Danh sách Số báo danh N5 JLPT tháng 7/2018 Tại TP HCM

0
424

Danh sách Số báo danh N5 JLPT tháng 7/2018 Tại TP HCM

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-01/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50001 CHAU A Nam 1997
02 50002 DOAN CONG AI Nam 23/04/1995
03 50003 NGUYEN TRINH CHI AI Nu 01/01/1991
04 50004 BUI THI VAN AN Nu 30/12/1998
05 50005 CAO NGOC LE AN Nu 06/07/2004
06 50006 CHAU THI MY AN Nu 15/01/1993
07 50007 CHU CHI AN Nam 07/08/1995
08 50008 DANG NGUYEN AN Nam 23/01/2004
09 50009 DANG THAI AN Nam 22/02/1993
10 50010 DANG TRUONG AN Nam 10/06/1996
11 50011 DO HOANG AN Nam 09/09/1995
12 50012 DUONG HOANG NGOC AN Nam 03/09/2000
13 50013 DUONG THI MY AN Nu 08/05/1998
14 50014 HA PHUOC THIEN AN Nam 28/03/2008
15 50015 HSIEN NGHI AN Nu 05/03/1995
16 50016 LAM HONG AN Nu 06/11/1993
17 50017 LE MINH TU AN Nu 28/07/2001
18 50018 LE NGOC AN Nu 26/10/1999
19 50019 LE THI THUY AN Nu 06/03/1995
20 50020 NGUYEN DANG TRUONG AN Nam 10/07/1993
21 50021 NGUYEN HO THU AN Nu 20/01/2001
22 50022 NGUYEN NGOC AN Nu 01/06/1991
23 50023 NGUYEN THI AN Nu 07/10/1986
24 50024 NGUYEN THI THUY AN Nu 13/08/1999
25 50025 NGUYEN THI THUY AN Nu 28/09/1998
26 50026 NGUYEN THUY AN Nu 04/11/1985
27 50027 PHAM NGUYEN NHAT AN Nu 24/06/1998
28 50028 PHAM THI BINH AN Nu 19/11/1996
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 1 of 180 DS thi N5

29 50029 PHAM THI DUY AN Nu 25/04/1997
30 50030 PHAM TRINH AN Nu 20/10/1998
31 50031 PHAN THI THUY AN Nu 1992
32 50032 TO TRUONG AN Nam 16/03/1998
33 50033 TRAN THI KHANH AN Nu 09/11/2002
34 50034 TRAN THUY AN Nu 10/08/1997
35 50035 VO THI THIEN AN Nu 26/11/1991
36 50036 VO TUAN AN Nam 13/09/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 36 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 2 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-01/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50037 VU THI AN Nu 07/08/1994
02 50038 VU THI AN Nu 07/09/1993
03 50039 VUONG HOANG THIEN AN Nam 21/11/1994
04 50040 BUI LAN ANH Nu 22/11/1999
05 50041 BUI NGOC LAN ANH Nu 19/12/1998
06 50042 BUI THI HONG ANH Nu 12/10/1999
07 50043 BUI THI LAN ANH Nu 03/06/1999
08 50044 BUI TUAN ANH Nam 22/01/1994
09 50045 DAU HOANG ANH Nam 27/01/1999
10 50046 DINH THI PHUONG ANH Nu 14/10/1996
11 50047 DINH VU HOANG ANH Nu 05/05/2000
12 50048 DO NGOC ANH Nam 08/10/1991
13 50049 DO NGOC XUAN ANH Nu 15/02/1997
14 50050 DO THI ANH Nu 05/09/1992
15 50051 DOAN THI KIM ANH Nu 1989
16 50052 DOAN THI NGOC ANH Nu 03/09/1999
17 50053 DOAN TUAN ANH Nam 21/12/1989
18 50054 HA KHANH ANH Nu 07/09/2005
19 50055 HA THI NGOC ANH Nu 05/08/1996
20 50056 HO THI KIM ANH Nu 03/06/1996
21 50057 HOANG NGUYEN NGOC ANH Nu 26/11/1992
22 50058 HOANG NGUYEN TRUC ANH Nu 06/09/1995
23 50059 HOANG PHUONG ANH Nam 07/03/2001
24 50060 HOANG THI NGOC ANH Nu 16/12/2001
25 50061 HOANG THI VAN ANH Nu 08/03/1994
26 50062 HUYNH THANH MAI ANH Nu 01/08/1999
27 50063 HUYNH VU HOANG ANH Nu 06/01/1989
28 50064 KIM NHAT ANH Nam 17/01/2004
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 3 of 180 DS thi N5

29 50065 LA NGOC QUE ANH Nu 26/05/1999
30 50066 LAM PHAN KHA ANH Nam 12/09/1996
31 50067 LE NGOC ANH Nu 26/03/1991
32 50068 LE NGOC BAO ANH Nu 17/10/2004
33 50069 LE THI KIM ANH Nu 22/09/1997
34 50070 LE THI NGOC ANH Nu 30/05/1993
35 50071 LE THI PHUONG ANH Nu 25/08/1998
36 50072 LE THI PHUONG ANH Nu 04/02/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 36 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 4 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-02
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50073 LE TRAN MINH ANH Nu 15/10/1998
02 50074 LE TRUC ANH Nu 11/11/1995
03 50075 LE VAN ANH Nu 23/04/2000
04 50076 LUU HOANG ANH Nam 12/10/2001
05 50077 LY DOAN VAN ANH Nu 02/11/2003
06 50078 MAI THIEN ANH Nam 12/10/2000
07 50079 MAI TRAM ANH Nu 28/02/1999
08 50080 NGO NGOC QUE ANH Nu 09/06/1999
09 50081 NGO PHI ANH Nam 28/05/2002
10 50082 NGUYEN DANG VIET ANH Nam 23/10/1995
11 50083 NGUYEN DUONG HOANG ANH Nu 30/04/1999
12 50084 NGUYEN DUONG NGOC ANH Nu 30/04/1999
13 50085 NGUYEN HOANG ANH Nu 04/06/1997
14 50086 NGUYEN HOANG ANH Nam 27/09/1995
15 50087 NGUYEN HOANG ANH Nam 01/04/1996
16 50088 NGUYEN HOANG MAI ANH Nu 01/01/1999
17 50089 NGUYEN HOANG PHUONG ANH Nu 15/12/1996
18 50090 NGUYEN HONG ANH Nu 20/06/2000
19 50091 NGUYEN HUYNH ANH Nu 11/09/1999
20 50092 NGUYEN MINH ANH Nu 06/04/2006
21 50093 NGUYEN MINH ANH Nu 26/06/1998
22 50094 NGUYEN MY ANH Nu 01/07/2005
23 50095 NGUYEN NGOC VAN ANH Nu 28/02/1997
24 50096 NGUYEN NHU ANH Nu 05/11/1990
25 50097 NGUYEN PHUONG ANH Nu 02/08/1999
26 50098 NGUYEN QUANG ANH Nam 30/06/2006
27 50099 NGUYEN QUOC CHAU ANH Nu 15/05/1998
28 50100 NGUYEN THI DUYEN ANH Nu 10/12/1988
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 5 of 180 DS thi N5

29 50101 NGUYEN THI HOANG ANH Nu 1985
30 50102 NGUYEN THI KIM ANH Nu 01/10/1996
31 50103 NGUYEN THI LAN ANH Nu 12/01/1998
32 50104 NGUYEN THI LAN ANH Nu 02/02/2006
33 50105 NGUYEN THI LAN ANH Nu 18/10/1994
34 50106 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 28/06/1997
35 50107 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 04/05/1997
36 50108 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 26/11/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 36 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 6 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-03
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50109 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 18/06/1999
02 50110 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 20/11/2005
03 50111 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 07/07/1993
04 50112 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 20/01/1997
05 50113 NGUYEN THI NGOC ANH Nu 07/12/2004
06 50114 NGUYEN THI NGUYET ANH Nu 21/12/1999
07 50115 NGUYEN THI TRAM ANH Nu 27/01/1998
08 50116 NGUYEN THI TUONG ANH Nu 03/01/1999
09 50117 NGUYEN THI VAN ANH Nu 04/04/1985
10 50118 NGUYEN THI VAN ANH Nu 21/10/1996
11 50119 NGUYEN TRAN NGOC TRAM ANH Nu 04/09/1999
12 50120 NGUYEN TRONG DAI ANH Nam 24/12/1997
13 50121 NGUYEN TUAN ANH Nam 31/12/1998
14 50122 NGUYEN TUAN ANH Nam 09/03/1993
15 50123 NGUYEN TUAN ANH Nam 14/01/1993
16 50124 NGUYEN TUAN ANH Nam 13/02/1996
17 50125 NGUYEN VAN ANH Nu 09/08/2004
18 50126 NGUYEN VO VAN ANH Nu 09/10/2003
19 50127 NGUYEN VU ANH Nam 16/08/1985
20 50128 PHAM HOANG ANH Nu 07/02/2002
21 50129 PHAM HUYNH PHUONG ANH Nu 12/04/2006
22 50130 PHAM LE MINH ANH Nu 07/03/1999
23 50131 PHAM MAI QUE ANH Nu 22/10/1999
24 50132 PHAM QUYNH ANH Nu 26/10/2004
25 50133 PHAM THI LAN ANH Nu 26/10/1996
26 50134 PHAM THI LAN ANH Nu 02/06/1998
27 50135 PHAM THI NGOC ANH Nu 16/07/2003
28 50136 PHAM THI VAN ANH Nu 08/05/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 7 of 180 DS thi N5

29 50137 PHAM THUY KIM ANH Nu 20/12/2004
30 50138 PHAN DUY ANH Nam 18/11/2004
31 50139 PHAN KIM ANH Nu 08/12/1999
32 50140 PHAN NU NGOC ANH Nu 14/05/1997
33 50141 PHAN TAN ANH Nam 1995
34 50142 PHAN THI HONG ANH Nu 05/09/1999
35 50143 PHAN THUY ANH Nu 24/10/1983
36 50144 PHAN VO QUY ANH Nu 06/05/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 36 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 8 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-11/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50145 TRAN NGUYEN NGOC ANH Nu 09/09/1998
02 50146 TRAN NGUYEN NGOC ANH Nu 27/02/1999
03 50147 TRAN NGUYET TUAN ANH Nam 20/10/1999
04 50148 TRAN NU HOANG ANH Nu 09/03/1999
05 50149 TRAN PHAM TRUC ANH Nu 19/11/2004
06 50150 TRAN THE ANH Nam 22/11/1994
07 50151 TRAN THI KIM ANH Nu 10/09/1998
08 50152 TRAN THI LAN ANH Nu 09/07/1982
09 50153 TRAN THI NGOC ANH Nam 02/08/1999
10 50154 TRAN THI QUYNH ANH Nu 28/09/2002
11 50155 TRAN TU ANH Nu 12/05/1999
12 50156 TRAN TUAN ANH Nam 23/03/1998
13 50157 TRAN VAN ANH Nu 13/08/1999
14 50158 TRUONG NGOC ANH Nu 13/09/1998
15 50159 TRUONG NGOC ANH Nu 08/05/1999
16 50160 TRUONG PHUONG ANH Nu 14/06/2003
17 50161 VIEN NGOC QUYNH ANH Nu 05/10/1991
18 50162 VU ANH Nam 09/08/2001
19 50163 VU DUC ANH Nam 28/03/1989
20 50164 VU NGOC PHUONG ANH Nu 18/01/1999
21 50165 VU THI NGOC ANH Nu 06/03/1999
22 50166 VU THI VAN ANH Nu 24/03/1999
23 50167 VU VAN ANH Nu 13/11/1997
24 50168 VUONG TUAN ANH Nam 19/08/1994
25 50169 LE THI THU BA Nu 23/12/1999
26 50170 LE THI BAC Nu 14/07/1988
27 50171 PHAN CUNG BAC Nam 17/02/1993
28 50172 PHAN VAN BAC Nam 20/01/1984
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 9 of 180 DS thi N5

29 50173 NGUYEN THI DIEU BANG Nu 13/08/2004
30 50174 TRAN TIEU BANG Nu 07/08/1997
31 50175 CAO HOANG BAO Nam 30/10/1992
32 50176 HUYNH CHAU BAO Nam 01/01/2000
33 50177 NGUYEN ANH GIA BAO Nam 25/10/1995
34 50178 NGUYEN LAM GIA BAO Nam 24/10/1991
35 50179 NGUYEN NGOC BAO Nam 10/02/1996
36 50180 NGUYEN QUOC BAO Nam 06/04/1995

Tổng số thí sinh dự thi: 36 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 10 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-11/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50181 NGUYEN TUAN BAO Nam 19/06/2000
02 50182 NGUYEN VAN BAO Nam 29/11/1994
03 50183 NGUYEN VAN BAO Nam 12/10/1995
04 50184 PHUNG QUOC BAO Nam 02/10/1995
05 50185 TRAN NGOC BAO Nam 18/05/1998
06 50186 TRAN QUOC BAO Nam 19/10/1995
07 50187 TRAN VAN THIEN BAO Nam 01/09/1993
08 50188 VU QUOC BAO Nam 26/11/2003
09 50189 DANG THI BE BAY Nu 02/10/1990
10 50190 DANG NGO NGOC BICH Nu 21/02/1996
11 50191 DANG THI NGOC BICH Nu 11/12/1993
12 50192 MAI THI NGOC BICH Nu 20/03/1987
13 50193 NGUYEN THI NGOC BICH Nu 22/01/1995
14 50194 PHAM THI NGOC BICH Nu 29/10/1999
15 50195 TRINH THI NGOC BICH Nu 15/12/1990
16 50196 BUI QUANG BINH Nam 16/08/1995
17 50197 HUYNH THANH BINH Nam 30/04/1988
18 50198 LE PHUC BINH Nam 23/03/1989
19 50199 LE QUANG CHI BINH Nam 05/07/1999
20 50200 LE THI THANH BINH Nu 03/08/1988
21 50201 MAI DANG BINH Nam 13/08/2002
22 50202 NGUYEN THAI BINH Nam 24/07/1990
23 50203 NGUYEN THANH BINH Nam 27/05/2006
24 50204 NGUYEN THI THANH BINH Nu 04/10/1996
25 50205 NGUYEN THIEN BINH Nam 17/01/2004
26 50206 NGUYEN TRUNG BINH Nam 20/04/2000
27 50207 PHAM NHUT BINH Nam 10/11/1998
28 50208 PHAM THAI BINH Nu 01/05/1997
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 11 of 180 DS thi N5

29 50209 PHAN THANH BINH Nam 06/12/1991
30 50210 PHAN THI BINH Nu 20/02/1999
31 50211 PHAN TRAN KIM BINH Nu 10/11/1994
32 50212 PHAN VAN BINH Nam 03/02/1998
33 50213 THAI BINH Nam 04/02/2000
34 50214 TRINH KIM BINH Nu 11/07/1991
35 50215 TRAN VAN BO Nam 08/01/1988

Tổng số thí sinh dự thi: 35 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 12 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-13
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50216 PHAN LE BOI Nam 17/09/1992
02 50217 PHAM THI BICH BONG Nu 02/01/1997
03 50218 TRAN NGUYEN HUY CAC Nam 02/12/1999
04 50219 HUYNH MONG CAM Nu 25/08/1994
05 50220 MAI THI HONG CAM Nu 01/09/1994
06 50221 TRAN NGOC CAM Nu 16/07/2004
07 50222 TRAN NGOC HONG CAM Nu 01/03/1999
08 50223 VU TRI CAN Nam 15/07/1998
09 50224 HUYNH MINH CANH Nam 03/03/1994
10 50225 NGUYEN DANH CAT Nam 25/04/1997
11 50226 HO BAO CHAN Nam 16/02/1989
12 50227 BUI HOANG CONG CHANH Nam 26/03/1996
13 50228 VO TRUNG CHANH Nam 24/10/1993
14 50229 VONG LY CHANH Nam 10/09/1988
15 50230 CAO THI KIM CHAU Nu 22/03/1988
16 50231 DO THI KIM CHAU Nu 25/02/1990
17 50232 DUONG THI NGOC CHAU Nu 23/02/1999
18 50233 HOANG DUY CHAU Nam 12/05/1995
19 50234 HUYNH KIM CHAU Nu 14/11/1999
20 50235 LE KIEU BAO CHAU Nu 04/03/1998
21 50236 LE THI MINH CHAU Nu 26/01/1997
22 50237 NGUYEN HUYEN CHAU Nu 26/03/1996
23 50238 NGUYEN THI HONG CHAU Nu 08/06/1997
24 50239 NGUYEN THI MY CHAU Nu 16/02/1997
25 50240 NGUYEN THI NGOC CHAU Nu 07/02/1998
26 50241 NGUYEN THI THANH CHAU Nu 14/04/1999
27 50242 NGUYEN THU THAO CHAU Nu 22/01/2001
28 50243 PHAM THI MINH CHAU Nu 27/03/2000
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 13 of 180 DS thi N5

29 50244 PHAN THUY NGOC CHAU Nu 15/12/1994
30 50245 TRAN DIEM CHAU Nu 08/09/1993
31 50246 TRAN THI MY CHAU Nu 02/03/1995
32 50247 TRAN THI PHUONG CHAU Nu 28/06/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 14 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-14
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50248 TRINH NGOC CHAU Nu 06/05/1996
02 50249 DO TRAN BAO CHI Nu 22/04/1998
03 50250 HA DAI CHI Nam 06/07/1996
04 50251 HOANG LINH CHI Nu 20/12/1999
05 50252 HOANG THI KIM CHI Nu 25/11/1983
06 50253 HUYNH THI LINH CHI Nu 16/11/1996
07 50254 NGUYEN THI KIM CHI Nu 10/02/1999
08 50255 NGUYEN THI MY CHI Nu 04/03/1992
09 50256 NGUYEN THI PHUONG CHI Nu 05/05/1996
10 50257 NGUYEN VAN CHI Nam 09/08/2002
11 50258 PHAM QUE CHI Nu 16/10/2005
12 50259 PHAM THI CHI Nu 18/04/1999
13 50260 PHAM THI LINH CHI Nu 22/07/2001
14 50261 TA THI LIEN CHI Nu 1987
15 50262 TRAN THI MY CHI Nu 03/09/1992
16 50263 DANG TRANG KIM CHIEU Nu 25/12/1994
17 50264 LUU THIEN CHINH Nam 23/10/1996
18 50265 NGUYEN PHUONG CHINH Nu 25/10/1993
19 50266 TRAN VAN CHUC Nam 06/09/1986
20 50267 NGUYEN THI THANH CHUNG Nu 06/03/1998
21 50268 NGUYEN THI THANH CHUNG Nu 03/02/1980
22 50269 NGUYEN NHAT CHUONG Nam 29/08/2005
23 50270 PHAN QUANG CHUONG Nam 13/04/1999
24 50271 NGUYEN SI COLLINS Nu 06/04/1998
25 50272 NGUYEN DUY CONG Nam 19/06/1997
26 50273 NGUYEN HUYNH TRI CONG Nam 05/01/1983
27 50274 NGUYEN THI THU CUC Nu 25/09/1995
28 50275 TRAN HONG CUC Nu 31/08/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 15 of 180 DS thi N5

29 50276 LE THI CUNG Nu 12/10/1994
30 50277 BUI VAN CUONG Nam 09/11/2004

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 16 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-15
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50278 DANG HO TUAN CUONG Nam 02/01/2004
02 50279 DANG NGOC CUONG Nam 20/03/1997
03 50280 HUYNH MINH CUONG Nam 05/01/1987
04 50281 HUYNH PHU CUONG Nam 10/09/1996
05 50282 LAM KIM CUONG Nu 07/12/1999
06 50283 LE CHI CUONG Nam 29/07/1997
07 50284 LOI VIEN CUONG Nam 19/11/1996
08 50285 NGUYEN CAO CUONG Nam 23/04/1998
09 50286 NGUYEN DINH CUONG Nam 05/12/2002
10 50287 NGUYEN MANH CUONG Nam 02/10/1993
11 50288 NGUYEN MANH CUONG Nam 12/03/1999
12 50289 NGUYEN MANH CUONG Nam 22/01/1996
13 50290 NGUYEN MANH CUONG Nam 28/05/2001
14 50291 NGUYEN THI HONG CUONG Nu 10/05/1992
15 50292 NGUYEN THI KIM CUONG Nu 17/03/1997
16 50293 NGUYEN THI KIM CUONG Nu 24/03/1987
17 50294 NGUYEN TUNG CAO CUONG Nam 02/01/2000
18 50295 NGUYEN VIET CUONG Nam 02/06/1996
19 50296 VO THANH CUONG Nam 01/11/1998
20 50297 NGUYEN NGOC DA Nam 06/03/1999
21 50298 DO QUOC DAI Nam 18/06/1996
22 50299 NGUYEN CONG DAI Nam 25/08/2001
23 50300 NGUYEN NGOC TRANG DAI Nu 24/12/1995
24 50301 NGUYEN QUOC DAI Nam 25/04/1999
25 50302 NGUYEN CHAU NGHIA DAM Nam 28/07/1996
26 50303 DO THANH DUYEN DAN Nu 21/12/1992
27 50304 PHAM HUYNH PHUONG DAN Nu 02/10/2000
28 50305 TRAN HOAI DAN Nam 17/06/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 17 of 180 DS thi N5

29 50306 TRAN THANH DAN Nam 14/08/1981
30 50307 DO HONG DANG Nam 16/10/2003
31 50308 NGO DINH DANG Nam 20/04/1991
32 50309 NGUYEN THANH DANG Nam 26/05/1992
33 50310 NGUYEN THE DANG Nam 22/03/1994
34 50311 NGUYEN VU DANG Nu 27/05/1996

