ANH KIM NAM 6/11/1993
46 21064 VO HOANG KIM NU 13/5/1990
47 21065 NAKADA KOKI NAM 2/11/2003
48 21066 HA NGUYEN ANH KY NU 8/12/1998
49 21067 NGUYEN THI THA LA NU 3/7/1983
50 21068 NGUYEN THI CAM LAI NU 4/8/1988

Tổng số thí sinh theo danh sách: 50 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 60 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 11/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21069 NGUYEN THI LAI NU 25/9/1989
2 21070 NGUYEN THANH LAI NAM 12/5/1982
3 21071 LE THANH LAM NAM 20/9/1992
4 21072 BUI THANH LAM NAM 18/8/1987
5 21073 NGUYEN CHI LAM NAM 27/12/1997
6 21074 NGUYEN TRONG LAM NAM 10/2/1991
7 21075 PHAM DAO TRUC LAM NU 2/2/1989
8 21076 TRAN NGOC QUYNH LAM NU 31/12/1982
9 21077 TRAN QUOC LAM NAM 25/5/1989
10 21078 HUYNH NGUYEN HOANG LAN NU 30/10/1989
11 21079 HUYNH THI LAN NU 9/7/1968
12 21080 LE PHAT HOANG LAN NU 30/1/1996
13 21081 LE THI LAN NU 19/11/1990
14 21082 NGUYEN DUC VIET LAN NAM 17/2/1991
15 21083 NGUYEN HOANG LAN NU 13/6/1992
16 21084 NGUYEN HOANG NGOC LAN NU 29/4/1999
17 21085 NGUYEN HOANG THUY LAN NU 26/4/1982
18 21086 NGUYEN NGOC LAN NU 12/9/1990
19 21087 NGUYEN THI LAN NU 2/11/1997
20 21088 NGUYEN THI NGOC LAN NU 30/8/1993
21 21089 NGUYEN THI NGOC LAN NU 3/6/1988
22 21090 PHAM THI LAN NU 26/6/1995

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 61 of 158

23 21091 PHAM THI HONG LAN NU 14/8/1997
24 21092 TAO THUY LAN NU 10/9/1986
25 21093 TRINH THI PHUONG LAN NU 22/7/1988
26 21094 VU TRONG LAN NAM 5/1/1989
27 21095 TRAN MINH THIEN LANG NAM 2/10/1981
28 21096 PHAN THI LANH NU 22/9/1994
29 21097 PHAM TRUNG LAP NAM 1/5/1983
30 21098 NGUYEN DUY LAP NAM 12/10/1995
31 21099 DANG VAN LAU NAM 26/9/1986
32 21100 DAM THI BICH LE NU 27/9/1998
33 21101 DAO THI LE NU 1/1/1993
34 21102 HO THI TU LE NU 2/4/1995
35 21103 NGUYEN HIEN LE NAM 7/5/1999
36 21104 NGUYEN THI HONG LE NU 14/3/1987
37 21105 NGUYEN THI TUYET LE NU 1/6/1990
38 21106 NGUYEN TRAN MY LE NU 15/2/1988
39 21107 TRAN HOANG BACH LE NU 22/6/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 39 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 62 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 11/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên
1 21108 TRAN THI HONG LE NU 8/12/1994
2 21109 PHAM THI LIEM NU 11/2/1990
3 21110 DANG THI THUY LIEN NU 24/11/1987
4 21111 HO THI NHAN LIEN NU 20/3/1989
5 21112 HUYNH NGOC LIEN NU 2/7/1997
6 21113 HUYNH THI KIM LIEN NU 15/5/1989
7 21114 NGUYEN THI LIEN NU 13/08/1994
8 21115 NGUYEN THI NGOC LIEN NU 8/12/1990
9 21116 NGUYEN THY LIEN NU 16/9/1983
10 21117 PHAN THI BICH LIEN NU 10/9/1992
11 21118 PHAN THI KIM LIEN NU 9/11/1983
12 21119 PHAN TUYET LIEN NU 6/9/1999
13 21120 TRAN THI KIM LIEN NU 6/11/1985
14 21121 TRINH THI LIEN NU 15/9/1995
15 21122 NGUYEN THI LIENG NU 8/5/1994
16 21123 NGUYEN THI ANH LIEU NU 18/5/1990
17 21124 TRAN THI BACH LIEU NU 20/8/1982
18 21125 NGUYEN THI PHI LIN NU 3/6/1989
19 21126 BUI NGUYEN PHUONG LINH NU 27/3/1993
20 21127 BUI THI QUE LINH NU 23/5/1988
21 21128 BUI THI THUY LINH NU 16/10/1989
22 21129 BUI THI XUAN LINH NU 20/5/1992

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 63 of 158

23 21130 CAO THI MY LINH NU 20/12/1983
24 21131 CHAU BOI LINH NU 9/10/1995
25 21132 CHI MY LINH NU 30/6/1994
26 21133 DANG TAN LINH NAM 13/8/1987
27 21134 DANG THI TRUC LINH NU 1/7/1995
28 21135 DAO HAI LINH NU 11/3/1996
29 21136 DAO THI THUY LINH NU 22/10/1998
30 21137 DINH HONG LINH NAM 24/12/1975
31 21138 DOAN HA MY LINH NU 15/6/1994
32 21139 DUONG PHAM PHUONG LINH NU 4/8/1995
33 21140 DUONG THI HOANG LINH NU 3/6/1992
34 21141 HOANG THI NGOC LINH NU 4/8/1991
35 21142 HUYNH ANH LINH NU 20/3/1995
36 21143 LAU TIEU LINH NU 2/10/1990
37 21144 LE HUYEN MONG HONG LINH NU 26/7/1990
38 21145 LE THI KHANH LINH NU 3/8/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 64 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 12
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 21146 LE THI NGOC LINH NU 20/4/1991
2 21147 LE VU LINH NAM 16/4/1995
3 21148 LUONG GIA LINH NU 10/8/1993
4 21149 NGHIEM THI MY LINH NU 18/1/1988
5 21150 NGO NGOC KHANH LINH NU 24/12/1993
6 21151 NGO THI HA LINH NU 27/10/1985
7 21152 NGUYEN HOANG THAO LINH NU 12/5/1993
8 21153 NGUYEN KHANH LINH NU 8/7/1994
9 21154 NGUYEN KHANH LINH NU 1/12/1996
10 21155 NGUYEN NGOC DIEP LINH NU 1/7/1991
11 21156 NGUYEN NHAT LINH NU 30/10/1996
12 21157 NGUYEN NHUT LINH NAM 17/6/1992
13 21158 NGUYEN THI LINH NU 22/2/1987
14 21159 NGUYEN THI DIEU LINH NU 17/4/1989
15 21160 NGUYEN THI DIEU LINH NU 28/3/1993
16 21161 NGUYEN THI HONG LINH NU 26/12/1991
17 21162 NGUYEN THI KHANH LINH NU 17/1/1996
18 21163 NGUYEN THI LAN LINH NU 13/1/1995
19 21164 NGUYEN THI MY LINH NU 9/1/1993
20 21165 NGUYEN THI NGOC LINH NU 5/6/1994
21 21166 NGUYEN THI THUY LINH NU 9/1/1981
22 21167 NGUYEN THI TUYET LINH NU 29/5/1991
23 21168 NGUYEN THI YEN LINH NU 4/9/1993
24 21169 NGUYEN THUC LINH NU 3/3/1996
25 21170 NGUYEN VAN LINH NAM 15/12/1992

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 65 of 158

26 21171 PHAM KHANH LINH NU 10/6/1996
27 21172 PHAM THI DIEU LINH NU 19/4/1987
28 21173 PHAM THI HUE LINH NU 3/10/1993
29 21174 PHAM THI THU LINH NU 11/4/1988
30 21175 PHUNG MY LINH NU 2/12/1996
31 21176 TRAN CHI LINH NAM 29/8/1988
32 21177 TRAN HOANG LINH NAM 16/4/1997
33 21178 TRAN KHANH LINH NU 21/12/1993
34 21179 TRAN THI MY LINH NU 5/11/1996
35 21180 TRAN THI THUY LINH NU 26/10/1991
36 21181 TRAN THI THUY LINH NU 15/10/1994
37 21182 TRAN YEN LINH NU 1/1/1986
38 21183 TRINH NGOC LINH NU 10/12/1987
39 21184 TRUONG THI MY LINH NU 16/7/1985
40 21185 VO THI NGUYEN LINH NU 8/10/1983
41 21186 VU NHU KHANH LINH NU 6/4/1997
42 21187 LE VAN LIP NAM 27/9/1990
43 21188 DAO THI KIM LOAN NU 27/1/1991
44 21189 DO THI LOAN NU 22/2/1994
45 21190 DU LE LOAN NU 18/5/1985
46 21191 GIANG THI KIM LOAN NU 22/8/1996
47 21192 LUU THAO LOAN NU 23/8/1993
48 21193 MAI TIEU LOAN NU 2/9/1977
49 21194 NGUYEN NGOC LOAN NU 3/2/1976
50 21195 NGUYEN THI KIM LOAN NU 4/9/1985
51 21196 NGUYEN THI KIM LOAN NU 20/10/1992
52 21197 NGUYEN THI THANH LOAN NU 18/11/1995
53 21198 NGUYEN THI LOAN NU 20/6/1989
54 21199 NGUYEN THI TUYET LOAN NU 12/5/1990

Tổng số thí sinh theo danh sách: 54 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 66 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 13
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21200 PHAM THI NGOC LOAN NU 3/3/1989
2 21201 PHAN THI KIM LOAN NU 10/10/1980
3 21202 TRAN THI KIM LOAN NU 1/1/1993
4 21203 TRAN THI KIM LOAN NU 27/12/1981
5 21204 TRAN THI NGOC LOAN NU 9/11/1985
6 21205 TRAN THI PHUONG LOAN N 19/5/90
7 21206 TRUONG KIEU LOAN NU 3/7/1993
8 21207 TRUONG THI KIM LOAN NU 11/11/1991
9 21208 VO NGOC PHUONG LOAN NU 1/4/1995
10 21209 VO THI KIM LOAN NU 6/8/1987
11 21210 VU THI LOAN NU 16/2/1990
12 21211 PHAN THI NGOC LOC NU 24/7/1991
13 21212 NGUYEN PHUOC LOC NAM 3/1/1990
14 21213 DO XUAN LOC NAM 5/8/1986
15 21214 DANG XUAN LOC NAM 22/4/1982
16 21215 MAI TAN LOC NAM 26/11/1989
17 21216 NGUYEN THI LOC NU 10/12/1991
18 21217 TRINH HOANG DUC LOC NAM 25/10/1989
19 21218 VO NAM LOI NAM 19/2/1997
20 21219 NGUYEN TIEN LOI NAM 9/6/1990
21 21220 NGUYEN NGOC LOI NU 1981
22 21221 TIEN DUC LOI NAM 22/4/1979
23 21222 LE VAN LOI NAM 2/9/1981
24 21223 THAN VAN LONG NAM 4/8/1995

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 67 of 158

25 21224 DIEP KIM LONG NAM 5/3/1988
26 21225 DOAN THANH LONG NAM 10/11/1994
27 21226 NGUYEN HOANG LONG NAM 10/3/1988
28 21227 NGUYEN HOANG NHAT LONG NAM 8/11/1994
29 21228 NGUYEN HONG LONG NAM 28/10/1990
30 21229 PHAM KIM LONG NAM 10/9/1991
31 21230 PHAM THANH LONG NAM 10/9/1990
32 21231 TRAN PHI LONG NAM 22/2/1980
33 21232 DUONG HONG LOT NU 27/2/1999
34 21233 LE THI LU NU 9/5/1993
35 21234 BUI VIET LUAN NAM 27/3/1992
36 21235 HUYNH VU LUAN NAM 29/9/1985
37 21236 LE MINH LUAN NAM 10/10/1990
38 21237 LE MINH LUAN NAM 2/10/1994
39 21238 NGUYEN MINH LUAN NAM 17/8/1993
40 21239 NGUYEN MINH LUAN NAM 8/11/1990
41 21240 TRAN CAO CHI LUAN NAM 26/11/2003
42 21241 TRAN MINH LUAN NAM 6/4/1993
43 21242 TRAN THE LUAN NAM 11/2/1988
44 21243 TRINH DINH LUAN NAM 6/5/1991
45 21244 VO DUY LUC NAM 17/8/1989
46 21245 VO TAN LUC NAM 20/8/1987
47 21246 TRAN THI THUY LUONG NU 24/10/1987
48 21247 VU THI THANH LUONG NU 13/11/1990
49 21248 VU MINH LUONG NAM 8/1/1983
50 21249 BUI GIA LUONG NAM 11/9/1992
51 21250 TRAN NGUYEN GIA CAT LUONG NAM 22/10/1995
52 21251 CHUNG THI KIM LUU NU 12/1/1986
53 21252 PHAM THI LUU NU 30/9/1987
54 21253 NGUYEN THANH LUU NAM 2/9/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 54 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 68 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 14
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên
1 21254 LE THI LUU NU 23/5/1988
2 21255 TRAN TRUNG LUU NAM 10/5/1972
3 21256 BUI KIM LY NU 3/4/1992
4 21257 DANG KIEU TRA LY NU 4/4/1993
5 21258 LE THI MY LY NU 9/3/1994
6 21259 NGO THI KHANH LY NU 5/7/1994
7 21260 NGUYEN NGOC MAI LY NU 26/7/1994
8 21261 NGUYEN THANH LY NAM 19/11/1994
9 21262 NGUYEN THI LY NU 6/2/1997
10 21263 TRAN NU TRUC LY NU 22/2/1997
11 21264 TRAN THI NGOC LY NU 2/1/1995
12 21265 TRINH THI HUONG LY NU 19/11/1995
13 21266 VO NGUYEN THIEN LY NAM 24/4/1985
14 21267 VO THI TRUC LY NU 16/4/1984
15 21268 MAERUDI NAM 22/4/1980
16 21269 BUI NGOC MAI NU 19/11/1993
17 21270 CHAU QUYNH MAI NU 25/7/1995
18 21271 CHUNG THI HOANG MAI NU 25/10/1994
19 21272 DINH THANH MAI NU 28/3/1986
20 21273 HOANG THI MAI NU 23/7/1979
21 21274 LE THI HUYNH MAI NU 9/9/1994
22 21275 LE THI PHUONG MAI NU 4/11/1988
23 21276 LE TUYET MAI NU 23/8/1997
24 21277 NGO THI NGOC MAI NU 25/7/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 69 of 158

25 21278 NGO THI TUYET MAI NU 24/1/1999
26 21279 NGUYEN THI MAI NU 3/2/1989
27 21280 NGUYEN THI TUYET MAI NU 19/2/1994
28 21281 NGUYEN THI TUYET MAI NU 3/9/1986
29 21282 NGUYEN XUAN MAI NU 6/12/2000
30 21283 PHAM THI NHU MAI NU 17/12/1994
31 21284 PHAM THI THANH MAI NU 10/1/93
32 21285 TA THI THU MAI NU 15/5/94
33 21286 TRAN THI KIM MAI NU 1/2/1995
34 21287 TRAN THI NGOC MAI NU 18/11/1994
35 21288 TRAN TRINH NGOC MAI NU 31/1/1997
36 21289 TRAN TUYET MAI NU 11/10/1994
37 21290 TRINH BUU MAI NU 6/9/1990
38 21291 TRUONG THI HANG MAI NU 25/11/1995
39 21292 TRUONG VAN MAI NAM 1/1/1990
40 21293 VU HOANG NGOC MAI NU 8/2/1993
41 21294 VU THI HOANG MAI NU 26/4/1994
42 21295 NGUYEN DOAN MANH NAM 10/1/1993
43 21296 LE DUC MANH NAM 17/9/1993
44 21297 HOANG VAN MANH NAM 5/10/1990
45 21298 DANG THI MEN NU 23/10/1990
46 21299 CHAU HAI MI NU 26/10/1995
47 21300 TRUONG NU HA MI NU 6/10/1992
48 21301 NGUYEN THI NHU MI NU 14/12/1999
49 21302 DAM QUANG MINH NAM 14/1/1991
50 21303 DO CHI MINH NAM 26/5/1990
51 21304 HO THUC MINH NU 13/6/1992
52 21305 LE HOANG MINH NAM 5/10/1991
53 21306 LE HOANG MINH NAM 15/3/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 53 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 70 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 15/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21307 LE HONG MINH NAM 7/5/1992
2 21308 LE THI NGUYET MINH NU 16/9/1993
3 21309 LE VO NHAT MINH NAM 14/10/1995
4 21310 NGUYEN DUC MINH NAM 14/5/1982
5 21311 NGUYEN HIEN MINH NAM 2/5/1991
6 21312 NGUYEN HUY MINH NAM 5/8/1986
7 21313 NGUYEN MINH MINH NAM 19/3/1993
8 21314 NGUYEN NGOC MINH NAM 4/12/1990
9 21315 NGUYEN QUANG MINH NAM 12/10/1987
10 21316 NGUYEN QUANG MINH NAM 15/3/1980
11 21317 TANG KHOI MINH NAM 9/2/1995
12 21318 TRAN QUANG MINH NAM 25/8/1985
13 21319 TRAN THI HUE MINH NU 8/6/1989
14 21320 TRUONG KIM MINH NAM 11/5/1988
15 21321 NGUYEN THI MO NU 20/6/1994
16 21322 NGUYEN THANH MONG NAM 6/9/1980
17 21323 TRAN VAN MONG NAM 21/9/1987
18 21324 NGUYEN VAN MOT NAM 17/8/1991
19 21325 TRAN TIEU MUI NU 9/1/1985
20 21326 TRINH THI HONG MUOI NU 15/6/1990
21 21327 HA THI TRA MY NU 4/8/2001
22 21328 HOANG THI HA MY NU 3/12/1993

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 71 of 158

23 21329 LE HA NHAT MY NU 31/5/1996
24 21330 LE THI TRA MY NU 14/9/1993
25 21331 LU THI HA MY NU 14/2/89
26 21332 LUU NGUYEN THAO MY NU 19/9/1996
27 21333 LY TRAN TIEU MY NU 18/5/1997
28 21334 NGO THI MY NU 6/9/1995
29 21335 NGUYEN HA MY NU 6/10/1997
30 21336 NGUYEN HOI HUONG MY NU 8/12/1991
31 21337 NGUYEN HUYEN MY NU 24/5/1995
32 21338 NGUYEN MAI HOANG MY NU 6/8/1997
33 21339 NGUYEN NAM MY NU 1/9/1992
34 21340 NGUYEN THI AI MY NU 21/12/1990
35 21341 NGUYEN THI DIEM MY NU 30/11/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 72 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 15/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21342 NGUYEN THI KIEU MY N 28/12/92
2 21343 NGUYEN THI TRA MY NU 19/6/1996
3 21344 NGUYEN TRAN HOANG MY NU 4/1/1997
4 21345 PHAM NGUYEN HOANG MY NU 7/9/1992
5 21346 PHAM THI TRA MY NU 3/8/1998
6 21347 PHAN THI MY NU 25/12/1995
7 21348 PHUNG THI NGO MY NU 3/11/1993
8 21349 QUANG VAN MY NAM 11/4/1980
9 21350 TO DIEM MY NU 2/2/1992
10 21351 TRAN HOANG HA MY NU 24/12/1989
11 21352 TRAN THI BUN MY NU 2/3/1989
12 21353 TRAN THI DIEM MY NU 22/9/1991
13 21354 TRAN THI DIEM MY NU 30/8/1991
14 21355 TRAN THU MY NU 29/3/1997
15 21356 VO NGOC THAO MY NU 9/2/2001
16 21357 VU BAO MY NU 26/3/1994
17 21358 VU TRAN HAI MY NU 10/10/1994
18 21359 BUI THI PHUONG NAM NU 1/2/1994
19 21360 CHU HUNG NAM NAM 1/9/1983
20 21361 DINH DUC SY NAM NAM 12/2/1998
21 21362 DO HUYNH PHUONG NAM NU 16/10/1995
22 21363 HA TRUNG NAM NAM 29/4/1992

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 73 of 158

23 21364 NGUYEN HOAI NAM NAM 8/4/1991
24 21365 NGUYEN KHA NAM NAM 17/9/1979
25 21366 NGUYEN THANH NAM NAM 26/1/1986
26 21367 PHAM HONG TUAN NAM NAM 21/8/1994
27 21368 PHAN THI NAM NU 13/2/1988
28 21369 PHUNG HAI NAM NAM 18/6/1987
29 21370 TRAN NAM NAM 20/11/1990
30 21371 TRAN CONG NAM NAM 26/11/1990
31 21372 TRAN THANH NAM NU 22/8/1987
32 21373 TRAN THI NAM NU 1997
33 21374 TRAN THI CAM NAM NU 10/6/1988
34 21375 TRINH HAI NAM NAM 25/7/1983
35 21376 TRUONG HOAI NAM NAM 26/7/1988

Tổng số thí sinh theo danh sách: 35 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 74 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 21/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21377 CHAROENPANIT NATTHANAREE NU 12/9/2001
2 21378 VU THI NEN NU 9/7/1982
3 21379 DINH THI KIM NEN NU 1/9/1991
4 21380 DANG THI HOANG NGA NU 10/5/1988
5 21381 HUYNH THI THIEN NGA NU 18/2/1981
6 21382 LAM THI THUY NGA NU 15/9/1987
7 21383 LE HONG NGA NAM 1/9/1991
8 21384 LE THI NGA NU 12/5/1983
9 21385 LE THI PHUONG NGA NU 25/5/1992
10 21386 LE THI THU NGA NU 24/4/1994
11 21387 NGO THI NGA NU 20/2/1987
12 21388 NGUYEN THI THANH NGA NU 10/1/1988
13 21389 NGUYEN THI THU NGA NU 29/6/1977
14 21390 NGUYEN THI THUY NGA NU 25/1/1994
15 21391 NGUYEN THI THUY NGA NU 13/1/1988
16 21392 NGUYEN THI THUY NGA NU 4/5/1990
17 21393 NGUYEN THI THUY NGA NU 2/11/1994
18 21394 NGUYEN THI THUY NGA NU 1/10/90
19 21395 TA THI THANH NGA NU 30/6/1997
20 21396 TRAN LE PHUONG NGA NU 18/9/94
21 21397 TRAN THANH NGA NU 16/12/1978
22 21398 TRAN THI NGA NU 25/4/1992

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 75 of 158

23 21399 TRAN THI NGOC NGA NU 6/11/1997
24 21400 VO THI HONG NGA NU 14/4/1999
25 21401 BUI KIM NGAN NU 5/2/1994
26 21402 DANG CAO KIM NGAN NU 28/10/1996
27 21403 DANG THI KIEU NGAN NU 4/1/1980
28 21404 DINH THI KIM NGAN NU 3/11/1992
29 21405 DO NGUYEN THANH NGAN NU 27/2/1994
30 21406 DONG THI NGOC NGAN NU 15/2/1991
31 21407 DUONG KIM NGAN NU 3/10/1997
32 21408 DUONG THI KIM NGAN NU 19/2/1990
33 21409 HO PHAN THI THUY NGAN NU 20/10/1993
34 21410 HUYNH NGOC PHUONG NGAN NU 21/11/1994
35 21411 HUYNH THI HONG NGAN NU 3/8/1995
36 21412 HUYNH THI KIM NGAN NU 17/8/1995
37 21413 LA THUY NGAN NU 21/10/1991
38 21414 LE KIM NGAN NU 16/12/1995
39 21415 LE KIM NGAN NU 15/10/1987
40 21416 LE THI HONG NGAN NU 27/10/1988
41 21417 LE THI KIM NGAN NU 4/7/1996

Tổng số thí sinh theo danh sách: 41 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 76 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 21/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh STT
1 21418 LUONG BAO NGAN NU 01/6/1997
2 21419 LUU THUY NGAN NU 24/12/1990
3 21420 MAI THI NGAN NU 1/12/1991
4 21421 MAI THI HOAI NGAN NU 1/4/1995
5 21422 NGO THI KIM NGAN NU 7/7/1990
6 21423 NGUYEN KIM NGAN NU 11/7/1992
7 21424 NGUYEN KIM NGAN NU 24/12/1998
8 21425 NGUYEN THE HUYNH NGAN NU 26/12/1995
9 21426 NGUYEN THI KIM NGAN NU 12/4/1997
10 21427 NGUYEN THI KIM NGAN NU 26/6/1993
11 21428 NGUYEN THI KIM NGAN NU 4/7/1992
12 21429 NGUYEN THI THU NGAN NU 5/12/94
13 21430 NGUYEN THI THUY NGAN NU 1/1/1997
14 21431 NGUYEN THI TUYET NGAN NU 11/10/1990
15 21432 NGUYEN TUONG NGAN NU 14/8/1996
16 21433 PHAM NGOC NGAN NU 02/11/1992
17 21434 PHAM THI TRUC NGAN NU 2/12/1991
18 21435 PHUNG THI THU NGAN NU 29/3/1996
19 21436 TRAN HOANG KIM NGAN NU 1/11/1996
20 21437 TRAN LE YEN NGAN NU 24/9/1987
21 21438 TRAN THI BICH NGAN NU 13/3/1995
22 21439 TRAN THI KIM NGAN NU 30/9/1990

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 77 of 158

23 21440 TRAN THI KIM NGAN NU 15/11/1988
24 21441 TRAN TU NGAN NU 18/6/1996
25 21442 TRUONG TRINH NGAN NU 6/9/1989
26 21443 VO HONG NGAN NU 7/2/1984
27 21444 VO HUYNH KIM NGAN NU 26/12/1990
28 21445 NGUYEN XUAN NGHE NAM 13/3/1984
29 21446 CHAU QUE NGHI NU 17/1/1995
30 21447 DANG THI DONG NGHI NU 1/9/1995
31 21448 DIEP XUAN NGHI NU 1/2/1996
32 21449 HUYNH TINH NGHI NU 4/1/1991
33 21450 BUI LE THANH NGHIA NAM 3/5/1994
34 21451 HOANG TRONG NGHIA NAM 12/9/1989
35 21452 NGUYEN CHI NGHIA NAM 1/11/1985
36 21453 NGUYEN DAI NGHIA NAM 28/12/1983
37 21454 NGUYEN DINH NGHIA NAM 29/7/1984
38 21455 NGUYEN THI NGHIA NU 28/5/1996
39 21456 PHAN BA TRONG NGHIA NAM 15/9/1991
40 21457 TRAN HUU NGHIA NAM 11/7/1990
41 21458 TRUONG TRONG NGHIA NAM 13/6/2000