Tổng số thí sinh dự thi: 34 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 18 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-21
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50312 TRAN HAI DANG Nam 05/08/1993
02 50313 VU NGUYEN DANG Nam 05/02/1992
03 50314 NGUYEN LE DANH Nam 30/10/1992
04 50315 TRAN CONG DANH Nam 18/09/1999
05 50316 TRAN QUANG DANH Nam 20/11/1973
06 50317 HUYNH THI HONG DAO Nu 26/09/1994
07 50318 LE XUAN DAO Nu 29/10/1975
08 50319 LUU TIEN DAO Nam 30/09/1978
09 50320 NGUYEN ANH DAO Nu 19/02/1994
10 50321 NGUYEN THI DAO Nu 20/06/1998
11 50322 NGUYEN THI PHUONG DAO Nu 21/11/1999
12 50323 NGUYEN VAN DAO Nam 08/11/1982
13 50324 TO THI DAO Nu 01/03/1989
14 50325 TRUONG THI ANH DAO Nu 07/05/1999
15 50326 VO THI ANH DAO Nu 06/06/1999
16 50327 AN NHU DAT Nam 05/02/2002
17 50328 BUI TAT DAT Nam 01/06/1987
18 50329 DANG HOANG DAT Nam 01/01/1999
19 50330 DIEP TIEN DAT Nam 06/06/1995
20 50331 DINH NGUYEN TIEN DAT Nam 17/04/1997
21 50332 DO THANH DAT Nam 09/02/2004
22 50333 DO THANH DAT Nam 04/07/1997
23 50334 HO DUC DAT Nam 22/08/1989
24 50335 KHUONG DINH DAT Nam 20/10/1995
25 50336 LE THANH DAT Nam 26/09/1999
26 50337 LE VAN DAT Nam 14/11/1991
27 50338 NGO CONG DAT Nam 16/12/1999
28 50339 NGUYEN ANH DAT Nam 17/09/1996
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 19 of 180 DS thi N5

29 50340 NGUYEN CANH DAT Nam 02/09/2002
30 50341 NGUYEN MINH DAT Nam 10/03/1997
31 50342 NGUYEN TAN DAT Nam 20/02/1999
32 50343 NGUYEN THANH DAT Nam 07/09/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 20 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-22
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50344 NGUYEN THANH DAT Nam 05/04/1997
02 50345 NGUYEN THANH DAT Nam 25/10/1992
03 50346 NGUYEN THANH DAT Nam 06/09/1999
04 50347 NGUYEN THANH DAT Nam 14/06/2001
05 50348 NGUYEN THANH DAT Nam 19/01/1998
06 50349 NGUYEN VAN DAT Nam 16/04/2006
07 50350 NGUYEN VO THANH DAT Nam 28/10/1993
08 50351 PHAM DUC DAT Nam 02/02/1998
09 50352 PHAM QUOC DAT Nam 08/10/1997
10 50353 PHAM TIEN DAT Nam 23/10/2002
11 50354 PHAN TAN DAT Nam 17/08/1995
12 50355 PHAN THANH DAT Nam 10/11/1995
13 50356 TRAN QUOC DAT Nam 06/09/2001
14 50357 TRAN THANH DAT Nam 13/12/1998
15 50358 TRAN TIEN DAT Nam 29/03/1991
16 50359 TRAN TIEN DAT Nam 04/11/1992
17 50360 TRANG TIEN DAT Nam 24/01/1992
18 50361 TRUONG MINH DAT Nam 18/08/1996
19 50362 VO TAN DAT Nam 03/07/1992
20 50363 VO TAN DAT Nam 19/06/1997
21 50364 VU QUOC DAT Nam 26/04/2000
22 50365 LONG CHUC DAU Nam 13/11/1999
23 50366 NGUYEN HOANG DE Nam 13/09/2000
24 50367 DONG THI NGOC DIEM Nu 30/07/1995
25 50368 HUYNH NGOC DIEM Nu 15/10/1999
26 50369 NGO THI DIEM Nu 29/08/1994
27 50370 NGUYEN MINH DIEM Nam 16/05/1979
28 50371 NGUYEN THI HONG DIEM Nu 10/06/1991
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 21 of 180 DS thi N5

29 50372 NGUYEN THI MINH DIEM Nu 22/04/1989
30 50373 PHAM THI NGOC DIEM Nu 14/07/1991
31 50374 TRAN NGOC DIEM Nu 26/10/1995
32 50375 VO THI KIEU DIEM Nu 13/12/1996

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 22 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-24
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50376 DUONG MINH DIEN Nam 11/08/1996
02 50377 HUYNH THAI DIEN Nam 06/12/1993
03 50378 NGUYEN THANH DIEN Nam 20/11/1990
04 50379 NGUYEN THI THUY DIEN Nu 18/08/1998
05 50380 NGUYEN VAN DIEN Nam 05/08/1994
06 50381 TRAN TIEN PHUC DIEN Nam 10/06/1999
07 50382 LE THI DIEP Nu 09/12/1998
08 50383 PHAM THI PHUONG DIEP Nu 09/04/2001
09 50384 TRAN MANH DIEP Nam 28/02/1999
10 50385 TRAN NGOC DIEP Nam 03/02/1992
11 50386 TRAN NGOC DIEP Nam 24/08/1999
12 50387 TRAN THI MONG DIEP Nu 06/10/1996
13 50388 VO NGOC DIEP Nam 10/02/1994
14 50389 DANG NGOC DIEU Nu 21/10/1990
15 50390 NGUYEN THI DIEU Nu 06/08/1995
16 50391 PHAM THI MY DIEU Nu 15/01/1999
17 50392 TRAN THI HONG DIEU Nu 05/09/1999
18 50393 VO HOANG DIEU Nam 11/01/1994
19 50394 CAO DINH Nam 16/05/1999
20 50395 LE PHUONG DINH Nu 24/10/1995
21 50396 LE THE DINH Nam 19/02/1995
22 50397 NGUYEN CANH DINH Nam 09/10/1991
23 50398 QUACH DIEU DINH Nu 13/12/1999
24 50399 LE THANH DO Nam 23/10/2000
25 50400 TRAN VAN DO Nam 02/10/1996
26 50401 BUI DIEM THUC DOAN Nu 10/12/1995
27 50402 NGUYEN THUY THUC DOAN Nu 03/10/1994
28 50403 TRAN HONG DOAN Nu 25/04/1996
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 23 of 180 DS thi N5

29 50404 CAO THI DONG Nu 28/10/1999
30 50405 NGUYEN DUC DONG Nam 12/03/1988
31 50406 NGUYEN HOANG DONG Nam 01/02/1992
32 50407 NGUYEN THANH DONG Nam 20/09/1989

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 24 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-25
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50408 TRAN HUU DONG Nam 02/06/1997
02 50409 NGUYEN THI NGOC DU Nu 07/07/1997
03 50410 NGUYEN VAN DUAN Nam 06/05/1990
04 50411 CAO THI DUC Nu 27/12/1994
05 50412 DANG MY DUC Nu 04/10/1998
06 50413 DUONG QUOC DUC Nam 05/12/1996
07 50414 HA MINH DUC Nam 06/02/1992
08 50415 LE HUYNH DUC Nam 09/08/1997
09 50416 LE VAN ANH DUC Nam 11/05/2001
10 50417 NGUYEN HUY DUC Nam 24/08/1993
11 50418 NGUYEN MINH DUC Nam 24/05/2003
12 50419 NGUYEN SY DUC Nam 01/09/1992
13 50420 NGUYEN TRI DUC Nam 22/06/1989
14 50421 NGUYEN TRI DUC Nam 07/05/1998
15 50422 PHAM ANH DUC Nam 06/01/2008
16 50423 THAN XUAN DUC Nam 17/10/1999
17 50424 TRAN PHUOC DUC Nam 17/08/1995
18 50425 TRUONG VAN DUC Nam 07/04/1993
19 50426 VU DUY DUC Nam 26/09/2001
20 50427 VU VAN DUC Nam 01/07/1998
21 50428 CAO THUY DUNG Nu 04/12/1990
22 50429 CHAU NGOC MY DUNG Nu 12/11/1996
23 50430 CHU LE XUAN DUNG Nu 03/10/1996
24 50431 CHU NGOC THUY DUNG Nu 06/09/1997
25 50432 DAM ANH DUNG Nam 19/03/1988
26 50433 DO NGOC PHUONG DUNG Nu 20/12/1993
27 50434 DOAN THI THUY DUNG Nu 11/05/1996
28 50435 DUONG THI NGOC DUNG Nu 08/04/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 25 of 180 DS thi N5

29 50436 HOANG THI MY DUNG Nu 26/05/1997
30 50437 HUYNH THI MY DUNG Nu 14/08/1993

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 26 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
C2-26
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50438 HUYNH THI NGOC DUNG Nu 31/12/1993
02 50439 KIEU BA DUNG Nam 25/09/1986
03 50440 LE DUC DUNG Nam 14/09/1997
04 50441 LE MY DUNG Nu 21/11/1989
05 50442 LE THI KIM DUNG Nu 01/02/1999
06 50443 LE THI MY DUNG Nu 10/10/1982
07 50444 LE VAN DUNG Nam 08/10/2001
08 50445 LE VIET DUNG Nam 23/09/1989
09 50446 LE XUAN DUNG Nam 03/01/1993
10 50447 LUONG NGOC DUNG Nu 21/07/1994
11 50448 MAI TRONG DUNG Nam 23/08/2001
12 50449 NGHIEM THUY DUNG Nu 07/10/1993
13 50450 NGO HANH DUNG Nu 20/07/2003
14 50451 NGUYEN HOANG DUNG Nam 28/02/1972
15 50452 NGUYEN KIM DUNG Nu 24/05/1995
16 50453 NGUYEN THI MY DUNG Nu 30/10/1997
17 50454 NGUYEN THI MY DUNG Nu 17/03/1999
18 50455 NGUYEN THI MY DUNG Nu 16/02/1996
19 50456 NGUYEN THI NGOC DUNG Nu 20/12/1996
20 50457 NGUYEN THI NGOC DUNG Nu 26/06/1998
21 50458 NGUYEN THI NGOC DUNG Nu 09/06/2001
22 50459 NGUYEN THI PHUONG DUNG Nu 25/06/1999
23 50460 NGUYEN THI THAO DUNG Nu 20/03/1983
24 50461 NGUYEN THI THUY DUNG Nu 30/06/1993
25 50462 NGUYEN THUY DUNG Nu 04/11/1997
26 50463 NGUYEN TIEN DUNG Nam 09/02/1999
27 50464 PHAM DUC DUNG Nam 02/08/1991
28 50465 PHAM MINH DUNG Nam 07/08/1993
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 27 of 180 DS thi N5

29 50466 PHAM NGUYEN HOANG DUNG Nam 18/07/2006
30 50467 PHAM THUY DUNG Nu 06/06/1992
31 50468 PHAM VU DUNG Nam 05/04/2001
32 50469 PHAN THUY PHUONG DUNG Nu 25/09/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 28 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-310
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50470 TA PHUONG DUNG Nu 28/07/1992
02 50471 TANG THI THUY DUNG Nu 19/08/2001
03 50472 TO HONG DUNG Nu 30/05/1992
04 50473 TONG THI KIM DUNG Nu 14/03/2002
05 50474 TRAN NGOC DUNG Nu 26/04/1994
06 50475 TRAN THI NGOC DUNG Nu 14/08/1996
07 50476 VO CHI DUNG Nam 09/08/1990
08 50477 VO MY DUNG Nu 27/07/1993
09 50478 VUONG DANG HOANG DUNG Nam 21/03/2002
10 50479 BUI THUY DUONG Nu 22/07/2004
11 50480 DANG THAI DUONG Nam 15/03/2005
12 50481 DONG VAN DUONG Nam 29/03/1998
13 50482 HUYNH TUAN DUONG Nam 07/06/1998
14 50483 LE THUY DUONG Nu 19/12/1996
15 50484 LE VAN DUONG Nam 07/11/1997
16 50485 NGUYEN NGOC THANH DUONG Nu 20/02/1985
17 50486 NGUYEN THANH DUONG Nam 05/04/1991
18 50487 NGUYEN THI THUY DUONG Nu 13/12/1997
19 50488 NGUYEN THI THUY DUONG Nu 20/11/1994
20 50489 NGUYEN TRUNG DUONG Nam 27/08/1998
21 50490 PHAM THI HUONG DUONG Nu 08/07/1994
22 50491 TRAN NGOC THUY DUONG Nu 04/07/1998
23 50492 TRAN NGUYEN THUY DUONG Nu 01/01/2002
24 50493 TRAN THI THUY DUONG Nu 13/06/1995
25 50494 VO CONG DUONG Nam 01/02/1995
26 50495 VO THUY DUONG Nu 30/09/1992
27 50496 VU THI ANH DUONG Nu 14/01/1999
28 50497 VU THUY DUONG Nu 20/04/1994
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 29 of 180 DS thi N5

29 50498 LE VAN DUP Nam 06/10/1995
30 50499 DUONG TRUONG DUY Nam 11/06/1997
31 50500 HO HUYNH DUY Nam 10/11/1996
32 50501 HUYNH KHAC DUY Nam 22/09/1995
33 50502 HUYNH TAN MINH DUY Nam 16/06/1999
34 50503 LAM THANH DUY Nam 14/03/1999
35 50504 LE VU ANH DUY Nam 20/04/1999
36 50505 NGUYEN LE PHUONG DUY Nam 17/05/1997
37 50506 NGUYEN MINH DUY Nam 07/01/1999
38 50507 NGUYEN PHAN KHANH DUY Nam 07/11/1996
39 50508 NGUYEN QUANG DUY Nam 28/01/1998
40 50509 NGUYEN QUOC KHUONG DUY Nam 14/05/1996

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 30 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-311/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50510 NGUYEN THANH DUY Nam 28/12/1991
02 50511 NGUYEN THI HA DUY Nu 03/09/1991
03 50512 PHAM MINH DUY Nam 16/08/1986
04 50513 PHAM MINH DUY Nam 13/10/2001
05 50514 PHAM MINH DUY Nam 12/01/1998
06 50515 PHAM NGOC DUY Nam 13/05/2001
07 50516 PHAN HA HOANG DUY Nam 12/08/1995
08 50517 PHAN NGUYEN ANH DUY Nam 22/03/1993
09 50518 TRA KHAC DUY Nam 14/05/1996
10 50519 TRAN HUU DUY Nam 02/05/1994
11 50520 TRAN KHANH DUY Nam 08/07/2001
12 50521 TRAN KHANH DUY Nam 20/01/1992
13 50522 TRAN THI THUY DUY Nu 10/09/1997
14 50523 TRINH QUANG DUY Nam 13/08/1998
15 50524 VO TA DUY Nam 26/07/1995
16 50525 VU DINH DUY Nam 15/04/1994
17 50526 DOAN NGOC DUYEN Nu 07/10/1994
18 50527 DUONG THI MY DUYEN Nu 18/04/1998
19 50528 HOANG THI THAO DUYEN Nu 17/05/1999
20 50529 HONG THUY DUYEN Nu 16/09/1999
21 50530 HUYNH THI DUYEN Nu 11/10/1993
22 50531 LE KY DUYEN Nu 12/02/1994
23 50532 LE THI DUYEN Nu 26/09/1998
24 50533 LE THI MY DUYEN Nu 10/05/1997
25 50534 NGUYEN CAO KY DUYEN Nu 30/08/2004
26 50535 NGUYEN NGOC KY DUYEN Nu 21/01/1997
27 50536 NGUYEN THI BICH DUYEN Nu 21/07/1998
28 50537 NGUYEN THI MY DUYEN Nu 11/04/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 31 of 180 DS thi N5

29 50538 NGUYEN THI MY DUYEN Nu 06/08/1998
30 50539 NGUYEN THI THU DUYEN Nu 26/05/1997
31 50540 NGUYEN THI TRUC DUYEN Nu 24/01/1998
32 50541 TRAN THI THUY DUYEN Nu 04/08/1999
33 50542 TRUONG THI HONG DUYEN Nu 26/12/1993
34 50543 H NGOAN EBAN Nu 02/10/1998
35 50544 HO THI THU EM Nu 04/07/1996
36 50545 TRUONG MINH FI Nam 04/01/1983
37 50546 LE THI GAI Nu 10/10/1996
38 50547 HUYNH THI HONG GAM Nu 22/11/1999
39 50548 NGUYEN THI HONG GAM Nu 08/05/1991
40 50549 NGUYEN THI HONG GAM Nu 15/06/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 32 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-311/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50550 PHAM THI GAM Nu 06/08/1985
02 50551 PHAN THI HONG GAM Nu 25/01/1995
03 50552 VO HOANG GIA Nam 27/03/1996
04 50553 NGUYEN THI GIAC Nu 05/07/1988
05 50554 BUI HUONG GIANG Nu 15/09/2001
06 50555 GIANG THI TRUC GIANG Nu 27/02/2002
07 50556 HA LAM GIANG Nu 20/11/1988
08 50557 LE NGOC TRUC GIANG Nu 09/10/2001
09 50558 LUONG THI CAM GIANG Nu 01/01/1995
10 50559 NGO BINH GIANG Nam 08/12/1984
11 50560 NGUYEN HOANG GIANG Nam 24/09/1997
12 50561 NGUYEN THI GIANG Nu 01/05/1999
13 50562 NGUYEN THI CAM GIANG Nu 17/10/1987
14 50563 NGUYEN THI HUONG GIANG Nu 07/02/1998
15 50564 NGUYEN THI QUYNH GIANG Nu 21/08/2001
16 50565 NGUYEN THI TRA GIANG Nu 12/02/1991
17 50566 PHAM HA GIANG Nam 12/01/2000
18 50567 PHAM THANH GIANG Nam 11/09/1997
19 50568 PHAM TRUONG GIANG Nam 09/06/1998
20 50569 TRAN THI THU GIANG Nu 20/06/1996
21 50570 TRUONG THI HUONG GIANG Nu 28/03/1985
22 50571 NGUYEN VAN GIAO Nam 22/12/1994
23 50572 NGUYEN HOANG GIAP Nam 09/06/1993
24 50573 NGUYEN VINH NGOC GIAP Nam 27/06/2005
25 50574 NGUYEN NGOC GIAU Nu 27/11/2000
26 50575 NGUYEN THI NGOC GIAU Nu 05/05/1995
27 50576 VO QUOC GIOI Nam 09/11/1997
28 50577 NGUYEN VAN GUOL Nam 15/12/1990
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 33 of 180 DS thi N5

29 50578 BUI THI THU HA Nu 17/10/1987
30 50579 DANG THI HONG HA Nu 26/12/1999
31 50580 HOANG THI THU HA Nu 01/09/1994
32 50581 LE THI MY HA Nu 05/01/1999
33 50582 LE THI THU HA Nu 19/02/1997
34 50583 LE THI THU HA Nu 10/10/1992
35 50584 MAI THI THANH HA Nu 27/04/1981
36 50585 NGUYEN DONG HA Nu 18/09/1985
37 50586 NGUYEN LE NHAT HA Nu 11/07/2004
38 50587 NGUYEN NGOC THU HA Nu 11/01/2001
39 50588 NGUYEN THANH HA Nam 20/06/1998
40 50589 NGUYEN THI HA Nu 26/12/1997
41 50590 NGUYEN THI HA Nu 14/11/1999
42 50591 NGUYEN THI HONG HA Nu 02/05/1999
43 50592 NGUYEN THI MY HA Nu 30/04/1999
44 50593 NGUYEN THI NGOC HA Nu 26/11/1991
45 50594 NGUYEN THI THU HA Nu 29/10/1999
46 50595 NGUYEN THI TRUC HA Nu 13/08/1995
47 50596 NGUYEN THU HA Nu 11/12/1999
48 50597 PHAM THI NGOC HA Nu 24/01/1994

Tổng số thí sinh dự thi: 48 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 34 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-312
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50598 PHAM THI THU HA Nu 10/07/1996
02 50599 PHAN THI NGOC HA Nu 17/05/1997
03 50600 PHAN THI THU HA Nu 10/02/1994
04 50601 THAI THI THU HA Nu 22/10/2000
05 50602 TO NGUYEN CHIEU HA Nu 01/11/1994
06 50603 TRAN THI HA Nu 08/01/1998
07 50604 TRAN THI HA Nu 16/02/1998
08 50605 TRAN THI VY HA Nu 17/08/1995
09 50606 TRAN TRUONG NGOC HA Nu 05/10/1995
10 50607 TRINH NGOC HA Nam 08/03/1996
11 50608 TRUONG CAM HA Nu 30/08/1997
12 50609 VO THI KHANH HA Nu 12/05/1999
13 50610 VU THI THU HA Nu 25/07/1994
14 50611 DANG TRAN HAI Nam 24/09/1995
15 50612 HA HOANG HAI Nam 01/11/1984
16 50613 HO THI HAI Nu 17/08/1984
17 50614 LE DANG NGUYEN MINH HAI Nam 17/06/2001
18 50615 LE HO HAI Nam 07/07/1990
19 50616 LE KIM HAI Nam 10/12/1982
20 50617 NGUYEN THI HAI Nu 10/07/1997
21 50618 NGUYEN THI THU HAI Nu 04/04/1998
22 50619 NGUYEN TRUONG HAI Nam 17/08/1996
23 50620 NGUYEN VAN HAI Nam 07/12/1999
24 50621 PHAN TAN HAI Nam 03/10/1999
25 50622 PHAN VAN HAI Nam 23/01/1996
26 50623 TRIEU THANH HAI Nam 14/12/1994
27 50624 CHAU THI BAO HAN Nu 26/01/1999
28 50625 DANG NGOC HAN Nu 08/11/1996
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 35 of 180 DS thi N5

29 50626 HO NGOC GIA HAN Nu 19/03/2001
30 50627 LE NGOC HAN Nu 10/03/2001
31 50628 LE TRAN HONG HAN Nu 07/11/1995
32 50629 MAI NHAT BAO HAN Nu 29/10/1999
33 50630 NGUYEN GIA HAN Nu 03/07/2009
34 50631 NGUYEN HAI HAN Nu 08/04/1998
35 50632 NGUYEN HOANG HAN Nam 10/10/1998
36 50633 NGUYEN KIM HAN Nu 07/07/1999
37 50634 NGUYEN LE GIA HAN Nu 25/08/2001
38 50635 NGUYEN NGOC HAN Nu 27/01/1998
39 50636 NGUYEN THI GIA HAN Nu 22/05/2006
40 50637 PHAM NGOC MAI HAN Nu 13/01/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 36 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-313
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50638 TRAN MAI VINH HAN Nu 05/02/1997
02 50639 TRAN NGUYEN BAO HAN Nu 28/10/1998
03 50640 TRINH LE GIA HAN Nu 15/06/2004
04 50641 TRUONG PHAM GIA HAN Nu 15/10/2001
05 50642 BUI THI HANG Nu 22/04/1993
06 50643 BUI THI THANH HANG Nu 24/06/1992
07 50644 DINH THI HANG Nu 26/10/1999
08 50645 HA THI MY HANG Nu 07/05/1999
09 50646 HOANG NGUYEN MINH HANG Nu 21/06/1999
10 50647 HOANG THI NGUYET HANG Nu 24/01/1999
11 50648 HUYNH THI BICH HANG Nu 29/03/1998
12 50649 LE THI NGOC HANG Nu 07/04/1999
13 50650 LE THI THANH HANG Nu 25/03/2001
14 50651 LE THI THU HANG Nu 24/04/1994
15 50652 NGUYEN NGOC HANG Nu 12/07/1995
16 50653 NGUYEN THI HANG Nu 12/05/2001
17 50654 NGUYEN THI KIM HANG Nu 01/02/1999
18 50655 NGUYEN THI LE HANG Nu 20/04/1995
19 50656 NGUYEN THI THU HANG Nu 03/09/1993
20 50657 NGUYEN THI THUY HANG Nu 27/11/1989
21 50658 NGUYEN THI THUY HANG Nu 23/11/1996
22 50659 NGUYEN THU HANG Nu 04/11/1997
23 50660 NGUYEN THUY HANG Nu 09/01/2001
24 50661 PHAM THI KIM HANG Nu 17/12/1995
25 50662 TRAN THI DIEM HANG Nu 12/03/1990
26 50663 TRUONG KIM HANG Nu 21/09/1992
27 50664 VO PHAN THI THUY HANG Nu 28/06/1999
28 50665 BUI THI HONG HANH Nu 08/10/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 37 of 180 DS thi N5