Tổng số thí sinh theo danh sách: 41 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 78 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 22
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 21459 NGUYEN THI KIM NGOAN NU 24/9/1991
2 21460 NGUYEN THI NGOAN NU 19/10/1990
3 21461 PHAM THI NGOAN NU 5/8/1996
4 21462 HOANG THI NGOAN NU 1/4/1991
5 21463 BIEN THI NGOC NU 1/1/1986
6 21464 BUI LE NHU NGOC NU 1/1/1984
7 21465 DANG THAI NGOC NAM 14/6/1992
8 21466 DANG THI NGOC NU 15/4/1979
9 21467 DANG THI THANH NGOC NU 9/9/1991
10 21468 DINH CONG NGOC NAM 15/7/1990
11 21469 DO HONG NGOC NU 31/1/1984
12 21470 DOAN VAN NGOC NAM 25/2/1990
13 21471 DUONG NHU NGOC NU 30/12/1988
14 21472 DUONG THI BAO NGOC NU 28/12/1994
15 21473 HOANG NGUYEN BAO NGOC NU 15/8/1997
16 21474 HUYNH THI KIM NGOC NU 4/11/1996
17 21475 HUYNH THI LAN NGOC NU 26/8/1991
18 21476 IWATO TRUONG MINH NGOC NU 11/7/1997
19 21477 LAI THI HONG NGOC NU 26/11/1997
20 21478 LE HOANG BAO NGOC NU 18/8/1994
21 21479 LE NGUYEN THUY NGOC NU 7/12/1996
22 21480 LE THI NGOC NU 10/5/1982

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 79 of 158

23 21481 LE THI BAO NGOC NU 26/5/1994
24 21482 MAI PHUC BAO NGOC NU 15/9/2001
25 21483 NGO THANH NGOC NU 3/10/1991
26 21484 NGUYEN ANH NGOC NU 31/12/1994
27 21485 NGUYEN BICH NGOC NU 6/2/1992
28 21486 NGUYEN DANH NGOC NAM 8/7/1996
29 21487 NGUYEN HO KIM NGOC NU 6/1/1995
30 21488 NGUYEN HONG NGOC NU 13/6/1995
31 21489 NGUYEN KHANH NGOC NU 17/9/1997
32 21490 NGUYEN MINH NGOC NU 12/7/1993
33 21491 NGUYEN PHAM BAO NGOC NU 23/9/1996
34 21492 NGUYEN THI ANH NGOC NU 10/6/1991
35 21493 NGUYEN THI BICH NGOC NU 20/5/1992
36 21494 NGUYEN THI BICH NGOC NU 7/12/1992
37 21495 NGUYEN THI BICH NGOC N 30/7/94
38 21496 NGUYEN THI BICH NGOC NU 4/8/1996
39 21497 NGUYEN THI MINH NGOC NU 8/8/1992
40 21498 NGUYEN THI NHU NGOC NU 1/10/1990
41 21499 NGUYEN THI NHU NGOC NU 10/9/1990
42 21500 NGUYEN XUAN NGOC NAM 4/4/1988
43 21501 NONG THI BAO NGOC NU 11/5/1994
44 21502 PHAM THI NGOC NU 10/8/1992
45 21503 PHAN THI HONG NGOC NU 5/11/1987
46 21504 PHUNG THI NHU NGOC NU 29/8/1995
47 21505 TRAN BAO NGOC NU 20/1/1989
48 21506 TRAN PHUONG HONG NGOC NU 27/5/1983

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 80 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 23/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Họ và Tên Nam/N Năm sinh STT Số BD
1 21507 TRAN THUY NGOC NU 14/1/1989
2 21508 TRINH THI BICH NGOC NU 18/10/1995
3 21509 TRUONG HONG NGOC NU 18/1/1994
4 21510 TRUONG THI BICH NGOC NU 30/9/1991
5 21511 VO THI NHU NGOC NU 10/1/1999
6 21512 VO THI THIEN NGOC NU 10/1/1995
7 21513 VU KHANH NGOC NU 5/2/1992
8 21514 VU NHU NGOC NU 8/9/1991
9 21515 NGUYEN KIM NGU NU 11/6/1993
10 21516 CAO VAN NGUYEN NAM 1/11/91
11 21517 DAO THI HUONG NGUYEN NU 17/11/1996
12 21518 DO THI THAO NGUYEN NU 20/12/1994
13 21519 DONG VINH NGUYEN NAM 25/10/1997
14 21520 HUYNH KIM THAO NGUYEN NU 17/8/1995
15 21521 HUYNH THAO NGUYEN NU 20/12/1991
16 21522 LE VU THAO NGUYEN NU 21/5/1994
17 21523 NGO THI THANH NGUYEN NU 24/4/1988
18 21524 NGUYEN HOANG NGUYEN NAM 9/3/1993
19 21525 NGUYEN HOANG PHUC NGUYEN NU 30/4/1996
20 21526 NGUYEN HUU CHAU NGUYEN NAM 19/5/1990
21 21527 NGUYEN THI NGUYEN NU 20/5/1988
22 21528 NGUYEN VU THAO NGUYEN NU 5/8/1998

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 81 of 158

23 21529 PHAM HONG HUONG NGUYEN NU 13/3/1998
24 21530 PHAN VINH NGUYEN NAM 20/02/1983
25 21531 TRAN BINH NGUYEN NU 7/10/1991
26 21532 TRAN HOANG NGUYEN NU 8/12/96
27 21533 TRAN THI THAO NGUYEN NU 3/6/1989
28 21534 TRUONG NGUYEN KHOI NGUYEN NAM 1984
29 21535 VO XUAN HAO NGUYEN NU 1/7/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 29 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 82 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 23/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21536 DANG THI NGUYET N 16/5/92
2 21537 DANG THI MINH NGUYET NU 28/11/1986
3 21538 HUYNH THI NGUYET NU 12/7/1990
4 21539 HUYNH THI ANH NGUYET NU 4/6/1990
5 21540 NGUYEN MINH NGUYET NU 15/6/1997
6 21541 NGUYEN THI NGUYET NU 27/7/1989
7 21542 NGUYEN THI ANH NGUYET NU 9/9/1989
8 21543 PHAM THI ANH NGUYET NU 22/12/1975
9 21544 VO THI MINH NGUYET NU 26/7/1990
10 21545 VU THI ANH NGUYET NU 7/10/1989
11 21546 PHAM NGOC THANH NHA NU 1/10/1996
12 21547 NGUYEN THI QUYNH NHA NU 25/6/1992
13 21548 DUONG THANH NHA NU 14/9/1997
14 21549 VO THI PHUONG NHA NU 16/6/1985
15 21550 PHAM DO PHUONG NHA NU 3/6/1995
16 21551 PHAM THI NHAI NU 20/7/1991
17 21552 DINH THI NHAN NU 10/12/1988
18 21553 HOANG THI BICH NHAN NU 15/3/1986
19 21554 LE NGUYEN THANH NHAN NU 28/3/1995
20 21555 LE THI NHAN NU 12/8/1993
21 21556 LE VO NHAN NAM 7/6/1990
22 21557 LY THI THANH NHAN NU 12/8/1996

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 83 of 158

23 21558 NGUYEN MANH NHAN NAM 1/1/1994
24 21559 NGUYEN THANH NHAN NAM 25/9/1988
25 21560 NGUYEN THANH NHAN NAM 13/10/1977
26 21561 NGUYEN THIEN NHAN NAM 13/3/1993
27 21562 NGUYEN TRI NHAN NAM 12/10/1971
28 21563 NGUYEN TRUONG THANH NHAN NAM 23/2/92
29 21564 PHAM BUI THE NHAN NAM 4/1/1985

Tổng số thí sinh theo danh sách: 29 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 84 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 24
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21565 TRAN NU HANH NHAN NU 24/4/1985
2 21566 TRAN THIEN NHAN NAM 07/01/1990
3 21567 TRUONG THI NGOC NHAN NU 23/5/1991
4 21568 VO THI THU NHAN NU 30/3/1996
5 21569 NGUYEN THI NHANH NU 14/1/1986
6 21570 DANG VAN NHAT NAM 24/4/1991
7 21571 NGUYEN HOANG NHAT NAM 17/7/1996
8 21572 NGUYEN MINH NHAT NAM 1/3/1990
9 21573 NGUYEN MINH NHAT NAM 5/8/95
10 21574 NGUYEN MINH NHAT NAM 27/5/1992
11 21575 TON DUC NHAT NAM 1/8/1991
12 21576 TRAN VU MINH NHAT NAM 6/12/1987
13 21577 TRUONG DINH NHAT NAM 3/6/1994
14 21578 TRUONG VINH QUANG NHAT NAM 20/9/1984
15 21579 BANH NGUYET NHI NU 11/3/1993
16 21580 CHAU TRAN VAN NHI NU 13/10/1993
17 21581 DAO THI ANH NHI NU 25/9/1993
18 21582 DONG THI YEN NHI NU 18/6/1993
19 21583 DUONG THI UYEN NHI NU 6/10/1989
20 21584 HUYNH HOANG NHI NU 21/12/1993
21 21585 LAM YEN NHI NU 28/02/1993
22 21586 LE HUYNH XUAN NHI NU 2/4/1992

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 85 of 158

23 21587 LE THI YEN NHI NU 14/1/1991
24 21588 LE THI YEN NHI NU 2/9/1986
25 21589 LE YEN NHI NU 31/12/1997
26 21590 NGUYEN DONG NHI NU 6/8/1994
27 21591 NGUYEN KHANH NHI NU 2/10/1993
28 21592 NGUYEN THI AI NHI NU 19/2/1992
29 21593 NGUYEN THI BAO NHI NU 10/5/1996
30 21594 NGUYEN THI QUANG NHI NU 1/1/1995
31 21595 NGUYEN THI THAO NHI NU 8/10/1996
32 21596 NGUYEN THI TUYET NHI NU 15/8/1996
33 21597 NGUYEN THI UYEN NHI NU 25/04/1991
34 21598 NGUYEN THI YEN NHI NU 31/8/1995
35 21599 NGUYEN XUAN AI NHI NU 14/2/1995
36 21600 PHAM LAN NHI NU 26/1/1995
37 21601 PHAN THI THAO NHI NU 1/1/1990
38 21602 PHAN THI YEN NHI NU 13/3/93
39 21603 TRAN THI NHI NU 27/12/1995
40 21604 TRAN TUYET NHI NU 30/7/1994
41 21605 TRAN YEN NHI NU 22/7/1992
42 21606 TRINH TRAN YEN NHI NU 1/10/1996
43 21607 TRUONG THI TUYET NHI NU 15/12/1993
44 21608 VO MONG NHI NU 25/8/1986
45 21609 PHAM THUC NHIEN NU 12/1/1973
46 21610 VO THI MY NHIEN NU 21/5/1986
47 21611 TRINH THI HONG NHIEN NU 6/11/1981
48 21612 HUYNH AN NHIEN NU 9/10/97

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 86 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 25
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21613 VO HUU NHON NAM 15/9/1988
2 21614 TRAN NHON NAM 26/8/1990
3 21615 DO THI QUYNH NHU NU 18/2/1996
4 21616 DUONG NGOC QUYNH NHU NU 23/1/1988
5 21617 LY THIEN NHU NU 11/6/2002
6 21618 NGO TUYET NHU NU 16/11/1997
7 21619 NGO XUYEN NHU NU 20/5/1998
8 21620 NGUYEN HUYNH NHU NU 29/9/1996
9 21621 NGUYEN KHANH NHU NU 10/12/94
10 21622 NGUYEN QUYNH NHU NU 24/5/1997
11 21623 NGUYEN THI QUYNH NHU NU 22/12/1999
12 21624 PHAM NGOC THANH NHU NU 28/11/1996
13 21625 PHAM QUYNH NHU NU 22/1/1996
14 21626 PHAM THI QUYNH NHU NU 9/2/1996
15 21627 PHAM THI QUYNH NHU NU 24/5/1990
16 21628 PHAM VU QUYNH NHU NU 29/1/1994
17 21629 SU NGOC THANH NHU NU 12/10/1997
18 21630 TRAN PHAM THUY NHU NU 2/4/1981
19 21631 TRAN THI QUYNH NHU NU 21/10/1992
20 21632 TRAN THI QUYNH NHU NU 15/8/1990
21 21633 TRUONG THUAN NHU NU 26/5/1986
22 21634 VAN NGOC KHANH NHU NU 21/12/1992
23 21635 VO NGUYEN HUYNH NHU NU 4/5/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 87 of 158

24 21636 SIN CHANH NHUC NU 14/6/1996
25 21637 CAO THI HONG NHUNG NU 19/1/1996
26 21638 DINH THI TUYET NHUNG NU 10/11/1992
27 21639 DINH TUYET NHUNG NU 6/4/1986
28 21640 DOAN TUYET HONG NHUNG NU 23/10/1989
29 21641 HUYNH THI TUYET NHUNG NU 18/4/1989
30 21642 LE THI CAM NHUNG NU 28/12/1989
31 21643 MAI THI CAM NHUNG NU 24/10/1989
32 21644 NGO THI THANH NHUNG NU 8/8/1997
33 21645 NGUYEN HONG NHUNG NU 19/12/1995
34 21646 NGUYEN NGO NGOC NHUNG NU 28/2/1990
35 21647 NGUYEN NGOC MINH NHUNG NU 27/7/1997
36 21648 NGUYEN THI NHUNG NU 1/5/1992
37 21649 NGUYEN THI NHUNG NU 11/1/1992
38 21650 NGUYEN THI NHUNG NU 16/3/1996
39 21651 NGUYEN THI HONG NHUNG NU 24/10/1995
40 21652 NGUYEN THI KIM NHUNG NU 25/11/1978
41 21653 NGUYEN THI PHUONG NHUNG NU 11/8/1994
42 21654 NGUYEN THI TUYET NHUNG NU 18/07/1982
43 21655 NGUYEN THI TUYET NHUNG NU 10/12/1992
44 21656 PHAM THI HONG NHUNG NU 23/1/1995
45 21657 TANG THI PHI NHUNG NU 17/11/1999
46 21658 TRAN THI HONG NHUNG NU 17/6/1991
47 21659 TRAN THI HONG NHUNG NU 9/12/1995
48 21660 TRAN THI MY NHUNG NU 25/8/1992
49 21661 TRINH THI NHUNG NU 20/10/1990
50 21662 VU THI KIM NHUNG NU 10/10/1986
51 21663 NGUYEN THI NHUONG NU 26/11/1994
52 21664 NGUYEN MAI NHUT NU 27/10/1990

Tổng số thí sinh theo danh sách: 44 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 88 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 31/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21665 TA MINH NHUT NAM 2/4/1997
2 21666 LE QUANG MINH NHUT NAM 17/2/1988
3 21667 TRAN THANH NHUT NAM 4/3/1992
4 21668 NGUYEN Y NHUY NU 31/5/1987
5 21669 NGUYEN THI HA NI NU 20/6/1991
6 21670 MAN THIEN NINH NAM 20/4/1981
7 21671 DAO VAN NINH NAM 2/6/1990
8 21672 PHAM MINH NINH NAM 30/3/1995
9 21673 NGUYEN THI TO NU NU 8/4/1999
10 21674 HOANG THI MY NUONG NU 25/12/1999
11 21675 NGUYEN THI MI NUONG NU 7/3/1997
12 21676 CHUNG THI KIEU OANH NU 29/7/1993
13 21677 DINH THI LAN OANH NU 22/11/1988
14 21678 DO THI HOANG OANH NU 15/3/1987
15 21679 DOAN THI KIEU OANH NU 12/2/1982
16 21680 DOAN THI KIM OANH NU 28/2/1996
17 21681 HO THI OANH NU 19/10/1987
18 21682 HOANG THI HIEN OANH NU 24/9/1994
19 21683 HUYNH THI YEN OANH NU 4/3/1996
20 21684 LE HOANG XUAN OANH NU 3/7/1993
21 21685 LE THI KIEU OANH NU 19/5/1995
22 21686 NGO PHUOC HOANG OANH NU 4/3/1988

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 89 of 158

23 21687 NGO THI LAM OANH NU 28/9/1993
24 21688 NGUYEN THI KIM OANH NU 21/2/1997
25 21689 NGUYEN THI KIM OANH NU 16/10/1990
26 21690 NGUYEN TU OANH NU 1/1/1987
27 21691 PHAM KIM OANH NU 1/10/1983
28 21692 TRINH THI KIEU OANH NU 2/3/1993
29 21693 TRUONG THI KIM OANH NU 19/5/1995
30 21694 VO HOANG OANH NU 4/9/1991
31 21695 NGUYEN THI NIU OOC NU 24/11/1997
32 21696 NGUYEN THI CHAU PHA NU 21/6/1986
33 21697 NGUYEN VAN PHAI NAM 13/8/1987
34 21698 PHAM HONG PHAN NU 22/10/1992
35 21699 LE VAN PHAT NAM 30/10/1987
36 21700 TRAN HUYNH TAN PHAT NAM 4/11/1992
37 21701 HUYNH TAN PHAT NAM 20/7/1989
38 21702 NGUYEN TRINH PHAT NAM 11/10/1986

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 90 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 31/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21703 VUONG TAN PHAT NAM 9/10/1991
2 21704 NGO THI PHE NU 12/10/1996
3 21705 DUONG HUYNH TUAN PHI NAM 1/11/1990
4 21706 PHAM THI NGOC PHI NU 27/2/1985
5 21707 TRAN HANH PHI NAM 3/5/1995
6 21708 TRIEU BANG PHI NAM 21/2/1992
7 21709 NGUYEN HOANG PHI NAM 9/9/89
8 21710 NGUYEN QUOC PHIEN NAM 4/7/1990
9 21711 TRAM QUANG PHO NAM 18/8/1995
10 21712 HUYNH THI PHO NU 15/11/1982
11 21713 PHAM VAN PHONG NAM 1/1/1991
12 21714 NGUYEN THE PHONG NAM 30/10/1983
13 21715 TRUONG HOAI PHONG NAM 26/12/1986
14 21716 NGUYEN AI PHONG NU 1/1/1994
15 21717 PHAM THANH PHONG NAM 24/9/1991
16 21718 LA HONG PHONG NAM 25/5/1988
17 21719 CAO NGUYEN AN THIEN PHONG NAM 29/03/1986
18 21720 NGUYEN VAN PHU NAM 23/12/1980
19 21721 NGUYEN HONG PHU NAM 15/8/1986
20 21722 TRAN KIM PHU NAM 10/12/1989
21 21723 TRAN VAN PHU NAM 27/4/1989
22 21724 TRAN QUANG PHU NAM 1/1/1981

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 91 of 158

23 21725 PHAM VAN PHU NAM 29/4/1975
24 21726 NGUYEN MAI GIA PHU NU 12/12/1972
25 21727 DOAN NGUYEN HONG PHUC NAM 13/12/1990
26 21728 HUYNH THI DIEM PHUC NU 13/11/1992
27 21729 LAI TRUNG HONG PHUC NU 18/1/1993
28 21730 LE HOA BA PHUC NAM 12/10/1993
29 21731 LE HONG PHUC NAM 10/2/1992
30 21732 LE THI HONG PHUC NU 3/2/1991
31 21733 LE THI HONG PHUC NU 3/9/1987
32 21734 NGUYEN DAI PHUC NAM 20/12/1984
33 21735 NGUYEN HOANG PHUC NAM 16/10/1987
34 21736 NGUYEN HOANG PHUC NAM 10/12/1996
35 21737 NGUYEN HOANG PHUC NAM 17/3/1994
36 21738 NGUYEN HOANG THANH PHUC NAM 5/3/1994
37 21739 NGUYEN XUAN PHUC NAM 6/1/1990
38 21740 PHONG HOC PHUC NAM 21/9/1996

Tổng số thí sinh theo danh sách: 38 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 92 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 32
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21741 TRAN DINH PHUC NAM 9/1/1985
2 21742 TRAN MINH PHUC NAM 13/5/1991
3 21743 TRAN THI THANH PHUC NU 1/2/1988
4 21744 TRAN VU PHUC NAM 14/9/1989
5 21745 HO MY PHUNG NU 13/8/1993
6 21746 LE THI KIM PHUNG NU 30/12/1985
7 21747 NGUYEN LUONG KIM PHUNG NU 23/1/1995
8 21748 NGUYEN THI MINH PHUNG NU 15/10/1983
9 21749 NGUYEN THI YEN PHUNG NU 30/12/1994
10 21750 PHAM KIM PHUNG NU 22/9/1992
11 21751 PHAN THI PHUNG NU 1/1/95
12 21752 TIEU ANH PHUNG NAM 3/9/1991
13 21753 VO MINH PHUNG NAM 13/9/1993
14 21754 TO MINH PHUNG NAM 28/4/1990
15 21755 DAO THIEN PHUOC NAM 12/6/1992
16 21756 HOANG MINH PHUOC NAM 28/11/1983
17 21757 HONG TAM PHUOC NAM 30/11/1981
18 21758 LAM TAI PHUOC NAM 8/3/1996
19 21759 NGUYEN DAO NGOC PHUOC NU 15/4/1992
20 21760 NGUYEN HUU PHUOC NAM 20/3/1985
21 21761 NGUYEN THI PHUOC NU 10/9/1988
22 21762 VO THANH PHUOC NAM 11/4/1988

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 93 of 158

23 21763 BUI THI PHUONG NU 16/6/1988
24 21764 BUI THI THU PHUONG NU 1/1/1993
25 21765 CAO THI THUY PHUONG NU 3/8/1992
26 21766 CAO VAN PHUONG NAM 21/6/1978
27 21767 CAO XUAN PHUONG NU 12/5/1994
28 21768 CAO XUAN PHUONG NAM 13/4/1994
29 21769 CHUNG NHU PHUONG NU 5/4/1996
30 21770 DAO THI THUY PHUONG NU 14/5/1997
31 21771 DO THI PHUONG NU 1/1/1994
32 21772 DOAN THI BICH PHUONG NU 8/10/1989
33 21773 DOAN THI LAN PHUONG NU 1/6/1982
34 21774 DUONG THI QUOC PHUONG NU 2/7/1993
35 21775 HA BICH PHUONG NU 30/3/1990
36 21776 HO THI KIM PHUONG NU 29/3/1994
37 21777 HUYNH THANH PHUONG NAM 25/10/88
38 21778 HUYNH THE PHUONG NAM 18/2/1986
39 21779 HUYNH THI MY PHUONG NU 14/9/1990
40 21780 HUYNH THI MY PHUONG NU 7/3/1983
41 21781 LAC THI HONG PHUONG NU 8/5/1996
42 21782 LE MINH TU PHUONG N 20/2/78
43 21783 LE THI HOAI PHUONG NU 13/12/1992
44 21784 LE THI MAI PHUONG NU 24/1/1995
45 21785 LE THI MAI PHUONG NU 20/6/1993
46 21786 LE THI NGOC PHUONG NU 8/9/94

Tổng số thí sinh theo danh sách: 46 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 94 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 33
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 21787 LE VO THUY PHUONG NU 10/10/1997
2 21788 NGO THI THANH PHUONG NU 25/7/1996
3 21789 NGUYEN ANH PHUONG NU 9/2/1992
4 21790 NGUYEN DINH BAO PHUONG NU 6/8/1989
5 21791 NGUYEN DUONG DIEM PHUONG NU 7/4/93
6 21792 NGUYEN HUU PHUONG NAM 24/7/1992
7 21793 NGUYEN HUYNH NHAT PHUONG NU 10/2/1982
8 21794 NGUYEN LY THANH PHUONG NU 26/6/1994
9 21795 NGUYEN QUY NAM PHUONG NU 14/4/1995
10 21796 NGUYEN THANH THUY PHUONG NU 24/12/1991
11 21797 NGUYEN THI PHUONG NU 5/6/1983
12 21798 NGUYEN THI PHUONG NU 6/2/1987
13 21799 NGUYEN THI PHUONG NU 25/10/1993
14 21800 NGUYEN THI PHUONG NU 30/1/1994
15 21801 NGUYEN THI PHUONG NU 10/7/91
16 21802 NGUYEN THI BICH PHUONG NU 4/4/1986
17 21803 NGUYEN THI BICH PHUONG NU 20/2/1995
18 21804 NGUYEN THI BICH PHUONG NU 12/1/1991
19 21805 NGUYEN THI HONG PHUONG NU 3/8/1992
20 21806 NGUYEN THI HONG PHUONG NU 28/7/1980
21 21807 NGUYEN THI KIEU PHUONG NU 19/1/1990
22 21808 NGUYEN THI KIM PHUONG NU 21/10/1985

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 95 of 158

23 21809 NGUYEN THI KIM PHUONG NU 12/8/97
24 21810 NGUYEN THI MAI PHUONG NU 23/11/1999
25 21811 NGUYEN THI MINH PHUONG NU 9/11/1999
26 21812 NGUYEN THI MY PHUONG NU 20/1/1983
27 21813 NGUYEN THI NGOC PHUONG NU 16/10/1983
28 21814 NGUYEN THI NHAT PHUONG NU 8/11/1994
29 21815 NGUYEN THI THU PHUONG NU 22/5/1989
30 21816 NGUYEN THI THUY PHUONG NU 21/8/1993
31 21817 NGUYEN THI PHUONG NU 11/4/1991
32 21818 NGUYEN THUY NAM PHUONG NU 1/10/1996
33 21819 PHAM NGOC KIM PHUONG NU 6/6/1995
34 21820 PHAM THI KIM PHUONG NU 5/4/1994
35 21821 PHAM THI MY PHUONG NU 15/8/1993
36 21822 PHAM THI THU PHUONG NU 19/6/1998
37 21823 TA THI DONG PHUONG NU 20/7/1989
38 21824 TANG THI XUAN PHUONG NU 5/9/1982
39 21825 THAI THI THIEN PHUONG NU 3/7/1984
40 21826 TRAN BICH PHUONG NU 2/10/1997
41 21827 TRAN DUC PHUONG NU 6/6/1997
42 21828 TRAN KIM PHUONG NU 10/4/1984
43 21829 TRAN NGOC LAN PHUONG NU 18/11/1996
44 21830 TRAN THI PHUONG NU 5/9/1989
45 21831 TRAN THI DIEM PHUONG NU 25/5/1991
46 21832 TRAN THI DIEM PHUONG NU 19/1/1997
47 21833 TRAN THI MAI PHUONG NU 16/5/1996
48 21834 TRAN THI MAI PHUONG NU 12/6/1985