29 50666 DANG THI DUC HANH Nu 01/01/1996
30 50667 DINH MINH HANH Nu 03/11/1996
31 50668 DO DAT NU HANH Nu 21/09/1994
32 50669 DO THI HANH Nu 03/10/1994
33 50670 DOAN KIM HANH Nu 15/01/1995
34 50671 DUONG THI HONG HANH Nu 29/11/1994
35 50672 DUONG THI NGOC HANH Nu 26/01/1986
36 50673 HOANG THI HANH Nu 01/05/1997
37 50674 HUYNH THI MY HANH Nu 21/10/1999
38 50675 HUYNH THI TUYET HANH Nu 23/02/2000
39 50676 NGUYEN HONG HANH Nu 01/01/1989
40 50677 NGUYEN THI HONG HANH Nu 12/09/1993

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 38 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-411
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50678 NGUYEN THI MY HANH Nu 11/06/2001
02 50679 NGUYEN THI MY HANH Nu 06/12/1993
03 50680 NGUYEN THI MY HANH Nu 17/12/1996
04 50681 NGUYEN TRAN HONG HANH Nu 20/02/1994
05 50682 PHAN XUAN HANH Nam 26/04/1990
06 50683 TRAN THI HANH Nu 12/10/1999
07 50684 VO THI HONG HANH Nu 07/04/1981
08 50685 VO THI MY HANH Nu 08/06/1998
09 50686 VU THI PHUONG HANH Nu 25/01/1997
10 50687 CHAU NHAT HAO Nam 05/01/1998
11 50688 GIANG CHAN HAO Nam 18/05/1999
12 50689 HUYNH NGOC HAO Nu 15/11/1998
13 50690 HUYNH NHU HAO Nu 01/04/1997
14 50691 HUYNH TAN HAO Nam 02/08/1997
15 50692 LY MINH HAO Nam 24/12/1997
16 50693 LY QUOC HAO Nam 13/06/2005
17 50694 NGUYEN DONG HAO Nam 31/05/2007
18 50695 NGUYEN NGOC THAI HAO Nu 20/07/1998
19 50696 NGUYEN NHU HAO Nu 01/10/1995
20 50697 NGUYEN THI HAO Nu 09/06/1985
21 50698 PHAM THI NHU HAO Nu 17/07/1996
22 50699 PHAN ANH HAO Nam 16/11/1999
23 50700 PHAN SI HAO Nam 05/11/1977
24 50701 TRAN NGOC HAO Nam 16/10/1994
25 50702 TRAN THI THANH HAO Nu 10/02/1995
26 50703 TRAN VAN HAO Nam 21/01/1997
27 50704 VO VAN HAO Nam 07/02/1996
28 50705 HOANG THI HAI HAU Nu 13/06/1998
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 39 of 180 DS thi N5

29 50706 HUYNH CONG HAU Nam 09/07/1998
30 50707 LA ANH HAU Nam 05/03/1996
31 50708 LE THI XUAN HAU Nu 07/11/1999
32 50709 LE TRUNG HAU Nam 13/10/1993
33 50710 NGUYEN MINH HAU Nam 24/01/1996
34 50711 NGUYEN THANH HAU Nam 24/03/1998
35 50712 NGUYEN THI MINH HAU Nu 05/02/2000
36 50713 PHAM CONG HAU Nam 21/04/1998
37 50714 PHAM NGUYEN THAI HAU Nu 01/05/1992
38 50715 PHAM PHUC HAU Nam 15/11/1996
39 50716 VO CONG HAU Nam 01/01/1994
40 50717 BUI NGOC HIEN Nam 20/07/2000

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 40 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-412/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50718 DANG THI THU HIEN Nu 02/01/2001
02 50719 DANH PHI HIEN Nam 16/10/1997
03 50720 DAO THI THU HIEN Nu 01/05/1993
04 50721 DIEP THI NGOC HIEN Nu 04/05/1996
05 50722 DINH HUYNH VINH HIEN Nam 29/12/1998
06 50723 DO THI HIEN Nu 09/07/2001
07 50724 DUONG VAN HIEN Nam 04/04/1992
08 50725 HONG THUC HIEN Nu 14/10/2004
09 50726 LE MINH HIEN Nu 03/09/2001
10 50727 LE THI HIEN Nu 02/09/1996
11 50728 LE THI THANH HIEN Nu 04/07/2002
12 50729 LUU THI PHUC HIEN Nu 14/04/1997
13 50730 NGO THI HIEN Nu 26/09/1997
14 50731 NGUYEN MINH HIEN Nam 10/07/1988
15 50732 NGUYEN NGOC THANH HIEN Nu 18/10/2002
16 50733 NGUYEN THI HIEN Nu 20/12/1999
17 50734 NGUYEN THI THU HIEN Nu 08/05/1996
18 50735 NGUYEN THU HIEN Nu 09/10/1999
19 50736 NGUYEN VAN HIEN Nam 10/09/1998
20 50737 PHAM NGOC HIEN Nam 10/03/1984
21 50738 PHAN DUONG HIEN Nam 05/10/1992
22 50739 PHUONG THI NGOC HIEN Nu 12/02/1984
23 50740 QUACH HONG DUC HIEN Nam 12/05/1999
24 50741 TRAN THI HIEN Nu 05/10/1989
25 50742 TRAN THI HIEN Nu 09/01/1976
26 50743 TRAN THI BICH HIEN Nu 09/04/1997
27 50744 TRAN THI DIEM HIEN Nu 13/03/1994
28 50745 VO THI UT HIEN Nu 02/06/1996
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 41 of 180 DS thi N5

29 50746 VO XUAN HIEN Nam 15/12/1996
30 50747 DANG HOANG HIEP Nam 02/07/2000
31 50748 DUONG HOANG HIEP Nam 12/05/1996
32 50749 NGUYEN MINH HIEP Nam 27/09/1995
33 50750 NGUYEN VAN HIEP Nam 08/01/1997
34 50751 TRAN HOANG HIEP Nam 1998
35 50752 TRAN MY HIEP Nu 28/02/1999
36 50753 BUI TRUNG HIEU Nam 14/12/1992
37 50754 DO TRUNG HIEU Nam 01/01/1993
38 50755 DUONG TRUNG HIEU Nam 03/09/2002
39 50756 HO THI MINH HIEU Nu 15/05/1988
40 50757 HOANG LE MINH HIEU Nam 17/03/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 42 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-412/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50758 HUYNH HOA HIEU Nu 14/11/1998
02 50759 LE QUANG HIEU Nam 17/02/2001
03 50760 LE QUOC HIEU Nam 03/03/1996
04 50761 LUU THI MINH HIEU Nu 05/09/1995
05 50762 NGO TRAN THANH HIEU Nu 16/08/1999
06 50763 NGO TRUNG HIEU Nam 24/02/1995
07 50764 NGUYEN GIA HIEU Nam 16/09/1998
08 50765 NGUYEN HOANG TRUNG HIEU Nam 28/10/1996
09 50766 NGUYEN LE MINH HIEU Nam 28/09/1996
10 50767 NGUYEN MINH HIEU Nam 22/04/1998
11 50768 NGUYEN NGOC HIEU Nam 13/06/1993
12 50769 NGUYEN THI TRUNG HIEU Nu 20/10/1986
13 50770 NGUYEN TRUNG HIEU Nam 08/12/1990
14 50771 NGUYEN TRUNG HIEU Nam 09/05/1996
15 50772 PHAN VIET HIEU Nam 29/08/1987
16 50773 TRAN MINH HIEU Nam 05/08/1999
17 50774 TRAN MINH HIEU Nam 20/10/1997
18 50775 TRAN THI HIEU Nu 20/05/1983
19 50776 TRAN THI NGOC HIEU Nu 04/09/1995
20 50777 TRAN TRUNG HIEU Nam 15/03/1997
21 50778 TRAN VAN HIEU Nam 25/05/1993
22 50779 VU TRUNG HIEU Nam 07/06/1996
23 50780 VU TRUNG HIEU Nam 04/09/1994
24 50781 HO HOANG HO Nam 31/05/1997
25 50782 DAO THI PHUONG HOA Nu 17/08/1999
26 50783 DU TRONG HOA Nam 17/03/1996
27 50784 HO HUU HOA Nam 04/10/1999
28 50785 HO THI NGOC HOA Nu 30/04/1996
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 43 of 180 DS thi N5

29 50786 HOANG THI THANH HOA Nu 29/01/1976
30 50787 HUYNH HUU HOA Nam 1996
31 50788 HUYNH THI HOA Nu 20/04/1994
32 50789 LAM THANH HOA Nu 06/06/1997
33 50790 LE THI KHANH HOA Nu 17/03/1991
34 50791 LE THI XUAN HOA Nu 17/11/1973
35 50792 LUU TIEN HOA Nam 09/02/1996
36 50793 MAI NGUYEN XUAN HOA Nam 19/08/1999
37 50794 NGUYEN THI HOA Nu 13/11/1994
38 50795 NGUYEN THI HOA Nu 08/12/1972
39 50796 NGUYEN THI HOA Nu 18/08/1994
40 50797 NGUYEN THI HOA Nu 27/07/1999
41 50798 NGUYEN THI HOA Nu 25/02/1999
42 50799 NGUYEN THI BICH HOA Nu 24/12/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 42 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 44 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-413
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50800 NGUYEN THI HOANG HOA Nu 22/11/1999
02 50801 NGUYEN THI THU HOA Nu 20/03/1985
03 50802 TA THI KHANH HOA Nu 26/04/2003
04 50803 TO THI HOA Nu 02/01/1999
05 50804 TRAN LE XUAN HOA Nam 20/09/1996
06 50805 TRAN THI HOA Nu 20/05/1996
07 50806 TRAN THI THU HOA Nu 07/12/1998
08 50807 TRAN THI TUYET HOA Nu 01/06/1989
09 50808 TRUONG MY HOA Nu 03/11/2001
10 50809 TRUONG NGOC HOA Nu 09/12/1998
11 50810 VIEN TU HOA Nu 27/07/1990
12 50811 VO THI HOA Nu 05/10/1990
13 50812 VO THIEN HOA Nam 06/01/1995
14 50813 VU THI QUYNH HOA Nu 05/01/1999
15 50814 VU TRAN MINH HOA Nam 11/09/1996
16 50815 VU VAN HOA Nam 01/10/1998
17 50816 NGUYEN THANH HOAI Nam 09/10/1996
18 50817 NGUYEN THI HOAI Nu 24/10/1999
19 50818 NGUYEN THI THU HOAI Nu 27/11/1994
20 50819 NGUYEN THI THU HOAI Nu 07/04/2004
21 50820 PHAM THI HOAI Nu 20/08/1998
22 50821 PHAM THI THU HOAI Nu 29/07/1995
23 50822 PHAN THI HOAI Nu 18/05/1997
24 50823 VO XUAN HOAI Nam 30/12/1997
25 50824 LE THI HOAN Nu 05/08/1996
26 50825 PHAN THI NGOC HOAN Nu 12/02/1997
27 50826 THAI VIET HOAN Nam 03/05/1994
28 50827 TRAN VAN HOAN Nam 25/01/1994
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 45 of 180 DS thi N5

29 50828 CAO VU TIEN HOANG Nam 13/09/2001
30 50829 DANG HONG KIM HOANG Nu 02/08/1998
31 50830 DANG VIET HOANG Nam 17/12/1997
32 50831 DINH VAN HOANG Nam 25/08/1993
33 50832 DO MINH HOANG Nam 02/09/1992
34 50833 DUONG MANH HOANG Nam 11/11/1986
35 50834 HUYNH HAI HOANG Nam 09/08/1993
36 50835 LE HOANG Nam 04/08/1996
37 50836 LE MINH HOANG Nam 26/10/2003
38 50837 LUONG KIM HOANG Nam 04/08/1990
39 50838 NGUYEN HUY HOANG Nam 28/11/1997
40 50839 NGUYEN LE HOANG Nam 26/06/1992

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 46 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-414
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50840 NGUYEN MINH HOANG Nu 19/10/1999
02 50841 NGUYEN THANH HOANG Nam 18/08/1994
03 50842 NGUYEN THI THANH HOANG Nu 16/02/1989
04 50843 NGUYEN VAN HOANG Nam 12/01/1995
05 50844 NGUYEN VAN HOANG Nam 10/07/1983
06 50845 NGUYEN VAN HOANG Nam 25/12/2001
07 50846 PHAM MINH HOANG Nam 18/02/1996
08 50847 TRINH MINH HOANG Nam 25/09/1998
09 50848 TRINH XUAN HOANG Nam 19/02/1997
10 50849 TRUONG MINH HOANG Nam 07/12/1999
11 50850 TU NHAT HOANG Nam 12/07/1999
12 50851 VU MANH HOANG Nam 09/11/1989
13 50852 NGUYEN TIEN HOI Nam 03/02/1991
14 50853 NGUYEN HUU HON Nam 23/03/1994
15 50854 DOAN THI THU HONG Nu 09/02/1994
16 50855 HUYNH MAI HONG Nu 13/05/1992
17 50856 LE THI HONG Nu 03/08/2000
18 50857 LE THI ANH HONG Nu 20/04/1992
19 50858 LY CAM HONG Nu 26/09/1999
20 50859 NGUYEN THI HONG Nu 12/06/1992
21 50860 NGUYEN THI HONG Nu 15/05/1997
22 50861 NGUYEN THI DIEM HONG Nu 15/12/1985
23 50862 NGUYEN THI MINH HONG Nu 20/04/1991
24 50863 NGUYEN THI NGOC HONG Nu 05/05/1984
25 50864 NGUYEN THI THU HONG Nu 18/06/1995
26 50865 NGUYEN THI UYEN HONG Nu 27/02/1998
27 50866 PHAM THU HONG Nu 06/12/1999
28 50867 PHAN THI THU HONG Nu 07/06/1995
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 47 of 180 DS thi N5

29 50868 TRUONG THI MY HONG Nu 13/05/1984
30 50869 VU THI THUY HONG Nu 19/08/1998
31 50870 TRAN NGUYEN BICH HOP Nu 05/10/1999
32 50871 TRAN THI BICH HOP Nu 20/03/1998
33 50872 NGO THI HUAN Nu 12/06/1989
34 50873 NGUYEN CONG HUAN Nam 18/04/1982
35 50874 NGUYEN HUU HUAN Nam 24/03/1993
36 50875 TRAN NHAT HUAN Nam 22/11/1998
37 50876 TRAN TRONG HUAN Nam 07/09/1996
38 50877 HOANG THI HUE Nu 06/10/1997
39 50878 LE NGOC HUE Nu 15/11/2001
40 50879 LUONG THI HUE Nu 01/04/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 48 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H6-415
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50880 NGO THI MINH HUE Nu 23/05/1997
02 50881 NGUYEN TAM HUE Nam 17/09/1997
03 50882 NGUYEN THI BICH HUE Nu 05/08/1991
04 50883 NGUYEN THI NGOC HUE Nu 16/06/1990
05 50884 NGUYEN THI THANH HUE Nu 11/02/1985
06 50885 NGUYEN VAN HUE Nam 14/11/1989
07 50886 PHAM THI LAN HUE Nu 25/10/1989
08 50887 PHAM THI THU HUE Nu 25/08/1998
09 50888 PHAN THI NGOC HUE Nu 17/04/1999
10 50889 TA THI KHANH HUE Nu 07/02/2001
11 50890 VO THI LINH HUE Nu 09/02/1997
12 50891 BUI CONG HUNG Nam 08/06/1997
13 50892 CAO BA HUNG Nam 13/09/2005
14 50893 CAO TRAN XUAN HUNG Nam 29/11/1999
15 50894 DAO MINH HUNG Nam 15/09/1989
16 50895 DINH VIET HUNG Nam 02/05/1990
17 50896 DO KHANH HUNG Nam 12/09/1995
18 50897 DUONG KIEN HUNG Nam 01/01/1993
19 50898 HA VAN HUNG Nam 05/09/1999
20 50899 HO THANH HUNG Nam 19/12/1996
21 50900 HUYNH DUC HUNG Nam 28/05/1994
22 50901 HUYNH QUOC HUNG Nam 1998
23 50902 LA QUOC HUNG Nam 1993
24 50903 LE MINH HUNG Nam 05/02/1997
25 50904 LE PHI HUNG Nam 10/12/1994
26 50905 LE QUANG HUNG Nam 01/01/1997
27 50906 LE VINH HUNG Nam 07/12/1997
28 50907 LY MINH HUNG Nam 21/02/2004
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 49 of 180 DS thi N5

29 50908 LY PHUC HUNG Nam 26/12/1995
30 50909 NGUYEN CHI HUNG Nam 23/06/1995
31 50910 NGUYEN KHAC HUNG Nam 01/11/1995
32 50911 NGUYEN KHANH HUNG Nam 10/07/2005
33 50912 NGUYEN MANH HUNG Nam 16/10/2004
34 50913 NGUYEN PHI HUNG Nam 13/011/2000
35 50914 NGUYEN PHI HUNG Nam 28/04/1991
36 50915 NGUYEN QUOC HUNG Nam 20/04/2005
37 50916 NGUYEN THANH HUNG Nam 04/06/1993
38 50917 NGUYEN VAN HUNG Nam 06/03/2000
39 50918 PHAM DO DANG HUNG Nam 05/01/1989
40 50919 PHAM NGUYEN GIA HUNG Nam 19/06/2004

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 50 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-201/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50920 PHAM TIEN HUNG Nam 03/10/1997
02 50921 TRAN QUOC HUNG Nam 14/08/1996
03 50922 TRAN QUOC HUNG Nam 04/07/1996
04 50923 TRAN QUOC HUNG Nam 12/10/2006
05 50924 TRAN VAN HUNG Nam 01/08/1995
06 50925 TRINH DINH HUNG Nam 21/02/1973
07 50926 VO DUC HUNG Nam 25/11/1997
08 50927 VO PHI HUNG Nam 09/12/1998
09 50928 VO PHI HUNG Nam 03/08/2002
10 50929 VU MINH HUNG Nam 30/09/1997
11 50930 DO THI DIEM HUONG Nu 27/08/1992
12 50931 DO THI KIEU HUONG Nu 29/09/1997
13 50932 DO THI THU HUONG Nu 21/03/1992
14 50933 HO PHAM NGUYEN HUONG Nu 23/07/1996
15 50934 HUYNH THI LAN HUONG Nu 10/05/1999
16 50935 HUYNH THI THU HUONG Nu 22/03/1999
17 50936 KIEU NGOC QUYNH HUONG Nu 03/08/1998
18 50937 LE NGUYEN THIEN HUONG Nu 28/11/1995
19 50938 LE PHAM QUYNH HUONG Nu 31/05/2001
20 50939 LE THI HUONG Nu 10/04/1987
21 50940 LE THI THIEN HUONG Nu 28/02/1999
22 50941 LE VAN HUONG Nam 11/10/1994
23 50942 LUU HUYNH HUONG Nu 20/12/2001
24 50943 MAI NGUYEN TUYET HUONG Nu 06/01/1997
25 50944 NGO THI LAN HUONG Nu 30/05/2000
26 50945 NGUYEN HUU KIM HUONG Nu 05/12/1996
27 50946 NGUYEN QUYNH NGUYEN HUONG Nu 21/01/1999
28 50947 NGUYEN THI HUONG Nu 13/10/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 51 of 180 DS thi N5

29 50948 NGUYEN THI HUONG Nu 09/08/1990
30 50949 NGUYEN THI HUONG Nu 27/08/1995
31 50950 NGUYEN THI HUONG Nu 09/08/1998
32 50951 NGUYEN THI HUONG Nu 06/01/2000
33 50952 NGUYEN THI HUONG Nu 14/01/1999
34 50953 NGUYEN THI DIEM HUONG Nu 31/07/1999
35 50954 NGUYEN THI DIEU HUONG Nu 18/10/1999
36 50955 NGUYEN THI MAI HUONG Nu 23/07/1998
37 50956 NGUYEN THI NGOC HUONG Nu 22/01/1992
38 50957 NGUYEN THI QUYNH HUONG Nu 13/01/1998
39 50958 NGUYEN THI QUYNH HUONG Nu 30/03/1998
40 50959 NGUYEN THI THU HUONG Nu 13/12/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 52 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-201/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 50960 NGUYEN THI THU HUONG Nu 25/07/2003
02 50961 NGUYEN THI THU HUONG Nu 13/02/1992
03 50962 NGUYEN THI THUY HUONG Nu 24/04/1999
04 50963 NGUYEN XUAN HOAI HUONG Nu 21/02/1990
05 50964 PHAM THI HUONG Nu 27/10/1998
06 50965 PHAM THI CUC HUONG Nu 06/12/1994
07 50966 PHAM THI HUE HUONG Nu 07/05/1995
08 50967 TRAN THI HUONG Nu 13/09/1989
09 50968 TRAN THI HUONG Nu 25/10/1994
10 50969 TRAN THI HUONG Nu 10/07/1994
11 50970 TRAN THI THU HUONG Nu 19/06/2001
12 50971 TRIEU THI THU HUONG Nu 26/10/2001
13 50972 VAN TRAN MY HUONG Nu 18/01/1997
14 50973 VO THI KIM HUONG Nu 09/07/1995
15 50974 VO THI THANH HUONG Nu 1990
16 50975 VO THI THU HUONG Nu 20/07/1998
17 50976 VU THI HUONG Nu 19/09/1999
18 50977 BUI LONG HUY Nam 20/02/1999
19 50978 BUI QUANG HUY Nam 17/05/1999
20 50979 CAO PHAT HUY Nam 13/05/1996
21 50980 DANG QUANG HUY Nam 17/10/1999
22 50981 DO DUC HUY Nam 14/09/2000
23 50982 DO NGOC QUOC HUY Nam 11/05/1995
24 50983 DUONG QUANG HUY Nam 15/12/1992
25 50984 HO MINH HUY Nam 15/03/2001
26 50985 HO TIEN HUY Nam 27/05/2002
27 50986 HOANG TRUONG HUY Nam 17/05/1999
28 50987 HUYNH DUC HUY Nam 02/01/1995
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 53 of 180 DS thi N5

29 50988 HUYNH KHANH HUY Nam 16/05/2007
30 50989 LE HOANG VINH HUY Nam 10/10/1998
31 50990 LE TRAN ANH HUY Nam 27/06/2000
32 50991 LONG CHAN HUY Nam 14/08/2001
33 50992 LUU GIA HUY Nam 26/12/1999
34 50993 LY DUC HUY Nam 12/04/1984
35 50994 LY GIA HUY Nam 16/07/1999
36 50995 NGUYEN DINH HUY Nu 24/10/1996
37 50996 NGUYEN DINH HUY Nam 06/01/1991
38 50997 NGUYEN GIA HUY Nam 12/03/1997
39 50998 NGUYEN HOANG HUY Nam 16/11/1999
40 50999 NGUYEN HOANG HUY Nam 23/10/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 54 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-202/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51000 NGUYEN PHUNG BAO HUY Nam 01/11/2001
02 51001 NGUYEN QUANG QUOC HUY Nam 03/02/2004
03 51002 NGUYEN QUOC HUY Nam 30/04/1998
04 51003 NGUYEN QUOC HUY Nam 25/08/1984
05 51004 NGUYEN THANH HUY Nam 08/06/1995
06 51005 NGUYEN TRAN GIA HUY Nam 23/10/1998
07 51006 NGUYEN TRUONG TRIEU HUY Nam 28/04/1999
08 51007 PHAM DINH HUY Nam 21/01/2004
09 51008 PHAM QUOC HUY Nam 05/02/1996
10 51009 PHAM QUOC HUY Nam 14/02/2002
11 51010 PHAM TUAN HUY Nam 01/01/1996
12 51011 PHAN VO QUANG HUY Nam 27/10/1997
13 51012 TRAN BA HUY Nam 07/06/1999
14 51013 TRAN QUANG HUY Nam 15/06/2000
15 51014 TRAN TRUNG GIA HUY Nam 03/02/2005
16 51015 TRUONG GIA HUY Nam 03/07/1997
17 51016 TRUONG THIEU HUY Nam 12/11/1999
18 51017 VU VAN HUY Nam 10/08/1999
19 51018 BE THU HUYEN Nu 17/08/1998
20 51019 HO THANH HUYEN Nu 14/07/2001
21 51020 LE CONG THAO HUYEN Nu 08/08/1998
22 51021 LE THI NGOC HUYEN Nu 31/10/1993
23 51022 LE THI THU HUYEN Nu 25/09/1996
24 51023 NGUYEN NGOC HUYEN Nu 23/03/1996
25 51024 NGUYEN THI HUYEN Nu 10/10/1997
26 51025 NGUYEN THI HUYEN Nu 10/05/1999
27 51026 NGUYEN THI HUYEN Nu 14/09/1993
28 51027 NGUYEN THI DIEU HUYEN Nu 17/09/1997
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 55 of 180 DS thi N5

29 51028 NGUYEN THI HOANG HUYEN Nu 09/02/1998
30 51029 NGUYEN THI MY HUYEN Nu 04/02/1996
31 51030 NGUYEN THI MY HUYEN Nu 25/10/1995
32 51031 NGUYEN THI NGOC HUYEN Nu 20/08/1995
33 51032 PHAN THI KIM HUYEN Nu 15/08/1993
34 51033 PHAN THI NGOC HUYEN Nu 25/03/1992
35 51034 PHAN THI THU HUYEN Nu 05/03/2006
36 51035 QUACH THI HUYEN Nu 10/10/1984
37 51036 TRAN THI HUYEN Nu 28/07/1999
38 51037 TRAN THI THU HUYEN Nu 28/12/1999
39 51038 TRINH NGUYEN THU HUYEN Nu 03/09/1993
40 51039 VU NGUYEN THANH HUYEN Nu 16/09/1993

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 56 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-202/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51040 BUI SY HUYNH Nam 18/07/1995
02 51041 BUI THI NHU HUYNH Nu 25/05/1999
03 51042 BUI XUAN HUYNH Nu 16/07/1998
04 51043 LU NHU HUYNH Nu 19/03/2001
05 51044 DANG VAN ICH Nam 12/05/1990
06 51045 BUI SON KHA Nam 1985
07 51046 LE MINH KHA Nam 05/02/1993
08 51047 LE NHU KHA Nu 20/12/1999
09 51048 NGO TUAN KHA Nam 24/06/1999
10 51049 NGUYEN DUY KHA Nam 23/03/2002
11 51050 NGUYEN NHAT KIM KHA Nu 27/10/1994
12 51051 PHAM NGOC SON KHA Nu 22/06/1999
13 51052 TRAN THI MONG KHA Nu 20/10/1995
14 51053 TRUONG DINH KHA Nam 06/05/1999
15 51054 LAM MINH KHAI Nam 20/06/2005
16 51055 LE VAN KHAI Nam 20/04/1997
17 51056 PHAM NGOC KHAI Nam 20/10/1995
18 51057 TRAN DINH KHAI Nam 15/03/1993
19 51058 NGUYEN DUY KHAN Nam 16/08/1999
20 51059 BUI TRONG KHANG Nam 03/12/2004
21 51060 CAO VIET KHANG Nam 09/12/2005
22 51061 DAO DUY KHANG Nam 28/04/1996
23 51062 DO AN KHANG Nam 28/10/2004
24 51063 HO HUU KHANG Nam 26/08/1994
25 51064 HUYNH DUC KHANG Nam 27/09/1999
26 51065 LAM BAO KHANG Nam 22/03/2005
27 51066 LE MINH KHANG Nam 23/09/1999
28 51067 NGUYEN THANH KHANG Nam 09/10/1994
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 57 of 180 DS thi N5

29 51068 PHAM DINH KHANG Nam 13/05/2004
30 51069 PHAM VIET KHANG Nam 21/05/1999
31 51070 TA CONG KHANG Nam 25/10/1996
32 51071 THAI MINH KHANG Nam 10/12/1996
33 51072 TO TRUONG KHANG Nam 27/09/1999
34 51073 TRAN CHI KHANG Nam 15/09/1995
35 51074 VU DINH KHANG Nam 15/12/1994
36 51075 BUI NGOC DOAN KHANH Nu 27/05/1997
37 51076 DANG HOANG KIM KHANH Nu 30/11/1995
38 51077 DAO CAO TUONG KHANH Nu 04/07/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 38 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 58 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-205/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51078 HUYNH KIM KHANH Nu 09/12/1991
02 51079 HUYNH TUAN KHANH Nam 19/06/1994
03 51080 LE KHANH Nu 25/02/2001
04 51081 LE KIM KHANH Nu 01/01/1999
05 51082 LE VI KHANH Nu 11/07/1989
06 51083 LUONG NGOC KHANH Nam 17/07/1987
07 51084 NGO DUY KHANH Nam 29/03/1993
08 51085 NGO NGOC KIM KHANH Nu 02/09/2001
09 51086 NGUYEN BAO KHANH Nam 03/09/1994
10 51087 NGUYEN DUNG MINH KHANH Nam 24/08/1987
11 51088 NGUYEN DUY KHANH Nam 24/02/1999
12 51089 NGUYEN HONG PHUONG KHANH Nu 11/10/1999
13 51090 NGUYEN LE KHANH Nam 01/08/2001
14 51091 NGUYEN LY MY KHANH Nu 19/08/2002
15 51092 NGUYEN MINH KHANH Nu 27/01/2006
16 51093 NGUYEN NGOC PHI KHANH Nu 10/09/1999
17 51094 NGUYEN NHAT KHANH Nam 26/10/1999
18 51095 NGUYEN PHI KHANH Nam 12/08/1994
19 51096 NGUYEN THI KIM KHANH Nu 26/02/1993
20 51097 NGUYEN VU NGOC KHANH Nam 14/05/1995
21 51098 PHAN DINH KHANH Nam 03/12/1991
22 51099 THAI DUY KHANH Nam 28/09/1994
23 51100 TRAN AI KHANH Nu 22/09/2004
24 51101 TRAN BAO KHANH Nu 13/07/1999
25 51102 TRAN HOANG BAO KHANH Nu 04/04/1999
26 51103 TRAN LE KHANH Nam 17/11/1997
27 51104 TRAN LE BAO KHANH Nu 16/04/2005
28 51105 TRAN QUOC KHANH Nam 06/11/1998
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 59 of 180 DS thi N5

29 51106 TRINH THI HONG KHANH Nu 21/04/1986
30 51107 TRUONG NGOC KHANH Nam 16/11/1993
31 51108 VU KHANH Nam 31/03/1994
32 51109 BUI NGOC KHIET Nu 12/02/1977
33 51110 BUI ANH KHOA Nam 27/09/1998
34 51111 HAU VINH KHOA Nam 24/07/1992
35 51112 LE KIEU MINH KHOA Nu 1996
36 51113 LE THI HOANG KHOA Nu 09/06/1988
37 51114 NGUYEN ANH KHOA Nam 14/02/1993
38 51115 NGUYEN BACH KHOA Nam 04/01/1997
39 51116 NGUYEN DANG KHOA Nam 21/11/1997
40 51117 NGUYEN DUY KHOA Nam 17/12/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 60 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-205/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51118 NGUYEN HOANG DUY KHOA Nam 02/06/1997
02 51119 NGUYEN HUU DANG KHOA Nam 31/08/1999
03 51120 NGUYEN HUYNH ANH KHOA Nam 02/08/2006
04 51121 NGUYEN NGOC DANG KHOA Nam 26/12/1997
05 51122 PHAM VAN DANG KHOA Nam 28/06/2001
06 51123 PHAN DANG KHOA Nam 04/04/1995
07 51124 TA HOANG ANH KHOA Nam 16/10/1996
08 51125 TA MINH KHOA Nu 10/10/1999
09 51126 TRAN ANH KHOA Nam 16/06/1999
10 51127 TRAN HUYNH VIET KHOA Nam 17/06/2000
11 51128 TRAN NGUYEN ANH KHOA Nam 02/04/1997
12 51129 TRAN QUOC KHOA Nam 21/05/1999
13 51130 DANG TRAN MINH KHOI Nam 08/11/1984
14 51131 NGUYEN DANG KHOI Nam 17/09/2006
15 51132 NGUYEN DUC NGUYEN KHOI Nam 13/12/1998
16 51133 NGUYEN TRAN ANH KHOI Nam 17/10/2005
17 51134 PHUNG ANH KHOI Nam 09/01/2001
18 51135 TRUONG DUY KHOI Nam 27/02/2004
19 51136 VU HOANG KHOI Nam 12/07/2002
20 51137 DANG KIM KHUE Nam 19/12/1991
21 51138 LE NGUYEN ANH KHUE Nu 19/01/2003
22 51139 LE SONG KHUE Nu 27/09/2002
23 51140 LE THI MINH KHUE Nu 20/02/1999
24 51141 PHAM HUYNH ANH KHUE Nu 08/10/1999
25 51142 TRAN MINH KHUE Nu 20/02/2000
26 51143 TRAN NGUYEN VUONG KHUE Nu 10/02/2005
27 51144 LE HA BAO KHUONG Nam 15/09/1997
28 51145 NGUYEN THANH KHUONG Nam 18/01/1997
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 61 of 180 DS thi N5

29 51146 NGUYEN THUC AN KHUONG Nu 22/11/1999
30 51147 TA THI THANH KHUYEN Nu 15/08/1990
31 51148 CHAU THI KIEN Nam 17/10/2004
32 51149 NGUYEN TRUNG KIEN Nam 20/06/1997
33 51150 TRAN DUC KIEN Nam 05/10/1991
34 51151 TRUONG TRUNG KIEN Nam 01/09/1994
35 51152 LUONG VAN KIEP Nam 24/08/1993
36 51153 DUONG ANH KIET Nam 18/10/1999
37 51154 NGUYEN TUAN KIET Nam 15/11/1992
38 51155 TANG ANH KIET Nam 09/04/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 38 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 62 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-206/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51156 TRAN QUOC KIET Nam 29/07/1998
02 51157 TRAN TUAN KIET Nam 25/05/1997
03 51158 TRAN TUAN KIET Nam 08/01/1993
04 51159 TRUONG TO KIET Nam 11/02/1997
05 51160 CHAU THI THUY KIEU Nu 28/08/1989
06 51161 DUONG PHUNG KIEU Nu 23/05/1998
07 51162 NGUYEN NGOC KIEU Nu 13/05/1988
08 51163 NGUYEN THI BICH KIEU Nu 14/05/1996
09 51164 NGUYEN THUY KIEU Nu 07/06/1994
10 51165 PHAM THI THUY KIEU Nu 14/03/1992
11 51166 TRAN THI THUY KIEU Nu 22/01/1991
12 51167 VO THI THUY KIEU Nu 24/08/1996
13 51168 VO THUY KIEU Nu 06/06/1998
14 51169 DO NGOC THIEN KIM Nu 13/08/1992
15 51170 LE NGUYEN THIEN KIM Nu 16/12/2004
16 51171 NGUYEN NGOC MY KIM Nu 02/07/1991
17 51172 NGUYEN NGOC THIEN KIM Nu 23/06/2001
18 51173 NGUYEN TRAN BACH KIM Nu 09/09/1997
19 51174 TRAN NGOC BAO KIM Nu 24/10/1997
20 51175 LUU HUE KINH Nu 15/07/1981
21 51176 NGO HIEU KINH Nam 11/03/1994
22 51177 NGO DUONG NHUT KY Nam 1999
23 51178 TRUONG DU KY Nam 16/03/1995
24 51179 DOAN THI LAI Nu 08/05/1997
25 51180 NGUYEN THE LAI Nam 25/03/1993
26 51181 TRAN THI LAI Nu 02/08/1998
27 51182 TRUONG DINH LAI Nam 20/03/1995
28 51183 DANG THI MY LAM Nu 22/11/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 63 of 180 DS thi N5

29 51184 DINH VAN LAM Nam 12/09/1994
30 51185 HO SY LAM Nam 18/08/1996
31 51186 NGUYEN HOANG LAM Nam 08/01/1999
32 51187 NGUYEN HUYNH LAM Nam 22/06/2001
33 51188 NGUYEN NGOC LAM Nu 14/04/2005
34 51189 NGUYEN THI THANH LAM Nu 29/01/1999
35 51190 NGUYEN THI THANH LAM Nu 12/01/1998
36 51191 TRAN NGOC LAM Nu 27/09/2006
37 51192 TRAN NGUYEN HONG LAM Nam 25/08/1996
38 51193 BUI THI HUONG LAN Nu 31/03/1999
39 51194 DAO THI THU LAN Nu 03/09/1998
40 51195 LOC THI NHU LAN Nu 05/09/1993

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 64 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-206/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51196 NGO THI HUONG LAN Nu 05/08/1992
02 51197 PHAM THI PHUONG LAN Nu 27/11/2004
03 51198 PHUONG LE NGOC LAN Nu 07/07/1995
04 51199 TRAN MY LAN Nu 20/09/1990
05 51200 TRAN TU LAN Nu 02/11/1999
06 51201 VO CHI LAN Nu 15/10/1989
07 51202 LUONG THE LANG Nam 02/10/1985
08 51203 NGUYEN THI MY LANG Nu 05/08/1991
09 51204 DANG THI LANH Nu 02/1986
10 51205 LE VAN LANH Nam 03/09/1988
11 51206 NGUYEN THI LANH Nu 18/10/1993
12 51207 TRAN THI LANH Nu 18/05/1999
13 51208 TRUONG NGOC LANH Nu 10/07/1999
14 51209 VU THI LANH Nu 20/01/2001
15 51210 LY CHANH LAY Nu 10/02/1999
16 51211 DO THI NGUYEN LE Nu 09/09/1999
17 51212 HO THI LE Nu 28/12/1992
18 51213 HUA THI LE Nu 22/02/1998
19 51214 HUYNH GIAO LE Nam 29/10/2000
20 51215 NGUYEN THI LE Nu 18/05/2001
21 51216 PHAM THI LE Nu 04/08/2000
22 51217 PHAN THI LE Nu 03/08/1996
23 51218 BUI TIEN LEN Nam 05/02/1974
24 51219 VU THI LEN Nu 19/06/1990
25 51220 DINH THI LIA Nu 02/01/1992
26 51221 DANG THANH LIEM Nam 10/11/2001
27 51222 HUYNH THANH LIEM Nam 02/08/1996
28 51223 PHAM NGUYEN THANH LIEM Nam 17/12/1995
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 65 of 180 DS thi N5

29 51224 HO THI LIEN Nu 08/04/1999
30 51225 HOANG THI LIEN Nu 27/05/1996
31 51226 HUYNH THI BICH LIEN Nu 01/01/1998
32 51227 LE THI LIEN Nu 14/08/1992
33 51228 LE THI KIM LIEN Nu 27/03/1996
34 51229 LE THI PHUONG LIEN Nu 28/06/2000
35 51230 LE THI THUY LIEN Nu 18/11/1999
36 51231 NGO THI LIEN Nu 07/08/1998
37 51232 NGUYEN THI LIEN Nu 01/09/1999
38 51233 NGUYEN THI LIEN Nu 21/04/1999
39 51234 NGUYEN THI LIEN Nu 20/07/1999
40 51235 NGUYEN THI KIM LIEN Nu 22/07/1996

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 66 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-301/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51236 NGUYEN THI THUY LIEN Nu 23/01/1996
02 51237 NGUYEN THI TUYET LIEN Nu 22/04/1992
03 51238 NGUYEN TRUONG KIM LIEN Nu 24/05/1997
04 51239 PHAN THI MY LIEN Nu 25/11/1990
05 51240 TRAN NGOC LIEN Nu 05/07/2001
06 51241 VAN THI LIEN Nu 03/05/1996
07 51242 VO THI NGOC LIEN Nu 31/05/1998
08 51243 NGUYEN NGOC LIEU Nu 03/04/1995
09 51244 NGUYEN THI XUAN LIEU Nu 22/09/1999
10 51245 PHUNG THI HONG LIEU Nu 18/05/2002
11 51246 NGUYEN NGOC ANH LIN Nu 21/02/2004
12 51247 BUI NGUYEN KHANH LINH Nu 30/11/1999
13 51248 BUI THI MY LINH Nu 08/01/1995
14 51249 BUI THI NGOC LINH Nu 14/06/1999
15 51250 CAO THI NGOC LINH Nu 05/05/1988
16 51251 DANG DUY LINH Nam 18/02/1998
17 51252 DANG HOANG LINH Nam 30/11/2002
18 51253 DANG LE HAI LINH Nam 27/01/1998
19 51254 DANG THAO YEN LINH Nu 05/11/1999
20 51255 DANG THI HAI LINH Nu 09/11/1998
21 51256 DANG THI MY LINH Nu 03/04/2000
22 51257 DANG THUY LINH Nu 29/08/2001
23 51258 DAO THI LINH Nu 23/02/1998
24 51259 DINH HOAI LINH Nu 26/08/1998
25 51260 DINH VU DIEU LINH Nu 19/10/1999
26 51261 DO THI CHUC LINH Nu 17/03/1996
27 51262 DOAN DANG TUNG LINH Nu 06/09/1987
28 51263 DOAN THI YEN LINH Nu 10/05/1993
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 67 of 180 DS thi N5

29 51264 DUONG DIEU LINH Nu 01/01/1994
30 51265 DUONG THI MY LINH Nu 14/11/1996
31 51266 HA THI THUY LINH Nu 07/12/1994
32 51267 HA TRAN MY LINH Nu 21/10/1967
33 51268 HA TRAN NHAT LINH Nu 02/01/2008
34 51269 HO THI MY LINH Nu 01/12/1996
35 51270 HOANG NGUYEN BAO LINH Nu 30/08/1999
36 51271 HOANG THI THUY LINH Nu 12/04/1994
37 51272 HOANG TIEU LINH Nu 24/12/2001
38 51273 HUYNH GIA LINH Nu 20/07/1996
39 51274 HUYNH MY KHANH LINH Nu 09/08/2005
40 51275 HUYNH THI NGOC LINH Nu 15/09/1994

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 68 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-301/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51276 HUYNH THI THI LINH Nu 26/09/1991
02 51277 HUYNH THI YEN LINH Nu 17/03/2002
03 51278 KHONG THI THUY LINH Nu 29/09/1998
04 51279 KIM THI PAL LINH Nu 11/11/1997
05 51280 LE HOANG LINH Nam 11/11/1997
06 51281 LE NGOC KHANH LINH Nu 16/02/1997
07 51282 LE NGUYEN THUY LINH Nu 08/03/1992
08 51283 LE NHAT LINH Nu 23/12/2004
09 51284 LE THI HOAI LINH Nu 18/09/1998
10 51285 LE THI MY LINH Nu 20/06/1999
11 51286 LE THI THUY LINH Nu 27/09/1982
12 51287 LE THI TRUC LINH Nu 18/11/1995
13 51288 LE TRONG LINH Nam 03/06/1989
14 51289 LY THI CAM LINH Nu 09/06/1994
15 51290 MAI DUY LINH Nam 08/05/1995
16 51291 MAI PHAM TUYET LINH Nu 23/09/1998
17 51292 NGUYEN LINH Nam 05/11/1998
18 51293 NGUYEN BUI TRUC LINH Nu 17/11/1996
19 51294 NGUYEN DIEU LINH Nu 26/11/1993
20 51295 NGUYEN DUC LINH Nam 04/02/1998
21 51296 NGUYEN HUE LINH Nu 27/01/1995
22 51297 NGUYEN HUYNH GIA LINH Nu 04/09/2006
23 51298 NGUYEN NGO THUY LINH Nu 11/09/1999
24 51299 NGUYEN NGOC PHUONG LINH Nu 19/07/1999
25 51300 NGUYEN NGOC TUAN LINH Nam 09/12/2004
26 51301 NGUYEN NHAT LINH Nam 21/11/1998
27 51302 NGUYEN PHUONG LINH Nu 08/12/2004
28 51303 NGUYEN PHUONG HOANG LINH Nu 27/09/1999
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 69 of 180 DS thi N5