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 96 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 34
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên
1 21835 TRAN THI MY PHUONG NU 24/12/1995
2 21836 TRAN VU MAI PHUONG NU 4/7/1991
3 21837 TRIEU NGUYEN LAN PHUONG NU 31/10/1997
4 21838 TRINH THI PHUONG NU 18/12/1992
5 21839 VO MY PHUONG NU 15/12/1984
6 21840 VO THI PHUONG NU 14/4/1987
7 21841 VO TRUC PHUONG NAM 3/4/1977
8 21842 VU THI PHUONG NU 7/3/1988
9 21843 VU THI HONG PHUONG NU 18/5/1984
10 21844 VU THI LOC PHUONG NU 23/10/1987
11 21845 NGUYEN QUOC QUAN NAM 1/5/1990
12 21846 TRAN HOANG QUAN NAM 23/6/1994
13 21847 NGUYEN VAN QUAN NAM 20/2/1990
14 21848 PHAM THI LINH QUAN NU 2/3/1996
15 21849 HUYNH HUU QUAN NAM 16/9/1991
16 21850 NGUYEN QUAN NAM 14/7/1991
17 21851 NGUYEN VU ANH QUAN NAM 14/10/1994
18 21852 TRUONG QUOC QUAN NAM 22/12/1988
19 21853 DOAN BUI QUANG NAM 24/2/1987
20 21854 LE VAN QUANG NAM 6/2/1993
21 21855 NGUYEN MINH QUANG NAM 28/5/1971
22 21856 NGUYEN VAN QUANG NAM 12/1/1987
23 21857 PHAM KIM QUANG NAM 4/10/1995

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 97 of 158

24 21858 PHAN PHU QUANG NAM 19/3/1987
25 21859 TA MINH QUANG NAM 13/2/1990
26 21860 TRAN THAI KHANH QUANG NU 26/12/1988
27 21861 TRAN THANH QUI NAM 20/9/1999
28 21862 HUYNH VAN QUI NAM 27/12/94
29 21863 PHAM NGOC QUOC NAM 26/3/1988
30 21864 NGUYEN ANH QUOC NAM 7/10/1992
31 21865 NGUYEN BAO QUOC NAM 21/10/1988
32 21866 NGUYEN GIA QUOC NAM 16/3/1996
33 21867 NGUYEN LUC QUOC NAM 11/10/1990
34 21868 NGUYEN VAN QUOC NAM 6/10/1991
35 21869 PHAN HIEU QUOC NAM 31/3/1996
36 21870 DUONG THI NGOC QUY NU 15/5/1993
37 21871 HOANG HUU QUY NAM 25/10/1983
38 21872 LE DO NGOC QUY NU 12/11/1994
39 21873 LY NGOC QUY NU 14/10/1993
40 21874 NGO VO TRONG QUY NAM 11/9/1992
41 21875 NGUYEN QUY NAM 18/1/1994
42 21876 TRAN QUANG QUY NAM 15/6/1995
43 21877 VU DINH QUY NAM 14/3/1991
44 21878 VU VIET QUY NAM 17/5/1994
45 21879 BUI THUY TO QUYEN NU 11/1/1995
46 21880 DOAN THI MAI QUYEN NU 30/8/1981
47 21881 DUONG THANH PHUONG QUYEN NU 11/9/1986
48 21882 HO THI TAM QUYEN NU 10/10/1995
49 21883 LE NHUT PHUONG QUYEN NU 29/10/1996
50 21884 LE THI QUYEN NU 15/5/1990
51 21885 LE THI LE QUYEN NU 22/1/1978
52 21886 LE THI NHU QUYEN NU 10/8/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 52 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 98 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 35
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21887 LE VAN QUYEN NAM 26/12/1988
2 21888 NGO THI MINH QUYEN NU 13/9/1990
3 21889 NGUYEN THI CAM QUYEN NU 12/12/1992
4 21890 NGUYEN THI KIM QUYEN NU 16/6/1990
5 21891 NGUYEN THI MAI QUYEN NU 9/4/1990
6 21892 NGUYEN THI NHAT QUYEN NU 27/2/1997
7 21893 NGUYEN THI THUY QUYEN NU 20/4/1993
8 21894 PHAM NGOC XUAN QUYEN NU 5/3/1994
9 21895 PHAM THI LE QUYEN NU 6/12/1992
10 21896 PHAM THI THAO QUYEN NU 13/7/1992
11 21897 TO THI HOANG QUYEN NU 30/7/1999
12 21898 TRAN ANH THOAI QUYEN NU 27/6/1991
13 21899 TRAN THI KHANH QUYEN NU 9/3/1993
14 21900 TRAN VU HOANG QUYEN NU 22/10/1992
15 21901 TRUONG THI THUY QUYEN NU 20/6/1988
16 21902 TRUONG THUY QUYEN NU 3/9/1993
17 21903 VO THI PHUONG QUYEN NU 1/6/1997
18 21904 VO THUY HA QUYEN NU 9/6/1996
19 21905 DU NGOC QUYNH NU 25/6/1981
20 21906 NGO THI NHU QUYNH NU 10/5/1994
21 21907 NGO THUY QUYNH NU 8/2/1982
22 21908 NGUYEN LAM PHUONG QUYNH NU 15/11/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 99 of 158

23 21909 NGUYEN NHAT QUYNH NU 26/1/1997
24 21910 NGUYEN NHU KHANH QUYNH NU 16/2/1995
25 21911 NGUYEN PHAN DIEM QUYNH NU 4/8/1989
26 21912 NGUYEN PHAN THU QUYNH NU 11/3/1996
27 21913 NGUYEN THI NHU QUYNH NU 4/6/1992
28 21914 NGUYEN THUY HUONG QUYNH NU 11/12/1996
29 21915 PHAM LE TRUC QUYNH NU 8/12/1993
30 21916 TRAN LAM NHU QUYNH NU 29/5/1994
31 21917 TRAN MAI TRUC QUYNH NU 21/10/1998
32 21918 TRAN NGOC NHU QUYNH NU 28/10/1993
33 21919 TRAN NGOC NHU QUYNH NU 23/9/1992
34 21920 TRAN THI QUYNH NU 20/11/1992
35 21921 TRAN THI NHU QUYNH NU 5/9/1986
36 21922 TRAN VO LAM QUYNH NU 20/5/1991
37 21923 TRINH THI XUAN QUYNH NU 11/8/1994
38 21924 TRUONG NGUYEN NHU QUYNH NU 30/12/1993
39 21925 VO THI NHAT QUYNH NU 19/6/1995
40 21926 VU DANG NHU QUYNH NU 29/9/1999
41 21927 VU THI QUYNH NU 17/11/1992
42 21928 HO THI CHI REM NU 3/3/1995
43 21929 NGUYEN TAN SA NAM 1/2/1993
44 21930 TRAN NGOC SAN NU 4/8/1992
45 21931 CAO MINH SANG NAM 23/4/1989
46 21932 DOAN LE HOANG SANG NAM 12/3/1995
47 21933 LE TAN SANG NAM 18/4/1991
48 21934 LE TRUONG SANG NAM 17/5/1986

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 100 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 41/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 21935 NGO KIM SANG NU 18/1/1993
2 21936 NGUYEN LE THANH SANG NAM 3/3/1996
3 21937 NGUYEN THANH SANG NAM 12/3/1985
4 21938 PHAM MINH SANG NAM 21/9/1987
5 21939 NGUYEN ANH SAO NAM 18/6/1996
6 21940 TRAN THI THUY SEN NU 19/6/1997
7 21941 DUONG THI SEN NU 13/10/1989
8 21942 PHAM THI KIM SEN NU 5/9/1989
9 21943 BUI TAN SI NAM 26/6/1985
10 21944 DAO THI BICH SIENG NU 19/10/1997
11 21945 NGUYEN THI CAM SOAN NU 22/2/1998
12 21946 NGUYEN THI KIM SOAN NU 8/2/1988
13 21947 NGUYEN THI SOI NU 1/9/1982
14 21948 HOANG QUANG SON NAM 11/8/1985
15 21949 KIEN NGOC SON NAM 23/12/1993
16 21950 KIEU THANH SON NAM 13/1/1981
17 21951 LY TRUONG SON NAM 30/1/1993
18 21952 NGUYEN BINH SON NAM 16/11/1983
19 21953 NGUYEN DAI SON NAM 11/3/1991
20 21954 NGUYEN DUY SON NAM 5/5/1982
21 21955 NGUYEN HOANG THANH SON NAM 3/3/1995
22 21956 NGUYEN LE HOANG SON NAM 26/3/1987

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 101 of 158

23 21957 NGUYEN THI SON NU 20/12/89
24 21958 NGUYEN TRUONG SON NAM 10/8/1992
25 21959 PHAM HOANG SON NAM 22/10/1995
26 21960 PHAM PHONG SON NAM 9/8/1988
27 21961 PHAM TRAN SON NAM 8/8/1994
28 21962 THAI DUY SON NAM 28/1/1989
29 21963 TRAN HAI SON NAM 12/3/1986
30 21964 TRAN THAI SON NAM 27/12/1987
31 21965 VO TRUNG SON NAM 1/11/1994
32 21966 TRAN THI SU NU 16/4/1988
33 21967 VU VAN SUC NAM 26/9/1993
34 21968 PHAN THI THAO SUONG NU 6/10/1995
35 21969 NGUYEN THI TUYET SUONG NU 5/10/1993
36 21970 PHAM THI THU SUONG NU 16/2/1990
37 21971 LE THI KIM SUONG NU 31/5/1989
38 21972 NGUYEN THI THU SUONG NU 15/5/1990
39 21973 TRAN NGUYEN NGOC SUONG NU 1/11/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 39 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 102 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 41/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 21974 DANG PHAT TAI NAM 19/10/92
2 21975 DUONG CHI TAI NAM 14/2/1990
3 21976 LE TAN TAI NAM 27/2/89
4 21977 NGUYEN DUC TAI NAM 19/7/1994
5 21978 NGUYEN DUC TAI NAM 6/4/1994
6 21979 NGUYEN HUU TAI NAM 16/3/1993
7 21980 NGUYEN HUU TAI NAM 15/11/1992
8 21981 NGUYEN PHAM ANH TAI NAM 30/7/1984
9 21982 NGUYEN TAN TAI NAM 28/11/1993
10 21983 NGUYEN TAN TAI NAM 30/6/1980
11 21984 BUI THI MINH TAM NU 28/10/1986
12 21985 CHU THANH TAM NU 10/12/1991
13 21986 DO NGOC PHUONG TAM NU 8/8/1984
14 21987 HO NU MINH TAM NU 22/11/1995
15 21988 HUYNH THANH TAM NU 8/3/1992
16 21989 LA Y TAM NU 4/11/1990
17 21990 LE DOAN MINH TAM NU 25/6/1998
18 21991 LE THANH TAM NAM 14/9/1984
19 21992 LE THI HOAI TAM NU 12/1/1993
20 21993 MACH THANH TAM NAM 25/01/1983
21 21994 NGO HUYNH THAO TAM NU 27/8/1991
22 21995 NGO THUY MINH TAM NU 26/4/1996

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Trường Đại học KHXH và Nhân văn
Page 103 of 158

23 21996 NGUYEN CHANH TAM NAM 8/1/1990
24 21997 NGUYEN NGOC TAM NAM 6/5/1984
25 21998 NGUYEN PHAM HONG TAM NU 15/3/1990
26 21999 NGUYEN THANH TAM NAM 24/9/1984
27 22000 NGUYEN THANH TAM NAM 2/4/1990
28 22001 NGUYEN THANH TAM NAM 14/3/1992
29 22002 NGUYEN THI MINH TAM NU 6/9/1996
30 22003 NGUYEN THI MINH TAM NU 21/7/1966
31 22004 NGUYEN THI THANH TAM NU 3/11/1992
32 22005 PHAM THI THANH TAM NU 1/4/1991
33 22006 PHAM THI THANH TAM NU 20/1/1987
34 22007 PHAM THUY VY TAM NU 20/8/1986
35 22008 PHAN CONG MINH TAM NU 15/9/1982
36 22009 PHAN THI PHUONG TAM NU 12/7/1997
37 22010 TAI VAN TAM NAM 8/2/1990
38 22011 THAI THANH TAM NAM 10/4/1979
39 22012 TRAN BAO TAM NU 19/8/1993