29 51304 NGUYEN QUYNH THUY LINH Nu 23/11/1996
30 51305 NGUYEN THI LINH Nu 19/10/1997
31 51306 NGUYEN THI HOAI LINH Nu 17/11/1996
32 51307 NGUYEN THI KHANH LINH Nu 25/12/2001
33 51308 NGUYEN THI MAI LINH Nu 07/05/2002
34 51309 NGUYEN THI NGOC LINH Nu 11/05/1990
35 51310 NGUYEN THI PHUONG LINH Nu 06/11/1993
36 51311 NGUYEN THI THUY LINH Nu 26/09/1992
37 51312 NGUYEN THI THUY LINH Nam 12/04/1999
38 51313 NGUYEN THI TRUC LINH Nu 28/10/1992
39 51314 NGUYEN THUY LINH Nu 21/09/2003
40 51315 NGUYEN THUY LINH Nu 18/05/1990

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 70 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-302/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51316 NGUYEN TRANG LINH Nu 31/01/2006
02 51317 NGUYEN TRI LINH Nam 31/01/1993
03 51318 NGUYEN TRUC KHANH LINH Nu 24/02/2005
04 51319 NGUYEN VAN LINH Nam 20/01/1998
05 51320 NGUYEN VU DIEU LINH Nu 06/08/1999
06 51321 NONG THI LINH Nu 23/07/1998
07 51322 NONG THI THUY LINH Nu 16/08/1998
08 51323 PHAM NGUYEN HONG LINH Nu 01/01/1998
09 51324 PHAM NGUYEN KHANH LINH Nu 06/12/1998
10 51325 PHAM THI NGUYET LINH Nu 28/08/1993
11 51326 PHAM THI THUY LINH Nu 08/08/1999
12 51327 PHAM THI THUY LINH Nu 23/03/1999
13 51328 PHAN HONG LINH Nu 29/09/1992
14 51329 PHAN MAI LINH Nu 10/01/1999
15 51330 PHAN NGUYEN THUY LINH Nu 30/08/1999
16 51331 PHAN THANH TRUC LINH Nu 05/04/1999
17 51332 PHAN THI THUY LINH Nu 17/02/1998
18 51333 PHAN TRUC LINH Nu 11/12/2003
19 51334 PHUONG MY LINH Nu 19/12/1999
20 51335 TANG GIA LINH Nu 06/08/1993
21 51336 TONG KHANH LINH Nu 17/11/1997
22 51337 TONG THI MY LINH Nu 19/04/2000
23 51338 TRAN CHI LINH Nam 29/07/1995
24 51339 TRAN MAI TRUC LINH Nu 31/03/2006
25 51340 TRAN NGOC LINH Nam 25/10/1978
26 51341 TRAN NHAN LINH Nu 14/11/1998
27 51342 TRAN NHAT LINH Nam 02/02/1998
28 51343 TRAN NHU HUYEN LINH Nu 25/04/1994
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 71 of 180 DS thi N5

29 51344 TRAN THI PHUONG LINH Nu 07/06/1999
30 51345 TRAN VAN LINH Nam 04/03/1992
31 51346 TRINH NGOC TRUC LINH Nu 01/09/1997
32 51347 TRINH THI TUYET LINH Nu 12/02/1998
33 51348 TU GIA LINH Nu 28/05/2002
34 51349 VO NGOC LINH Nu 10/08/1997
35 51350 VO NGOC HOANG LINH Nu 02/10/1994
36 51351 VO THI LINH Nu 12/03/1998
37 51352 VO THI CAM LINH Nu 30/05/1998
38 51353 VO THI KHANH LINH Nu 15/11/1998
39 51354 VO THI THUY LINH Nu 10/07/1997
40 51355 VO THI YEN LINH Nu 29/04/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 72 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-302/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51356 VO TUYET LINH Nu 29/10/2004
02 51357 BUI THI HONG LOAN Nu 02/03/1998
03 51358 CHAU PHUONG LOAN Nu 09/01/1990
04 51359 DAO KIM LOAN Nu 16/09/1996
05 51360 DO NGOC THANH LOAN Nu 25/06/1988
06 51361 HOANG PHUONG LOAN Nu 02/01/2001
07 51362 LA THI NGOC LOAN Nu 14/10/1990
08 51363 LE THI HONG LOAN Nu 01/11/1999
09 51364 LE THI PHUONG LOAN Nu 05/12/1999
10 51365 NGUYEN NGOC TUYET LOAN Nu 01/11/1989
11 51366 NGUYEN THI BICH LOAN Nu 07/03/1996
12 51367 NGUYEN THI KIM LOAN Nu 15/08/1999
13 51368 NGUYEN THI MY LOAN Nu 24/10/1999
14 51369 NGUYEN THI NGOC LOAN Nu 03/08/1998
15 51370 PHAM NHAT LOAN Nu 28/08/2001
16 51371 THAN THI CAM LOAN Nu 22/04/1994
17 51372 TRUONG THI HONG LOAN Nu 26/09/1987
18 51373 DANG TAN LOC Nam 19/06/2000
19 51374 HO THANH GIA LOC Nu 13/07/1999
20 51375 HUYNH LUU HUU LOC Nam 22/06/2005
21 51376 HUYNH TAN LOC Nam 13/04/1999
22 51377 LA PHUOC LOC Nam 17/01/2000
23 51378 LE THI LOC Nu 20/02/1993
24 51379 NGUYEN BAO LOC Nam 1993
25 51380 NGUYEN DINH LOC Nam 29/03/1994
26 51381 NGUYEN HUU LOC Nam 28/04/2000
27 51382 NGUYEN HUU LOC Nam 30/05/1994
28 51383 NGUYEN VAN LOC Nam 25/12/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 73 of 180 DS thi N5

29 51384 PHAM TAN LOC Nam 09/04/1997
30 51385 TRAN NGUYEN THAO LOC Nu 01/12/1998
31 51386 TRUONG TAN LOC Nam 05/04/1998
32 51387 TRUONG TRUNG LOC Nam 16/11/1998
33 51388 BUI DUC LOI Nam 12/11/1991
34 51389 LE THI LOI Nu 16/08/1997
35 51390 NGUYEN TAN LOI Nam 20/06/1993
36 51391 PHAM THI MY LOI Nu 29/05/1999
37 51392 TRAN THI LOI Nu 20/04/1992
38 51393 TRAN THI LOI Nu 04/11/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 38 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 74 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-304/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51394 UNG HUU LOI Nam 20/11/1997
02 51395 DANG DUC LONG Nam 01/06/1998
03 51396 LE VIET LONG Nam 09/04/1996
04 51397 NGUYEN HOANG LONG Nam 11/02/1989
05 51398 NGUYEN LINH DAT LONG Nam 09/02/2000
06 51399 NGUYEN THANH LONG Nam 13/12/1995
07 51400 NGUYEN VAN THANH LONG Nam 25/10/2001
08 51401 TRAN THANH LONG Nam 07/11/1997
09 51402 TRAN TIEU LONG Nam 02/07/1999
10 51403 TRUONG QUOC LONG Nam 01/11/1988
11 51404 TRUONG THANH LONG Nam 08/03/1997
12 51405 VU TRAN HOANG LONG Nam 22/01/1996
13 51406 NGUYEN THI HONG LUA Nu 02/11/1995
14 51407 TRUONG VAN LUA Nam 01/04/1986
15 51408 BUI THANH LUAN Nam 25/07/1995
16 51409 HO HOANG LUAN Nam 30/01/1996
17 51410 LE THANH LUAN Nam 06/04/1999
18 51411 LU NGOC LUAN Nam 25/02/1978
19 51412 NGO VU LUAN Nam 02/08/1999
20 51413 NGUYEN MINH LUAN Nam 15/09/1984
21 51414 NGUYEN MINH LUAN Nam 24/11/1999
22 51415 NGUYEN NGOC LUAN Nam 08/11/1986
23 51416 NGUYEN THANH LUAN Nam 24/06/1996
24 51417 NGUYEN THANH LUAN Nam 03/04/1994
25 51418 NGUYEN THI HONG LUAN Nu 04/01/1994
26 51419 NGUYEN VU LUAN Nam 19/03/1998
27 51420 PHAN TRUC LUAN Nam 20/05/1997
28 51421 TRAN HOANG LUAN Nam 19/01/1997
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 75 of 180 DS thi N5

29 51422 TRAN MINH LUAN Nam 01/11/1997
30 51423 TRAN THE LUAN Nam 18/05/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 76 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-304/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51424 VO MINH LUAN Nam 01/12/1995
02 51425 VU BAO LUAN Nam 13/04/2000
03 51426 VU KHA LUAN Nam 27/11/1987
04 51427 LE MINH LUC Nam 20/07/1998
05 51428 NGUYEN TU LUC Nam 17/06/1984
06 51429 VU TIEN LUC Nam 17/11/1999
07 51430 VU TIEN LUC Nam 11/07/1998
08 51431 PHAM MINH LUNG Nam 02/07/1995
09 51432 PHAM VAN LUONG Nam 17/05/1996
10 51433 LE THI MY LUYEN Nu 27/08/1993
11 51434 NGUYEN HONG LUYEN Nu 27/04/1999
12 51435 NGUYEN THI LUYEN Nu 14/02/1992
13 51436 DO HAI LY Nu 11/07/1992
14 51437 HOANG LINH UYEN LY Nu 03/03/1989
15 51438 HOANG THI LUU LY Nu 28/08/1999
16 51439 LE THI LY Nu 22/12/1990
17 51440 LE THI KHANH LY Nu 23/05/1999
18 51441 LE TRINH TRUC LY Nu 25/07/1997
19 51442 NGUYEN HA TRUC LY Nu 23/02/2001
20 51443 NGUYEN THI LY Nu 04/07/2000
21 51444 NGUYEN THI HUYNH LY Nu 15/09/1988
22 51445 NGUYEN THI KHANH LY Nu 30/09/1998
23 51446 NGUYEN THI KIM LY Nu 08/01/1993
24 51447 NGUYEN THI NGOC LY Nu 10/03/1989
25 51448 NGUYEN TRAN KHANH LY Nu 21/04/1998
26 51449 SA LY Nu 04/05/2000
27 51450 THAI DINH THI LY LY Nu 02/08/1996
28 51451 TRAN THI LY Nu 20/10/1995
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 77 of 180 DS thi N5

29 51452 TRAN THI AI LY Nu 20/04/1992
30 51453 TRAN THI QUYNH LY Nu 10/11/1987
31 51454 BUI THI MAI Nu 20/12/1993
32 51455 DAO THI QUYNH MAI Nu 04/02/1995

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 78 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-305
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51456 DAO XUAN MAI Nu 12/11/1996
02 51457 HA THI TRUC MAI Nu 15/09/1997
03 51458 HOANG THI MAI Nu 22/08/1993
04 51459 HUYNH THI NGOC MAI Nu 11/10/2004
05 51460 NGUYEN NGOC PHUONG MAI Nu 16/06/1996
06 51461 NGUYEN THI MAI Nu 20/05/1987
07 51462 NGUYEN THI HUONG MAI Nu 19/12/1995
08 51463 NGUYEN THI KIM MAI Nu 08/04/1998
09 51464 NGUYEN THI PHUONG MAI Nu 14/11/1994
10 51465 PHAM DIEN SAO MAI Nu 10/09/1989
11 51466 PHAM NGUYEN KIM MAI Nu 18/05/1999
12 51467 PHAM NU HUYNH MAI Nu 24/01/1990
13 51468 PHAN THI TRUC MAI Nu 05/09/1999
14 51469 PHUNG THI TUYET MAI Nu 08/04/1996
15 51470 TRAN NGOC MAI Nu 04/02/2003
16 51471 TRAN PHUONG MAI Nu 16/08/1997
17 51472 TRAN THI MAI Nu 25/08/1996
18 51473 TRAN THI NGOC MAI Nu 12/11/1994
19 51474 TRAN THI THANH MAI Nu 03/06/1997
20 51475 TRUONG THI TUYET MAI Nu 08/04/1995
21 51476 VO THI NGOC MAI Nu 11/10/1987
22 51477 CHAU HUE MAN Nu 10/06/2000
23 51478 KHA THOAI MAN Nu 02/09/1998
24 51479 LE THI MINH MAN Nu 14/10/1999
25 51480 NGUYEN LE MAN Nu 22/02/1997
26 51481 NGUYEN VAN MINH MAN Nam 01/01/1995
27 51482 TRAN PHUC MAN Nu 07/04/2004
28 51483 VO MINH MAN Nam 18/09/1994
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 79 of 180 DS thi N5

29 51484 NGUYEN KHANH MANH Nam 03/12/2007
30 51485 PHAN HUNG MANH Nam 28/03/1994
31 51486 VU DUC MANH Nam 07/10/2001
32 51487 PHAM THI MAT Nu 28/02/1997
33 51488 PHAM THI MEN Nu 10/10/1990
34 51489 DAM THI MERY Nu 10/09/1989
35 51490 KA MHIN Nu 17/07/1999
36 51491 DANG THI TRA MI Nu 04/03/1999
37 51492 DO NHAT HA MIEN Nu 08/12/2004
38 51493 HOANG THI THAO MIEN Nu 01/05/1993
39 51494 BUI DUC MINH Nam 03/08/1999
40 51495 CAO VAN MINH Nam 19/03/1995
41 51496 CHAU NHAT MINH Nam 21/09/1999
42 51497 DAO NHAT MINH Nam 05/08/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 42 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 80 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-306/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51498 DO UYEN MINH Nu 08/02/2004
02 51499 DOAN NGOC QUE MINH Nu 08/12/1997
03 51500 HO VIET QUANG MINH Nam 23/06/2000
04 51501 HOANG NGUYEN NHAT MINH Nam 16/09/1996
05 51502 HUYNH NHAT MINH Nam 15/04/1994
06 51503 HUYNH THI PHUOC MINH Nu 13/10/1997
07 51504 LE CONG MINH Nam 10/08/2005
08 51505 LE NGUYEN THAO MINH Nu 21/07/1997
09 51506 LE QUANG MINH Nam 01/09/1994
10 51507 MAI THI MINH Nu 16/08/1985
11 51508 NGO VIET NHAT MINH Nam 08/11/2002
12 51509 NGUYEN DUC MINH Nam 13/08/1999
13 51510 NGUYEN DUC MINH Nam 11/08/1999
14 51511 NGUYEN HOANG MINH Nam 07/09/1997
15 51512 NGUYEN HOANG MINH Nam 14/09/1998
16 51513 NGUYEN HOANG THAI MINH Nam 10/07/2006
17 51514 NGUYEN HONG MINH Nam 01/03/2001
18 51515 NGUYEN NGUYEN HOANG MINH Nam 13/10/1995
19 51516 NGUYEN QUANG MINH Nam 16/10/1981
20 51517 NGUYEN THANH NHAT MINH Nam 17/03/2008
21 51518 NGUYEN THI MINH Nu 20/06/1991
22 51519 NGUYEN THI TU MINH Nu 26/02/1997
23 51520 NGUYEN THO MINH Nam 10/02/2000
24 51521 NGUYEN TIEN MINH Nam 08/11/1999
25 51522 NGUYEN TRAN MINH Nam 06/11/1997
26 51523 PHAM THI NGUYET MINH Nu 19/05/1989
27 51524 PHAN NHAT MINH Nam 05/07/1999
28 51525 PHUNG NGUYEN MINH Nam 20/10/1991
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 81 of 180 DS thi N5

29 51526 TONG CAO MINH Nam 16/09/1990
30 51527 TRAN BAO MINH Nam 14/04/2003
31 51528 TRAN KHA MINH Nam 19/01/1996
32 51529 TRAN NGUYEN DANG MINH Nu 01/01/1997
33 51530 TRAN QUANG MINH Nam 06/11/1994
34 51531 TRAN THI BINH MINH Nu 12/08/1987
35 51532 VO NGOC DIEU MINH Nu 24/04/2000
36 51533 VO NHAT MINH Nam 01/02/1999
37 51534 VU NGOC MINH Nam 18/03/1995
38 51535 LE HONG MUI Nu 03/12/1999
39 51536 LUONG THI MUI Nu 10/01/1997
40 51537 BUI DIEM THANH MY Nu 09/01/1989

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 82 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-306/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51538 DAO THI MY Nu 14/03/1998
02 51539 DINH HOANG MY Nu 04/02/2006
03 51540 DO HOANG BAO MY Nu 05/10/1994
04 51541 DO THI TRA MY Nu 03/08/1997
05 51542 DUONG HUYEN MY Nu 22/02/1998
06 51543 HOANG QUOC MY Nam 07/05/1993
07 51544 HOANG THI HA MY Nu 28/08/1999
08 51545 HUYNH THANH THOAI MY Nu 03/10/1997
09 51546 HUYNH THI DIEM MY Nu 04/09/1997
10 51547 LE NGOC MY Nu 25/08/1998
11 51548 LE THI MY Nu 23/05/1997
12 51549 LUU DUC HAI MY Nu 20/02/2004
13 51550 LUU THI HA MY Nu 30/09/1996
14 51551 NGUYEN HA MY Nu 22/06/2000
15 51552 NGUYEN HOAN MY Nu 16/01/1999
16 51553 NGUYEN NGOC MY Nu 18/03/1999
17 51554 NGUYEN NGOC HOANG MY Nu 21/05/1997
18 51555 NGUYEN THI KIEU MY Nu 16/03/1998
19 51556 NGUYEN THI TRA MY Nu 19/02/1998
20 51557 NGUYEN THIEN MY Nu 24/03/2001
21 51558 NGUYEN TIEU MY Nu 24/07/1998
22 51559 PHAM NGOC KHANH MY Nu 04/08/1989
23 51560 PHAM NGUYEN NGOC MY Nu 03/09/1994
24 51561 PHAN THI KIEU MY Nu 31/05/1989
25 51562 PHUNG YEN MY MY Nu 14/06/1999
26 51563 TIEU HA MY Nu 06/11/2003
27 51564 TRAN THI HUYEN MY Nu 29/09/2004
28 51565 TRAN TRA MY Nu 17/12/1998
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 83 of 180 DS thi N5

29 51566 VO LE THAO MY Nu 13/07/1999
30 51567 VO TU MY Nu 05/12/1995
31 51568 HUYNH THI LY NA Nu 29/06/1996
32 51569 NGUYEN LY NA Nu 21/01/1996
33 51570 BUI PHU HOANG NAM Nam 19/07/1994
34 51571 BUI SI NAM Nam 09/11/2001
35 51572 DUONG HAI NAM Nam 27/11/1995
36 51573 HO HOANG NAM Nam 04/09/1994
37 51574 HOANG SI NAM Nam 25/12/1997
38 51575 LE HOANG NAM Nam 17/11/1996
39 51576 LE HOANG NAM Nam 12/09/1992
40 51577 LUONG TRONG NAM Nam 20/05/1991

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 84 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-401/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51578 NGUYEN HOAI NAM Nam 25/12/1995
02 51579 NGUYEN HOANG NAM Nam 07/10/1999
03 51580 NGUYEN HOANG NAM Nam 25/04/1993
04 51581 NGUYEN HOANG NAM Nam 05/11/1998
05 51582 NGUYEN HUU KY NAM Nam 26/08/1998
06 51583 NGUYEN KHOA NAM Nam 05/02/1995
07 51584 NGUYEN THI HOANG HA NAM Nu 09/06/2001
08 51585 NGUYEN TRUNG NAM Nam 26/01/1997
09 51586 PHAM HOAI NAM Nam 31/10/1995
10 51587 PHAM NGOC PHUONG NAM Nu 26/10/1998
11 51588 PHAM QUANG NAM Nam 13/09/1996
12 51589 PHAM TRAN PHUONG NAM Nam 24/03/1999
13 51590 TRAN HOAI NAM Nam 09/08/1992
14 51591 TRAN NHAT NAM Nu 09/02/1996
15 51592 HUYNH VAN NEN Nam 1984
16 51593 BUI THI NGA Nu 22/08/1988
17 51594 DINH THI NGOC NGA Nu 14/09/1992
18 51595 DUONG TUYET NGA Nu 03/09/1998
19 51596 LE THI KIM NGA Nu 08/02/1999
20 51597 NGUYEN THI NGA Nu 09/03/1998
21 51598 NGUYEN THI NGA Nu 07/08/1995
22 51599 NGUYEN THI NGOC NGA Nu 01/11/1998
23 51600 NGUYEN THI THANH NGA Nu 22/12/1996
24 51601 PHAM THI BE NGA Nu 17/07/1994
25 51602 PHAM THI TUYET NGA Nu 25/02/1981
26 51603 PHUNG VIET NGA Nu 15/07/1998
27 51604 TRAN THI NGA Nu 06/01/1995
28 51605 TRINH THI THANH NGA Nu 16/01/1992
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 85 of 180 DS thi N5

29 51606 TRUONG NGOC NGA Nu 28/06/2005
30 51607 BUI THI THANH NGAN Nu 30/04/1998
31 51608 CAO LE KIM NGAN Nu 26/04/1999
32 51609 DANG NGOC YEN NGAN Nu 31/05/2007
33 51610 DANG NGUYEN KIM NGAN Nu 22/11/1998
34 51611 DO THI THANH NGAN Nu 01/08/2004
35 51612 HO THUY TUYET NGAN Nu 17/08/1999
36 51613 HONG THI THU NGAN Nu 09/09/1999
37 51614 HUYNH LE KIM NGAN Nu 24/04/1990
38 51615 HUYNH THANH NGAN Nam 01/01/1994
39 51616 LE THANH NGAN Nu 24/01/1998
40 51617 LE THI BAO NGAN Nu 15/10/1994