Tổng số thí sinh theo danh sách: 39 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 104 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 42
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Nam/N STT Số BD Họ và Tên Năm sinh Kí tên
1 22013 TRAN THANH TAM NU 20/7/1987
2 22014 TRAN THI THANH TAM NU 1/11/1976
3 22015 TRUONG THI MINH TAM NU 21/11/2001
4 22016 TRUONG THI TAM NU 12/2/1990
5 22017 VO MINH TAM NAM 15/5/1988
6 22018 VO MINH TAM NAM 16/8/92
7 22019 VU THANH TAM NU 19/9/1993
8 22020 NGUYEN HUU MANH TAN NAM 26/12/2000
9 22021 CAO NGOC TAN NAM 20/11/1991
10 22022 LE THI TAN NU 8/7/1985
11 22023 NGUYEN HOANG TAN NAM 13/11/1987
12 22024 NGUYEN MINH TAN NAM 20/9/1987
13 22025 PHAN THI TAN NU 10/6/1981
14 22026 VU TAN NAM 7/2/1984
15 22027 NGUYEN THANH TAY NAM 4/9/1994
16 22028 GIAO VAN TEO NAM 27/2/1989
17 22029 PHAM NGOC THACH NAM 9/9/1993
18 22030 BUI NGOC THACH NAM 13/1/1999
19 22031 PHAM NGOC THACH NU 18/1/1994
20 22032 NGUYEN TIEN THACH NAM 27/8/98
21 22033 BO THI HONG THAI NU 16/4/1986
22 22034 HO LE NGOC THAI NAM 2/7/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 105 of 158

23 22035 NGUYEN GIA AN THAI NAM 1/1/1996
24 22036 NGUYEN HOANG THANH THAI NAM 18/8/2001
25 22037 NGUYEN MINH THAI NAM 1/9/1992
26 22038 NGUYEN THI MINH THAI NU 2/10/1983
27 22039 PHAM QUOC THAI NAM 31/10/1992
28 22040 PHU VINH THAI NAM 30/6/1990
29 22041 TRINH XUAN THAI NAM 30/1/1989
30 22042 PHAM THI GIAO THAM NU 21/7/1994
31 22043 DANG THI HONG THAM NU 10/2/1997
32 22044 DINH MY THAM NU 1/10/1995
33 22045 NGUYEN THI THAM NU 21/2/1989
34 22046 NGUYEN THI HONG THAM NU 10/11/1979
35 22047 PHAM THI THANH THAM NU 21/1/1997
36 22048 VO THI HONG THAM NU 28/7/1982
37 22049 PHAN VIET THANG NAM 2/10/1992
38 22050 DUONG VAN THANG NAM 20/4/1989
39 22051 LE DUC THANG NAM 24/5/1988
40 22052 NGUYEN THANG NAM 24/3/1992
41 22053 NGUYEN VAN THANG NAM 16/7/1989
42 22054 QUACH GIA THANG NAM 20/7/1990
43 22055 TRAN THI THANG NU 4/7/1994
44 22056 BUI XUAN THANH NAM 1/1/1982
45 22057 CHU THI HONG THANH NU 20/8/1985
46 22058 DINH THI KIM THANH NU 12/12/87
47 22059 DOAN NGOC THANH NU 4/12/1982

Tổng số thí sinh theo danh sách: 47 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 106 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 43
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 22060 DUONG PHUONG THANH NU 30/5/1991
2 22061 HOANG THI THANH NU 22/6/1990
3 22062 HUYNH TUAN THANH NAM 11/12/2000
4 22063 LE CHI THANH NAM 10/9/1992
5 22064 LE NGOC TRUC THANH NU 4/8/1995
6 22065 LE THI THANH NU 16/11/1990
7 22066 LE THI PHUONG THANH NU 30/7/1996
8 22067 LE TRUNG THANH NAM 5/7/1984
9 22068 NGO DANG THANH NU 13/10/1987
10 22069 NGUYEN MINH THANH NAM 9/6/1988
11 22070 NGUYEN NGO HIEN THANH NU 7/12/1997
12 22071 NGUYEN NGOC THANH NAM 29/11/87
13 22072 NGUYEN NGOC DAN THANH NU 24/9/1999
14 22073 NGUYEN THI THANH NU 13/3/1989
15 22074 NGUYEN THI KIEU THANH NU 16/8/1996
16 22075 NGUYEN THI KIM THANH NU 21/1/1990
17 22076 NGUYEN THI MY THANH NU 25/8/1992
18 22077 NGUYEN THI MY THANH NU 28/7/1993
19 22078 NGUYEN THI NGOC THANH NU 28/10/1985
20 22079 NGUYEN THI PHUONG THANH NU 21/5/1995
21 22080 NGUYEN THI PHUONG THANH NU 20/10/1999
22 22081 NGUYEN THI PHUONG THANH NU 12/8/1983

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 107 of 158

23 22082 NGUYEN THI THANH THANH NU 2/5/1985
24 22083 NGUYEN THI TUYET THANH NU 15/9/1997
25 22084 NGUYEN THI VAN THANH NU 22/12/1997
26 22085 NGUYEN TIEN THANH NAM 4/4/1991
27 22086 NGUYEN TRUNG THANH NAM 22/1/1977
28 22087 NGUYEN XUAN THANH NAM 18/11/1994
29 22088 PHAM DUY THANH NAM 9/9/1990
30 22089 PHAM MINH THANH NAM 7/5/1989
31 22090 PHAM THI THANH THANH NU 28/12/1986
32 22091 PHAN VAN THANH NAM 1/4/1997
33 22092 THAI NGUYET THANH NU 10/12/1989
34 22093 TONG THI UYEN THANH NU 16/5/1995
35 22094 TRAN CHAU THANH NAM 1/1/1989
36 22095 TRAN CHI THANH NAM 23/2/1977
37 22096 TRAN DO PHUONG THANH NU 13/05/1986
38 22097 TRAN NGOC VAN THANH NU 14/9/96
39 22098 TRAN THI THANH NU 10/10/1993
40 22099 TRAN THI PHUONG THANH NU 18/10/1990
41 22100 TRAN THI THIEN THANH NU 18/11/1996
42 22101 TRAN TU THIEN THANH NU 23/12/1995
43 22102 TRAN VINH THANH NU 2/9/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 43 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 108 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 44
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 22103 TRIEU THI HONG THANH NU 24/3/1980
2 22104 TU THI THANH NU 28/7/96
3 22105 VO THI MONG THANH NU 21/11/1976
4 22106 BANH THI THANH THAO NU 27/12/1996
5 22107 CAO LE MINH THAO NU 3/5/1996
6 22108 DANG THANH THAO NU 19/5/2000
7 22109 DANG THI HA THAO NU 14/4/1982
8 22110 DANG THI HUONG THAO NU 1/9/1983
9 22111 DANG THI NHU THAO NU 14/5/1996
10 22112 DANG THI PHUONG THAO NU 2/11/1996
11 22113 DAO LU THU THAO NU 28/11/1995
12 22114 DAO THI THAO NU 15/8/1996
13 22115 DO THI THAO NU 17/5/1996
14 22116 DOAN PHUONG THAO NU 10/9/94
15 22117 DOAN THI THAO NU 8/11/1987
16 22118 DOAN THI PHUONG THAO NU 30/11/1992
17 22119 DONG DIEN XUAN THAO NU 08/01/1981
18 22120 HA NGOC THANH THAO NU 11/1/1991
19 22121 HA THANH THAO NU 17/2/1993
20 22122 HO THI THANH THAO NU 9/7/1999
21 22123 HOANG THI PHUONG THAO NU 16/8/1984
22 22124 HOANG THI THU THAO NU 8/8/1991

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 109 of 158

23 22125 HUYNH NGUYEN THAO NAM 8/9/1990
24 22126 HUYNH NHU THACH THAO NU 29/6/1993
25 22127 LE HONG THAO NU 24/10/1996
26 22128 LE HUYNH PHUONG THAO NU 21/3/1996
27 22129 LE MIEN THAO NAM 10/8/1981
28 22130 LE PHUONG THAO NU 9/8/1993
29 22131 LE THI THAO NU 30/12/1989
30 22132 LE THI PHUONG THAO NU 14/1/1995
31 22133 LE THI THANH THAO NU 26/10/1988
32 22134 LE THI THANH THAO NU 9/5/1998
33 22135 LE THU THAO NU 25/5/1997
34 22136 LIEU PHUONG THAO NU 5/9/1991
35 22137 NGO PHAN THANH THAO NU 2/9/1992
36 22138 NGO PHUONG THAO NU 30/5/1993
37 22139 NGO THANH THAO NU 12/11/1996
38 22140 NGO THI THANH THAO NU 4/6/1993
39 22141 NGUYEN BA LOAN THAO NU 12/5/1997
40 22142 NGUYEN MINH THAO NU 9/1/1997
41 22143 NGUYEN NGHIEM THANH THAO NU 8/10/1996
42 22144 NGUYEN THANH THAO NU 12/1/1995
43 22145 NGUYEN THANH THAO NU 31/12/1981
44 22146 NGUYEN THI THAO NU 28/8/1988
45 22147 NGUYEN THI THAO NU 8/3/1989
46 22148 NGUYEN THI BICH THAO NU 20/12/95
47 22149 NGUYEN THI PHUONG THAO NU 29/5/1994
48 22150 NGUYEN THI PHUONG THAO NU 26/11/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
Page 110 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: A1 – 45
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 22151 NGUYEN THI PHUONG THAO NU 9/5/90
2 22152 NGUYEN THI THANH THAO NU 20/2/1983
3 22153 NGUYEN THI THU THAO NU 28/6/1994
4 22154 NGUYEN THI THU THAO NU 10/4/1991
5 22155 NGUYEN THI THU THAO NU 27/4/1995
6 22156 NGUYEN THU THAO NU 10/8/1992
7 22157 NGUYEN THU THAO NU 19/8/1993
8 22158 NGUYEN TRAN THU THAO NU 21/1/1995
9 22159 NGUYEN VI THAO NU 5/9/1988
10 22160 NGUYEN VU PHUONG THAO NU 25/5/1996
11 22161 ON THI NGOC THAO NU 10/5/1991
12 22162 PHAM DINH THAO NAM 4/10/1986
13 22163 PHAM THI BICH THAO NU 29/9/1993
14 22164 PHAM THI PHUONG THAO NU 1/11/1984
15 22165 PHAM THUY PHUONG THAO NU 20/10/1995
16 22166 PHAN THI THU THAO NU 11/4/1989
17 22167 TA THI THU THAO NU 30/10/1978
18 22168 TANG HONG THAO NU 10/1/1998
19 22169 TANG THI THAO NU 2/3/1997
20 22170 THAI PHUONG THAO NU 11/4/1982
21 22171 TRAN HUY PHUONG THAO NU 12/9/1996
22 22172 TRAN KIM THAO NU 12/10/1983

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 111 of 158

23 22173 TRAN THANH THAO NU 1/12/1989
24 22174 TRAN THI THAO NU 23/7/1977
25 22175 TRAN THI THANH THAO NU 17/6/1981
26 22176 TRAN THI THU THAO NU 23/12/1979
27 22177 TRAN THI XUAN THAO NU 6/12/1982
28 22178 TRUONG MY THAO NU 4/10/1994
29 22179 TRUONG THI NGOC THAO NU 15/4/1997
30 22180 TRUONG THI THU THAO NU 31/5/1994
31 22181 VAN THI THAO NU 15/8/1995
32 22182 VAN THI BICH THAO NU 28/9/1988
33 22183 VO NGOC THU THAO NU 1/8/1991
34 22184 VO THANH THAO NU 25/11/1998
35 22185 VU THI THAO NU 4/10/1993
36 22186 VU THI THAO NU 24/8/1986
37 22187 HO NGOC THAU NU 24/7/1994
38 22188 NGUYEN THI THE NU 27/11/1984
39 22189 DANG THI THE NU 18/10/1981
40 22190 VO THI MY THE NU 3/11/1996
41 22191 BUI HONG MAI THI NU 23/3/1989
42 22192 BUI THI THI NU 10/9/1996
43 22193 DO TRUONG THI NAM 25/7/1987
44 22194 DOAN THI DIEM THI NU 2/4/1993
45 22195 HAU MY THI NU 23/3/1994
46 22196 LAM THI DIEM THI NU 2/10/1993
47 22197 LE ANH THI NAM 17/11/1984
48 22198 MAI NGOC ANH THI NU 4/12/1998

Tổng số thí sinh theo danh sách: 48 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 112 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-01/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22199 MAI THI THI NU 9/11/1981
2 22200 NGO THI KIM THI NU 2/8/1984
3 22201 NGUYEN THI THI NU 11/1/1994
4 22202 NGUYEN THI DIEM THI NU 15/11/1997
5 22203 NGUYEN THI TAY THI NU 9/11/1996
6 22204 PHUNG THI XUAN THI NU 18/3/1992
7 22205 TRAN THI BE THI NU 26/10/1992
8 22206 TRAN THI MINH THI NU 23/12/1991
9 22207 TRINH VU MINH THI NU 28/7/1985
10 22208 HUYNH NGOC THIEN NAM 20/2/1991
11 22209 LE VAN THIEN NAM 7/3/1990
12 22210 NGUYEN HOANG THANH THIEN NU 15/4/1994
13 22211 NGUYEN DANG THIEN NAM 24/7/1992
14 22212 NGUYEN LUONG THIEN NU 10/5/1987
15 22213 NGUYEN THI HOANG THIEN NU 29/11/1995
16 22214 NGUYEN TOAN THIEN NAM 25/9/1990
17 22215 PHAM CONG THIEN NAM 22/9/1986
18 22216 PHAN QUOC THIEN NAM 28/12/1990
19 22217 TRAN BAO THI THIEN NAM 29/1/1991
20 22218 TRINH TU THIEN NAM 22/1/1996
21 22219 CAP THI THIEP NU 20/8/1991
22 22220 NGUYEN VAN THIEU NAM 20/12/1988

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 113 of 158

23 22221 NGUYEN PHUOC THINH NAM 21/8/1996
24 22222 HUYNH THI BAO THINH NU 4/6/1993
25 22223 NGUYEN NHUT THINH NAM 15/8/97
26 22224 KHUU BUU THINH NAM 30/1/95
27 22225 HUYNH PHAT TRUONG THINH NAM 9/4/1998
28 22226 DUONG GIA THINH NAM 3/11/1994
29 22227 DAM NGUYEN DUC THO NAM 19/9/1988
30 22228 DAO DUC THO NAM 20/1/1990
31 22229 DO THI THO THO NU 15/2/1992
32 22230 LE DUC THO NAM 10/11/1985
33 22231 LY THANH THO NAM 2/6/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 33 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 114 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-01/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22232 NGO THI NGOC THO NU 20/7/1989
2 22233 NGUYEN HUU THO NAM 28/8/1995
3 22234 NGUYEN PHU THO NAM 10/6/1997
4 22235 NGUYEN THI AI THO NU 02/9/1990
5 22236 NGUYEN TRUONG KIEU THO NU 16/2/1989
6 22237 PHAM THI THO NU 21/5/1995
7 22238 PHAN QUANG THO NAM 30/12/1988
8 22239 HUYNH THI KIM THOA NU 11/1/1999
9 22240 VO THI ANH THOA NU 27/12/1996
10 22241 PHAM THI THOA NU 25/10/1982
11 22242 BUI THI KIM THOA NU 2/2/1991
12 22243 TRAN THI KIM THOA NU 16/2/1992
13 22244 NGUYEN PHAN KIM THOA NU 30/5/1982
14 22245 VUONG TRONG THOAI NU 13/10/1995
15 22246 NGUYEN VAN THOI NAM 8/11/1991
16 22247 NGUYEN HUA THOI NAM 26/1/1987
17 22248 NGUYEN THI THU THOM NU 26/10/1996
18 22249 TRINH THI THOM NU 26/7/1993
19 22250 HUYNH CHI THONG NAM 1/1/1997
20 22251 LE KHAI THONG NAM 21/11/1995
21 22252 NGUYEN VAN THONG NAM 2/6/1987
22 22253 TRUONG HOANG THONG NAM 28/10/1997

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 115 of 158

23 22254 NGUYEN HOANG THONG NAM 10/10/1991
24 22255 NGUYEN VAN THONG NAM 22/7/1978
25 22256 TRANG VINH THONG NAM 20/8/1991
26 22257 BUI ANH THU NU 3/8/1995
27 22258 CAI THI HONG THU NU 1/10/1990
28 22259 CAO HOANG ANH THU NU 10/11/96
29 22260 DANG HUONG THU NU 17/11/1995
30 22261 DINH THI THANH THU NU 20/10/1989
31 22262 DUONG THI THU NU 16/8/1972
32 22263 HA THI ANH THU NU 18/2/1999
33 22264 HA THI MINH THU NU 2/10/1990

Tổng số thí sinh theo danh sách: 33 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 116 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-02
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22265 HUYNH LUU ANH THU NU 25/3/1991
2 22266 HUYNH THI LE THU NU 10/7/1993
3 22267 LE THI ANH THU NU 21/2/1999
4 22268 LE THI ANH THU NU 6/4/1997
5 22269 LE VU MINH THU NU 30/1/1994
6 22270 MAI THI YEN THU NU 14/6/1989
7 22271 NGO NGUYEN MINH THU NU 27/3/1999
8 22272 NGUYEN KIM THU NAM 11/11/1988
9 22273 NGUYEN LAN THU NU 9/1/1995
10 22274 NGUYEN NGOC THU NU 11/11/1987
11 22275 NGUYEN THI THU NU 24/10/1992
12 22276 NGUYEN THI ANH THU NU 21/11/1996
13 22277 NGUYEN THI ANH THU NU 7/9/1985
14 22278 NGUYEN THI ANH THU NU 29/10/1989
15 22279 NGUYEN THI HOAI THU NU 30/9/1997
16 22280 NGUYEN THI LE THU NU 18/9/1994
17 22281 NGUYEN TRAN VU THU NU 23/3/1991
18 22282 PHAM ANH THU NU 15/6/1996
19 22283 PHAM THI MINH THU NU 14/8/1995
20 22284 PHAM VO MINH THU NU 26/10/1999
21 22285 PHAN THI ANH THU NU 4/5/1992
22 22286 TRAN BAO THU NU 4/1/1993

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 117 of 158

23 22287 TRAN DUY THU NAM 23/5/1989
24 22288 TRAN LE MINH THU NU 15/5/2001
25 22289 TRAN MINH THU NU 18/12/1996
26 22290 TRAN MINH ANH THU NU 12/3/1998
27 22291 TRAN NGOC HOAI THU NU 25/8/1995
28 22292 TRAN NGUYEN MINH THU NU 25/9/1998
29 22293 TRAN THI ANH THU NU 2/5/1995
30 22294 TRAN THI ANH THU NU 8/8/1995
31 22295 TRAN THI CAM THU NU 8/1/1994
32 22296 TRAN THI DIEU THU NU 21/7/1993
33 22297 TRAN THI HONG THU NU 15/8/1991
34 22298 TRAN THI MINH THU NU 24/10/1996
35 22299 TRAN THI NGOC THU NU 22/2/1996
36 22300 TRIEU MINH THU NAM 31/10/1994

Tổng số thí sinh theo danh sách: 36 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 118 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-03
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N Kí tên
1 22301 TRUONG THI THIEN THU NU 19/11/1981
2 22302 UNG THI ANH THU NU 27/9/1999
3 22303 VO THI KIM THU NU 5/11/1987
4 22304 VO THI MONG THU NU 13/12/1983
5 22305 VU ANH THU NU 10/10/1992
6 22306 VU THI THU NU 20/7/1992
7 22307 VU THI BICH THU NU 2/1/1997
8 22308 MAI TAN THUA NAM 2/5/1995
9 22309 BIEN THANH THUAN NAM 20/10/1990
10 22310 GIAP DUONG THUAN NAM 2/4/1991
11 22311 HUYNH LIEN THUAN NU 28/1/1995
12 22312 KIEU DIEM THUAN NU 23/4/1983
13 22313 LAO DUC THUAN NAM 27/7/1987
14 22314 NGUYEN MINH THUAN NAM 9/5/1993
15 22315 NGUYEN THI BICH THUAN NU 4/10/1976
16 22316 TRAN QUANG THUA NAM 4/10/1990
17 22317 TRAN THI HONG THUAN NU 17/10/1995
18 22318 TRAN VAN THUAN NAM 30/10/1991
19 22319 VO QUOC THUAN NAM 21/5/1991
20 22320 HO NGOC THUONG NAM 18/11/86
21 22321 LE THI MONG THUONG NU 18/6/1983
22 22322 NGUYEN LE HOAI THUONG NU 28/4/1994

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 119 of 158

23 22323 NGUYEN THI THUONG NU 11/3/1994
24 22324 NGUYEN THI MAI THUONG NU 1/1/1994
25 22325 PHAN THI THUONG NU 4/2/1992
26 22326 PHAN THI UT THUONG NU 20/9/1988
27 22327 TRAN THI HOAI THUONG NU 5/3/1995
28 22328 VO THI THU THUONG NU 4/5/1996
29 22329 BUI LE DIEM THUY NU 31/10/1993
30 22330 BUI THI THANH THUY NU 28/2/1994
31 22331 BUI THI THANH THUY NU 17/12/1989
32 22332 BUI THI THU THUY NU 27/2/91
33 22333 CAO THI THU THUY NU 10/11/1996
34 22334 CAP THI THUY NU 26/10/1991
35 22335 DO THI HANH THUY NU 22/9/1988
36 22336 HO NHU THUY NU 23/6/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 36 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
Page 120 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-04/1
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Nam/N
1 22337 HOANG THI PHUONG THUY NU 10/11/1983
2 22338 LAM THI NGOC THUY NU 24/1/1994
3 22339 LE THI MINH THUY NU 9/9/1999
4 22340 LE THI NGOC THUY NU 1/12/1985
5 22341 LUU THU THUY NU 29/7/1991
6 22342 MAI BICH THUY NU 11/10/1982
7 22343 NGO DUONG THUY NU 5/10/92
8 22344 NGO PHUONG THUY NU 19/10/1991
9 22345 NGO THI KIM THUY NU 17/1/1991
10 22346 NGO VAN THUY NAM 20/4/1984
11 22347 NGUYEN ANH THUY NAM 22/12/1987
12 22348 NGUYEN HUYNH LE THUY NU 9/2/1982
13 22349 NGUYEN THI THUY NU 19/8/1991
14 22350 NGUYEN THI THUY NU 6/9/1984
15 22351 NGUYEN THI THUY NU 14/2/1990
16 22352 NGUYEN THI THUY NU 13/6/1991
17 22353 NGUYEN THI DIEM THUY NU 8/3/1986
18 22354 NGUYEN THI HONG THUY NU 18/3/94
19 22355 NGUYEN THI LE THUY NU 24/2/1991
20 22356 NGUYEN THI NGOC THUY NU 11/1/1977
21 22357 NGUYEN THI NHUT THUY NU 13/5/1986
22 22358 NGUYEN THI PHUONG THUY NU 26/6/1992

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 121 of 158

23 22359 NGUYEN THI THANH THUY NU 17/10/1987
24 22360 NGUYEN THI THANH THUY NU 20/9/2002
25 22361 NGUYEN THI THANH THUY NU 7/7/1987
26 22362 NGUYEN THI THANH THUY NU 26/10/1997
27 22363 NGUYEN THI THANH THUY NU 3/12/1995
28 22364 NGUYEN THI THANH THUY NU 23/3/1992
29 22365 NGUYEN THI THANH THUY NU 2/12/1986
30 22366 NGUYEN THI THU THUY NU 30/3/1985

Tổng số thí sinh theo danh sách: 30 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 122 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-04/2
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22367 NGUYEN THI VAN THUY NU 15/8/1987
2 22368 NGUYEN TRUONG MONG THUY NU 7/11/1987
3 22369 PHAM THI THUY NU 10/03/1995
4 22370 PHAM THI NHU THUY NU 29/11/1993
5 22371 PHAM THI NHU THUY NU 15/1/87
6 22372 PHAM THI THANH THUY NU 1/8/1994
7 22373 PHAM THI THU THUY N 10/5/92
8 22374 PHAN THI PHUONG THUY NU 18/6/1995
9 22375 PHAN THUY NHAT THUY NU 1/10/1985
10 22376 PHAN TRUONG THUY NAM 7/11/1983
11 22377 TANG THI NGOC THUY NU 9/1/1992
12 22378 TONG THI MINH THUY NU 5/4/1995
13 22379 TRAN BICH THUY NU 10/11/1986
14 22380 TRAN THI THANH THUY NU 20/7/1987
15 22381 TRAN THI THU THUY NU 30/1/1999
16 22382 TRAN THI THU THUY NU 29/7/1992
17 22383 VO THI HONG THUY NU 3/9/1976
18 22384 VO THI THANH THUY NU 17/11/1981
19 22385 VO THI VAN THUY NU 10/4/1992
20 22386 VU THI KIM THUY NU 13/11/1996
21 22387 NGUYEN NGOC KIM THUYEN NU 13/9/1994
22 22388 LE PHUONG NGOC THY NU 6/4/1996

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 123 of 158

23 22389 LE NGUYEN TRUC THY NU 14/11/1992
24 22390 LUONG DO MAI THY NU 24/9/1995
25 22391 NGUYEN CAO PHUONG THY NU 11/1/1978
26 22392 TU THI KIM THY NU 23/7/1992
27 22393 TRAN TUAN TICH NAM 10/1/1992
28 22394 VO THI TIEM NU 11/8/1988
29 22395 HOANG THI TIEM NU 16/8/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 29 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 124 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-21
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22396 CAO TAN TIEN NAM 03/02/1987
2 22397 DO THANH TIEN NAM 27/3/1988
3 22398 DOAN DANG NGOC TIEN NAM 23/9/98
4 22399 DOAN THI HANH TIEN NU 15/7/1993
5 22400 DUONG NGOC TIEN NU 19/10/1992
6 22401 HUA THI CAM TIEN NU 6/3/1994
7 22402 HUYNH THI KIM TIEN NU 8/4/1994
8 22403 LE HOANG CAT TIEN NU 19/1/1990
9 22404 LE QUANG TIEN NAM 1/3/1996
10 22405 LE THI THUY TIEN NU 9/1/1996
11 22406 LE THI THUY TIEN NU 19/11/1987
12 22407 LUU THI HOA TIEN NU 5/7/1989
13 22408 LY VAN TIEN NAM 06/3/1986
14 22409 NGUYEN HOANG THUY TIEN NU 27/7/1991
15 22410 NGUYEN KHANH TIEN NAM 21/8/1992
16 22411 NGUYEN KIM TIEN NU 13/8/1980
17 22412 NGUYEN MINH TIEN NAM 27/11/1991
18 22413 NGUYEN THANH MY TIEN NU 3/12/1991
19 22414 NGUYEN THI KIM TIEN NU 9/9/1989
20 22415 NGUYEN THI KIM TIEN NU 3/1/1989
21 22416 NGUYEN THI PHUNG TIEN NU 1/5/1992
22 22417 NGUYEN THI THUY TIEN NU 3/1/1995