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 86 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-401/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51618 LE THI KIM NGAN Nu 28/05/1995
02 51619 LE THI MINH NGAN Nu 07/09/1996
03 51620 LUONG BAO NGAN Nu 25/02/1998
04 51621 LUONG HOANG BAO NGAN Nu 09/11/1999
05 51622 LUU THI NGAN Nu 23/02/1997
06 51623 LY HONG NGAN Nu 11/12/1999
07 51624 NGUYEN HOANG KIM NGAN Nu 06/10/1997
08 51625 NGUYEN KIM NGAN Nu 26/07/1999
09 51626 NGUYEN NGOC KIM NGAN Nu 17/12/1999
10 51627 NGUYEN PHUONG NGAN Nu 12/08/2005
11 51628 NGUYEN PHUONG NGAN Nu 23/10/2006
12 51629 NGUYEN THI KIM NGAN Nu 09/09/1996
13 51630 NGUYEN THI KIM NGAN Nu 15/12/1999
14 51631 NGUYEN THI KIM NGAN Nu 20/12/1999
15 51632 NGUYEN THI KIM NGAN Nu 09/11/1990
16 51633 NGUYEN THI KIM NGAN Nu 17/02/2003
17 51634 NGUYEN THI NGOC NGAN Nu 09/02/1998
18 51635 NGUYEN THI QUYNH NGAN Nu 21/09/1994
19 51636 NGUYEN THI THANH NGAN Nu 23/08/1999
20 51637 NGUYEN THI THANH NGAN Nu 21/10/1997
21 51638 NGUYEN THI THU NGAN Nu 18/08/1996
22 51639 NGUYEN THI THUY NGAN Nu 06/12/1997
23 51640 NGUYEN THI TRUC NGAN Nu 08/08/2003
24 51641 NGUYEN XUAN NGAN Nu 17/12/1996
25 51642 PHAM THI THANH NGAN Nu 16/08/1995
26 51643 THAI THANH NGAN Nu 16/01/1999
27 51644 TRAN LE KIM NGAN Nu 28/05/1994
28 51645 TRAN NGOC PHUONG NGAN Nu 14/08/2000
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 87 of 180 DS thi N5

29 51646 TRAN NGUYEN KIEU NGAN Nu 14/12/1999
30 51647 TRAN THANH NGAN Nu 28/09/2000
31 51648 TRAN THI HIEU NGAN Nu 01/01/1993
32 51649 TRAN THI HONG NGAN Nu 25/09/1997
33 51650 TRAN THI KIM NGAN Nu 07/03/2001
34 51651 TRAN VU THI KIM NGAN Nu 10/09/2001
35 51652 TRUONG KIM NGAN Nu 10/07/1994
36 51653 TRUONG THI NGOC NGAN Nu 20/07/1998
37 51654 VAN THI THANH NGAN Nu 24/09/1999
38 51655 VO THI THANH NGAN Nu 15/05/1997
39 51656 VO THI TUYET NGAN Nu 30/11/1998
40 51657 VO THU NGAN Nu 02/12/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 88 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-402
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51658 VU KIM NGAN Nu 17/01/1988
02 51659 VUONG THU NGAN Nu 09/06/2004
03 51660 DANH THI MONG NGHI Nu 01/02/1997
04 51661 HO SU THUAN NGHI Nu 03/02/1999
05 51662 LE HO PHUONG NGHI Nu 01/08/2005
06 51663 LY BOI NGHI Nu 24/04/2004
07 51664 PHAM VAN NGHI Nam 04/03/1998
08 51665 TRAN BAO NGHI Nu 05/12/2002
09 51666 TRAN TUYET NGHI Nu 10/09/1998
10 51667 LE HOAI NGHIA Nam 27/03/2001
11 51668 LE TRONG NGHIA Nam 21/02/1996
12 51669 LE TRUNG NGHIA Nam 10/03/2001
13 51670 LUONG TUAN NGHIA Nam 23/08/1998
14 51671 MA THI NGHIA Nu 29/12/1999
15 51672 NGUYEN THI NGHIA Nu 26/10/1997
16 51673 NGUYEN TRONG NGHIA Nam 25/05/1996
17 51674 NGUYEN TRONG NGHIA Nam 10/10/1993
18 51675 PHAM TRONG NGHIA Nam 12/12/1998
19 51676 TRAN LE NGOC NGHIA Nam 25/11/2001
20 51677 TRAN QUANG NGHIA Nam 03/02/2005
21 51678 TRAN TRUNG NGHIA Nam 10/02/1997
22 51679 VO DUC NGHIA Nam 16/01/1999
23 51680 NGUYEN THI NGHIEM Nu 20/06/1993
24 51681 LY HOC NGHIEP Nam 27/08/1996
25 51682 NGUYEN THI NGOAN Nu 12/10/1991
26 51683 NGUYEN THI NGOAN Nu 08/02/1988
27 51684 NGUYEN THI BE NGOAN Nu 03/04/1999
28 51685 BUI BICH NGOC Nu 01/06/1989
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 89 of 180 DS thi N5

29 51686 BUI THI KIM NGOC Nu 02/01/2000
30 51687 CHAU BAO NGOC Nu 14/01/1997
31 51688 HO MINH NGOC Nu 24/03/1997
32 51689 HO NHU NGOC Nu 20/03/1991
33 51690 HO THI NGOC Nu 17/11/1998
34 51691 HUYNH BAO NGOC Nu 28/12/1999
35 51692 HUYNH THANH NGOC Nu 16/12/2005
36 51693 HUYNH THUY THANH NGOC Nu 23/12/1995
37 51694 KHUAT THI NGOC Nu 13/03/1991
38 51695 LE BOI NGOC Nu 12/07/1995
39 51696 LE THI BICH NGOC Nu 24/08/1996
40 51697 LE THI BICH NGOC Nu 22/05/1996
41 51698 LE THI HONG NGOC Nu 05/12/1998
42 51699 LE THI MINH NGOC Nu 11/07/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 42 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 90 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-403/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51700 NGO THI BAO NGOC Nu 22/05/1997
02 51701 NGUYEN BAO NGOC Nu 21/10/1999
03 51702 NGUYEN BAO NGOC Nam 28/06/2000
04 51703 NGUYEN BAO NGOC Nu 24/03/1998
05 51704 NGUYEN CHAU BAO NGOC Nu 04/10/1998
06 51705 NGUYEN DONG BAO NGOC Nu 21/04/1997
07 51706 NGUYEN HONG NGOC Nu 08/11/1999
08 51707 NGUYEN LE BAO NGOC Nu 15/03/1999
09 51708 NGUYEN MINH NGOC Nam 15/01/1995
10 51709 NGUYEN THAO NGOC Nu 10/02/2001
11 51710 NGUYEN THI NGOC Nu 15/08/1997
12 51711 NGUYEN THI NGOC Nu 18/09/1993
13 51712 NGUYEN THI BICH NGOC Nu 17/02/1993
14 51713 NGUYEN THI BICH NGOC Nu 1992
15 51714 NGUYEN THI HONG NGOC Nu 02/03/1998
16 51715 NGUYEN THI KIM NGOC Nu 12/08/1994
17 51716 NGUYEN THI KIM NGOC Nu 01/05/1998
18 51717 NGUYEN THI MI NGOC Nu 17/10/1992
19 51718 NGUYEN THI MINH NGOC Nu 17/08/1997
20 51719 NGUYEN TRAN MINH NGOC Nu 20/05/1999
21 51720 NGUYEN VAN NGOC Nam 15/12/1999
22 51721 PHAM NHU NGOC Nu 03/10/2000
23 51722 PHAM THI HONG NGOC Nu 04/10/2000
24 51723 PHAM THI LAM NGOC Nu 26/06/1998
25 51724 PHAN BICH NGOC Nu 08/01/1997
26 51725 PHAN NGUYEN BAO NGOC Nam 20/01/1993
27 51726 PHAN THI NGOC Nu 10/06/1988
28 51727 PHAN THI HONG NGOC Nu 16/02/1998
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 91 of 180 DS thi N5

29 51728 TRAN BICH NGOC Nu 11/11/2001
30 51729 TRAN CAO BAO NGOC Nu 20/02/2004

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 92 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-403/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51730 TRAN MY NGOC Nu 12/08/1999
02 51731 TRAN THI NGOC Nu 25/03/1997
03 51732 TRAN THI BAO NGOC Nu 13/06/1990
04 51733 TRAN THI BICH NGOC Nu 19/03/2004
05 51734 TRINH THI NGOC Nu 14/08/1987
06 51735 TRUONG HONG NGOC Nu 12/02/1998
07 51736 VAN THI THANH NGOC Nu 11/12/2001
08 51737 VO MINH NGOC Nu 06/11/2005
09 51738 VU HOANG MINH NGOC Nu 05/03/1994
10 51739 VUONG DANG HONG NGOC Nu 05/09/2001
11 51740 VUONG MAI THUY NGOC Nu 12/02/2004
12 51741 BIEN THI THAO NGUYEN Nu 01/01/1994
13 51742 BUI PHU NGUYEN Nam 21/03/1993
14 51743 BUI THAO NGUYEN Nu 10/04/1995
15 51744 DINH THAI NGUYEN Nam 07/11/1994
16 51745 LE AI NGUYEN Nu 09/10/1989
17 51746 LE HA THAO NGUYEN Nu 19/05/1997
18 51747 LE MONG THAO NGUYEN Nu 09/09/1999
19 51748 MAI BINH NGUYEN Nam 12/02/1989
20 51749 MAI THI THAO NGUYEN Nu 12/12/1992
21 51750 NGUYEN BINH NGUYEN Nam 02/12/1980
22 51751 NGUYEN BINH THAO NGUYEN Nu 01/07/1991
23 51752 NGUYEN HOANG NGUYEN Nu 28/04/1999
24 51753 NGUYEN KHA NGUYEN Nam 19/02/1998
25 51754 NGUYEN LE THAO NGUYEN Nu 05/06/1999
26 51755 NGUYEN PHUC TRONG NGUYEN Nam 04/12/1997
27 51756 NGUYEN PHUOC HOANG NGUYEN Nu 16/11/2002
28 51757 NGUYEN THE NGUYEN Nam 25/06/1992
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 93 of 180 DS thi N5

29 51758 NGUYEN THI HANH NGUYEN Nu 15/01/1991
30 51759 NGUYEN THI THAO NGUYEN Nu 28/10/1988
31 51760 NGUYEN THI THAO NGUYEN Nu 02/05/1997
32 51761 NGUYEN THI THAO NGUYEN Nu 16/04/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 94 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-404/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51762 NGUYEN VO KHOI NGUYEN Nam 29/01/2004
02 51763 PHAM CAO NGUYEN Nam 01/06/1996
03 51764 PHAM NGOC THAO NGUYEN Nu 03/12/2004
04 51765 PHAN THAO NGUYEN Nu 20/09/2002
05 51766 PHI THI THAO NGUYEN Nu 25/10/2001
06 51767 TRAN ANH NGUYEN Nam 21/03/1995
07 51768 TRAN THAO NGUYEN Nu 1996
08 51769 TRAN THAO NGUYEN Nu 14/04/1992
09 51770 TRAN THI THAO NGUYEN Nu 05/09/1996
10 51771 TRAN THI THAO NGUYEN Nu 11/12/1998
11 51772 TRAN TRI KHOI NGUYEN Nam 18/08/2006
12 51773 TRAN TRONG NGUYEN Nam 05/07/1996
13 51774 TRAN VAN NGUYEN Nam 19/10/1993
14 51775 TRUONG DINH NGUYEN Nam 22/05/2004
15 51776 TRUONG THI THANH NGUYEN Nu 03/12/1994
16 51777 CAO THI NGUYET Nu 09/02/1997
17 51778 DUONG MINH NGUYET Nu 11/10/1993
18 51779 LE THI NGUYET Nu 25/09/1993
19 51780 NGUYEN KIM NGUYET Nu 28/01/1995
20 51781 NGUYEN THU NGUYET Nu 23/08/1995
21 51782 TRUONG THI ANH NGUYET Nu 09/07/1999
22 51783 LANG QUYNH TRUC NHA Nu 01/11/1997
23 51784 LE NGUYEN TRUC NHA Nu 25/06/2004
24 51785 PHUNG THI THANH NHA Nu 15/09/1989
25 51786 BACH THAI NHAN Nam 15/11/1997
26 51787 BUI PHUOC NHAN Nam 21/09/1996
27 51788 CHAU HOANG NHAN Nam 25/05/1997
28 51789 DINH VAN NHAN Nam 09/01/1995
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 95 of 180 DS thi N5

29 51790 HUYNH HUU NHAN Nam 02/07/1997
30 51791 HUYNH TRONG NHAN Nam 17/11/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 96 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-404/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51792 HUYNH TRONG NHAN Nam 11/12/1998
02 51793 LE QUANG NHAN Nam 21/08/1995
03 51794 LE THI THANH NHAN Nu 03/10/1994
04 51795 NGUYEN KHAC HOANG NHAN Nam 22/10/1995
05 51796 NGUYEN LE HOANG NHAN Nam 15/10/1999
06 51797 NGUYEN PHUC NHAN Nam 26/05/1996
07 51798 NGUYEN THI PHUC NHAN Nu 29/03/1998
08 51799 NGUYEN TRONG NHAN Nam 01/01/1995
09 51800 NGUYEN VAN NHAN Nam 05/03/1998
10 51801 PHAM AI NHAN Nu 09/05/1996
11 51802 PHAM HOANG GIA NHAN Nam 05/04/1998
12 51803 PHAN TAI NHAN Nam 06/10/1997
13 51804 TO NU THANH NHAN Nu 13/10/1994
14 51805 TRAN HUU NHAN Nam 30/11/1999
15 51806 TRAN TRONG NHAN Nam 27/10/1997
16 51807 TRAN VAN NHAN Nam 20/06/1997
17 51808 CHU VU NHAT Nam 08/08/1996
18 51809 DO TRUNG NHAT Nam 26/11/1998
19 51810 DUONG ANH NHAT Nu 21/04/1995
20 51811 HUYNH MINH NHAT Nam 15/02/2000
21 51812 LAM THANH NHAT Nam 29/08/1998
22 51813 LE DOAN MINH NHAT Nam 24/01/2003
23 51814 NGUYEN HOANG NHAT Nam 20/12/1998
24 51815 NGUYEN MINH NHAT Nam 24/12/1999
25 51816 NGUYEN QUANG NHAT Nam 14/10/1999
26 51817 NGUYEN QUOC NHAT Nam 11/01/1997
27 51818 NGUYEN THANH NHAT Nam 31/07/1997
28 51819 NGUYEN THI NHAT Nu 20/05/1990
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 97 of 180 DS thi N5

29 51820 PHAN PHUNG MINH NHAT Nam 12/10/2004
30 51821 PHAN THANH NHAT Nam 01/02/1997
31 51822 TRAN MINH NHAT Nam 20/12/1995
32 51823 VO VAN MINH NHAT Nam 23/12/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 98 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-405
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51824 VU THI MINH NHAT Nu 05/06/1992
02 51825 BUI THI TUYET NHI Nu 28/02/1998
03 51826 CAM THI NHI Nu 01/03/1991
04 51827 DANG THI NGOC NHI Nu 02/09/1996
05 51828 DO NGUYEN LINH NHI Nu 11/03/2002
06 51829 DO THAI DIEP NHI Nu 18/01/2004
07 51830 DO THAO NHI Nu 25/07/2000
08 51831 DO YEN NHI Nu 10/04/1999
09 51832 DOAN THI YEN NHI Nu 27/11/1999
10 51833 HANG THI TUYET NHI Nu 24/05/1999
11 51834 HOANG NGOC YEN NHI Nu 24/04/1998
12 51835 HOANG VU TRUC NHI Nu 07/01/1997
13 51836 HUYNH LE UYEN NHI Nu 02/01/2005
14 51837 HUYNH THI YEN NHI Nu 12/03/1997
15 51838 LAM YEN NHI Nu 18/03/1994
16 51839 LE LUYEN YEN NHI Nu 30/06/2005
17 51840 LE THI YEN NHI Nu 02/10/1990
18 51841 LE UYEN NHI Nu 01/06/2001
19 51842 LIU MY NHI Nu 10/03/1999
20 51843 LU THI CAM NHI Nu 21/05/1998
21 51844 LUONG HONG LAN NHI Nu 18/08/1997
22 51845 LUONG KHAI NHI Nu 25/09/2006
23 51846 NGO MAN NHI Nu 29/10/1992
24 51847 NGUYEN DANG YEN NHI Nu 17/02/1999
25 51848 NGUYEN HUYNH MINH NHI Nu 29/10/1999
26 51849 NGUYEN LY YEN NHI Nu 31/12/1996
27 51850 NGUYEN NGOC BAO NHI Nu 13/01/2005
28 51851 NGUYEN NGOC DONG NHI Nu 18/11/1994
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 99 of 180 DS thi N5

29 51852 NGUYEN NGOC Y NHI Nu 11/02/2003
30 51853 NGUYEN NGOC YEN NHI Nu 18/12/1998
31 51854 NGUYEN NGOC YEN NHI Nu 14/05/1999
32 51855 NGUYEN PHAN TINH NHI Nu 18/07/1997
33 51856 NGUYEN PHUONG NHI Nu 29/07/1996
34 51857 NGUYEN THANH NHI Nu 09/07/1996
35 51858 NGUYEN THI NHI Nu 13/05/1999
36 51859 NGUYEN THI HOAI NHI Nu 04/10/1995
37 51860 NGUYEN THI KIM NHI Nu 06/03/1998
38 51861 NGUYEN THI NGOC NHI Nu 04/06/2000
39 51862 NGUYEN THI THU NHI Nu 13/05/1999
40 51863 NGUYEN THI THUY NHI Nu 20/05/1998
41 51864 NGUYEN THI YEN NHI Nu 24/10/1992
42 51865 NGUYEN THI YEN NHI Nu 10/11/2000

Tổng số thí sinh dự thi: 42 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 100 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-406/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51866 NGUYEN TRAN THI YEN NHI Nu 05/06/1998
02 51867 NGUYEN YEN NHI Nu 25/03/1999
03 51868 PHAM NGOC TUYET NHI Nu 04/02/1999
04 51869 PHAM QUYNH Y NHI Nu 31/10/1999
05 51870 PHAM THI YEN NHI Nu 14/03/1991
06 51871 PHAM THI YEN NHI Nu 21/02/2000
07 51872 PHAM THUY NHI Nu 01/11/1992
08 51873 QUACH KHA NHI Nu 11/05/1999
09 51874 THAN NGOC YEN NHI Nu 09/12/1991
10 51875 TRAN DIEN NHI Nu 13/05/2005
11 51876 TRAN LUONG BAO NHI Nu 26/08/1996
12 51877 TRAN NGOC QUYNH NHI Nu 22/10/1998
13 51878 TRAN NGUYEN HOANG NHI Nam 19/12/1993
14 51879 TRAN THUY NHI Nu 22/12/2001
15 51880 TRAN UYEN NHI Nu 05/05/1993
16 51881 TRAN UYEN NHI Nu 08/05/2004
17 51882 TRAN YEN NHI Nu 01/06/1997
18 51883 TRUONG NGOC NHI Nu 26/05/1994
19 51884 TRUONG VAN NHI Nu 08/09/1997
20 51885 VO THI TUYET NHI Nu 27/04/1998
21 51886 VU NGOC YEN NHI Nu 12/09/2001
22 51887 VUONG HONG NHI Nu 09/05/2004
23 51888 NGUYEN THI HUE NHIEN Nu 15/02/1997
24 51889 LE TUAN NHO Nam 12/05/1996
25 51890 HUYNH NGOC NHON Nam 28/09/1997
26 51891 DAO NGUYEN MINH NHU Nu 26/10/2001
27 51892 DO BAO QUYNH NHU Nu 29/08/1997
28 51893 DO BUI HOAI NHU Nu 16/05/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 101 of 180 DS thi N5

29 51894 DO HUYNH NHU Nu 05/08/1998
30 51895 DO LY NHU Nu 22/04/1999
31 51896 DOAN THI QUYNH NHU Nu 01/07/2001
32 51897 DOAN THUY QUYNH NHU Nu 05/10/1991
33 51898 DONG MINH NHU Nu 08/04/1999
34 51899 DUONG QUYNH NHU Nu 16/12/2003
35 51900 HO HONG NHU Nu 21/01/1996
36 51901 HOANG THI QUYNH NHU Nu 09/02/1996
37 51902 HUYNH THI HONG NHU Nu 08/02/1995
38 51903 LAM TAM NHU Nu 03/04/2008
39 51904 LE THI HUYNH NHU Nu 06/06/1991
40 51905 NGUYEN HOANG MY NHU Nu 02/04/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 102 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H2-406/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51906 NGUYEN MANH TAM NHU Nu 22/06/1999
02 51907 NGUYEN NGOC QUYNH NHU Nu 27/09/1999
03 51908 NGUYEN NGOC QUYNH NHU Nu 01/03/2000
04 51909 NGUYEN NGOC TAM NHU Nu 20/12/2001
05 51910 NGUYEN NGOC TO NHU Nu 02/09/1994
06 51911 NGUYEN NGOC Y NHU Nu 10/08/1999
07 51912 NGUYEN QUYNH NHU Nu 25/04/1995
08 51913 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 19/03/1998
09 51914 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 29/08/1999
10 51915 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 05/02/1997
11 51916 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 05/12/1997
12 51917 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 20/02/1999
13 51918 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 22/12/1999
14 51919 NGUYEN THI QUYNH NHU Nu 18/08/2000
15 51920 NGUYEN THI TO NHU Nu 24/10/1992
16 51921 NGUYEN THI TUYET NHU Nu 07/02/1994
17 51922 PHAM THI QUYNH NHU Nu 10/11/1997
18 51923 PHAN THI HUYNH NHU Nu 24/10/1995
19 51924 TRAN DANG QUYNH NHU Nu 13/01/1999
20 51925 TRAN NGOC QUYNH NHU Nu 21/01/1999
21 51926 TRAN QUYNH NHU Nu 30/08/1995
22 51927 TRAN THI BAO NHU Nu 24/02/1997
23 51928 TRAN THI NGOC NHU Nu 23/08/1990
24 51929 TRANG HUYNH NHU Nu 24/02/1996
25 51930 TRUONG TUYET NHU Nu 18/10/1997
26 51931 VO NGUYEN KHANH NHU Nu 10/01/2004
27 51932 VO NU KIM NHU Nu 23/01/1986
28 51933 VU HOANG NHU Nu 07/12/2001
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 103 of 180 DS thi N5