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 125 of 158

23 22418 NGUYEN THI THUY TIEN NU 10/10/1994
24 22419 NGUYEN THI THUY TIEN NU 14/11/1988
25 22420 PHAM THI THUY TIEN NU 1/3/1993
26 22421 QUACH MY TIEN NU 17/10/1990
27 22422 QUANG THI NGOC TIEN NU 7/7/1982
28 22423 TRAN HOANG TIEN NAM 30/8/1993
29 22424 TRAN THI TIEN NU 24/10/1994
30 22425 TRAN THI THUY TIEN NU 19/12/1995
31 22426 NGUYEN VAN TIEP NAM 4/4/1982
32 22427 VO NGOC TIM NU 9/4/1996
33 22428 NGUYEN TRUNG TIN NAM 5/2/1988
34 22429 NGUYEN VAN TIN NAM 10/5/1990
35 22430 VUU TRONG TIN NAM 21/3/1991
36 22431 HUYNH VAN TRUNG TIN NAM 16/11/1992

Tổng số thí sinh theo danh sách: 36 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 126 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-22
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Số BD Họ và Tên Nam/N Kí tên STT Năm sinh
1 22432 TRAN TRUNG TIN NAM 9/8/1997
2 22433 NGUYEN NHAN TIN NU 12/9/1992
3 22434 TRAN VAN TINH NAM 11/9/1993
4 22435 DO NGOC TINH NAM 10/2/1982
5 22436 MAI THI THUY TINH NU 21/9/1991
6 22437 NGUYEN HUU TINH NAM 6/5/1991
7 22438 NGUYEN HUU TINH NAM 20/1/1993
8 22439 NGUYEN THI TINH NU 27/12/1982
9 22440 NGUYEN TRUNG TINH NAM 28/6/1989
10 22441 TRAN QUOC TINH NAM 10/4/1994
11 22442 TRAN THI MINH TINH NU 27/3/1996
12 22443 TRAN LE NGOC TO NU 11/11/1990
13 22444 HOANG VAN TOAN NAM 18/01/1991
14 22445 DANG VAN TOAN NAM 5/11/1987
15 22446 NGUYEN SONG TOAN NAM 29/6/1988
16 22447 NGUYEN THANH TOAN NAM 6/9/1989
17 22448 PHAM NHAT TOAN NAM 16/10/1990
18 22449 PHAM THANH TOAN NU 14/5/1989
19 22450 TRAN LE DUY TOAN NAM 17/2/1993
20 22451 TRAN LONG TOAN NAM 29/1/1993
21 22452 MAI THANH TOI NAM 19/12/91
22 22453 NGUYEN NGOC TON NAM 19/5/92

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 127 of 158

23 22454 NGUYEN THI THANH TRA NU 7/4/1996
24 22455 NGUYEN THI TRA NU 2/10/1991
25 22456 LE VO THI TRA NU 15/1/1993
26 22457 CAO THI THANH TRA NU 20/11/93

Tổng số thí sinh theo danh sách: 26 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 128 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-24
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh Kí tên
1 22458 NGUYEN THI NGOC TRAI NU 12/6/1990
2 22459 BUI THAO TRAM NU 10/7/1994
3 22460 DAM NGOC HOANG TRAM NU 27/9/1983
4 22461 DO NGOC TRAM NU 10/8/1992
5 22462 DOAN THI THANH TRAM NU 1/7/1993
6 22463 DUONG THI BICH TRAM NU 24/11/1995
7 22464 DUONG THI THAO TRAM NU 9/3/1993
8 22465 HO THI QUE TRAM NU 4/2/1994
9 22466 HUYNH THI NGOC TRAM NU 26/11/1999
10 22467 LE KIEU TRAM NU 20/9/1994
11 22468 LE THANH QUE TRAM NU 29/8/1996
12 22469 LE THI PHUONG TRAM NU 30/6/88
13 22470 LE VU NGOC TRAM NU 7/1/1993
14 22471 LUONG HUYNH THANH TRAM NU 7/7/1996
15 22472 LUONG NGUYEN HOANG TRAM NU 28/3/1990
16 22473 MAI NGO NGOC TRAM NU 18/2/1994
17 22474 MAI THI NGOC TRAM NU 10/2/1997
18 22475 NGO NGUYEN HUYEN TRAM NU 11/4/1995
19 22476 NGUYEN HONG BICH TRAM NU 11/4/1997
20 22477 NGUYEN NGOC TRAM NU 27/10/1995
21 22478 NGUYEN THI BAO TRAM NU 27/12/1995
22 22479 NGUYEN THI NGOC TRAM NU 18/8/1988

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 129 of 158

23 22480 NGUYEN VO HOANG TRAM NU 28/9/1996
24 22481 PHAN THI NGOC TRAM NU 30/7/1997
25 22482 THAI THI BICH TRAM NU 23/10/1991
26 22483 TRAN THI BICH TRAM NU 1/4/1995
27 22484 TRAN THI NGOC TRAM NU 19/3/1997
28 22485 TRAN THI THANH TRAM NU 25/4/1987
29 22486 TRAN THUY TRAM NU 1/11/1999
30 22487 TRUONG THI THANH TRAM NU 7/7/1996
31 22488 VU HUONG TRAM NU 4/11/1989
32 22489 VU MONG THY TRAM NU 5/11/1991
33 22490 DANG NHAT TRAN NU 17/5/1993
34 22491 DINH LE BAO TRAN NU 17/2/1997
35 22492 HUYNH THI HUYEN TRAN NU 15/5/1997
36 22493 LE THI THUY TRAN NU 11/10/1993
37 22494 LUONG THI BAO TRAN NU 26/2/1996
38 22495 NGUYEN HONG KHANH TRAN NU 03/11/1993
39 22496 NGUYEN THI HUYEN TRAN NU 23/5/1990
40 22497 NGUYEN THI HUYEN TRAN NU 22/3/1992
41 22498 PHAM HUYEN TRAN NU 15/6/1989
42 22499 PHAM NGOC TRAN NU 20/11/1992
43 22500 THAI BICH TRAN NU 2/8/1988
44 22501 TIEU NGOC HUYEN TRAN NU 5/12/1991
45 22502 TRAN THI NGOC TRAN NU 27/2/1996
46 22503 BUI THI MY OANH TRANG NU 1/1/1980

Tổng số thí sinh theo danh sách: 46 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 130 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-25
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Kí tên STT Số BD Họ và Tên Nam/N Năm sinh
1 22504 CHAU THI KIEU TRANG NU 1/1/1997
2 22505 CHU THI THUY TRANG NU 26/1/1992
3 22506 DANG NGUYEN QUYNH TRANG NU 22/10/1992
4 22507 DANG THI MY TRANG NU 10/10/1982
5 22508 DANG THI THUY TRANG NU 28/8/1991
6 22509 DANG VUONG DAI TRANG NU 4/8/1989
7 22510 DINH THI THAO TRANG NU 4/5/1997
8 22511 DO THI MINH TRANG NU 24/1/1990
9 22512 DO THI THU TRANG NU 23/12/1994
10 22513 DOAN MINH TRANG NU 5/4/1995
11 22514 DOAN THI MINH TRANG NU 5/2/1990
12 22515 DOAN THI THU TRANG NU 16/4/1995
13 22516 DUONG THI HOAI TRANG NU 12/02/1990
14 22517 DUONG THI HUYEN TRANG NU 22/4/1992
15 22518 GIANG THI THUY TRANG NU 29/8/86
16 22519 HOANG THI TRANG NU 20/10/1982
17 22520 LE THI THAO TRANG NU 27/11/1979
18 22521 LE THI THU TRANG NU 2/2/1988
19 22522 LE THI VAN TRANG NU 28/11/1993
20 22523 LE THIEN TRANG NU 13/10/1992
21 22524 LE THUY TRANG NU 22/12/1992
22 22525 NGO THI MY TRANG NU 7/1/1990

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 131 of 158

23 22526 NGO THI THU TRANG NU 23/11/1993
24 22527 NGUYEN HOAI TRANG NU 26/3/1990
25 22528 NGUYEN HUYEN TRANG NAM 10/12/1988
26 22529 NGUYEN KIEU TRANG NU 8/1/1996
27 22530 NGUYEN KIM SON TRANG NU 8/6/1996
28 22531 NGUYEN NGOC THU TRANG NU 17/9/1996
29 22532 NGUYEN NGOC THUY TRANG NU 21/11/1992
30 22533 NGUYEN THI TRANG NU 20/2/1997
31 22534 NGUYEN THI BAO TRANG NU 3/8/1994
32 22535 NGUYEN THI HUYEN TRANG NU 26/3/1987
33 22536 NGUYEN THI MINH TRANG NU 26/8/1993
34 22537 NGUYEN THI PHUONG TRANG NU 7/1/1996
35 22538 NGUYEN THI PHUONG TRANG N 28/2/91
36 22539 NGUYEN THI THU TRANG NU 3/9/1987
37 22540 NGUYEN THI THU TRANG NU 7/6/1991
38 22541 NGUYEN THI THUY TRANG NU 7/12/1992
39 22542 NGUYEN THI THUY TRANG NU 8/8/1989
40 22543 NGUYEN THI THUY TRANG NU 16/11/1989
41 22544 NGUYEN THI THUY TRANG NU 4/5/1994
42 22545 NGUYEN THU TRANG NU 11/5/1993
43 22546 NHAM THI THUY TRANG NU 18/9/1996
44 22547 PHAM QUYNH TRANG NU 13/2/1981
45 22548 PHAM THI THUY TRANG NU 14/7/1987
46 22549 PHAM THI THUY TRANG NU 16/3/1987
47 22550 PHAM THI THUY TRANG NU 3/1/1998
48 22551 PHAM THUY TRANG NU 26/12/1986
49 22552 PHAM THUY TRANG NU 9/2/1996
50 22553 PHAN THI MY TRANG NU 10/08/1991

Tổng số thí sinh theo danh sách: 50 thí sinh
Tổng số thí sinh dự thi: thí sinh
Giám thị 1:
Giám thị 2:
Tp. H ồ Chí Minh, ngày 01/7/2018
TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm Ngoại ngữ
Page 132 of 158
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NLNN
Cấp: N2
Ngày thi:
01/7/2018
Hội đồng thi : Trường ĐH KHXH & NV
Phòng thi: C1-31
Địa điểm thi : TR ƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH&NV CƠ SỞ 2
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

Môn 1 Môn 2
Ghi chú Nam/N Năm sinh STT Số BD Họ và Tên Kí tên
1 22554 THAI THI THAO TRANG NU 28/10/1996
2 22555 THAI VAN TRANG NAM 05/8/1982
3 22556 THANH THI HONG TRANG NU 15/8/1992
4 22557 TONG QUYNH TRANG NU 26/12/1996
5 22558 TRAN HA TRANG NU 4/5/1992
6 22559 TRAN HANH TRANG NU 1/1/1993
7 22560 TRAN NGOC MINH TRANG NU 17/4/1995
8 22561 TRAN PHUONG TRANG NU 29/1/1995
9 22562 TRAN THI MY TRANG NU 3/4/1990
10 22563 TRAN THI THANH TRANG NU 27/4/1991
11 22564 TRAN THI THU TRANG NU 29/4/1991
12 22565 TRINH THI THUY TRANG NU 10/1/1989
13 22566 TRUONG DOAN THUY TRANG NU 8/2/1997
14 22567 TRUONG LE THUY TRANG NU 14/6/1995
15 22568 TRUONG THI THUY TRANG NU 7/5/1999
16 22569 UONG VU THUY TRANG NU 29/10/1993
17 22570 VO THI HUYEN TRANG NU 20/10/1996
18 22571 VO THI THUY TRANG NU 3/5/1991
19 22572 VO THI THUY TRANG NU 22/11/1997
20 22573 VU HA TRANG NU 5/7/1997
21 22574 NGUYEN THI NHU TRANH NU 20/6/1987
22 22575 DO NGO VAN TRI NAM 17/12/1999

Trường Đại học KHXH và Nhân văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
Page 133 of 158

23 22576 HO DAC MINH TRI NAM 20/8/1995
24 22577 LE QUOC TRI NAM 3/9/1995
25 22578 NGO MINH TRI NAM 5/5/1996
26 22579 NGUYEN MINH TRI NAM 31/3/1995
27 22580 NGUYEN THANH TRI NAM 26/3/1987
28 22581 PHAM CAO TRI NAM <