29 51934 VU LE CAC NHU Nu 12/04/1994
30 51935 BUI THI THANH NHUNG Nu 10/03/2002
31 51936 CHE NGOC NHUNG Nu 13/06/1992
32 51937 HA MY NHUNG Nu 16/12/1996
33 51938 HOANG THI HONG NHUNG Nu 04/10/1992
34 51939 HOANG THI THUY NHUNG Nu 02/02/1999
35 51940 HOANG THUY NHUNG Nu 31/10/2000
36 51941 LA THI NHUNG Nu 18/03/1999
37 51942 LE THI NHUNG Nu 20/07/1999
38 51943 LE THI HONG NHUNG Nu 10/09/1992
39 51944 LE THI PHI NHUNG Nu 10/04/1998
40 51945 LUU THI HONG NHUNG Nu 26/09/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 104 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-101/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51946 NGUYEN HONG NHUNG Nu 13/07/2001
02 51947 NGUYEN NGOC KIM NHUNG Nu 08/10/2000
03 51948 NGUYEN PHUONG NHUNG Nu 03/01/1999
04 51949 NGUYEN THI NHUNG Nu 12/05/1999
05 51950 NGUYEN THI NHUNG Nu 20/10/1988
06 51951 NGUYEN THI HONG NHUNG Nu 16/06/1992
07 51952 NGUYEN THI HONG NHUNG Nu 14/10/1993
08 51953 NGUYEN THI HONG NHUNG Nu 17/07/1998
09 51954 NGUYEN THI HONG NHUNG Nu 14/05/1996
10 51955 NGUYEN THI QUYNH NHUNG Nu 29/09/1993
11 51956 NGUYEN THI TUYET NHUNG Nu 12/08/1990
12 51957 PHAM CHAU HUYEN NHUNG Nu 06/11/1998
13 51958 PHAM THI NHUNG Nu 24/08/1993
14 51959 PHAM TUYET NHUNG Nu 18/11/2004
15 51960 TRAN THI HONG NHUNG Nu 03/08/1987
16 51961 TRAN THI TUYET NHUNG Nu 06/06/1992
17 51962 TRAN THI TUYET NHUNG Nu 07/02/1990
18 51963 TRAN TO NHUNG Nu 17/09/1973
19 51964 VO THI THUY NHUNG Nu 30/06/1999
20 51965 VO THI TUYET NHUNG Nu 10/09/1989
21 51966 BUI XUAN NHUT Nam 08/04/1994
22 51967 DO VAN NHUT Nam 07/01/1996
23 51968 LE MINH NHUT Nam 23/02/1999
24 51969 LE MINH NHUT Nam 07/01/1994
25 51970 NGUYEN HOANG MINH NHUT Nam 27/05/1999
26 51971 NGUYEN MINH NHUT Nam 19/03/1989
27 51972 NGUYEN MINH NHUT Nam 06/01/1992
28 51973 TRA MINH NHUT Nam 08/11/1984
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 105 of 180 DS thi N5

29 51974 TRAN DUONG NHUT Nam 24/04/1999
30 51975 TRAN MINH NHUT Nam 06/01/1995
31 51976 TRAN QUANG NHUT Nam 01/05/1994
32 51977 TRUONG MINH NHUT Nam 25/04/1996
33 51978 NGUYEN THI THUY NI Nu 02/04/1995
34 51979 H SINH NIE Nu 16/07/1998
35 51980 LE QUACH AN NIE Nu 16/01/1992
36 51981 NGUYEN HOAI NIEM Nam 25/07/1993
37 51982 NGUYEN THI TUYET NU Nu 05/12/1997
38 51983 TRAN THI HOA NU Nu 17/06/1998
39 51984 LE THI HONG NUONG Nu 14/04/1996
40 51985 MAI THI NGOC NUONG Nu 19/10/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 106 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-101/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 51986 PHAN THI TRUONG NUONG Nu 26/08/2000
02 51987 BUI THI OANH Nu 16/03/1994
03 51988 DANG THI KIEU OANH Nu 21/12/1989
04 51989 HO THI KIEU OANH Nu 01/06/1998
05 51990 LAM THI HOANG OANH Nu 01/08/1999
06 51991 LE KIEU OANH Nu 11/11/2001
07 51992 LE THI KIM OANH Nu 07/03/1998
08 51993 MAI HOANG OANH Nu 11/12/1991
09 51994 MAI THI THUY OANH Nu 26/06/2001
10 51995 NGO THI NGOC OANH Nu 21/01/1996
11 51996 NGUYEN THI OANH Nu 19/05/1990
12 51997 NGUYEN TRANG HOANG OANH Nu 18/03/1997
13 51998 PHAN THI OANH Nu 13/12/1988
14 51999 THAI THI LAN OANH Nu 04/06/2000
15 52000 TRAN THI NGOC OANH Nu 05/10/1998
16 52001 TRAN THI PHUONG OANH Nu 09/11/1998
17 52002 VAN THI HUYNH OANH Nu 06/07/1986
18 52003 VO THI KIEU OANH Nu 25/05/1997
19 52004 VO THI THU OANH Nu 17/02/1997
20 52005 BUI THI PAP Nu 22/09/1987
21 52006 DOAN NGOC CHAU PHA Nu 26/07/2006
22 52007 BAO THI NGOC PHAN Nu 02/09/1990
23 52008 PHAN THI MONG PHAN Nu 06/11/1997
24 52009 HOANG XUAN PHAT Nam 19/09/1998
25 52010 NGUYEN DINH PHAT Nu 22/01/1998
26 52011 NGUYEN NHAT PHAT Nam 11/05/1995
27 52012 NGUYEN TAN PHAT Nam 30/04/1997
28 52013 NGUYEN TIEN PHAT Nam 09/12/2004
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 107 of 180 DS thi N5

29 52014 PHAM TRUONG PHAT Nam 06/12/1998
30 52015 THAI THINH PHAT Nam 08/12/1994
31 52016 CHU NGOC PHI Nam 01/08/1989
32 52017 DOAN VAN PHI Nam 11/08/1995
33 52018 NGUYEN HAI PHI Nam 19/07/1997
34 52019 NGUYEN VAN HOANG PHI Nam 13/01/1991
35 52020 PHAM HUYNH HOANG PHI Nu 18/10/1996
36 52021 DUONG THI A PHIN Nu 18/08/1998
37 52022 CAO TIEN PHONG Nam 20/02/1994
38 52023 CHU QUOC PHONG Nam 26/02/1998
39 52024 CUNG BA PHONG Nam 16/05/1997
40 52025 DIEP VAN PHONG Nam 18/02/1997
41 52026 DO HOAI PHONG Nam 13/07/1997
42 52027 HO PHAM MINH PHONG Nam 10/03/1995
43 52028 HOANG ANH PHONG Nam 17/04/1998
44 52029 KIM THANH PHONG Nam 25/08/1994

Tổng số thí sinh dự thi: 44 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 108 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-102/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52030 NGUYEN BA PHONG Nam 24/11/1990
02 52031 NGUYEN HOAI PHONG Nam 14/02/1996
03 52032 NGUYEN HONG PHONG Nam 16/09/1994
04 52033 NGUYEN MINH PHONG Nam 28/05/1994
05 52034 NGUYEN THANH PHONG Nam 12/02/1997
06 52035 NGUYEN VU PHONG Nam 05/05/1991
07 52036 PHAM HOANG PHONG Nam 20/10/1997
08 52037 PHAN NGUYEN HOAI PHONG Nam 24/06/1994
09 52038 TRAN HOAI PHONG Nam 20/09/1992
10 52039 VU THANH PHONG Nam 01/09/1997
11 52040 DINH NGOC MINH PHU Nu 21/01/1997
12 52041 LAI VAN PHU Nam 21/08/1999
13 52042 LE VAN PHU Nam 07/07/1987
14 52043 NGUYEN MINH PHU Nam 23/11/1997
15 52044 NGUYEN PHAM HONG PHU Nu 26/08/1999
16 52045 NGUYEN SI PHU Nam 05/03/2002
17 52046 TRUONG MINH PHU Nam 28/03/1996
18 52047 DOAN HONG PHUC Nam 15/08/1992
19 52048 LAI THIEN PHUC Nam 12/06/1997
20 52049 LE PHUC Nam 29/12/1988
21 52050 LE QUANG PHUC Nam 15/09/1996
22 52051 LE THANH PHUC Nam 04/08/1999
23 52052 LE VINH PHUC Nam 20/04/1999
24 52053 NGO TRUONG PHUC Nam 1992
25 52054 NGUYEN DINH PHUC Nam 13/02/1997
26 52055 NGUYEN DUY PHUC Nam 13/07/1997
27 52056 NGUYEN NGOC HUY PHUC Nam 24/11/1996
28 52057 NGUYEN THANH PHUC Nam 11/10/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 109 of 180 DS thi N5

29 52058 NGUYEN THANH THIEN PHUC Nam 19/06/1981
30 52059 NGUYEN THI DIEM PHUC Nu 07/11/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 110 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-102/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52060 NGUYEN THI HOA PHUC Nu 21/03/2001
02 52061 NGUYEN THIEN PHUC Nam 08/12/2007
03 52062 NGUYEN TIEN PHUC Nam 01/06/1990
04 52063 PHAN TRAN HONG PHUC Nu 04/11/2003
05 52064 PHAN VAN PHUC Nam 14/03/1997
06 52065 THAI THIEN PHUC Nam 04/10/1999
07 52066 TRAN HONG PHUC Nam 20/06/1999
08 52067 TRUONG HOANG PHUC Nam 04/05/1999
09 52068 TRUONG THI HONG PHUC Nu 01/01/1992
10 52069 CHAU TIEU PHUNG Nu 15/06/1998
11 52070 CHU KIM PHUNG Nu 28/03/1998
12 52071 DIEP TIEU PHUNG Nu 02/07/1993
13 52072 DOAN VO PHI PHUNG Nu 12/03/1997
14 52073 LY NHU PHUNG Nu 29/10/1989
15 52074 NGO KIM PHUNG Nu 24/05/1997
16 52075 NGO THI CHAU PHUNG Nu 20/01/1989
17 52076 NGUYEN THI MY PHUNG Nu 19/07/1999
18 52077 NGUYEN THI THUY PHUNG Nu 02/11/1997
19 52078 HUYNH THANH PHUOC Nam 02/04/1994
20 52079 NGO DOAN NGOC PHUOC Nu 30/09/1997
21 52080 NGUYEN KHOA PHUOC Nam 04/10/1998
22 52081 NGUYEN THANH PHUOC Nam 04/01/1990
23 52082 NGUYEN THI HONG PHUOC Nu 20/02/1988
24 52083 PHAM MINH PHUOC Nam 20/09/1994
25 52084 PHAM TRUONG PHUOC Nam 28/05/1996
26 52085 TRINH VAN PHUOC Nam 13/01/1995
27 52086 BUI NGUYEN YEN PHUONG Nu 18/07/2005
28 52087 BUI THI PHUONG Nu 17/02/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 111 of 180 DS thi N5

29 52088 BUI THI LAM PHUONG Nu 23/09/1987
30 52089 BUI TRAN TRUC PHUONG Nu 27/11/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 112 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-103/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52090 CHU HA PHUONG Nu 18/05/1994
02 52091 DINH THI PHUONG Nu 01/08/1999
03 52092 DO CUC PHUONG Nu 29/04/1996
04 52093 DO NGOC BINH PHUONG Nam 22/10/1987
05 52094 DOAN THANH PHUONG Nam 09/07/1998
06 52095 HA NGUYEN THU PHUONG Nu 01/01/2003
07 52096 HO BICH PHUONG Nu 16/07/1980
08 52097 HO NHU PHUONG Nu 30/08/1999
09 52098 HO VAN PHUONG Nam 06/02/1981
10 52099 HOANG HUU NGUYEN PHUONG Nam 20/04/1996
11 52100 HOANG THI PHUONG Nu 05/06/1983
12 52101 HUYNH HOANG PHUONG Nam 12/12/1999
13 52102 HUYNH THI HONG PHUONG Nu 06/03/1993
14 52103 HUYNH THI HONG PHUONG Nu 20/02/1991
15 52104 HUYNH THI MAI PHUONG Nu 20/01/1997
16 52105 LE DO TRUC PHUONG Nu 25/11/1997
17 52106 LE HUYNH NHAT PHUONG Nu 27/03/1998
18 52107 LE THU THAO PHUONG Nu 26/11/1994
19 52108 LE YEN PHUONG Nu 22/10/1996
20 52109 MAI NGOC TRUC PHUONG Nu 10/04/1999
21 52110 MAI THANH PHUONG Nam 13/10/1994
22 52111 NGO GIA PHUONG Nu 10/01/1999
23 52112 NGUYEN MAI PHUONG Nu 15/08/2000
24 52113 NGUYEN NGOC PHUONG Nu 12/08/1991
25 52114 NGUYEN NGOC THU PHUONG Nu 10/01/2000
26 52115 NGUYEN NHU PHUONG Nu 09/09/1999
27 52116 NGUYEN THI PHUONG Nu 09/03/1998
28 52117 NGUYEN THI PHUONG Nu 06/12/1995
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 113 of 180 DS thi N5

29 52118 NGUYEN THI PHUONG Nu 11/09/1996
30 52119 NGUYEN THI BICH PHUONG Nu 04/11/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 114 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-103/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52120 NGUYEN THI BICH PHUONG Nu 03/07/1998
02 52121 NGUYEN THI HA PHUONG Nu 08/05/1992
03 52122 NGUYEN THI HOAI PHUONG Nu 03/11/1997
04 52123 NGUYEN THI HONG PHUONG Nu 17/09/2000
05 52124 NGUYEN THI KIM PHUONG Nu 18/07/1998
06 52125 NGUYEN THI KIM PHUONG Nu 29/05/1998
07 52126 NGUYEN THI MINH PHUONG Nu 12/02/1996
08 52127 NGUYEN THI MY PHUONG Nu 03/03/1991
09 52128 NGUYEN THI NGOC PHUONG Nu 04/01/1984
10 52129 NGUYEN THI THANH PHUONG Nu 15/10/1998
11 52130 NGUYEN THI THANH PHUONG Nu 09/11/1987
12 52131 NGUYEN THI XUAN PHUONG Nu 15/04/1994
13 52132 NGUYEN THI YEN PHUONG Nu 19/08/1999
14 52133 NGUYEN TRI PHUONG Nam 04/10/1995
15 52134 PHAM DUY PHUONG Nam 05/07/1995
16 52135 PHAM MINH PHUONG Nam 30/01/1992
17 52136 PHAM THI DAN PHUONG Nu 15/12/1993
18 52137 PHAM THI THANH PHUONG Nu 11/10/1998
19 52138 PHAM THI THUY PHUONG Nu 10/10/1994
20 52139 PHAM THUY DAN PHUONG Nu 02/03/1992
21 52140 QUACH BAO QUE PHUONG Nu 12/08/2005
22 52141 QUACH MY PHUONG Nu 20/07/1992
23 52142 TRAN BINH PHUONG Nam 10/03/2004
24 52143 TRAN HUE PHUONG Nu 07/07/1997
25 52144 TRAN HUYNH NAM PHUONG Nu 23/08/2005
26 52145 TRAN LE PHUONG Nam 30/03/1996
27 52146 TRAN THI ANH PHUONG Nu 12/02/2001
28 52147 TRAN THI HOAI PHUONG Nu 02/08/1999
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 115 of 180 DS thi N5

29 52148 TRAN THI MAI PHUONG Nu 20/07/1992
30 52149 TRAN THI NAM PHUONG Nu 06/06/1985
31 52150 TRAN THI THU PHUONG Nu 12/09/1992
32 52151 TRAN THI THUY PHUONG Nu 22/03/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 32 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 116 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-104/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52152 TRINH THANH PHUONG Nu 16/01/1999
02 52153 TRINH THI NGOC PHUONG Nu 20/02/1985
03 52154 TRUONG QUE PHUONG Nu 30/06/1994
04 52155 TRUONG THI PHUONG Nu 10/07/1996
05 52156 VO THANH PHUONG Nam 09/10/1994
06 52157 VO THI PHUONG Nu 25/12/1995
07 52158 VU LINH PHUONG Nu 21/01/1995
08 52159 VU MINH PHUONG Nu 31/03/2001
09 52160 VU TUYET PHUONG Nu 15/07/2004
10 52161 LE DONG PIN Nam 13/11/2001
11 52162 BE MINH QUAN Nam 06/03/1997
12 52163 HA MAN QUAN Nu 03/05/2001
13 52164 HOANG MINH QUAN Nam 13/05/2001
14 52165 LU MINH QUAN Nam 09/05/1999
15 52166 NGUYEN ANH QUAN Nam 10/08/1997
16 52167 NGUYEN DUY QUAN Nam 16/05/1993
17 52168 NGUYEN HONG QUAN Nam 08/08/1997
18 52169 NGUYEN HONG QUAN Nam 05/01/2004
19 52170 NGUYEN MINH QUAN Nam 12/01/2000
20 52171 NGUYEN MINH QUAN Nam 27/11/2004
21 52172 NGUYEN MINH QUAN Nam 15/02/1998
22 52173 NGUYEN NGOC QUAN Nam 18/04/1995
23 52174 HOANG HY QUANG Nam 08/01/1998
24 52175 LE DANG HUYNH QUANG Nam 22/11/1999
25 52176 LE THIEN QUANG Nam 22/05/1998
26 52177 LE VAN NHUT QUANG Nam 15/07/1995
27 52178 MAI THANH NHAT QUANG Nam 14/11/2004
28 52179 NGUYEN DANG QUANG Nam 10/11/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 117 of 180 DS thi N5

29 52180 NGUYEN DANG QUANG Nam 13/07/1992
30 52181 NGUYEN MINH QUANG Nam 19/01/1998
31 52182 NGUYEN NGOC QUANG Nam 18/01/1993
32 52183 NGUYEN THANH NHAT QUANG Nam 11/09/2009
33 52184 NGUYEN VAN QUANG Nam 04/05/1991
34 52185 NGUYEN VAN QUANG Nam 11/06/1986
35 52186 PHAN HUU TUAN QUANG Nam 19/05/2006
36 52187 PHAN MINH QUANG Nam 04/01/1993
37 52188 TRAN VINH QUANG Nam 12/03/1997
38 52189 TRINH TRONG QUANG Nam 10/10/1994
39 52190 TRAN THI QUE Nu 18/02/2000
40 52191 BUI TRONG QUI Nam 24/04/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 118 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-104/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52192 LE HOANG QUI Nam 18/05/1999
02 52193 LE PHU QUI Nam 20/12/1999
03 52194 NGUYEN KIM QUI Nu 01/01/1999
04 52195 NGUYEN VAN QUI Nam 10/12/1996
05 52196 PHAM CONG QUI Nam 15/08/1992
06 52197 HUYNH KIM QUOC Nam 06/10/1990
07 52198 LE ANH QUOC Nam 02/02/1996
08 52199 NGUYEN DUY QUOC Nam 20/06/2000
09 52200 PHAM NGOC QUOC Nam 17/09/1999
10 52201 PHAM VU NGUYEN QUOC Nam 03/04/1995
11 52202 LE THI TRUONG QUY Nu 23/03/1997
12 52203 LUONG NGOC QUY Nam 17/11/1991
13 52204 NGUYEN NGOC QUY Nam 12/10/1995
14 52205 TRAN HOANG PHU QUY Nam 20/07/1996
15 52206 TRAN NGOC QUY Nam 20/06/1988
16 52207 TRAN THI ANH QUY Nu 02/02/1998
17 52208 VO NGOC QUY Nam 17/08/1995
18 52209 VO THI NHU QUY Nu 07/07/1993
19 52210 BUI THI QUYEN Nu 27/08/1997
20 52211 BUI THI THAO QUYEN Nu 17/01/1999
21 52212 BUI VAN QUYEN Nam 11/10/1997
22 52213 DANG THI KIM QUYEN Nu 25/07/1999
23 52214 DANG THI MY QUYEN Nu 16/07/1998
24 52215 DOAN THI KIEU QUYEN Nu 16/06/1999
25 52216 DONG THI TRUC QUYEN Nu 14/01/1994
26 52217 HUYNH THI TRUC QUYEN Nu 05/05/1996
27 52218 LA THANH QUYEN Nam 22/01/1994
28 52219 LE PHAN TRUC QUYEN Nu 30/04/1995
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 119 of 180 DS thi N5

29 52220 LE THI NGOC QUYEN Nu 04/12/1995
30 52221 LE TU QUYEN Nu 18/12/1997
31 52222 MAI HOANG QUYEN Nu 08/12/1996
32 52223 MAI THI QUYEN Nu 19/05/1997
33 52224 NGO QUYEN Nam 06/07/1999
34 52225 NGUYEN KHANH BAO QUYEN Nu 18/07/1999
35 52226 NGUYEN THI QUYEN Nu 21/04/1993
36 52227 NGUYEN THI ANH QUYEN Nu 27/05/1994
37 52228 NGUYEN THI PHUONG QUYEN Nu 09/03/1998
38 52229 NGUYEN XUAN QUYEN Nu 01/01/1987
39 52230 RI MY QUYEN Nu 06/01/1999
40 52231 TRAN LE HUE QUYEN Nu 03/12/1994
41 52232 TRAN NGOC QUYEN Nu 15/03/1994
42 52233 TRINH PHUONG QUYEN Nu 02/05/1998
43 52234 VO THI TO QUYEN Nu 01/01/1997
44 52235 VU TA QUYEN Nam 06/12/2000

Tổng số thí sinh dự thi: 44 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 120 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-201/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52236 NGUYEN VAN QUYET Nam 17/08/1978
02 52237 TA VAN QUYET Nam 05/03/1996
03 52238 BUI LAM DIEM QUYNH Nu 02/01/1994
04 52239 CHAU TUYET QUYNH Nu 12/05/1999
05 52240 CHU NHU QUYNH Nu 07/09/1999
06 52241 DANG THI THUY QUYNH Nu 20/10/1998
07 52242 DO NGOC PHUONG QUYNH Nu 13/10/1996
08 52243 HO NHU QUYNH Nu 04/02/1997
09 52244 HOANG LE DIEM QUYNH Nu 10/10/1999
10 52245 HOANG NHAT QUYNH Nu 18/03/1996
11 52246 NGUYEN KHANH QUYNH Nu 14/03/2004
12 52247 NGUYEN NGOC TRUC QUYNH Nu 08/11/1997
13 52248 NGUYEN THI HUONG QUYNH Nu 14/11/1997
14 52249 NGUYEN THI NHU QUYNH Nu 12/12/1986
15 52250 NGUYEN THI PHUONG QUYNH Nu 23/09/1985
16 52251 NGUYEN THI THU QUYNH Nu 09/12/1997
17 52252 NGUYEN THI TRUC QUYNH Nu 30/01/2001
18 52253 NGUYEN THUY QUYNH Nu 22/02/1999
19 52254 NGUYEN VUONG DIEM QUYNH Nu 30/07/2001
20 52255 PHAM PHAN LAN QUYNH Nu 05/06/2004
21 52256 PHAM THI NHU QUYNH Nu 30/08/1996
22 52257 PHAN HANH PHUONG QUYNH Nu 26/10/1998
23 52258 PHAN THI NHU QUYNH Nu 10/02/1998
24 52259 PHAN VU THUY QUYNH Nu 08/10/2001
25 52260 TRAN DIEM QUYNH Nu 20/05/2001
26 52261 TRAN LE PHUONG QUYNH Nu 23/04/1998
27 52262 TRAN LE PHUONG QUYNH Nu 20/02/2004
28 52263 TRAN NGOC TRUC QUYNH Nu 19/08/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 121 of 180 DS thi N5

29 52264 TRAN NHU QUYNH Nu 22/01/2004
30 52265 VO NGUYEN TRUC QUYNH Nu 22/03/1987
31 52266 VU NHU QUYNH Nu 20/10/1998
32 52267 VU PHUONG QUYNH Nu 14/11/1991
33 52268 NGUYEN THUY DA MINH SA Nu 25/07/1986
34 52269 DANG THAI SANG Nam 25/10/1999
35 52270 LE MINH SANG Nam 07/08/1999
36 52271 NGO THI NGOC SANG Nu 02/04/1998
37 52272 NGUYEN THANH SANG Nam 16/03/1992
38 52273 PHAM THANH SANG Nam 21/01/1998
39 52274 TA MINH SANG Nam 01/05/1995
40 52275 DINH THI SEN Nu 10/04/1996

Tổng số thí sinh dự thi: 40 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 122 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-201/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52276 TIEN TIEN SI Nam 04/11/1999
02 52277 LE NGUYEN TRI DAI SIEU Nam 04/02/2004
03 52278 DONG VAN SIM Nam 26/07/1994
04 52279 NGUYEN HUU SINH Nam 10/01/1989
05 52280 NGUYEN SON SINH Nam 09/06/1995
06 52281 NGUYEN VAN SO Nam 06/08/1997
07 52282 PHAM THI SOI Nu 12/02/1992
08 52283 DANG HUYNH SON Nam 24/08/1995
09 52284 DO DUY SON Nam 14/04/1990
10 52285 DOAN THAI SON Nam 28/07/1983
11 52286 LE THANH SON Nam 07/09/1993
12 52287 LE VIET SON Nam 22/11/1992
13 52288 NGUYEN NGOC SON Nam 02/03/1993
14 52289 NGUYEN THAI SON Nam 10/04/1992
15 52290 NGUYEN THANH SON Nam 25/11/1995
16 52291 NGUYEN THI TUYET SON Nu 30/03/1995
17 52292 NGUYEN VAN SON Nam 16/08/1995
18 52293 PHAN PHAM NGOC SON Nu 07/12/1987
19 52294 TRAN KIM SON Nam 05/05/1998
20 52295 TRAN THANH SON Nam 28/03/1997
21 52296 TRINH CONG SON Nam 01/01/1982
22 52297 VU HONG SON Nam 25/07/1999
23 52298 NGUYEN VAN BINH SONG Nam 05/11/1997
24 52299 SHIM SUNGBO Nam 22/12/1982
25 52300 DINH THI NGOC SUONG Nu 29/08/2000
26 52301 DO THI TUYET SUONG Nu 17/01/1993
27 52302 LE THI SUONG Nu 26/09/1998
28 52303 NGUYEN THI SUONG Nu 15/10/1990
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 123 of 180 DS thi N5

29 52304 NGUYEN THU SUONG Nu 06/11/1996
30 52305 PHAM THI TUYET SUONG Nu 28/11/1992
31 52306 PHAM THU SUONG Nu 08/02/1999
32 52307 VO TRAN THANH SUONG Nu 30/11/1999
33 52308 TRAN THI SUU Nu 21/09/1997
34 52309 NGUYEN NHI DUY TAC Nam 22/12/1998
35 52310 DANG KHOA TAI Nam 27/06/1991
36 52311 DO DUY ANH TAI Nam 02/10/2004
37 52312 DOAN NGOC TAI Nam 10/10/1994
38 52313 HUYNH LE MINH TAI Nam 14/03/1998
39 52314 LE MINH TAI Nam 09/04/1999
40 52315 NGUYEN HUU TAI Nam 21/10/1997
41 52316 NGUYEN TAN TAI Nam 24/09/1995
42 52317 NGUYEN TAN TAI Nam 22/08/2001
43 52318 NGUYEN THE TAI Nam 18/07/1999
44 52319 NGUYEN THI TAI Nu 30/12/1995

Tổng số thí sinh dự thi: 44 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 124 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-202/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52320 PHAN HUU TAI Nam 19/09/1999
02 52321 PHAN QUANG TAI Nam 10/05/1996
03 52322 TANG DUC TAI Nam 02/03/2000
04 52323 TRAN PHAT TAI Nam 20/06/1992
05 52324 TRAN TAN TAI Nam 26/01/1997
06 52325 BUI THI TAM Nu 05/09/1998
07 52326 DO LAM MINH TAM Nam 06/11/1990
08 52327 HA PHAM KHANH TAM Nu 07/11/1997
09 52328 HUYNH NHUT TAM Nam 03/01/1998
10 52329 HUYNH THI HOAI TAM Nu 17/10/1994
11 52330 LAM KINH TAM Nu 23/05/1998
12 52331 LE THI THANH TAM Nu 20/12/1995
13 52332 NGUYEN DUC TAM Nam 02/02/1987
14 52333 NGUYEN HOANG TAM Nam 29/07/1997
15 52334 NGUYEN MINH TAM Nam 16/02/1992
16 52335 NGUYEN NGOC THANH TAM Nu 02/05/2002
17 52336 NGUYEN PHUC TAM Nam 10/02/1998
18 52337 NGUYEN THANH TAM Nam 30/08/1988
19 52338 NGUYEN THANH TAM Nam 04/08/1999
20 52339 NGUYEN THI TAM Nu 05/07/1998
21 52340 NGUYEN THI BANG TAM Nu 27/10/1977
22 52341 NGUYEN THI MINH TAM Nu 24/07/1995
23 52342 NGUYEN THI THANH TAM Nu 16/09/1990
24 52343 NGUYEN THI THANH TAM Nu 01/03/1995
25 52344 NGUYEN TRAN THANH TAM Nu 13/12/1996
26 52345 NGUYEN VU TAM Nam 20/09/1998
27 52346 PHAM THE TAM Nam 06/12/1995
28 52347 TRAN HOANG THANH TAM Nu 08/08/2005
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 125 of 180 DS thi N5

29 52348 TRUONG THI TAM Nu 15/10/1991
30 52349 VO MINH TAM Nam 23/02/2001

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 126 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-202/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52350 VU PHAM MINH TAM Nu 25/05/1998
02 52351 CHU THAI TAN Nam 09/10/1998
03 52352 DINH VAN TAN Nam 20/05/1987
04 52353 DINH XUAN TAN Nam 10/08/1991
05 52354 DONG DIEN XUAN TAN Nam 17/07/1987
06 52355 HOANG DUY TAN Nam 01/07/2000
07 52356 LA THANH TAN Nam 20/05/1997
08 52357 NGUYEN TRAN THANH TAN Nam 14/11/1993
09 52358 NGUYEN VAN TAN Nam 20/11/1989
10 52359 PHAM XUAN TAN Nam 28/08/1991
11 52360 THIEU VAN ANH TAN Nam 18/10/1993
12 52361 TRAN DUY TAN Nam 20/05/1998
13 52362 TRAN KHUONG TAN Nam 01/10/1997
14 52363 TRAN NGUYEN HOANG TAN Nam 20/09/1990
15 52364 TRAN NGUYEN TAN TAN Nam 25/12/1994
16 52365 TRAN QUOC TAN Nam 24/10/1997
17 52366 TRAN THAI TAN Nam 31/01/2000
18 52367 TRAN VO NHAT TAN Nam 05/09/2000
19 52368 NGUYEN HUY THAC Nam 28/07/1997
20 52369 DO NGOC THACH Nam 02/05/1996
21 52370 TONG THI NGOC THACH Nu 07/01/1986
22 52371 TRUONG CAM THACH Nu 06/10/1993
23 52372 DO VAN THAI Nam 27/08/1997
24 52373 HUYNH THANH THAI Nam 25/12/1996
25 52374 LE QUOC THAI Nam 26/12/2008
26 52375 LE VAN THAI Nam 24/03/1993
27 52376 NGUYEN HOANG THAI Nam 19/08/2004
28 52377 NGUYEN QUOC THAI Nam 24/01/1995
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 127 of 180 DS thi N5

29 52378 NGUYEN THANH THAI Nam 15/08/1996
30 52379 NGUYEN THI CAM THAI Nu 24/03/1995

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 128 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-203/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52380 PHAM QUOC THAI Nam 28/09/1994
02 52381 PHAN NGOC THAI Nam 20/07/1996
03 52382 VUONG QUOC THAI Nam 23/05/1993
04 52383 HO THI KIM THAM Nu 27/04/1999
05 52384 NGUYEN THI HONG THAM Nu 20/11/1995
06 52385 PHAM THI HONG THAM Nu 27/05/1992
07 52386 TRAN THI DIEM THAM Nu 28/08/1998
08 52387 TRAN THI HONG THAM Nu 1985
09 52388 TRAN THI NGOC THAM Nu 15/04/1995
10 52389 VO PHUC THAM Nam 24/04/1998
11 52390 VO THI MONG THAM Nu 24/02/2000
12 52391 NGUYEN HUU THAN Nam 16/03/1992
13 52392 NGUYEN THI THAN Nu 10/10/1993
14 52393 CHU QUOC THANG Nam 01/01/1998
15 52394 HOANG DUC THANG Nam 23/10/1984
16 52395 LE NGOC THANG Nam 04/03/1997
17 52396 LE VAN THANG Nam 16/10/1988
18 52397 LE VAN THANG Nam 27/09/1998
19 52398 NGUYEN HIEP THANG Nam 07/04/1996
20 52399 NGUYEN LE QUOC THANG Nam 07/04/1997
21 52400 NGUYEN PHAM VIET THANG Nam 03/01/2008
22 52401 NGUYEN PHUC THANG Nam 08/03/1993
23 52402 NGUYEN TRAN QUOC THANG Nam 15/03/1994
24 52403 TRAN DUC THANG Nam 07/04/1992
25 52404 TRAN MINH THANG Nam 04/05/1982
26 52405 TRAN QUOC THANG Nam 09/11/1983
27 52406 TRAN TIEN THANG Nam 17/04/1999
28 52407 TRUONG DUC THANG Nam 18/06/1998
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 129 of 180 DS thi N5

29 52408 TRUONG QUOC THANG Nam 04/02/1998
30 52409 VO CHI THANG Nam 26/03/1995

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 130 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-203/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52410 VO QUOC THANG Nam 1992
02 52411 BUI THI THANH Nu 13/02/1992
03 52412 DANG CONG THANH Nam 12/12/1989
04 52413 DANG HUYNH PHUONG THANH Nu 14/06/1998
05 52414 DANG NGOC THANH Nam 05/10/1981
06 52415 DANG THI KIM THANH Nu 18/04/1999
07 52416 DANG VUONG PHUONG THANH Nu 22/04/1999
08 52417 DAO THI THU THANH Nu 01/04/1983
09 52418 DO CHI THANH Nam 23/05/1994
10 52419 DO THI PHUONG THANH Nu 20/03/1999
11 52420 DU HOAI THANH Nu 13/10/1993
12 52421 HO HUU THANH Nam 03/10/1997
13 52422 HOANG NHU THANH Nu 26/07/2001
14 52423 HUYNH QUANG THANH Nam 30/07/1997
15 52424 HUYNH TRUONG HUU THANH Nam 07/10/1996
16 52425 LE HOAI THANH Nam 09/03/1996
17 52426 LE HOANG HIEU THANH Nu 22/04/1999
18 52427 LE NGOC LAN THANH Nu 02/07/1993
19 52428 LE NGUYEN XUAN THANH Nu 27/04/1996
20 52429 NGO THI PHUONG THANH Nu 26/06/1980
21 52430 NGO THI PHUONG THANH Nu 01/07/1999
22 52431 NGO TIEN THANH Nam 06/04/1994
23 52432 NGUYEN DANH THANH Nam 24/07/2000
24 52433 NGUYEN HUU THANH Nam 21/10/1989
25 52434 NGUYEN MINH THANH Nam 13/07/2001
26 52435 NGUYEN NGOC THANH Nu 01/08/1999
27 52436 NGUYEN THI THANH Nu 22/12/1999
28 52437 NGUYEN THI THANH Nu 10/09/1987
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 131 of 180 DS thi N5

29 52438 NGUYEN THI KIM THANH Nu 27/04/1992
30 52439 NGUYEN TRUONG THANH Nam 07/09/1997

Tổng số thí sinh dự thi: 30 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 132 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-204/1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52440 NGUYEN VAN THANH Nam 31/07/1998
02 52441 NGUYEN VIET THANH Nam 02/10/2003
03 52442 PHAM PHUC THANH Nam 20/02/1998
04 52443 PHAM TRUNG THANH Nam 1995
05 52444 PHAM TRUNG THANH Nam 13/10/1998
06 52445 PHAM VINH THANH Nu 29/09/1997
07 52446 PHAN CONG THANH Nam 01/02/1994
08 52447 THAN THI THANH Nu 14/04/1999
09 52448 THANG THI THANH THANH Nu 27/09/1998
10 52449 TRAN MINH THANH Nam 15/01/1993
11 52450 TRAN THANH THANH Nu 07/12/1995
12 52451 TRAN VU THANH THANH Nu 15/02/1995
13 52452 VO HUY THANH Nam 17/11/1999
14 52453 VU THI THIEN THANH Nu 25/05/1993
15 52454 BUI THI THU THAO Nu 10/04/1996
16 52455 DANG NGOC BICH THAO Nu 03/11/1999
17 52456 DINH NGUYEN MAI THAO Nu 30/03/1999
18 52457 DO THI PHUONG THAO Nu 25/05/1997
19 52458 DO THI THU THAO Nu 20/12/1997
20 52459 DOAN XUAN THAO Nu 06/05/1999
21 52460 HAN TRINH THANH THAO Nu 06/06/1998
22 52461 HO THI PHUC THAO Nu 15/12/1999
23 52462 HOANG THANH THAO Nam 08/04/1995
24 52463 HOANG THI THAO Nu 05/02/1983
25 52464 HOANG THI HUONG THAO Nu 08/02/2004
26 52465 HOANG THI PHUONG THAO Nu 06/07/1995
27 52466 HOANG THI THU THAO Nu 19/12/2000
28 52467 HOANG THI THU THAO Nu 03/03/1992
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 133 of 180 DS thi N5

29 52468 HUYNH THI THU THAO Nu 24/11/1998
30 52469 HUYNH THI THU THAO Nu 02/02/1994
31 52470 HUYNH THU THAO Nu 31/03/1996
32 52471 HUYNH THUY PHUOC THAO Nu 06/07/1990
33 52472 HUYNH TRAN PHUONG THAO Nu 07/03/1995
34 52473 LE LAN THAO Nu 22/07/1996
35 52474 LE NGOC THAO Nu 08/03/1995
36 52475 LE NGOC THAO Nu 25/11/1999
37 52476 LE NGUYEN THANH THAO Nu 20/02/1992
38 52477 LE THANH THAO Nu 21/12/1993
39 52478 LE THANH THAO Nu 14/08/1999
40 52479 LE THI THAO Nu 02/02/1999
41 52480 LE THI HIEU THAO Nu 25/09/1999
42 52481 LE THI MY THAO Nu 08/08/1997
43 52482 LE THI PHUONG THAO Nu 27/01/1999
44 52483 LE THI THACH THAO Nu 18/05/1996
45 52484 LE THI THANH THAO Nu 26/02/2007
46 52485 LE THI THANH THAO Nu 02/11/1996
47 52486 LE THI THU THAO Nu 15/12/1991
48 52487 LE THI THU THAO Nu 16/09/1993
49 52488 MAI THI THU THAO Nu 28/07/1998
50 52489 MAN NGOC THANH THAO Nu 28/02/1998

Tổng số thí sinh dự thi: 50 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 134 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-204/2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52490 NGO MINH THAO Nam 19/05/1987
02 52491 NGO THI THAO Nu 01/10/1997
03 52492 NGUYEN BE THAO Nu 06/08/1999
04 52493 NGUYEN HOANG PHUONG THAO Nu 20/09/1999
05 52494 NGUYEN HONG THAO Nu 05/07/1995
06 52495 NGUYEN NGOC NHU THAO Nu 30/03/1994
07 52496 NGUYEN NGOC THANH THAO Nu 03/06/1999
08 52497 NGUYEN PHUONG THAO Nu 06/06/1994
09 52498 NGUYEN PHUONG THAO Nu 03/04/1999
10 52499 NGUYEN THI THAO Nu 12/01/1998
11 52500 NGUYEN THI THAO Nu 10/12/1994
12 52501 NGUYEN THI LE THAO Nu 02/11/1995
13 52502 NGUYEN THI MAI THAO Nu 26/02/1997
14 52503 NGUYEN THI NGOC THAO Nu 16/02/2004
15 52504 NGUYEN THI NHU THAO Nu 06/01/1999
16 52505 NGUYEN THI PHUONG THAO Nu 26/08/1991
17 52506 NGUYEN THI THANH THAO Nu 17/12/2002
18 52507 NGUYEN THI THANH THAO Nu 27/09/1996
19 52508 NGUYEN THI THU THAO Nu 09/03/1992
20 52509 NGUYEN THI THU THAO Nu 14/09/1994
21 52510 NGUYEN THI THU THAO Nu 01/12/1993
22 52511 NGUYEN THU THAO Nu 01/08/1999
23 52512 PHAM LE PHUONG THAO Nu 23/06/1999
24 52513 PHAM THI HONG THAO Nu 23/10/1988
25 52514 TRAN BUI DONG THAO Nam 04/09/1996
26 52515 TRAN HIEN THAO Nu 23/12/1999
27 52516 TRAN NGUYEN NGOC THAO Nu 22/10/1999
28 52517 TRAN THANH THAO Nam 20/07/1995
STT Số BD Họ v à Tên Nam/
Nữ
Năm sinh Ký Tên Ghi chú

14/6/18 Page 135 of 180 DS thi N5

29 52518 TRAN THI HUONG THAO Nu 20/08/1995
30 52519 TRAN THI PHUONG THAO Nu 12/11/1997
31 52520 TRAN THI PHUONG THAO Nu 12/10/1998
32 52521 TRAN THI THANH THAO Nu 30/11/1985
33 52522 VO NGUYEN HUONG THAO Nu 02/02/1996
34 52523 VO THANH THAO Nu 14/02/1998
35 52524 VO THU THAO Nu 15/01/1995
36 52525 VU MINH THAO Nu 09/02/1999
37 52526 NGUYEN DUY THE Nam 16/06/1997
38 52527 NGUYEN THI THANH THE Nu 28/07/1997
39 52528 DO TAI THI Nam 12/03/1996
40 52529 HUYNH THI MINH THI Nu 10/04/1996
41 52530 LE THI PHUONG THI Nu 19/08/1996
42 52531 LINH THI BAO THI Nu 11/07/1999

Tổng số thí sinh dự thi: 42 TP. Hồ Chí Minh, ng ày 30 tháng 6 năm 2018
Giám th ị 1: Giám th ị 2: TL. Chủ tịch Hội đồng thi
GĐ. Trung tâm ngo ại ngữ
14/6/18 Page 136 of 180 DS thi N5

Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ
Cấp độ:
Ngày thi:
Hội đồng thi:
Phòng thi:
Địa điểm thi:
N5
01/7/2018
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHXH & NV
H1-210
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA
KHU PHỐ 6, P. LINH TRUNG THỦ ĐỨC

 

Môn 1 Môn 2 Môn 3
01 52532 NGUYEN MAI THI Nu 20/07/2000
02 52533 NGUYEN THI HOANG THI Nu 13/03/1997
03 52534 NGUYEN THI KIM THI Nu 23/03/1997
04 52535 NGUYEN THI LAN THI Nu 01/01/2000
05 52536 NGUYEN THI THANH THI Nu 29/06/2002
06 52537 NGUYEN THI VUONG THI Nu 10/11/1993
07 52538 PHAM THI LE THI Nu 06/06/1996
08 52539 TRAN DINH THI Nu 04/10/1978
09 52540 TRAN KHA THI Nam 20/12/1998
10 52541 HOANG DANG THIEN Nam 10/12/2001
11 52542 LE PHUC THIEN Nam 10/07/1999
12 52543 LE TRIEU THIEN Nam 20/09/1994
13 52544 NGUYEN HAI THIEN Nam 06/12/1999
14 52545 NGUYEN HUU THIEN Nam 26/02/1987
15 52546 NGUYEN MINH THIEN Nam 19/05/1993
16 52547 NGUYEN THANH THIEN Nam 05/07/1999
17 52548 NGUYEN VU THIEN Nam 16/10/1995
18 52549 TRAN DINH THIEN Nam 01/01/1996
19 52550 TRAN MINH THIEN Nam 22/10/1992
20 52551 TRAN PHUC THIEN Nam 26/04/1996
21 52552 VO HOANG THIEN Nam 08/02/1999
22 52553 VO NGUYEN Y THIEN Nu 28/02/1996
23 52554 PHAM THI THIET Nu 03/07/1994
24 52555 DANG PHUOC THINH Nam 04/07/1996
25 52556 DO DANG THINH Nam 28/02/2001
26 52557 DO TRONG VINH THINH Nam 04/11/1996
27 52558 HUYNH QUANG THINH Nam 10/04/1997
28 52559 LE HOANG THINH Nam 11/10/1997
Ký Tên Ghi
chú
STT Số BD Họ v à Tên Nam/ Nữ Năm sinh

14/6/18 Page 137 of 180 DS thi N5

29 52560 NGUYEN THI NGOC THINH Nu 25/12/1997
30 52561 PHAM NGUYEN QUOC THINH Nam 16/12/1990
31 52562 PHAM PHUOC THINH Nam 09/09/1999
32 52563 PHAN TRUONG DUY THINH Nam 25/10/1994
33 52564 HO HOANG THY THO Nu 27/08/1995
34 52565 LAM PHUOC THO Nam 09/09/1999
35 52566 NGUYEN DUC THO Nam 20/11/1988
36 52567 NGUYEN HUU THO